She finally won the gold medal in the national singing competition. It was the result of many years of diligent practice.
Quảng cáo
Trả lời:
Kiến thức về phân từ hoàn thành, cấu trúc trong câu và hiểu ý chính của câu
Dịch: Cuối cùng cô ấy cũng giành được huy chương vàng trong cuộc thi hát quốc gia. Đó là kết quả của nhiều năm luyện tập cần mẫn.
A. Nhiều năm rèn luyện tận tâm đã dẫn đến thành công của cô ấy khi giành được huy chương vàng trong một cuộc thi hát do quốc gia tài trợ.
B. Cô ấy đã phải trải qua nhiều năm huấn luyện nghiêm ngặt để giữ vững tấm huy chương vàng tại cuộc thi hát quốc gia vào thời điểm đó.
C. Nhờ nhiều năm chuẩn bị với cường độ cao, cô ấy đã là một ứng cử viên nặng ký cho huy chương vàng trong cuộc thi hát quốc gia.
D. Sau khi đã nỗ lực hết mình cho ca hát trong nhiều năm, cuối cùng cô ấy đã giành được tấm huy chương vàng trong cuộc thi hát quốc gia.
Dựa vào nghĩa của câu, chọn D.
Cấu trúc phân từ hoàn thành “Having + P-II” được dùng để nhấn mạnh một hành động đã hoàn tất trước một hành động khác trong quá khứ, thiết lập mối quan hệ nhân quả. “Having applied herself” (đã nỗ lực hết mình) tương đương với “many years of diligent practice”.
Hot: Giáo án năng lực số, PPT AI khởi động lớp 1-12 (Update 2026) (chỉ từ 150k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Câu 1
A. capture
Lời giải
Hiểu nghĩa của từ trong ngữ cảnh
Từ “sequester” trong đoạn 1 có nghĩa gần nhất với từ nào sau đây?
A. thu giữ
B. thả, thải ra
C. chuyển đổi
D. vận chuyển
Xác định thông tin trong bài:
“The so-called blue carbon ecosystems – mangroves, tidal and salt marshes, and seagrass meadows – are highly productive coastal ecosystems, particularly important for their capacity to store carbon within the plants and in the sediments below. Scientific assessments suggest that they can sequester two to four times more carbon than terrestrial forests and are therefore considered a key component of nature-based solutions to climate change.”
Đoạn văn đang nói về đặc tính của các hệ sinh thái carbon xanh (rừng ngập mặn, đầm lầy muối, thảm cỏ biển), nhấn mạnh công dụng của chúng qua cụm từ “their capacity to store carbon within the plants and in the sediments below” (khả năng lưu trữ carbon bên trong thực vật và lớp trầm tích bên dưới). Do đó, hành động ở câu kế tiếp “they can sequester two to four times more carbon than terrestrial forests” phải mang ý nghĩa là hấp thụ, thu giữ hoặc tích tụ lượng carbon này lại để lưu trữ. Động từ “capture” có nghĩa là bắt giữ, thu giữ hoặc ghi lại thông tin/năng lượng, có nét nghĩa gần giống với “sequester” trong ngữ cảnh nói về việc hấp thụ và giữ lại carbon của hệ sinh thái ven biển. Chọn A.
Câu 2
A. are
Lời giải
Kiến thức về thì hiện tại hoàn thành
Chỗ trống cần điền một động từ chia thì phù hợp với cụm trạng ngữ chỉ thời gian “for years” (trong nhiều năm). Đây là dấu hiệu của thì hiện tại hoàn thành, diễn tả một hành động hoặc trạng thái bắt đầu trong quá khứ, kéo dài đến hiện tại và có khả năng tiếp diễn trong tương lai. Do đó, phương án (D) have been là lựa chọn phù hợp. Chọn D.
Dịch: Các nhà khoa học đã nhận thức được vấn đề này từ nhiều năm nay, nhưng họ vẫn chưa tìm ra giải pháp.
Câu 3
A. aspirin
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 4
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 5
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 6
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 7
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.