khoahoc.vietjack.com

Câu hỏi:

03/10/2026 6 Lưu

Which of the following situations best exemplifies “reimbursement” where someone is paid back what they have spent or lost?

A. Minh is upgraded to a better seat after his original flight is canceled due to a storm.      
B. Minh’s travel expenses are covered by his company after he submits the receipts.      
C. Minh receives his money back for a movie ticket he purchases but doesn’t use.     
D. Minh is given a voucher for future purchases after returning a defective product.

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Kỹ năng suy luận

Tình huống nào sau đây minh họa rõ nhất cho “sự hoàn trả chi phí”, khi ai đó được trả lại số tiền họ đã chi tiêu hoặc bị mất?

A. Minh được nâng cấp lên chỗ ngồi tốt hơn sau khi chuyến bay ban đầu của anh ấy bị hủy do bão.

B. Chi phí đi lại của Minh được công ty chi trả sau khi anh ấy nộp lại các biên lai.

C. Minh được hoàn tiền cho chiếc vé xem phim mà anh ấy đã mua nhưng không sử dụng.

D. Minh được tặng phiếu giảm giá cho các lần mua sắm tương lai sau khi trả lại sản phẩm bị lỗi.

Danh từ “reimbursement” được dùng để chỉ hành động hoàn trả lại một khoản tiền cho ai đó sau khi họ đã ứng trước để chi trả cho một công việc hoặc tổn thất. Phương án (B) là tình huống thể hiện rõ nhất cho sự hoàn trả chi phí, khi Minh nộp biên lai (submits the receipts) để công ty hoàn lại các chi phí đi lại mà anh ta đã ứng trước đó. Chọn B.

Các phương án còn lại sai vì:

A. Đây là hình thức nâng cấp dịch vụ để đền bù tổn thất về mặt thời gian, không có giao dịch hoàn trả tiền nào được thực hiện.

C. Đây là hành động hoàn tiền thông thường (refund) khi một người hủy bỏ một giao dịch mua bán hàng hóa, không phải bồi hoàn chi phí đã ứng trước.

D. Đây là hình thức đền bù bằng voucher mua sắm của chính sách đổi trả hàng lỗi; người mua hàng không được nhận lại khoản tiền đã chi ban đầu.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. capture                  

B. release             
C. convert            
D. transport

Lời giải

Hiểu nghĩa của từ trong ngữ cảnh

Từ “sequester” trong đoạn 1 có nghĩa gần nhất với từ nào sau đây?

A. thu giữ

B. thả, thải ra

C. chuyển đổi

D. vận chuyển

Xác định thông tin trong bài:

“The so-called blue carbon ecosystems – mangroves, tidal and salt marshes, and seagrass meadows – are highly productive coastal ecosystems, particularly important for their capacity to store carbon within the plants and in the sediments below. Scientific assessments suggest that they can sequester two to four times more carbon than terrestrial forests and are therefore considered a key component of nature-based solutions to climate change.”

Đoạn văn đang nói về đặc tính của các hệ sinh thái carbon xanh (rừng ngập mặn, đầm lầy muối, thảm cỏ biển), nhấn mạnh công dụng của chúng qua cụm từ “their capacity to store carbon within the plants and in the sediments below” (khả năng lưu trữ carbon bên trong thực vật và lớp trầm tích bên dưới). Do đó, hành động ở câu kế tiếp “they can sequester two to four times more carbon than terrestrial forests” phải mang ý nghĩa là hấp thụ, thu giữ hoặc tích tụ lượng carbon này lại để lưu trữ. Động từ “capture” có nghĩa là bắt giữ, thu giữ hoặc ghi lại thông tin/năng lượng, có nét nghĩa gần giống với “sequester” trong ngữ cảnh nói về việc hấp thụ và giữ lại carbon của hệ sinh thái ven biển. Chọn A.

Câu 2

A. are                         

B. were                
C. will be             
D. have been

Lời giải

Kiến thức về thì hiện tại hoàn thành

Chỗ trống cần điền một động từ chia thì phù hợp với cụm trạng ngữ chỉ thời gian “for years” (trong nhiều năm). Đây là dấu hiệu của thì hiện tại hoàn thành, diễn tả một hành động hoặc trạng thái bắt đầu trong quá khứ, kéo dài đến hiện tại và có khả năng tiếp diễn trong tương lai. Do đó, phương án (D) have been là lựa chọn phù hợp. Chọn D.

Dịch: Các nhà khoa học đã nhận thức được vấn đề này từ nhiều năm nay, nhưng họ vẫn chưa tìm ra giải pháp.

Câu 3

A. aspirin                   

B. a cold              
C. the headache   
D. throat inflammation

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. was welcomed 
B. was criticized 
C. was acclaimed 
D. was renovated

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. I’m sorry to hear that.                        
B. Yes, I’m happy to help.      
C. You’re always welcomed.           
D. Don’t mention it.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 7

A. Our financial report is being finalized.                          
B. The stock market is extremely volatile today.      
C. He seems very competent and helpful.                    
D. I think interest rates will go up next month.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP