Read the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 11 to 16.
Save the Earth, One Step at a Time!
Let's explore what we can do in our daily lives to help protect the environment.
Key Facts:
Every year, over 8 million tonnes of plastic enter our oceans, threatening (11) ________ life and ecosystems.
Transport is a significant contributor to greenhouse gas emissions, especially air travel, which can account for up to 10% of your yearly carbon footprint.
What You Can Do:
1. Eat Sustainably: Choose a plant-based diet when possible. Reducing meat and dairy consumption not only (12) ________ on greenhouse gas emissions (13) ________ also helps prevent deforestation for animal feed crops.
2. Reduce Waste: Avoid single-use plastics. Opt for reusable bags, containers, and water bottles. Every time you (14) ________, you prevent more plastic waste from ending up in landfills or oceans.
3. Travel Responsibly: Whenever possible, walk or bike short distances. If traveling longer distances, (15) ________ public transport or trains instead of flights to save (16) ________ large amount of carbon emissions.
Adapted from WWF, Global Stewards
Every year, over 8 million tonnes of plastic enter our oceans, threatening (11) ________ life and ecosystems.
Read the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 11 to 16.
Save the Earth, One Step at a Time!
Let's explore what we can do in our daily lives to help protect the environment.
Key Facts:
Every year, over 8 million tonnes of plastic enter our oceans, threatening (11) ________ life and ecosystems.
Transport is a significant contributor to greenhouse gas emissions, especially air travel, which can account for up to 10% of your yearly carbon footprint.
What You Can Do:
1. Eat Sustainably: Choose a plant-based diet when possible. Reducing meat and dairy consumption not only (12) ________ on greenhouse gas emissions (13) ________ also helps prevent deforestation for animal feed crops.
2. Reduce Waste: Avoid single-use plastics. Opt for reusable bags, containers, and water bottles. Every time you (14) ________, you prevent more plastic waste from ending up in landfills or oceans.
3. Travel Responsibly: Whenever possible, walk or bike short distances. If traveling longer distances, (15) ________ public transport or trains instead of flights to save (16) ________ large amount of carbon emissions.
Adapted from WWF, Global Stewards
A. coastal
Câu hỏi trong đề: Bộ 5 đề thi giữa kì 1 Tiếng Anh 12 năm 2025-2026 (có đáp án) !!
Quảng cáo
Trả lời:
A. coastal (adj): thuộc bờ biển
B. wildlife (n): động vật hoang dã
C. aquatic (adj): dưới nước, sống ở nước
D. marine (adj): thuộc về biển, đại dương
Ngữ cảnh của đoạn văn đang nhắc đến đại dương (“oceans”).
Ta có cụm từ cố định: marine life: sinh vật biển
→ Every year, over 8 million tonnes of plastic enter our oceans, threatening marine life and ecosystems.
Dịch nghĩa: Mỗi năm, hơn 8 triệu tấn nhựa thải ra đại dương của chúng ta, đe dọa đến sinh vật biển và các hệ sinh thái.
Câu hỏi cùng đoạn
Câu 2:
Reducing meat and dairy consumption not only (12) ________ on greenhouse gas emissions ........
A. breaks up
A. breaks up (phrasal verb): vỡ vụn, chia tay
B. cuts down (phrasal verb): cắt giảm (luôn đi kèm giới từ “on”)
C. gets down (phrasal verb): làm ai đó buồn, đi xuống
D. breaks down (phrasal verb): hỏng hóc, phân hủy
Đi liền phía sau chỗ trống là giới từ “on”.
Ta có cụm động từ: cut down on something: cắt giảm, giảm bớt cái gì đó
→ Reducing meat and dairy consumption not only cuts down on greenhouse gas emissions...
Dịch nghĩa: Việc giảm tiêu thụ thịt và các sản phẩm từ sữa không chỉ cắt giảm lượng khí thải nhà kính...
Câu 3:
Reducing meat and dairy consumption not only (12) ________ on greenhouse gas emissions (13) ________ also helps prevent deforestation for animal feed crops.
A. so
A. so (conj): vì vậy, do đó
B. or (conj): hoặc
C. but (conj): nhưng
D. and (conj): và
Ta có cấu trúc ngữ pháp liên từ tương hỗ đi thành cặp cố định: “not only ... but also ...” (không những ... mà còn ...). Ở vế trước đã có “not only”, nên chỗ trống phải là “but” để kết hợp với “also” phía sau.
→ ...not only cuts down on greenhouse gas emissions but also helps prevent deforestation for animal feed crops.
Dịch nghĩa: ...không chỉ cắt giảm lượng khí thải nhà kính mà còn giúp ngăn chặn nạn phá rừng để trồng cây thức ăn cho gia súc.
Câu 4:
Every time you (14) ________, you prevent more plastic waste from ending up in landfills or oceans.
A. recycle (v): tái chế
B. reduce (v): giảm thiểu
C. refill (v): làm đầy lại, châm lại
D. reuse (v): tái sử dụng
Câu phía trước tác giả khuyên chúng ta nên lựa chọn các loại túi, hộp đựng và bình nước “có thể tái sử dụng” (reusable). Sự liên kết logic cho thấy hành động tương ứng ở câu tiếp theo phải là “mỗi khi bạn tái sử dụng” (reuse) chúng.
→ Every time you reuse, you prevent more plastic waste from ending up in landfills or oceans.
Dịch nghĩa: Mỗi khi bạn tái sử dụng, bạn đang ngăn chặn thêm rác thải nhựa kết thúc ở các bãi rác hoặc đại dương.
Câu 5:
If traveling longer distances, (15) ________ public transport ..........
