khoahoc.vietjack.com

Câu hỏi:

03/10/2026 3 Lưu

Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.

References can have a considerable _______ on employment prospects.

A. cause 
B. weight 
C. bearing 
D. decision

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Kiến thức về cụm từ cố định

Trong tiếng Anh, cụm “have a bearing on something” là một cụm cố định, mang nghĩa có tác động hoặc có liên quan đến một vấn đề nào đó. Ngữ cảnh câu cho thấy thư giới thiệu là yếu tố ảnh hưởng mạnh mẽ đến triển vọng việc làm, phù hợp về mặt ý nghĩa. Chọn C.

Dịch: Thư giới thiệu có thể ảnh hưởng đáng kể đến triển vọng việc làm.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Lời giải

Kiến thức về ngữ nghĩa từ vựng

Ngữ cảnh của câu đề cập đến các mục tiêu tích cực của việc đi chung xe (carpooling) bao gồm giảm chi phí đi lại và giảm thiểu tác động môi trường. Như vậy, hành động đối với tình trạng ùn tắc giao thông (traffic congestion) cũng phải mang nghĩa làm giảm bớt hoặc xoa dịu. Động từ “alleviating” có nghĩa là làm giảm bớt, làm nhẹ bớt, là lựa chọn phù hợp với ngữ cảnh của câu. Chọn A.

Dịch: Đi chung xe là việc sử dụng chung một phương tiện cho các chuyến đi cá nhân, chủ yếu là để cắt giảm chi phí đi lại, giảm ùn tắc giao thông và giảm tác động đến môi trường thông qua giảm tiêu thụ nhiên liệu và lượng khí thải.

Câu 2

A. firms 
B. clients 
C. investors 
D. processes

Lời giải

Khả năng xác định từ quy chiếu

Từ “they” trong đoạn 1 chỉ đến đối tượng nào?

A. các công ty

B. các khách hàng

C. các nhà đầu tư

D. các quy trình

Xác định thông tin trong bài:

“These firms may use buzzwords such as “AI-driven” or “machine learning-enabled” without truly integrating these tools into their investment processes. Therefore, clients and investors may be misled into believing they are investing in cutting-edge, disruptive strategies when they are not.” (Các công ty này có thể sử dụng những từ ngữ thời thượng như “được vận hành bởi AI” hoặc “được hỗ trợ bởi máy học” mà không thực sự tích hợp các công cụ này vào quy trình đầu tư của họ. Do đó, khách hàng và các nhà đầu tư có thể bị đánh lừa tin rằng họ đang đầu tư vào các chiến lược đột phá, tiên tiến trong khi thực tế lại không phải vậy.)

Từ “they” trong câu chỉ đến các công ty tài chính, chủ thể thực hiện hành động triển khai các chiến lược đầu tư công nghệ đột phá. Do đó, “they” ở đây đề cập đến các công ty, tức là “firms”. Chọn A.

Câu 3

A. The psychological toll that constant news about environmental disasters take on individuals      
B. The introduction of a practical method people can use to reduce their environmental impact       
C. The difficulty in completely eliminating environmental damage from modern lifestyles      
D. The economic necessity of commercial aviation for international businesses and families

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. restrict 
B. inhibit 
C. reserve 
D. contain

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. on which 
B. by which 
C. in which
D. for which

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. that 
B. whom 
C. which 
D. whose

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP