I. Điểm chuẩn Học viện Hải quân 2026
- Thí sinh Nam miền Bắc: 24.75 điểm;
- Thí sinh Nam miền Nam: 24.07 điểm.
II. Điểm chuẩn Học viện Hải Quân 2025
| STT |
Mã ngành |
Tên ngành |
Tổ hợp môn |
Điểm chuẩn |
Ghi chú |
| |
| 1 |
7860202 |
Chỉ huy tham mưu Hải quân (Thí sinh miền Bắc) |
A00 |
23.96 |
|
| 2 |
7860202 |
Chỉ huy tham mưu Hải quân (Thí sinh miền Bắc) |
A01 |
23.96 |
|
| 3 |
7860202 |
Chỉ huy tham mưu Hải quân (Thí sinh miền Bắc) |
C01 |
23.96 |
|
| 4 |
7860202 |
Chỉ huy tham mưu Hải quân (Thí sinh miền Nam) |
A00 |
23.08 |
|
| 5 |
7860202 |
Chỉ huy tham mưu Hải quân (Thí sinh miền Nam) |
A01 |
23.08 |
|
| 6 |
7860202 |
Chỉ huy tham mưu Hải quân (Thí sinh miền Nam) |
C01 |
23.08 |
| STT |
Mã ngành |
Tên ngành |
Tổ hợp môn |
Điểm chuẩn |
Ghi chú |
| |
| 1 |
7860202 |
Chỉ huy tham mưu Hải quân (Thí sinh miền Bắc) |
|
93 |
|
| 2 |
7860202 |
Chỉ huy tham mưu Hải quân (Thí sinh miền Nam) |
|
90 |
| STT |
Mã ngành |
Tên ngành |
Tổ hợp môn |
Điểm chuẩn |
Ghi chú |
|
|
| 1 |
7860202 |
Chỉ huy tham mưu Hải quân (Thí sinh miền Bắc) |
|
835 |
|
| 2 |
7860202 |
Chỉ huy tham mưu Hải quân (Thí sinh miền Nam) |
|
800 |
III. Điểm chuẩn Học viện Hải quân 2024
A. Điểm chuẩn Học viện Hải Quân 2024 theo Điểm thi THPT
| STT |
Mã ngành |
Tên ngành |
Tổ hợp môn |
Điểm chuẩn |
Ghi chú |
| 1 |
7860202 |
Chỉ huy tham mưu Hải quân |
A00 |
24.21 |
Thí sinh Nam miền Bắc |
| 2 |
7860202 |
Chỉ huy tham mưu Hải quân |
A01 |
24.21 |
Thí sinh Nam miền Bắc |
| 3 |
7860202 |
Chỉ huy tham mưu Hải quân |
A00 |
20.6 |
Thí sinh Nam miền Nam |
| 4 |
7860202 |
Chỉ huy tham mưu Hải quân |
A01 |
20.6 |
Thí sinh Nam miền Nam |
B. Điểm chuẩn Học viện Hải Quân 2024 theo Điểm học bạ
| STT |
Mã ngành |
Tên ngành |
Tổ hợp môn |
Điểm chuẩn |
Ghi chú |
| 1 |
7860202 |
Chỉ huy tham mưu Hải quân |
A00 |
27.543 |
Thí sinh Nam miền Bắc |
| 2 |
7860202 |
Chỉ huy tham mưu Hải quân |
A01 |
27.543 |
Thí sinh Nam miền Bắc |
| 3 |
7860202 |
Chỉ huy tham mưu Hải quân |
A00 |
25.053 |
Thí sinh Nam miền Nam |
| 4 |
7860202 |
Chỉ huy tham mưu Hải quân |
A01 |
25.053 |
Thí sinh Nam miền Nam |
C. Điểm chuẩn Học viện Hải Quân 2024 theo Điểm ĐGNL HN
| STT |
Mã ngành |
Tên ngành |
Tổ hợp môn |
Điểm chuẩn |
Ghi chú |
| 1 |
7860202 |
Chỉ huy tham mưu Hải quân |
|
15.65 |
Thí sinh Nam miền Bắc |
| 2 |
7860202 |
Chỉ huy tham mưu Hải quân |
|
15.85 |
Thí sinh Nam miền Nam |
D. Điểm chuẩn Học viện Hải Quân 2024 theo Điểm ĐGNL HCM
| STT |
Mã ngành |
Tên ngành |
Tổ hợp môn |
Điểm chuẩn |
Ghi chú |
| 1 |
7860202 |
Chỉ huy tham mưu Hải quân |
|
15.65 |
Thí sinh Nam miền Bắc |
| 2 |
7860202 |
Chỉ huy tham mưu Hải quân |
|
15.85 |
Thí sinh Nam miền Nam |
IV. Điểm chuẩn Học viện Hải quân 2023
Điểm chuẩn trúng tuyển Học viện Hải quân năm 2023
| STT |
Mã ngành |
Tên ngành |
Tổ hợp môn |
Điểm chuẩn |
Ghi chú |
| 1 |
7860202 |
Ngành Chỉ huy tham mưu Hải quân |
A00; A01 |
23.7 |
Thí sinh Nam miền Bắc |
| 2 |
7860202 |
Ngành Chỉ huy tham mưu Hải quân |
A00; A01 |
24.1 |
Thí sinh Nam miền Nam |