Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct option that best fits each of the numbered blanks from 18 to 22.
In today’s rapidly changing job market, workers are expected to update their skills more frequently than ever before. Many companies are now investing in training programmes to help employees adapt to new technologies. (18) _____ . Modern workplaces also encourage flexible working arrangements, (19) _____, to improve productivity and work-life balance. Remote work has become increasingly popular, (20) _____, especially among young professionals seeking greater independence. Many people choose to join international companies (21) _____, while others prefer smaller, local businesses. Employment opportunities continue to grow in digital fields; (22) _____.
(Adapted from a general article on global employment trends)
(18) _____ .
Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct option that best fits each of the numbered blanks from 18 to 22.
In today’s rapidly changing job market, workers are expected to update their skills more frequently than ever before. Many companies are now investing in training programmes to help employees adapt to new technologies. (18) _____ . Modern workplaces also encourage flexible working arrangements, (19) _____, to improve productivity and work-life balance. Remote work has become increasingly popular, (20) _____, especially among young professionals seeking greater independence. Many people choose to join international companies (21) _____, while others prefer smaller, local businesses. Employment opportunities continue to grow in digital fields; (22) _____.
(Adapted from a general article on global employment trends)
Câu hỏi trong đề: Bộ 7 đề thi cuối kì 1 Tiếng Anh 12 năm 2025-2026 (có đáp án) !!
Quảng cáo
Trả lời:
Câu phía trước sử dụng thì hiện tại tiếp diễn để diễn tả một xu hướng đang xảy ra: “Many companies are now investing in training programmes...” (Nhiều công ty hiện đang đầu tư vào các chương trình đào tạo...). Khoảng trống (18) đứng độc lập thành một câu, cần một cấu trúc ngữ pháp tương đồng về thì và hợp lý về mặt ý nghĩa để tiếp nối mạch “đào tạo nhân viên”.
A. Các nền tảng đào tạo mới đang được phát triển để hỗ trợ nhân viên (Sử dụng thì hiện tại tiếp diễn ở thể bị động “are being developed” khớp hoàn hảo với thì “are now investing” ở câu trước. Về logic, “training platforms” tiếp nối trực tiếp cụm “training programmes”).
B. New training platforms were developing... (Thì quá khứ tiếp diễn và chia ở thể chủ động → Sai thì và sai ngữ pháp vì nền tảng không tự “phát triển”).
C. New training platforms develop... (Thì hiện tại đơn thể chủ động → Sai cấu trúc).
D. New training platforms have developing... (Sai ngữ pháp hoàn toàn, không có cấu trúc “have developing”).
Đáp án A là lựa chọn duy nhất đúng cả về ngữ pháp (thì hiện tại tiếp diễn, thể bị động) lẫn ngữ nghĩa, tạo sự liên kết liền mạch với câu trước.
→ Many companies are now investing in training programmes to help employees adapt to new technologies. New training platforms are being developed to support employees.
Dịch nghĩa: Nhiều công ty hiện đang đầu tư vào các chương trình đào tạo để giúp nhân viên thích ứng với các công nghệ mới. Các nền tảng đào tạo mới đang được phát triển để hỗ trợ nhân viên.
Câu hỏi cùng đoạn
Câu 2:
Modern workplaces also encourage flexible working arrangements, (19) _____, to improve productivity and work-life balance.
Khoảng trống (19) nằm giữa hai dấu phẩy, đứng ngay sau cụm danh từ chỉ sự vật “flexible working arrangements” (các hình thức làm việc linh hoạt). Vị trí này cần một mệnh đề quan hệ không xác định để bổ sung thông tin giải thích cho cụm danh từ đó.
A. where employees gather for weekly meetings (Sai logic: Việc “tập trung họp hàng tuần” không phản ánh sự “linh hoạt” (flexible) của công việc).
B. which allow staff to manage their own schedules (cái mà cho phép nhân viên tự quản lý lịch trình của riêng họ) - Sử dụng đại từ quan hệ “which” thay thế cho danh từ chỉ vật phía trước. Việc “tự quản lý lịch trình” chính là định nghĩa chính xác nhất cho “flexible working arrangements”
C. who decide to work shorter hours (Sai đại từ quan hệ: “who” chỉ người, không thể bổ nghĩa cho “arrangements”).
D. whose supervisors often work remotely (Sai logic và ngữ pháp trong bối cảnh này).
Đáp án B cung cấp mệnh đề quan hệ chuẩn xác cả về từ loại (which) lẫn ý nghĩa cốt lõi của sự linh hoạt trong công việc.
→ Modern workplaces also encourage flexible working arrangements, which allow staff to manage their own schedules, to improve productivity and work–life balance.
Dịch nghĩa: Nơi làm việc hiện đại cũng khuyến khích các hình thức làm việc linh hoạt, cái mà cho phép nhân viên tự quản lý lịch trình của riêng họ, nhằm cải thiện năng suất và sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống.
Câu 3:
Remote work has become increasingly popular, (20) _____, especially among young professionals seeking greater independence.
Câu văn có cấu trúc: “Remote work has become increasingly popular, [Mệnh đề chêm], especially among young professionals...” (Làm việc từ xa ngày càng trở nên phổ biến, [Mệnh đề chêm], đặc biệt là trong giới chuyên gia trẻ...). Khoảng trống (20) đóng vai trò là một mệnh đề phụ chêm vào giữa câu để tạo sự tương phản/nhượng bộ, làm rõ bức tranh đa chiều của thị trường lao động.
A. bởi vì các công ty không còn dựa vào công nghệ (Sai thực tế và sai logic).
B. trong khi nhiều tổ chức giảm lực lượng lao động của họ (Không liên quan trực tiếp đến việc làm việc từ xa).
C. trong khi một số ngành công nghiệp vẫn yêu cầu sự hiện diện tại chỗ (Liên từ “while” (trong khi) tạo ra sự tương phản hợp lý: Xu hướng chung là làm từ xa (remote work), NHƯNG vẫn có một số ngành bắt buộc phải làm tại chỗ (on-site presence). Đây là cách viết rất phổ biến trong các bài luận).
D. trừ khi công nhân nhận được thêm các bằng cấp (Sai logic).
Đáp án C cung cấp một mệnh đề tương phản hoàn hảo, làm cho lập luận của tác giả trở nên khách quan và đa chiều hơn.
→ Remote work has become increasingly popular, while some industries still require on-site presence, especially among young professionals seeking greater independence.
Dịch nghĩa: Làm việc từ xa đã trở nên ngày càng phổ biến, trong khi một số ngành công nghiệp vẫn yêu cầu sự hiện diện tại chỗ, đặc biệt là trong giới chuyên gia trẻ, những người đang tìm kiếm sự độc lập lớn hơn.
Câu 4:
Many people choose to join international companies (21) _____, while others prefer smaller, local businesses.
Câu văn đưa ra hai sự lựa chọn đối lập: “Many people choose to join international companies (21) _____, while others prefer smaller, local businesses.” (Nhiều người chọn gia nhập các công ty quốc tế..., trong khi những người khác thích các doanh nghiệp địa phương, nhỏ hơn). Khoảng trống (21) cần một mệnh đề chỉ nguyên nhân/mục đích giải thích lý do tại sao nhóm người đầu tiên lại chọn “công ty quốc tế” (international companies).
A. mặc dù sự cạnh tranh ở đó rất khốc liệt (Mệnh đề nhượng bộ không giải thích được lý do “tại sao lại chọn”).
B. trừ khi họ được đề nghị mức lương cao hơn (Sai logic với động từ “choose to join” phía trước).
C. để họ có thể tránh được thời gian làm việc dài (Sai logic thực tế: công ty quốc tế thường không đồng nghĩa với thời gian làm việc ngắn).
D. bởi vì họ hy vọng đạt được kinh nghiệm toàn cầu (Mệnh đề nguyên nhân bắt đầu bằng “because”. Từ khóa “global experience” (kinh nghiệm toàn cầu) liên kết chặt chẽ và cực kỳ logic với từ khóa “international companies” (công ty quốc tế)).
Đáp án D cung cấp một lý do thuyết phục và có sự liên kết từ vựng (international - global).
→ Many people choose to join international companies because they hope to gain global experience, while others prefer smaller, local businesses.
Dịch nghĩa: Nhiều người chọn gia nhập các công ty quốc tế bởi vì họ hy vọng đạt được kinh nghiệm toàn cầu, trong khi những người khác thích các doanh nghiệp địa phương, nhỏ hơn.
Câu 5:
Employment opportunities continue to grow in digital fields; (22) _____.
Khoảng trống (22) nằm sau dấu chấm phẩy (;). Câu phía trước khẳng định một tín hiệu đáng mừng: “Employment opportunities continue to grow in digital fields;” (Cơ hội việc làm tiếp tục tăng trưởng trong các lĩnh vực kỹ thuật số;). Vị trí (22) cần một câu có trạng từ liên kết (transition word) phù hợp để tiếp nối ý này. Thông thường, sự gia tăng cơ hội trong thời đại số luôn đi kèm với rào cản về kỹ năng của ứng viên.
A. nếu không thì, các doanh nghiệp sẽ không thu hút được nhân tài mới (Sai logic: Trạng từ “otherwise” dùng cho điều kiện, không phù hợp ở đây).
B. do đó, nhân viên cảm thấy ít có động lực học hỏi hơn (Sai logic: Cơ hội tăng thì động lực phải tăng chứ không thể giảm).
C. ngoài ra, các công việc truyền thống đang trở nên ổn định hơn (Đi ngược lại trọng tâm đang bàn về “digital fields”).
D. tuy nhiên, nhiều ứng viên vẫn thiếu các kỹ năng kỹ thuật số cần thiết (Trạng từ “however” tạo sự tương phản cực kỳ thực tế và logic: Cơ hội việc làm thì nhiều (grow), NHƯNG ứng viên lại thiếu kỹ năng (lack digital skills). Đây là một thực trạng kinh điển của thị trường lao động).
Đáp án D khép lại đoạn văn bằng một nhận định tương phản sâu sắc, giải thích nghịch lý của thị trường việc làm hiện nay.
→ Employment opportunities continue to grow in digital fields; however, many applicants still lack the necessary digital skills.
Dịch nghĩa: Cơ hội việc làm tiếp tục tăng trưởng trong các lĩnh vực kỹ thuật số; tuy nhiên, nhiều ứng viên vẫn thiếu các kỹ năng kỹ thuật số cần thiết.
Dịch bài đọc:
Trong thị trường việc làm thay đổi nhanh chóng ngày nay, người lao động được kỳ vọng sẽ cập nhật các kỹ năng của mình thường xuyên hơn bao giờ hết. Nhiều công ty hiện đang đầu tư vào các chương trình đào tạo để giúp nhân viên thích ứng với các công nghệ mới. Các nền tảng đào tạo mới đang được phát triển để hỗ trợ nhân viên. Nơi làm việc hiện đại cũng khuyến khích các hình thức làm việc linh hoạt, cái mà cho phép nhân viên tự quản lý lịch trình của riêng họ, nhằm cải thiện năng suất và sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống. Làm việc từ xa đã trở nên ngày càng phổ biến, trong khi một số ngành công nghiệp vẫn yêu cầu sự hiện diện tại chỗ, đặc biệt là trong giới chuyên gia trẻ, những người đang tìm kiếm sự độc lập lớn hơn. Nhiều người chọn gia nhập các công ty quốc tế bởi vì họ hy vọng đạt được kinh nghiệm toàn cầu, trong khi những người khác thích các doanh nghiệp địa phương, nhỏ hơn. Cơ hội việc làm tiếp tục tăng trưởng trong các lĩnh vực kỹ thuật số; tuy nhiên, nhiều ứng viên vẫn thiếu các kỹ năng kỹ thuật số cần thiết.
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Đang tải chế độ Học...
Hot: 1000+ đề thi giữa kì 1 lớp 1-12 đầy đủ các môn (Update 2026) (chỉ từ 60k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Câu sau đây phù hợp nhất ở vị trí nào trong đoạn 2?
“For instance, social media management, content creation, and digital marketing are fields that attract graduates from various disciplines like economics, medicine, or engineering.”
(Ví dụ, quản lý mạng xã hội, sáng tạo nội dung và tiếp thị kỹ thuật số là những lĩnh vực thu hút sinh viên tốt nghiệp từ nhiều chuyên ngành khác nhau như kinh tế, y học hoặc kỹ thuật.)
- Câu đứng trước vị trí [III]: “With the rise of technology, online platforms, and a booming gig economy, young people now have access to career opportunities that were once unavailable or difficult to reach.” (Với sự trỗi dậy của công nghệ, nền tảng trực tuyến..., giới trẻ hiện có quyền truy cập vào các cơ hội nghề nghiệp mà trước đây không có sẵn hoặc khó tiếp cận.)
- Chèn câu cần điền vào vị trí [III]: Cụm từ “For instance” (Ví dụ) làm nhiệm vụ minh họa trực tiếp cho các “cơ hội nghề nghiệp do công nghệ và nền tảng trực tuyến tạo ra” ở câu liền trước (bao gồm quản lý mạng xã hội, sáng tạo nội dung...). Đồng thời nó minh họa cho việc những công việc này thu hút người trái ngành (kinh tế, y học, kỹ thuật). Sự kết nối này là hoàn hảo.
Câu 2
A. includes
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
A. includes (v): bao gồm
B. affects (v): ảnh hưởng, tác động đến
C. causes (v): gây ra
D. involves (v): liên quan, bao hàm
Về mặt ngữ nghĩa, lao động trẻ em là một vấn đề lớn “ảnh hưởng/tác động đến” (affects) nhiều trẻ em trên toàn thế giới.
→ Child labour is a significant issue that affects many children worldwide.
Dịch nghĩa: Lao động trẻ em là một vấn đề đáng kể ảnh hưởng đến nhiều trẻ em trên toàn thế giới.
Câu 3
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 4
A. to offer
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 5
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 6
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Đăng ký để học cùng Vietjack. Hoàn toàn miễn phí!
Bằng việc đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của Vietjack.