khoahoc.vietjack.com

Câu hỏi:

03/10/2026 44 Lưu

She felt the outdated policies were a _______ holding the team back.

A. part and parcel 
B. ball and chain 
C. shot in the arm 
D. drop in the ocean

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Kiến thức về thành ngữ

Ngữ cảnh của câu gợi ý cô ấy cảm thấy rằng những chính sách lỗi thời là điều gì đó đang kìm hãm sự phát triển của đội ngũ. Như vậy, chỗ trống cần điền phải mang nghĩa là gánh nặng, vật cản hoặc chướng ngại vật. Thành ngữ “ball and chain” xuất phát từ hình ảnh quả cầu sắt và dây xích dùng để giam giữ phạm nhân thời xưa, chỉ đến những gánh nặng hoặc sự ràng buộc cản bước tiến hoặc sự tự do của ai đó, là lựa chọn phù hợp với ngữ cảnh của câu. Chọn B.

Các phương án còn lại sai vì:

A. part and parcel có nghĩa là một phần thiết yếu, không thể tách rời của một tổng thể.

C. shot in the arm có nghĩa là một liều thuốc để vực dậy tinh thần, sự khích lệ giúp tình hình tốt lên.

D. drop in the ocean có nghĩa là một giọt nước giữa đại dương, chỉ một thứ gì đó quá nhỏ bé, không đáng kể so với nhu cầu thực tế.

Dịch: Cô ấy cảm thấy những chính sách lỗi thời là gánh nặng đang kìm hãm sự phát triển của đội.

Đang tải chế độ Học...

Hot: 1000+ đề thi giữa kì 1 lớp 1-12 đầy đủ các môn (Update 2026) (chỉ từ 60k). Tải ngay

ĐẶC QUYỀN VIP

Đăng ký VIP để học và luyện thi không giới hạn

Trọn bộ quyền lợi trên Vietjack, trong một tài khoản.

  • Phòng luyện thi cấp tốc: ĐGNL - ĐGTD, Tốt nghiệp THPT, Ôn vào 10, Ôn vào 6, Ôn Giữa kì/Cuối kì
  • Hơn 200K đề thi thử, đề minh hoạ, chính thức các năm
  • Với 3tr+ câu hỏi theo các mức độ Nhận biết, Thông hiểu, Vận dụng
  • Tải xuống đề thi [DOCX] với đầy đủ đáp án
  • Xem hàng ngàn bài giảng đính kèm củng cố thêm kiến thức
  • Bao gồm tất cả các bậc từ Tiểu học đến Đại học
  • Chặn hiển thị quảng cáo tăng khả năng tập trung ôn luyện
  • Đăng ký ngay

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. capture                  

B. release             
C. convert            
D. transport

Lời giải

Hiểu nghĩa của từ trong ngữ cảnh

Từ “sequester” trong đoạn 1 có nghĩa gần nhất với từ nào sau đây?

A. thu giữ

B. thả, thải ra

C. chuyển đổi

D. vận chuyển

Xác định thông tin trong bài:

“The so-called blue carbon ecosystems – mangroves, tidal and salt marshes, and seagrass meadows – are highly productive coastal ecosystems, particularly important for their capacity to store carbon within the plants and in the sediments below. Scientific assessments suggest that they can sequester two to four times more carbon than terrestrial forests and are therefore considered a key component of nature-based solutions to climate change.”

Đoạn văn đang nói về đặc tính của các hệ sinh thái carbon xanh (rừng ngập mặn, đầm lầy muối, thảm cỏ biển), nhấn mạnh công dụng của chúng qua cụm từ “their capacity to store carbon within the plants and in the sediments below” (khả năng lưu trữ carbon bên trong thực vật và lớp trầm tích bên dưới). Do đó, hành động ở câu kế tiếp “they can sequester two to four times more carbon than terrestrial forests” phải mang ý nghĩa là hấp thụ, thu giữ hoặc tích tụ lượng carbon này lại để lưu trữ. Động từ “capture” có nghĩa là bắt giữ, thu giữ hoặc ghi lại thông tin/năng lượng, có nét nghĩa gần giống với “sequester” trong ngữ cảnh nói về việc hấp thụ và giữ lại carbon của hệ sinh thái ven biển. Chọn A.

Câu 2

A. aspirin                   

B. a cold              
C. the headache   
D. throat inflammation

Lời giải

Khả năng xác định từ quy chiếu

Từ “it” trong đoạn 1 chỉ đến đối tượng nào?

A. aspirin

B. cảm lạnh

C. đau đầu

D. viêm họng

Xác định thông tin trong bài:

“For example, aspirin appears to be the perfect drug for headaches and throat inflammation, but the truth is that it can actually have adverse effects on us.” (Ví dụ, aspirin dường như là loại thuốc hoàn hảo cho chứng đau đầu và viêm họng, nhưng sự thật là nó thực sự có thể gây ra những tác dụng phụ tiêu cực cho chúng ta.)

Từ “it” trong câu này đứng sau liên từ “but” và đóng vai trò chủ ngữ thay thế cho danh từ riêng “aspirin” được nhắc đến ở vế trước nhằm tránh lặp từ. Do đó, “it” ở đây đề cập đến thuốc aspirin. Chọn A.

Câu 3

A. are                         

B. were                
C. will be             
D. have been

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP