Mã trường: DBL

Tên trường: Trường Đại Học Bạc Liêu

Tên tiếng Anh: Bac Lieu University

Tên viết tắt: BLU

Địa chỉ: Số 178 đường Võ Thị Sáu, P.Bạc Liêu, Tỉnh Cà Mau

Website: https://blu.edu.vn/

Mã ngành, mã xét tuyển Đại Học Bạc Liêu 2026

STT Mã ngành Tên ngành Chỉ tiêu Phương thức xét tuyển Tổ hợp
1 51140201 Giáo dục Mầm non (CĐ) 100 THPT + NKHọc bạ + NK M00
2 7140202 Giáo dục Tiểu học 150 ĐGNL V-ACT  
ĐT THPTTHPT + CCNNHọc Bạ B03; C01; C02; C03; C04; D01
3 7140209 Sư phạm Toán học 30 ĐGNL V-ACT  
ĐT THPTTHPT + CCNNHọc Bạ A00; A01; A02; B00; C01; C02; D01
4 7140212 Sư phạm Hóa học 30 ĐGNL V-ACT  
ĐT THPTTHPT + CCNNHọc Bạ A00; B00; C02; C08; D07
5 7140213 Sư phạm Sinh học 30 ĐGNL V-ACT  
ĐT THPTTHPT + CCNNHọc Bạ A02; B00; B03; B08; C08
6 7220101 Tiếng Việt và văn hóa Việt Nam 80 ĐGNL V-ACT  
ĐT THPTTHPT + CCNNHọc Bạ B03; C00; C01; C02; C03; C04; D01
7 7220201 Ngôn ngữ Anh 100 ĐGNL V-ACT  
ĐT THPTTHPT + CCNNHọc Bạ D01; D11; D12; D13; D14; D15; X78; X79
8 7340101 Quản trị kinh doanh 90 ĐGNL V-ACT  
ĐT THPTTHPT + CCNNHọc Bạ A00; A01; B03; C01; C02; C03; C04; D01; X01
9 7340201 Tài chính - Ngân hàng 90 ĐGNL V-ACT  
ĐT THPTTHPT + CCNNHọc Bạ A00; A01; B03; C01; C02; C03; C04; D01; X01
10 7340301 Kế toán 130 ĐGNL V-ACT  
ĐT THPTTHPT + CCNNHọc Bạ A00; A01; B03; C01; C02; C03; C04; D01; X01
11 7440301 Khoa học môi trường 25 ĐGNL V-ACT  
ĐT THPTTHPT + CCNNHọc Bạ B00; B03; B08; C01; C02; C03; D01; X04
12 7480201 Công nghệ thông tin 130 ĐGNL V-ACT  
ĐT THPTTHPT + CCNNHọc Bạ A00; A01; B03; C01; C02; C03; C04; D01; X02
13 7620105 Chăn nuôi 25 ĐGNL V-ACT  
ĐT THPTTHPT + CCNNHọc Bạ B00; B03; B08; C01; C02; C03; C04; D01; X04
14 7620112 Bảo vệ thực vật 25 ĐGNL V-ACT  
ĐT THPTTHPT + CCNNHọc Bạ B00; B03; B08; C01; C02; C03; C04; D01; X04
15 7620301 Nuôi trồng thủy sản 110 ĐGNL V-ACT  
ĐT THPTTHPT + CCNNHọc Bạ B00; B03; B08; C01; C02; C03; C04; D01; X04

Học phí Đại học Bạc Liêu năm 2026 - 2027

Xem chi tiết

Điểm chuẩn Đại học Bạc Liêu năm 2026 mới nhất

Media VietJack