Đề cương ôn tập cuối kì 1 Tiếng Anh 8 Friends Plus có đáp án - Part 3: Speaking
31 người thi tuần này 4.6 284 lượt thi 5 câu hỏi 45 phút
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
🔥 Học sinh cũng đã học
Đề cương ôn tập cuối kì 2 Tiếng Anh 8 Friends Plus có đáp án - Part 4: Reading and writing
Đề cương ôn tập cuối kì 2 Tiếng Anh 8 Friends Plus có đáp án - Part 3: Listening and speaking
Đề cương ôn tập cuối kì 2 Tiếng Anh 8 Friends Plus có đáp án - Part 2: Pronunciation
Đề cương ôn tập cuối kì 2 Tiếng Anh 8 Friends Plus có đáp án - Part 1: Vocabulary and Grammar
Đề cương ôn tập giữa kì 2 Tiếng Anh 8 Friends Plus có đáp án - Part 4: Reading and writing
Đề cương ôn tập giữa kì 2 Tiếng Anh 8 Friends Plus có đáp án - Part 3: Listening and speaking
Đề cương ôn tập giữa kì 2 Tiếng Anh 8 Friends Plus có đáp án - Part 2: Pronunciation
Đề cương ôn tập giữa kì 2 Tiếng Anh 8 Friends Plus có đáp án - Part 1: Vocabulary and Grammar
Danh sách câu hỏi:
Lời giải
A
Julia: ___________
Alex: Tôi sẽ mua tặng bạn một cái vào sinh nhật.
A. I want a bag made with recycled packets. (Tôi muốn một chiếc túi làm từ các gói tái chế)
B. I can buy the bag online. (Tôi có thể mua chiếc túi đó trực tuyến.)
C. Those aren’t sweet packets. (Đó không phải là các gói bánh kẹo.)
D. Don’t worry. I won’t forget. (Đừng lo. Tôi sẽ không quên đâu.)
Câu 2
Lời giải
D
Lisa vừa trở về sau chuyến đi và cô ấy đang nói chuyện với Nick.
Lisa: __________
Nick: Tôi vừa trở về sau kỳ nghỉ phiêu lưu ở Zambia.
A. Good luck with upcoming exams! (Chúc may mắn với kỳ thi sắp tới!)
B. It was good to see you again. (Rất vui được gặp lại bạn.)
C. Have you ever been here? (Bạn đã từng đến đây chưa?)
D. What have you been up to? (Bạn đã làm gì?)
Câu 3
Lời giải
D
Daisy: Tôi có bài kiểm tra cả tuần.
Dean: ___________
A. Wasn’t it good? (Nó có tốt không?)
B. What about you? (Còn bạn thì sao?)
C. That sounds great. (Nghe tuyệt vời đấy.)
D. Good luck with that. (Chúc bạn may mắn.)
Câu 4
Lời giải
D
Scott: Con nghĩ sao về đôi bông tai ngọc trai này?
Nina: ________
A. They are rings. (Chúng là những chiếc nhẫn.)
B. It’s real gold. (Đó là vàng thật.)
C. Get these ones then. (Hãy lấy những cái này đi.)
D. Nice, they are mom’s style. (Thật đẹp, chúng là phong cách của mẹ.)
Câu 5
Lời giải
B
Tom: Bạn thường mặc trang phục gì khi đi phỏng vấn xin việc?
John: ___________
A. For a job interview, I’m always on time. (Tôi luôn đúng giờ khi đi phỏng vấn.)
B. I usually wear a suit and tie. (Tôi thường mặc bộ vest và cà vạt.)
C. I don’t mind changing clothes. (Tôi không ngại thay đồ.)
D. I like our outfit too. (Tôi cũng thích bộ đồ của chúng ta.)