A. prefer
A. prefer (v): thích hơn (thường đi với cấu trúc prefer A to B)
B. ignore (v): phớt lờ, bỏ qua
C. consider (v): cân nhắc, xem xét
D. avoid (v): tránh
Đây là một câu mệnh lệnh đưa ra lời khuyên cho người đọc. Về mặt logic ngữ nghĩa, khuyên mọi người “hãy cân nhắc” sử dụng phương tiện công cộng thay vì máy bay là cách diễn đạt tự nhiên nhất.
→ If traveling longer distances, consider public transport or trains instead of flights...
Dịch nghĩa: Nếu di chuyển những quãng đường dài hơn, hãy cân nhắc sử dụng phương tiện giao thông công cộng hoặc tàu hỏa thay vì các chuyến bay...
Câu 6:
If traveling longer distances, (15) ________ public transport or trains instead of flights to save (16) ________ large amount of carbon emissions.
A. an
A. an: một (đi trước nguyên âm)
B. the: (mạo từ xác định)
C. no article: không dùng mạo từ
D. a: một (đi trước phụ âm)
Ta có cụm lượng từ cố định: a large amount of + danh từ không đếm được: một lượng lớn...
Khí thải carbon (carbon emissions) ở đây được xét như một khối lượng chung, nên ta dùng “a large amount of”.
→ ...instead of flights to save a large amount of carbon emissions.
Dịch nghĩa: ...thay vì các chuyến bay để tiết kiệm (giảm bớt) một lượng lớn khí thải carbon.
Dịch bài đọc:
Cứu Lấy Trái Đất, Từng Bước Một!
Hãy cùng khám phá xem chúng ta có thể làm gì trong cuộc sống hàng ngày để giúp bảo vệ môi trường.
Những Sự Thật Quan Trọng:
Mỗi năm, hơn 8 triệu tấn nhựa thải ra đại dương của chúng ta, đe dọa đến sinh vật biển và các hệ sinh thái.
Giao thông vận tải là một yếu tố đóng góp đáng kể vào lượng khí thải nhà kính, đặc biệt là du lịch hàng không, thứ có thể chiếm tới 10% lượng khí thải carbon hàng năm của bạn.
Những Gì Bạn Có Thể Làm:
1. Ăn uống bền vững: Chọn chế độ ăn dựa trên thực vật khi có thể. Việc giảm tiêu thụ thịt và các sản phẩm từ sữa không chỉ cắt giảm lượng khí thải nhà kính mà còn giúp ngăn chặn nạn phá rừng để trồng cây thức ăn cho gia súc.
2. Giảm thiểu rác thải: Tránh sử dụng đồ nhựa dùng một lần. Hãy chọn các loại túi, hộp đựng và bình nước có thể tái sử dụng. Mỗi khi bạn tái sử dụng, bạn đang ngăn chặn thêm rác thải nhựa kết thúc ở các bãi rác hoặc đại dương.
3. Di chuyển có trách nhiệm: Bất cứ khi nào có thể, hãy đi bộ hoặc đạp xe ở những quãng đường ngắn. Nếu di chuyển những quãng đường dài hơn, hãy cân nhắc sử dụng phương tiện giao thông công cộng hoặc tàu hỏa thay vì các chuyến bay để tiết kiệm một lượng lớn khí thải carbon.
Hot: Giáo án năng lực số, PPT AI khởi động lớp 1-12 (Update 2026) (chỉ từ 150k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Câu 1
Lời giải
Khoảng trống (1) nằm giữa hai dấu phẩy, ngay sau chủ ngữ “The app” (Ứng dụng). Vị trí này cần một mệnh đề quan hệ không xác định để giải thích thêm thông tin cho “The app”.
A. người mà thường đăng nội dung... (Sai đại từ quan hệ: “who” dùng cho người, trong khi “The app” là vật).
B. nơi mọi người đăng những câu chuyện và bài báo dài (Sai logic: Câu trước vừa khẳng định TikTok là ứng dụng chia sẻ “video ngắn” - short videos).
C. cái mà thường được sử dụng để mua sắm trực tuyến... (Sai ngữ pháp: Đại từ “that” KHÔNG ĐƯỢC phép đứng sau dấu phẩy trong mệnh đề quan hệ không xác định).
D. cái mà được biết đến với những clip ngắn sáng tạo do người dùng trẻ tạo ra (Đại từ “which” thay thế cho vật, cấu trúc hoàn toàn chuẩn xác và khớp logic với chủ đề).
Đáp án D tuân thủ quy tắc ngữ pháp của mệnh đề quan hệ và củng cố thêm nội dung về đặc trưng của TikTok.
→ The app, which is known for creative short clips made by young users, lets users create clips using music, filters, and special effects.
Dịch nghĩa: Ứng dụng này, cái được biết đến với những đoạn clip ngắn sáng tạo do người dùng trẻ làm ra, cho phép người dùng tạo clip bằng cách sử dụng âm nhạc, bộ lọc và hiệu ứng đặc biệt.
Câu 2
Lời giải
Điều nào sau đây KHÔNG được đề cập như một vấn đề đối với các doanh nghiệp đa văn hóa?
A. Communication difficulties: Khó khăn trong giao tiếp (Có nhắc đến: “trouble communicating because of language differences”)
B. Transportation costs: Chi phí vận chuyển (Không được nhắc đến)
C. Building trust: Xây dựng lòng tin (Có nhắc đến: “Building trust between people from different backgrounds takes time.”)
D. Different laws: Các luật lệ khác nhau (Có nhắc đến: “Different countries have different laws”)
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 5
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Đăng ký để học cùng Vietjack. Hoàn toàn miễn phí!
Bằng việc đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của Vietjack.