I. Điểm chuẩn Học viện Hải quân 2026

Đang cập nhật....

II. Điểm chuẩn Học viện Hải Quân 2025

A.Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025

STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn  Ghi chú
 
1 7860202 Chỉ huy tham mưu Hải quân (Thí sinh miền Bắc) A00 23.96  
2 7860202 Chỉ huy tham mưu Hải quân (Thí sinh miền Bắc) A01 23.96  
3 7860202 Chỉ huy tham mưu Hải quân (Thí sinh miền Bắc) C01 23.96  
4 7860202 Chỉ huy tham mưu Hải quân (Thí sinh miền Nam) A00 23.08  
5 7860202 Chỉ huy tham mưu Hải quân (Thí sinh miền Nam) A01 23.08  
6 7860202 Chỉ huy tham mưu Hải quân (Thí sinh miền Nam) C01 23.08

B.Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025

STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn  Ghi chú
 
1 7860202 Chỉ huy tham mưu Hải quân (Thí sinh miền Bắc)   93  
2 7860202 Chỉ huy tham mưu Hải quân (Thí sinh miền Nam)   90

 

C.Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025

STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn  Ghi chú

 

1 7860202 Chỉ huy tham mưu Hải quân (Thí sinh miền Bắc)   835  
2 7860202 Chỉ huy tham mưu Hải quân (Thí sinh miền Nam)   800

III. Điểm chuẩn Học viện Hải quân 2024

A. Điểm chuẩn Học viện Hải Quân 2024 theo Điểm thi THPT

STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
1 7860202 Chỉ huy tham mưu Hải quân A00 24.21 Thí sinh Nam miền Bắc
2 7860202 Chỉ huy tham mưu Hải quân A01 24.21 Thí sinh Nam miền Bắc
3 7860202 Chỉ huy tham mưu Hải quân A00 20.6 Thí sinh Nam miền Nam
4 7860202 Chỉ huy tham mưu Hải quân A01 20.6 Thí sinh Nam miền Nam

B. Điểm chuẩn Học viện Hải Quân 2024 theo Điểm học bạ

STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
1 7860202 Chỉ huy tham mưu Hải quân A00 27.543 Thí sinh Nam miền Bắc
2 7860202 Chỉ huy tham mưu Hải quân A01 27.543 Thí sinh Nam miền Bắc
3 7860202 Chỉ huy tham mưu Hải quân A00 25.053 Thí sinh Nam miền Nam
4 7860202 Chỉ huy tham mưu Hải quân A01 25.053 Thí sinh Nam miền Nam

C. Điểm chuẩn Học viện Hải Quân 2024 theo Điểm ĐGNL HN

STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
1 7860202 Chỉ huy tham mưu Hải quân   15.65 Thí sinh Nam miền Bắc
2 7860202 Chỉ huy tham mưu Hải quân   15.85 Thí sinh Nam miền Nam

D. Điểm chuẩn Học viện Hải Quân 2024 theo Điểm ĐGNL HCM

STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
1 7860202 Chỉ huy tham mưu Hải quân   15.65 Thí sinh Nam miền Bắc
2 7860202 Chỉ huy tham mưu Hải quân   15.85 Thí sinh Nam miền Nam

IV. Điểm chuẩn Học viện Hải quân 2023

Điểm chuẩn trúng tuyển Học viện Hải quân năm 2023

STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
1 7860202 Ngành Chỉ huy tham mưu Hải quân A00; A01 23.7 Thí sinh Nam miền Bắc
2 7860202 Ngành Chỉ huy tham mưu Hải quân A00; A01 24.1 Thí sinh Nam miền Nam