Reading comprehension 2: Read the following passage and choose A, B, C or D to answer each question from 641 to 645.
Amazon One is an advanced payment method that uses palm recognition to identify customers. Currently available in over 400 Amazon and Whole Foods Market locations in the U.S., as well as at select Panera Bread locations and third-party sites such as airports and stadiums, Amazon’s palm payment system has set the standard in this field.
Amazon One allows its users to sign up via their smartphones, taking photos of their palms for enrollment without needing a physical visit. The biometric payment system scans both surface and subcutaneous characteristics of the hand, creating a unique palm signature for each customer using generative AI, which can be then verified by Amazon One scanners.
Amazon ensures that palm and vein images will be encrypted and stored on the Amazon Web Services (AWS) cloud, with access restricted to select AWS employees. Despite Amazon’s security assurances, concerns remain about the trade-off between the convenience of biometrics and privacy. Digital privacy advocates such as Albert Cahn and Evan Greer question if the benefits of biometric services outweigh the risks of sensitive data being handled by private companies.
However, Amazon insists that palm signatures are highly secure, claiming their system is 100 times more accurate than iris scanning. With advanced liveness detection capabilities, Amazon One has reportedly rejected 1,000 silicone and 3D-printed palms, reinforcing its reliability.
Following Amazon, leading French retailer Carrefour is also pioneering palm-based payment technology in Europe, launching a trial at a Carrefour Market in Paris starting July 29th. Partnering with Ingenico, Carrefour introduces palm scanners next to payment terminals, allowing registered customers to pay with a simple wave of their hand.
With an increasing demand for convenience, palm payments are expected to revolutionize the retail industry, especially in high-traffic areas like train stations and airports.
(Adapted from https://retail-innovation.com)
What is the main topic of paragraph 1?
Reading comprehension 2: Read the following passage and choose A, B, C or D to answer each question from 641 to 645.
Amazon One is an advanced payment method that uses palm recognition to identify customers. Currently available in over 400 Amazon and Whole Foods Market locations in the U.S., as well as at select Panera Bread locations and third-party sites such as airports and stadiums, Amazon’s palm payment system has set the standard in this field.
Amazon One allows its users to sign up via their smartphones, taking photos of their palms for enrollment without needing a physical visit. The biometric payment system scans both surface and subcutaneous characteristics of the hand, creating a unique palm signature for each customer using generative AI, which can be then verified by Amazon One scanners.
Amazon ensures that palm and vein images will be encrypted and stored on the Amazon Web Services (AWS) cloud, with access restricted to select AWS employees. Despite Amazon’s security assurances, concerns remain about the trade-off between the convenience of biometrics and privacy. Digital privacy advocates such as Albert Cahn and Evan Greer question if the benefits of biometric services outweigh the risks of sensitive data being handled by private companies.
However, Amazon insists that palm signatures are highly secure, claiming their system is 100 times more accurate than iris scanning. With advanced liveness detection capabilities, Amazon One has reportedly rejected 1,000 silicone and 3D-printed palms, reinforcing its reliability.
Following Amazon, leading French retailer Carrefour is also pioneering palm-based payment technology in Europe, launching a trial at a Carrefour Market in Paris starting July 29th. Partnering with Ingenico, Carrefour introduces palm scanners next to payment terminals, allowing registered customers to pay with a simple wave of their hand.
With an increasing demand for convenience, palm payments are expected to revolutionize the retail industry, especially in high-traffic areas like train stations and airports.
(Adapted from https://retail-innovation.com)
Quảng cáo
Trả lời:
Hiểu ý chính của một đoạn văn bản
Chủ đề chính của đoạn văn 1 là gì?
A. Các tính năng cốt lõi và ứng dụng rộng rãi của công nghệ thanh toán sinh trắc học của Amazon
B. Việc các đối thủ bán lẻ quốc tế áp dụng công nghệ thanh toán sinh trắc học của Amazon
C. Tác động tài chính và sự mở rộng thị trường của công nghệ thanh toán lòng bàn tay của Amazon
D. Tổng quan cơ chế kỹ thuật được sử dụng trong công nghệ thanh toán lòng bàn tay của Amazon
Xác định thông tin trong bài:
“Amazon One is an advanced payment method that uses palm recognition to identify customers. Currently available in over 400 Amazon and Whole Foods Market locations in the U.S., as well as at select Panera Bread locations and third-party sites such as airports and stadiums, Amazon’s palm payment system has set the standard in this field.” Amazon One là một phương thức thanh toán tiên tiến sử dụng nhận dạng lòng bàn tay để nhận diện khách hàng. Hiện có mặt tại hơn 400 địa điểm của Amazon và Whole Foods Market trên khắp nước Mỹ, cũng như tại một số cửa hàng Panera Bread được chọn và các địa điểm của bên thứ ba như sân bay và sân vận động, hệ thống thanh toán bằng lòng bàn tay của Amazon đã thiết lập nên tiêu chuẩn trong lĩnh vực này.)
Đoạn 1 định nghĩa phương thức thanh toán Amazon One là gì và liệt kê hàng loạt các địa điểm ứng dụng nó (từ cửa hàng bán lẻ đến sân bay, sân vận động). Do đó, phương án (A) bao quát được cả tính năng và phạm vi ứng dụng của công nghệ thanh toán sinh trắc học của Amazon. Chọn A.
Câu hỏi cùng đoạn
Câu 2:
What does “which” in paragraph 2 refer to?
What does “which” in paragraph 2 refer to?
Khả năng xác định từ quy chiếu
Từ “which” trong đoạn 2 chỉ đến đối tượng nào?
A. các công cụ AI tạo sinh
B. các khách hàng của Amazon
C. các hệ thống thanh toán sinh trắc học
D. các chữ ký lòng bàn tay độc nhất
Xác định thông tin trong bài:
“The biometric payment system scans both surface and subcutaneous characteristics of the hand, creating a unique palm signature for each customer using generative AI, which can be then verified by Amazon One scanners.” (Hệ thống thanh toán sinh trắc học này quét cả các đặc điểm bề mặt và dưới da của bàn tay, tạo ra chữ ký lòng bàn tay độc nhất cho mỗi khách hàng bằng cách sử dụng AI tạo sinh, sau đó có thể được xác minh bởi máy quét Amazon One.)
Từ “which” trong câu ám chỉ đến thứ được tạo ra cho mỗi khách hàng từ việc quét các đặc điểm của bàn tay, thứ mà sau đó được máy quét Amazon One xác minh. Do đó, “which” ở đây đề cập đến chữ ký lòng bàn tay độc nhất, tức là “unique palm signatures”. Chọn D.
Câu 3:
Which of the following is NOT mentioned as part of its security measures?
Khả năng xác định chi tiết tường minh trong một đoạn văn
Điều nào sau đây KHÔNG được đề cập đến như một phần của các biện pháp bảo mật?
A. Lưu trữ dữ liệu sinh trắc học được mã hóa trên đám mây AWS
B. Hạn chế quyền truy cập vào thông tin cá nhân nhạy cảm
C. Sử dụng các hệ thống phát hiện để xác định các dữ liệu nhập gian lận
D. Yêu cầu người dùng bật xác thực hai yếu tố
Xác định thông tin trong bài:
“Amazon ensures that palm and vein images will be encrypted and stored on the Amazon Web Services (AWS) cloud, with access restricted to select AWS employees.” và “With advanced liveness detection capabilities, Amazon One has reportedly rejected 1,000 silicone and 3D-printed palms, reinforcing its reliability.” (Amazon khẳng định chữ ký lòng bàn tay có tính bảo mật cao, tuyên bố hệ thống của họ chính xác gấp 100 lần so với công nghệ quét mống mắt. Với khả năng phát hiện sự sống động tiên tiến, Amazon One được cho là đã từ chối 1.000 lòng bàn tay bằng silicon và in 3D, củng cố thêm độ tin cậy của nó.)
Bài viết nhắc đến việc mã hóa, hạn chế truy cập và phát hiện giả mạo. Riêng việc yêu cầu xác thực hai yếu tố (two-factor authentication) không hề xuất hiện trong bài. Chọn D.
Câu 4:
Which of the following describes the attitude of Albert Cahn and Evan Greer toward the use of biometric services?
Hiểu ý kiến, quan điểm của nhân vật trong văn bản
Phương án nào sau đây mô tả chính xác nhất thái độ của Albert Cahn và Evan Greer đối với việc sử dụng các dịch vụ sinh trắc học?
A. Hoài nghi
B. Lạc quan
C. Thờ ơ
D. Thất vọng
Xác định thông tin trong bài:
“Digital privacy advocates such as Albert Cahn and Evan Greer question if the benefits of biometric services outweigh the risks of sensitive data being handled by private companies.” (Những nhà vận động quyền riêng tư kỹ thuật số như Albert Cahn và Evan Greer đặt câu hỏi liệu lợi ích của các dịch vụ sinh trắc học có vượt trội hơn rủi ro khi dữ liệu nhạy cảm được xử lý bởi các công ty tư nhân hay không.)
Việc Albert Cahn và Evan Greer “đặt câu hỏi” (question) và lo ngại về sự đánh đổi giữa lợi ích của các dịch vụ sinh trắc học và quyền riêng tư cho thấy họ có thái độ chưa tin tưởng, còn nhiều nghi vấn. Từ “Skeptical” (hoài nghi) phản ánh chính xác nhất tâm lý này. Chọn A.
Câu 5:
Which of the following best describes the role of Carrefour in the passage?
Hiểu vai trò của chi tiết trong một đoạn văn
Câu nào sau đây mô tả đúng nhất vai trò của Carrefour trong đoạn văn?
A. Nó đóng vai trò là ví dụ về việc các đối thủ cạnh tranh đang từ chối công nghệ của Amazon.
B. Nó chứng minh rằng hệ thống thanh toán bằng lòng bàn tay đang mở rộng ra ngoài Hoa Kỳ.
C. Nó nêu bật những thách thức trong việc triển khai hệ thống sinh trắc học ở châu Âu.
D. Nó cung cấp bằng chứng cho thấy các hệ thống thanh toán truyền thống vẫn được chuộng hơn.
Xác định thông tin trong bài:
“Currently available in over 400 Amazon and Whole Foods Market locations in the U.S....” (Hiện đang có mặt tại hơn 400 địa điểm của Amazon và Whole Foods Market tại Hoa Kỳ) và “Following Amazon, leading French retailer Carrefour is also pioneering palm-based payment technology in Europe, launching a trial at a Carrefour Market in Paris starting July 29th.” (Theo bước Amazon, nhà bán lẻ hàng đầu của Pháp, Carrefour, cũng đang tiên phong sử dụng công nghệ thanh toán bằng lòng bàn tay tại châu Âu, triển khai thử nghiệm tại một siêu thị Carrefour ở Paris bắt đầu từ ngày 29 tháng 7.)
Việc tác giả đề cập đến sự hiện diện của công nghệ thanh toán bằng lòng bàn tay tại Mỹ ở đoạn đầu, sau đó đưa ra ví dụ về nhà bán lẻ Carrefour tại Pháp (Châu Âu) ở đoạn sau nhằm chứng minh rằng hệ thống thanh toán bằng lòng bàn tay đang có xu hướng lan rộng ra phạm vi toàn cầu, không còn bó hẹp trong lãnh thổ Hoa Kỳ. Chọn B.
Dịch bài đọc:
Amazon One là một phương thức thanh toán tiên tiến sử dụng nhận dạng lòng bàn tay để nhận diện khách hàng. Hiện có mặt tại hơn 400 địa điểm của Amazon và Whole Foods Market trên khắp nước Mỹ, cũng như tại một số cửa hàng Panera Bread được chọn và các địa điểm của bên thứ ba như sân bay và sân vận động, hệ thống thanh toán bằng lòng bàn tay của Amazon đã thiết lập nên tiêu chuẩn trong lĩnh vực này.
Amazon One cho phép người dùng đăng ký thông qua điện thoại thông minh của họ bằng cách chụp ảnh lòng bàn tay để đăng ký mà không cần đến trực tiếp. Hệ thống thanh toán sinh trắc học này quét cả các đặc điểm bề mặt và dưới da của bàn tay, tạo ra chữ ký lòng bàn tay độc nhất cho mỗi khách hàng bằng cách sử dụng AI tạo sinh, sau đó có thể được xác minh bởi máy quét Amazon One.
Amazon đảm bảo rằng hình ảnh lòng bàn tay và tĩnh mạch sẽ được mã hóa và lưu trữ trên đám mây Amazon Web Services (AWS), với quyền truy cập chỉ hạn chế đối với một số nhân viên AWS được chọn. Bất chấp những đảm bảo bảo mật của Amazon, những lo ngại vẫn còn đó về sự đánh đổi giữa sự tiện lợi của sinh trắc học và quyền riêng tư. Những nhà vận động quyền riêng tư kỹ thuật số như Albert Cahn và Evan Greer đặt câu hỏi liệu lợi ích của các dịch vụ sinh trắc học có vượt trội hơn rủi ro khi dữ liệu nhạy cảm được xử lý bởi các công ty tư nhân hay không.
Tuy nhiên, Amazon khẳng định chữ ký lòng bàn tay có tính bảo mật cao, tuyên bố hệ thống của họ chính xác gấp 100 lần so với công nghệ quét mống mắt. Với khả năng phát hiện sự sống động tiên tiến, Amazon One được cho là đã từ chối 1.000 lòng bàn tay bằng silicon và in 3D, củng cố thêm độ tin cậy của nó.
Theo bước Amazon, nhà bán lẻ hàng đầu của Pháp, Carrefour, cũng đang tiên phong sử dụng công nghệ thanh toán bằng lòng bàn tay tại châu Âu, triển khai thử nghiệm tại một siêu thị Carrefour ở Paris bắt đầu từ ngày 29 tháng 7. Hợp tác với Ingenico, Carrefour giới thiệu máy quét lòng bàn tay bên cạnh các thiết bị thanh toán, cho phép khách hàng đã đăng ký thanh toán chỉ bằng một cái vẫy tay đơn giản.
Với nhu cầu ngày càng tăng về tính tiện lợi, thanh toán bằng lòng bàn tay được kỳ vọng là sẽ cách mạng hóa ngành bán lẻ, đặc biệt là ở những khu vực đông người qua lại như nhà ga và sân bay.
Hot: Giáo án năng lực số, PPT AI khởi động lớp 1-12 (Update 2026) (chỉ từ 150k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Câu 1
A. the government
Lời giải
Khả năng xác định chi tiết tường minh trong một đoạn văn bản
Đối tượng nào KHÔNG được đề cập là có tham gia vào dự án Thành phố New Clark?
A. chính phủ
B. các công ty du lịch
C. các nhà phát triển đô thị
D. cư dân địa phương
Xác định thông tin trong bài:
“In an ambitious new project, the Philippines government, working in collaboration with various agencies and urban developers, is set to begin development of New Clark City, the Philippines’ first sustainable city.” (Trong một dự án mới đầy tham vọng, chính phủ Philippines, phối hợp với nhiều cơ quan và các nhà phát triển đô thị, đang chuẩn bị khởi công xây dựng Thành phố New Clark, thành phố bền vững đầu tiên của Philippines.)
“Similarly, residents need to adopt a sustainable lifestyle themselves, for example making environmentally friendly choices about their transportation and the goods they purchase in their daily lives.” (Tương tự, bản thân cư dân cần tự mình áp dụng lối sống bền vững, ví dụ như đưa ra những lựa chọn thân thiện với môi trường về phương tiện đi lại và hàng hóa mà họ mua trong cuộc sống hàng ngày.)
Thông tin trong bài nhắc đến chính phủ (government), các cơ quan (agencies), nhà phát triển đô thị (urban developers) và cư dân (residents). Chỉ có đại lý du lịch (travel agencies) là không được nhắc đến với vai trò tham gia dự án này. Chọn B.
Câu 2
A. strengthen
Lời giải
Kiến thức về dạng động từ
Cấu trúc “aim to V” có nghĩa là nhằm mục đích gì. Trong ngữ cảnh này, việc phê duyệt đề án là để củng cố sự đồng thuận của xã hội về việc đưa tiếng Anh thành ngôn ngữ thứ hai. Như vậy, phương án (B) to strengthen là lựa chọn phù hợp. Chọn B.
Dịch: Thủ tướng Chính phủ đã chính thức phê duyệt “Đề án đưa tiếng Anh thành ngôn ngữ thứ hai trong trường học (giai đoạn 2025–2035, tầm nhìn đến năm 2045)”, nhằm tăng cường sự đồng thuận của xã hội về việc đưa tiếng Anh thành ngôn ngữ thứ hai và thúc đẩy sự hội nhập giáo dục, văn hóa, cũng như kinh tế toàn cầu của Việt Nam.
Câu 3
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 5
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 6
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.