Đề thi giữa kì 1 Tiếng Anh 12 năm 2025–2026 THPT Gia Bình số 1 (Bắc Ninh) có đáp án
4.6 0 lượt thi 40 câu hỏi 60 phút
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
🔥 Học sinh cũng đã học
6000 câu trắc nghiệm tổng hợp Tiếng Anh 2024 có đáp án (Phần 23)
6000 câu trắc nghiệm tổng hợp Tiếng Anh 2024 có đáp án (Phần 22)
6000 câu trắc nghiệm tổng hợp Tiếng Anh 2024 có đáp án (Phần 21)
6000 câu trắc nghiệm tổng hợp Tiếng Anh 2024 có đáp án (Phần 20)
6000 câu trắc nghiệm tổng hợp Tiếng Anh 2024 có đáp án (Phần 19)
6000 câu trắc nghiệm tổng hợp Tiếng Anh 2024 có đáp án (Phần 18)
6000 câu trắc nghiệm tổng hợp Tiếng Anh 2024 có đáp án (Phần 17)
6000 câu trắc nghiệm tổng hợp Tiếng Anh 2024 có đáp án (Phần 16)
Danh sách câu hỏi:
Đoạn văn 1
Read the following passage about TikTok and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 5.
TikTok is a popular app for sharing short videos. It is used by millions of people, especially teenagers. The app, (1) ______, lets users create clips using music, filters, and special effects.
TikTok brings many benefits. It (2) ______. Many also use it as a platform to raise awareness about social issues or share useful information in fun and engaging ways. In addition, it gives young people a space to show their talents and explore trends.
However, the app is not without its problems. Some young people spend too much time on the app. (3) ______. This can lead to anxiety or low self-esteem, especially if their videos don't get many views or likes. Some users may also become overly focused on online validation rather than real-life relationships.
(4) ______, parents and teachers can help them enjoy TikTok while staying focused on their studies and mental health.
If teenagers use the platform responsibly, with limited screen time and a focus on positive content, (5) ______.
Câu 1/40
Lời giải
Khoảng trống (1) nằm giữa hai dấu phẩy, ngay sau chủ ngữ “The app” (Ứng dụng). Vị trí này cần một mệnh đề quan hệ không xác định để giải thích thêm thông tin cho “The app”.
A. người mà thường đăng nội dung... (Sai đại từ quan hệ: “who” dùng cho người, trong khi “The app” là vật).
B. nơi mọi người đăng những câu chuyện và bài báo dài (Sai logic: Câu trước vừa khẳng định TikTok là ứng dụng chia sẻ “video ngắn” - short videos).
C. cái mà thường được sử dụng để mua sắm trực tuyến... (Sai ngữ pháp: Đại từ “that” KHÔNG ĐƯỢC phép đứng sau dấu phẩy trong mệnh đề quan hệ không xác định).
D. cái mà được biết đến với những clip ngắn sáng tạo do người dùng trẻ tạo ra (Đại từ “which” thay thế cho vật, cấu trúc hoàn toàn chuẩn xác và khớp logic với chủ đề).
Đáp án D tuân thủ quy tắc ngữ pháp của mệnh đề quan hệ và củng cố thêm nội dung về đặc trưng của TikTok.
→ The app, which is known for creative short clips made by young users, lets users create clips using music, filters, and special effects.
Dịch nghĩa: Ứng dụng này, cái được biết đến với những đoạn clip ngắn sáng tạo do người dùng trẻ làm ra, cho phép người dùng tạo clip bằng cách sử dụng âm nhạc, bộ lọc và hiệu ứng đặc biệt.
Câu 2/40
Lời giải
Chủ ngữ của câu là “It” (Nó - thay thế cho TikTok). Khoảng trống (2) đang thiếu một động từ chính (Main verb) để hoàn thiện cấu trúc Chủ ngữ + Vị ngữ. Câu liền trước khẳng định: “TikTok brings many benefits” (TikTok mang lại nhiều lợi ích), do đó câu này phải liệt kê các lợi ích đó.
A. having allowed... (Danh động từ/Phân từ hoàn thành → Thiếu động từ chính cho câu).
B. cho phép người dùng thể hiện sự sáng tạo, học hỏi các xu hướng và kết nối với những người khác (Cung cấp động từ chính “allows” chia ở hiện tại đơn khớp với chủ ngữ “It”. Liệt kê các lợi ích tích cực, phù hợp về nghĩa).
C. which allows... (Mệnh đề quan hệ bắt đầu bằng “which” biến câu này thành một câu phụ, khiến câu bị khuyết động từ chính).
D. allowing... (Hiện tại phân từ V-ing → Thiếu động từ chính).
Đáp án B là lựa chọn duy nhất cung cấp động từ chính đúng ngữ pháp để tạo thành một câu hoàn chỉnh.
→ It allows users to express their creativity, learn trends, and connect with others.
Dịch nghĩa: Nó cho phép người dùng thể hiện sự sáng tạo của họ, tìm hiểu các xu hướng và kết nối với những người khác.
Câu 3/40
Lời giải
Đoạn văn thứ ba chuyển hướng sang các vấn đề tiêu cực: “However, the app is not without its problems” (Tuy nhiên, ứng dụng này không phải là không có vấn đề). Câu phía trước nói về việc “dành quá nhiều thời gian” (spend too much time). Câu phía sau chỉ ra hậu quả: “This can lead to anxiety or low self-esteem...” (Điều này có thể dẫn đến lo âu hoặc lòng tự trọng thấp...).
Khoảng trống (3) cần một câu miêu tả hành vi tiêu cực/hậu quả trực tiếp làm cầu nối giữa hai câu trên.
A. Việc dành hàng giờ... mỗi ngày khiến họ cảm thấy tự hào và được bạn bè chấp nhận (Sai logic: Đi ngược lại mạch văn đang nói về “problems” và “anxiety”).
B. Việc dành hàng giờ tạo và chỉnh sửa nội dung mỗi ngày làm tăng thời gian sử dụng thiết bị và có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần của họ. (Có sự kết nối: giải thích rõ việc “dành quá nhiều thời gian” làm gì, và “ảnh hưởng sức khỏe tinh thần” chính là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến lo âu ở câu sau).
C. Việc dành hàng giờ... cải thiện sự tự tin của họ... (Sai logic: Mang nghĩa tích cực).
D. Việc dành hàng giờ... giúp họ làm việc hiệu quả hơn ở trường (Sai logic: Mang nghĩa tích cực).
Đáp án B duy trì được luồng ý kiến tiêu cực của đoạn văn và kết nối chuỗi nhân - quả.
→ Some young people spend too much time on the app. Spending hours creating and editing content every day increases their screen time and can affect their mental well-being. This can lead to anxiety...
Dịch nghĩa: Một số người trẻ dành quá nhiều thời gian cho ứng dụng. Việc dành hàng giờ để tạo và chỉnh sửa nội dung mỗi ngày làm tăng thời gian sử dụng thiết bị và có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần của họ. Điều này có thể dẫn đến chứng lo âu...
Câu 4/40
Lời giải
Mệnh đề chính của câu là: “...parents and teachers can help them enjoy TikTok while staying focused on their studies...” (...cha mẹ và giáo viên có thể giúp họ tận hưởng TikTok trong khi vẫn tập trung vào việc học...). Khoảng trống (4) đứng đầu câu, cần một cụm từ đóng vai trò trạng ngữ chỉ cách thức/phương pháp để cha mẹ và giáo viên thực hiện được sự giúp đỡ này.
A. Trừ khi được hướng dẫn cẩn thận bởi người lớn (Dùng “Unless” sai logic: “Nếu không được hướng dẫn... thì cha mẹ có thể giúp” là vô nghĩa).
B. Bởi vì thanh thiếu niên có quá nhiều thời gian sử dụng thiết bị (Sai ngữ pháp: Sau “Because” phải là mệnh đề S+V, từ “having” làm sai cấu trúc câu).
C. Bằng cách nói chuyện cởi mở với thanh thiếu niên về việc sử dụng mạng xã hội (Cấu trúc “By + V-ing” chỉ cách thức. Phù hợp về nghĩa: Bằng cách nói chuyện, người lớn có thể giúp đỡ...).
D. Trong khi được gia đình hỗ trợ trong quá trình học trực tuyến (Lạc đề: Đoạn này đang nói về việc sử dụng TikTok, không phải học trực tuyến).
Đáp án C cung cấp đúng cấu trúc trạng từ chỉ phương pháp, đưa ra một giải pháp thực tế và liên kết với vế sau.
→ By talking openly with teenagers about using social media, parents and teachers can help them enjoy TikTok...
Dịch nghĩa: Bằng cách nói chuyện cởi mở với thanh thiếu niên về việc sử dụng mạng xã hội, cha mẹ và giáo viên có thể giúp các em tận hưởng TikTok...
Câu 5/40
Lời giải
Đây là Câu điều kiện loại 1, với mệnh đề If chia ở hiện tại đơn: “If teenagers use the platform responsibly...” (Nếu thanh thiếu niên sử dụng nền tảng này một cách có trách nhiệm...). Vì điều kiện đưa ra là mang tính tích cực (sử dụng có trách nhiệm, hạn chế thời gian, tập trung nội dung tích cực), nên mệnh đề chính (kết quả) ở khoảng trống (5) cũng phải là một hệ quả tích cực và hợp lý.
A. họ có thể sẽ ngừng sử dụng TikTok trong những năm tới (Sai logic: Nếu dùng có trách nhiệm thì không có lý do gì lại “ngừng sử dụng” cả).
B. TikTok có thể không còn phổ biến với giới trẻ trong tương lai (Hậu quả tiêu cực → Sai logic).
C. TikTok khó có thể giữ được tầm quan trọng đối với giới trẻ trong tương lai (Hậu quả tiêu cực → Sai logic).
D. TikTok có khả năng sẽ tiếp tục là một phần lớn của văn hóa giới trẻ trong những năm tới. (Hệ quả tích cực: Nếu dùng đúng cách, nó sẽ duy trì được giá trị và sức ảnh hưởng lâu dài. Rất hợp logic).
Đáp án D đưa ra kết luận trọn vẹn và tích cực nhất, khép lại bài đọc một cách có hậu đúng với giả định của câu điều kiện.
→ If teenagers use the platform responsibly, with limited screen time and a focus on positive content, TikTok is likely to remain a big part of youth culture in the years ahead.
Dịch nghĩa: Nếu thanh thiếu niên sử dụng nền tảng này một cách có trách nhiệm, với thời gian sử dụng thiết bị bị giới hạn và tập trung vào nội dung tích cực, TikTok có khả năng sẽ tiếp tục là một phần lớn của văn hóa giới trẻ trong những năm tới.
Dịch bài đọc:
TikTok là một ứng dụng phổ biến để chia sẻ các video ngắn. Nó được sử dụng bởi hàng triệu người, đặc biệt là thanh thiếu niên. Ứng dụng này, cái được biết đến với những đoạn clip ngắn sáng tạo do người dùng trẻ làm ra, cho phép người dùng tạo clip bằng cách sử dụng âm nhạc, bộ lọc và hiệu ứng đặc biệt.
TikTok mang lại nhiều lợi ích. Nó cho phép người dùng thể hiện sự sáng tạo của họ, tìm hiểu các xu hướng và kết nối với những người khác. Nhiều người cũng sử dụng nó như một nền tảng để nâng cao nhận thức về các vấn đề xã hội hoặc chia sẻ thông tin hữu ích theo những cách thú vị và hấp dẫn. Thêm vào đó, nó mang đến cho giới trẻ một không gian để thể hiện tài năng và khám phá các xu hướng.
Tuy nhiên, ứng dụng này không phải là không có vấn đề. Một số người trẻ dành quá nhiều thời gian cho ứng dụng. Việc dành hàng giờ để tạo và chỉnh sửa nội dung mỗi ngày làm tăng thời gian sử dụng thiết bị và có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần của họ. Điều này có thể dẫn đến chứng lo âu hoặc lòng tự trọng thấp, đặc biệt là nếu video của họ không nhận được nhiều lượt xem hoặc lượt thích. Một số người dùng cũng có thể trở nên quá tập trung vào sự công nhận trên mạng thay vì các mối quan hệ ngoài đời thực.
Bằng cách nói chuyện cởi mở với thanh thiếu niên về việc sử dụng mạng xã hội, cha mẹ và giáo viên có thể giúp các em tận hưởng TikTok trong khi vẫn tập trung vào việc học và sức khỏe tinh thần. Nếu thanh thiếu niên sử dụng nền tảng này một cách có trách nhiệm, với thời gian sử dụng thiết bị bị giới hạn và tập trung vào nội dung tích cực, TikTok có khả năng sẽ tiếp tục là một phần lớn của văn hóa giới trẻ trong những năm tới.
Câu 6/40
Lời giải
Thứ tự đúng: C. d – a – c – e – b
Sắp xếp theo logic của một đoạn hội thoại:
- (d): Câu hỏi mở đầu chủ đề, Mai hỏi về sự thay đổi: “What changes are you making to your diet?” (Cậu đang thay đổi gì trong chế độ ăn uống của mình vậy?).
- (a): Linh trả lời câu hỏi của Mai: “I'm going to eat more fruits and vegetables.” (Tớ sẽ ăn nhiều trái cây và rau củ hơn).
- (c): Mai hỏi đào sâu thêm về lợi ích: “What's the benefit of focusing on fruits and vegetables?” (Tập trung vào trái cây và rau củ thì có lợi ích gì?).
- (e): Linh giải thích lợi ích để trả lời Mai: “They provide essential vitamins and help maintain a healthy weight.” (Chúng cung cấp các vitamin thiết yếu và giúp duy trì mức cân nặng khỏe mạnh).
- (b): Mai chia sẻ về khó khăn của bản thân mình như một lời bình luận kết thúc: “I find it hard to give up junk food; it's so tempting!” (Tớ thấy thật khó để bỏ đồ ăn vặt; nó quá hấp dẫn!).
Đoạn hoàn chỉnh:
Mai: What changes are you making to your diet?
Linh: I'm going to eat more fruits and vegetables.
Mai: What's the benefit of focusing on fruits and vegetables?
Linh: They provide essential vitamins and help maintain a healthy weight.
Mai: I find it hard to give up junk food; it's so tempting!
Dịch nghĩa:
Mai: Cậu đang thay đổi gì trong chế độ ăn uống của mình vậy?
Linh: Tớ sẽ ăn nhiều trái cây và rau củ hơn.
Mai: Tập trung vào trái cây và rau củ thì có lợi ích gì?
Linh: Chúng cung cấp các vitamin thiết yếu và giúp duy trì mức cân nặng khỏe mạnh.
Mai: Tớ thấy thật khó để bỏ đồ ăn vặt; nó quá hấp dẫn!
Lời giải
Thứ tự đúng: A. d – b – e – c – a
Sắp xếp theo cấu trúc lập luận về phát triển kinh tế bền vững:
- (d): Câu chủ đề nêu bối cảnh chung: “Many countries are planning new ways to grow their economies...” (Nhiều quốc gia đang lên kế hoạch cho những cách thức mới để phát triển kinh tế...).
- (b): Ví dụ thứ nhất ở khía cạnh doanh nghiệp: “When businesses use clean energy... they can save money...” (Khi các doanh nghiệp sử dụng năng lượng sạch... họ có thể tiết kiệm tiền...).
- (e): Lợi ích thứ hai về vấn đề việc làm (bác bỏ quan điểm trái chiều): “Although some people think green jobs are expensive, studies show that they create more work opportunities...” (Mặc dù một số người nghĩ rằng việc làm xanh rất tốn kém, nhưng các nghiên cứu chỉ ra rằng chúng tạo ra nhiều cơ hội việc làm hơn...).
- (c): Ví dụ thứ ba ở quy mô đô thị/thành phố: “Cities that plant more trees and build bike lanes are becoming healthier places...” (Những thành phố trồng nhiều cây xanh và xây dựng làn đường cho xe đạp đang trở thành những nơi lành mạnh hơn...).
- (a): Câu kết luận (câu điều kiện loại 1): “If we continue to put sustainability at the center... we will have stronger economies...” (Nếu chúng ta tiếp tục đặt tính bền vững làm trung tâm... chúng ta sẽ có những nền kinh tế vững mạnh hơn...).
Đoạn hoàn chỉnh:
Many countries are planning new ways to grow their economies because the old ways hurt our planet too much. When businesses use clean energy like solar power, they can save money while they help the environment. Although some people think green jobs are expensive, studies show that they create more work opportunities than traditional industries. Cities that plant more trees and build bike lanes are becoming healthier places where people enjoy living and working. If we continue to put sustainability at the center of our recovery plans, we will have stronger economies that can last for a long time without damaging nature.
Dịch nghĩa:
Nhiều quốc gia đang lên kế hoạch cho những cách thức mới để phát triển nền kinh tế vì những cách cũ gây tổn hại quá nhiều cho hành tinh của chúng ta. Khi các doanh nghiệp sử dụng năng lượng sạch như năng lượng mặt trời, họ có thể tiết kiệm chi phí đồng thời giúp ích cho môi trường. Mặc dù một số người cho rằng việc làm xanh rất tốn kém, nhưng các nghiên cứu chỉ ra rằng chúng tạo ra nhiều cơ hội việc làm hơn các ngành công nghiệp truyền thống. Những thành phố trồng nhiều cây xanh và xây dựng làn đường cho xe đạp đang trở thành những nơi lành mạnh hơn, nơi mọi người thích sống và làm việc. Nếu chúng ta tiếp tục đặt tính bền vững làm trọng tâm trong các kế hoạch phục hồi của mình, chúng ta sẽ có những nền kinh tế vững mạnh hơn, có thể tồn tại lâu dài mà không phá hủy thiên nhiên.
Lời giải
Thứ tự đúng: D. d – e – c – b – a
Sắp xếp theo cấu trúc của một bức thư giới thiệu về hoạt động trường học:
- (d): Câu mở đầu thư, hỏi thăm và nêu lý do viết thư: “I hope you're doing well. In your last letter, you asked me about the things our school does...” (Mình hy vọng cậu vẫn khỏe. Trong bức thư trước, cậu đã hỏi mình về những việc trường mình làm...).
- (e): Hoạt động đầu tiên: “At our school, we take part in several green initiatives. For example, we plant trees...” (Tại trường mình, chúng mình tham gia một số sáng kiến xanh. Ví dụ, chúng mình trồng cây...).
- (c): Hoạt động thứ hai (từ nối “also”): “We also have a recycling program...” (Chúng mình cũng có một chương trình tái chế...).
- (b): Hoạt động thứ ba (từ nối “Additionally”): “Additionally, every year we hold a “Clean Up Day”...” (Ngoài ra, hàng năm chúng mình tổ chức “Ngày hội Dọn dẹp”...).
- (a): Câu kết luận tóm gọn lại ý nghĩa của các hoạt động: “All of these efforts aim to not only improve our environment but also raise awareness...” (Tất cả những nỗ lực này không chỉ nhằm cải thiện môi trường mà còn nâng cao nhận thức...).
Đoạn hoàn chỉnh:
Dear Nam,
I hope you're doing well. In your last letter, you asked me about the things our school does to keep the surroundings clean and green. At our school, we take part in several green initiatives. For example, we plant trees and maintain a small vegetable garden to encourage sustainability. We also have a recycling program where students collect and sort materials like paper, plastic, and glass for recycling. Additionally, every year we hold a “Clean Up Day” during which students and teachers work together to clean our school and the nearby area. All of these efforts aim to not only improve our environment but also raise awareness about the importance of protecting our planet.
Best regards,
Tuan
Dịch nghĩa:
Nam thân mến,
Mình hy vọng cậu vẫn khỏe. Trong bức thư trước, cậu đã hỏi mình về những việc trường mình làm để giữ cho môi trường xung quanh luôn xanh sạch. Tại trường mình, chúng mình tham gia vào một số sáng kiến xanh. Ví dụ, chúng mình trồng cây và chăm sóc một vườn rau nhỏ để khuyến khích sự bền vững. Chúng mình cũng có một chương trình tái chế, nơi học sinh thu gom và phân loại các vật liệu như giấy, nhựa và thủy tinh để tái chế. Ngoài ra, hàng năm chúng mình tổ chức một “Ngày hội Dọn dẹp”, trong đó học sinh và giáo viên cùng nhau làm sạch trường học và khu vực lân cận. Tất cả những nỗ lực này không chỉ nhằm cải thiện môi trường mà còn nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của việc bảo vệ hành tinh chúng ta.
Trân trọng,
Tuấn
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Đoạn văn 2
Read the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 11 to 16.
Save the Earth, One Step at a Time!
Let's explore what we can do in our daily lives to help protect the environment.
Key Facts:
Every year, over 8 million tonnes of plastic enter our oceans, threatening (11) ________ life and ecosystems.
Transport is a significant contributor to greenhouse gas emissions, especially air travel, which can account for up to 10% of your yearly carbon footprint.
What You Can Do:
1. Eat Sustainably: Choose a plant-based diet when possible. Reducing meat and dairy consumption not only (12) ________ on greenhouse gas emissions (13) ________ also helps prevent deforestation for animal feed crops.
2. Reduce Waste: Avoid single-use plastics. Opt for reusable bags, containers, and water bottles. Every time you (14) ________, you prevent more plastic waste from ending up in landfills or oceans.
3. Travel Responsibly: Whenever possible, walk or bike short distances. If traveling longer distances, (15) ________ public transport or trains instead of flights to save (16) ________ large amount of carbon emissions.
Adapted from WWF, Global Stewards
Câu 11/40
A. coastal
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 12/40
A. breaks up
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 14/40
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 15/40
A. prefer
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 16/40
A. an
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Đoạn văn 3
Read the following passage about Successful Business Models of 2025 and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions.
Multicultural businesses are companies where people from different cultures work together. In 2025, these businesses are very successful because they understand different markets around the world. Studies show that companies with diverse teams make 25% more money than other companies. This is because they can sell products in many countries and understand what customers from different cultures want. These businesses usually have managers from at least three different countries who bring new ideas to solve problems.
Successful multicultural companies in 2025 share some important features. They listen to ideas from all employees, no matter where they come from. They train their workers to understand different cultures better. They also change their products slightly for local markets while keeping their main brand the same. These companies create workplaces where cultural differences are seen as valuable. This approach works especially well in technology and service businesses where understanding different customers is important.
However, these businesses face some problems too. Sometimes people have trouble communicating because of language differences. Different countries have different laws that can be confusing. Building trust between people from different backgrounds takes time. Successful multicultural businesses solve these problems by communicating clearly and being flexible. They talk openly about cultural differences instead of ignoring them.
In the future, most successful businesses will probably be multicultural. As more people move between countries and use the internet to work together, companies that include different cultures will do better. Schools are now teaching students how to work in multicultural businesses. These businesses not only make more money but also help people understand other cultures better. Governments now recognize their importance and offer special programs and tax benefits to support multicultural companies that create diverse workplaces and promote international cooperation.
Câu 17/40
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 18/40
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 19/40
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 20/40
A. global
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Xem tiếp với tài khoản VIP
Còn 32/40 câu hỏi, đáp án và lời giải chi tiết.
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Đăng ký để học cùng Vietjack. Hoàn toàn miễn phí!
Bằng việc đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của Vietjack.