The software testing project encountered numerous technical glitches. The team still managed to complete the final report on schedule.
Quảng cáo
Trả lời:
Kiến thức về cấu trúc trong câu và hiểu ý chính của câu
Dịch: Dự án kiểm thử phần mềm đã gặp phải nhiều trục trặc kỹ thuật. Đội ngũ vẫn hoàn thành báo cáo cuối cùng đúng hạn.
A. Dù đội ngũ có gặp phải bao nhiêu trục trặc kỹ thuật trong dự án kiểm thử phần mềm thì báo cáo vẫn được hoàn thành đúng hạn.
B. Việc đội ngũ hoàn thành báo cáo đúng hạn có thể là do dự án gặp phải nhiều trục trặc kỹ thuật.
C. Dù đội ngũ đã thành công trong việc hoàn thành báo cáo đúng hạn, nhưng dự án kiểm thử phần mềm vẫn gặp phải nhiều trục trặc kỹ thuật.
D. Nếu không có nhiều trục trặc kỹ thuật mà dự án kiểm thử phần mềm gặp phải, đội ngũ đã không thể hoàn thành báo cáo đúng hạn.
Dựa vào nghĩa của câu, chọn A.
Cấu trúc nhượng bộ “However + many/much + N” (Dù cho có nhiều thế nào đi nữa) diễn tả sự đối lập giữa khó khăn và kết quả đạt được. Từ “punctually” (đúng giờ) tương đương với cụm “on schedule” trong câu gốc.
Hot: Giáo án năng lực số, PPT AI khởi động lớp 1-12 (Update 2026) (chỉ từ 150k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Câu 1
A. capture
Lời giải
Hiểu nghĩa của từ trong ngữ cảnh
Từ “sequester” trong đoạn 1 có nghĩa gần nhất với từ nào sau đây?
A. thu giữ
B. thả, thải ra
C. chuyển đổi
D. vận chuyển
Xác định thông tin trong bài:
“The so-called blue carbon ecosystems – mangroves, tidal and salt marshes, and seagrass meadows – are highly productive coastal ecosystems, particularly important for their capacity to store carbon within the plants and in the sediments below. Scientific assessments suggest that they can sequester two to four times more carbon than terrestrial forests and are therefore considered a key component of nature-based solutions to climate change.”
Đoạn văn đang nói về đặc tính của các hệ sinh thái carbon xanh (rừng ngập mặn, đầm lầy muối, thảm cỏ biển), nhấn mạnh công dụng của chúng qua cụm từ “their capacity to store carbon within the plants and in the sediments below” (khả năng lưu trữ carbon bên trong thực vật và lớp trầm tích bên dưới). Do đó, hành động ở câu kế tiếp “they can sequester two to four times more carbon than terrestrial forests” phải mang ý nghĩa là hấp thụ, thu giữ hoặc tích tụ lượng carbon này lại để lưu trữ. Động từ “capture” có nghĩa là bắt giữ, thu giữ hoặc ghi lại thông tin/năng lượng, có nét nghĩa gần giống với “sequester” trong ngữ cảnh nói về việc hấp thụ và giữ lại carbon của hệ sinh thái ven biển. Chọn A.
Câu 2
A. are
Lời giải
Kiến thức về thì hiện tại hoàn thành
Chỗ trống cần điền một động từ chia thì phù hợp với cụm trạng ngữ chỉ thời gian “for years” (trong nhiều năm). Đây là dấu hiệu của thì hiện tại hoàn thành, diễn tả một hành động hoặc trạng thái bắt đầu trong quá khứ, kéo dài đến hiện tại và có khả năng tiếp diễn trong tương lai. Do đó, phương án (D) have been là lựa chọn phù hợp. Chọn D.
Dịch: Các nhà khoa học đã nhận thức được vấn đề này từ nhiều năm nay, nhưng họ vẫn chưa tìm ra giải pháp.
Câu 3
A. aspirin
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 4
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 5
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 6
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 7
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.