A. Điểm chuẩn Học viện Dân Tộc 2024 theo Điểm thi THPT
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7310101 | Kinh tế giáo dục vùng dân tộc thiểu số | C00; C03; C04; D01 | 18 |
B. Điểm chuẩn Học viện Dân Tộc 2024 theo Điểm học bạ
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7310101 | Kinh tế giáo dục vùng dân tộc thiểu số | C00; C03; C04; D01 | 18 |
Xem thêm bài viết về trường Học viện Dân tộc mới nhất: