khoahoc.vietjack.com

Câu hỏi:

01/10/2026 56 Lưu

VI. Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct option that best fits each of the numbered blanks from 29 to 32.

In Vietnam, there is a very famous music show called “Vietnam Idol.” It is a singing competition where many talented singers come to show their skills. The show has been on TV (29) ___________ many years and is loved by people of all ages. Young singers compete in many rounds, singing different songs. The judges, (30) ___________ are famous singers and musicians, give them scores and advice. The audience also plays a big role. They can vote for their favourite singers through messages and online. The winner of Vietnam Idol gets a big prize, which includes money and a chance to make their own album, (31) ___________ many famous Vietnamese singers chose to start their careers on this show. The show is full of excitement, with beautiful performances and touching stories of the contestants. People enjoy watching it with their families and friends, cheering for their favorite singers. Vietnam Idol is not just a show; it is a big event that brings people together and makes everyone feel happy and (32) ___________ the new talents in their country.

(Reference: https://kenh14.vn)

The show has been on TV (29) ___________ many years and is loved by people of all ages.

A. for                                    

B. to                  
C. with              
D. about

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là A

A. for (prep): trong khoảng (đi với khoảng thời gian)

B. to (prep): đến, tới

C. with (prep): với

D. about (prep): về

Cụm từ “many years” (nhiều năm) là một khoảng thời gian. Trong câu đang sử dụng thì hiện tại hoàn thành (has been), để diễn tả một hành động kéo dài trong một khoảng thời gian, dùng “for + khoảng thời gian”.

→ The show has been on TV for many years...

Dịch nghĩa: Chương trình đã được phát sóng trên TV trong nhiều năm...

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

The judges, (30) ___________ are famous singers and musicians, give them scores and advice.

A. which                               

B. who              
C. that               
D. whose

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là B

A. which: (đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ vật)

B. who: (đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ người, đóng vai trò làm chủ ngữ)

C. that: (đại từ quan hệ thay thế cho cả người và vật, nhưng KHÔNG dùng sau dấu phẩy)

D. whose: (đại từ quan hệ chỉ sự sở hữu)

Danh từ đứng ngay trước chỗ trống là “The judges” (Những vị giám khảo - danh từ chỉ người). Động từ ngay phía sau là “are”, nên ta cần một đại từ thay thế làm chủ ngữ. Vì có dấu phẩy (,) tạo thành mệnh đề quan hệ không xác định, ta không thể dùng “that” mà phải dùng “who”.

→ The judges, who are famous singers and musicians, give them scores and advice.

Dịch nghĩa: Những vị giám khảo, những người là các ca sĩ và nhạc sĩ nổi tiếng, cho họ điểm số và lời khuyên.

Câu 3:

The winner of Vietnam Idol gets a big prize, which includes money and a chance to make their own album, (31) ___________ many famous Vietnamese singers chose to start their careers on this show.

A. but                                   

B. and               
C. for                 
D. so

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là D

A. but (conj): nhưng (chỉ sự tương phản)

B. and (conj): và (bổ sung thông tin cùng chiều)

C. for (conj/prep): vì / cho

D. so (conj): vì vậy, do đó (chỉ nguyên nhân - kết quả)

Hai vế câu có mối quan hệ nguyên nhân - kết quả rõ rệt. Việc “nhận được giải thưởng lớn, tiền bạc và cơ hội ra album” là nguyên nhân dẫn đến kết quả “nhiều ca sĩ đã chọn bắt đầu sự nghiệp tại đây”. Liên từ “so” là sự lựa chọn hợp lý nhất về mặt logic ngữ nghĩa.

→ ...which includes money and a chance to make their own album, so many famous Vietnamese singers chose to start their careers on this show.

Dịch nghĩa: ...bao gồm tiền và cơ hội thực hiện album của riêng họ, do đó nhiều ca sĩ nổi tiếng của Việt Nam đã chọn bắt đầu sự nghiệp của mình tại chương trình này.

Câu 4:

Vietnam Idol is not just a show; it is a big event that brings people together and makes everyone feel happy and (32) ___________ the new talents in their country.

A. proud with                       

B. proud about 
C. proud of        
D. proud for

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là C

Ta có cụm: be/feel proud of somebody/something: tự hào về ai đó/điều gì đó

→ ...and makes everyone feel happy and proud of the new talents in their country.

Dịch nghĩa: ...và làm cho mọi người cảm thấy vui vẻ và tự hào về những tài năng mới của đất nước họ.

Dịch bài đọc:

Tại Việt Nam, có một chương trình âm nhạc rất nổi tiếng mang tên “Vietnam Idol”. Đây là một cuộc thi hát nơi nhiều ca sĩ tài năng đến để thể hiện kỹ năng của mình. Chương trình đã được phát sóng trên TV trong nhiều năm và được mọi người ở mọi lứa tuổi yêu thích. Các ca sĩ trẻ cạnh tranh trong nhiều vòng thi, hát nhiều bài hát khác nhau. Những vị giám khảo, những người là các ca sĩ và nhạc sĩ nổi tiếng, cho họ điểm số và lời khuyên. Khán giả cũng đóng một vai trò lớn. Họ có thể bình chọn cho các ca sĩ yêu thích của mình thông qua tin nhắn và trực tuyến.

Người chiến thắng của Vietnam Idol nhận được một giải thưởng lớn, bao gồm tiền và cơ hội thực hiện album của riêng họ, do đó nhiều ca sĩ nổi tiếng của Việt Nam đã chọn bắt đầu sự nghiệp của mình tại chương trình này. Chương trình đầy ắp sự phấn khích, với những màn trình diễn tuyệt đẹp và những câu chuyện cảm động của các thí sinh. Mọi người thích xem nó cùng gia đình và bạn bè, cổ vũ cho các ca sĩ yêu thích của họ. Vietnam Idol không chỉ là một chương trình; nó là một sự kiện lớn mang mọi người đến gần nhau hơn và làm cho mọi người cảm thấy vui vẻ và tự hào về những tài năng mới của đất nước họ.

Đang tải chế độ Học...

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Lời giải

Wen-Ping’s brother is taller than the father. (Anh trai của Wen-Ping cao hơn bố.)

Thông tin: Wen-Ping: My dad is pretty tall, but my brother is even taller than my dad.

Dịch nghĩa: Wen-Ping: Bố mình khá cao, nhưng anh trai mình thậm chí còn cao hơn cả bố.

Khẳng định đúng. Chọn B.

Câu 2

A. independent 
B. closely-linked 
C. mutually-exchanging 
D. separated

Lời giải

Đáp án đúng là B

Humans and environment are ______ together. (Con người và môi trường được ______ với nhau.)

A. independent: độc lập

B. closely-linked: liên kết chặt chẽ

C. mutually-exchanging: trao đổi lẫn nhau

D. separated: tách biệt

Thông tin: As you may already know, human beings and the environment are closely linked together.

Dịch nghĩa: Như các bạn đã biết, con người và môi trường liên kết (gắn kết) chặt chẽ với nhau.

Câu 3

A. The role of parents in a family. 
B. Family means love and support. 
C. Building trust and its benefits.
D. Going on a family vacation.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. would work 
B. were going to work 
C. is going to work
D. will work

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP