The minister came under fire for his rash decision to close the factory.
The minister came under fire for his rash decision to close the factory.
Quảng cáo
Trả lời:
Kiến thức về ngữ nghĩa từ vựng
Ngữ cảnh của câu gợi ý thành ngữ “came under fire” là một việc gì đó mà vị bộ trưởng đã trải qua vì quyết định vội vàng (rash decision) đóng cửa nhà máy của ông ta. Như vậy, thành ngữ này có thể mang nghĩa là bị chỉ trích hay bị “ném đá”. Để tìm từ trái nghĩa, ta cần một từ có ý nghĩa ngược lại, diễn tả việc được khen ngợi, tán thưởng hoặc hoan nghênh. Cụm “was acclaimed” có nghĩa là được cơ ngợi hoặc được hoan nghênh nhiệt liệt, trái ngược hoàn toàn với việc bị chỉ trích (was criticized). Chọn C.
Các phương án còn lại sai vì:
A. was welcomed có nghĩa là được chào đón hoặc tiếp nhận một cách thân thiện. Tuy mang sắc thái tích cực nhưng cụm này không thể hiện rõ sự khen ngợi, không đối lập trực tiếp với thành ngữ trên.
B. was criticized có nghĩa là bị chỉ trích, bị phê bình, gần nghĩa với thành ngữ “came under fire”.
D. was renovated có nghĩa là được cải tạo hoặc sửa chữa, thường dùng cho công trình, nhà cửa hoặc cơ sở vật chất, hoàn toàn không phù hợp với ngữ cảnh nói về phản ứng đối với một quyết định.
Dịch: Vị bộ trưởng đã bị chỉ trích dữ dội vì quyết định đóng cửa nhà máy vội vàng.
Hot: Giáo án năng lực số, PPT AI khởi động lớp 1-12 (Update 2026) (chỉ từ 150k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Câu 1
A. capture
Lời giải
Hiểu nghĩa của từ trong ngữ cảnh
Từ “sequester” trong đoạn 1 có nghĩa gần nhất với từ nào sau đây?
A. thu giữ
B. thả, thải ra
C. chuyển đổi
D. vận chuyển
Xác định thông tin trong bài:
“The so-called blue carbon ecosystems – mangroves, tidal and salt marshes, and seagrass meadows – are highly productive coastal ecosystems, particularly important for their capacity to store carbon within the plants and in the sediments below. Scientific assessments suggest that they can sequester two to four times more carbon than terrestrial forests and are therefore considered a key component of nature-based solutions to climate change.”
Đoạn văn đang nói về đặc tính của các hệ sinh thái carbon xanh (rừng ngập mặn, đầm lầy muối, thảm cỏ biển), nhấn mạnh công dụng của chúng qua cụm từ “their capacity to store carbon within the plants and in the sediments below” (khả năng lưu trữ carbon bên trong thực vật và lớp trầm tích bên dưới). Do đó, hành động ở câu kế tiếp “they can sequester two to four times more carbon than terrestrial forests” phải mang ý nghĩa là hấp thụ, thu giữ hoặc tích tụ lượng carbon này lại để lưu trữ. Động từ “capture” có nghĩa là bắt giữ, thu giữ hoặc ghi lại thông tin/năng lượng, có nét nghĩa gần giống với “sequester” trong ngữ cảnh nói về việc hấp thụ và giữ lại carbon của hệ sinh thái ven biển. Chọn A.
Câu 2
A. are
Lời giải
Kiến thức về thì hiện tại hoàn thành
Chỗ trống cần điền một động từ chia thì phù hợp với cụm trạng ngữ chỉ thời gian “for years” (trong nhiều năm). Đây là dấu hiệu của thì hiện tại hoàn thành, diễn tả một hành động hoặc trạng thái bắt đầu trong quá khứ, kéo dài đến hiện tại và có khả năng tiếp diễn trong tương lai. Do đó, phương án (D) have been là lựa chọn phù hợp. Chọn D.
Dịch: Các nhà khoa học đã nhận thức được vấn đề này từ nhiều năm nay, nhưng họ vẫn chưa tìm ra giải pháp.
Câu 3
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 4
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 6
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 7
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.