khoahoc.vietjack.com
1.1 K lượt search
DDP

Mã ngành, mã xét tuyển Phân Hiệu Đại Học Đà Nẵng tại Kon Tum 2026

Mã trường: DDP 5.0 1.1 K lượt xem 1 tuần trước

Khoahoc.vietjack.com cập nhật Mã ngành, mã xét tuyển Phân Hiệu Đại Học Đà Nẵng tại Kon Tum 2026 mới nhất, mời các bạn đón xem:

MÃ TRƯỜNG, CÁC NGÀNH Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 2026

Tên trường: Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum

Tên tiếng Anh: The University of Danang Campus in Kontum

Mã trường: DDP

Địa chỉ: 704 Phan Đình Phùng, TP Kon Tum

Website: http://www.kontum.udn.vn/

icon

Mã trường: DDP

Tên trường: Phân Hiệu Đại Học Đà Nẵng tại Kon Tum

Tên tiếng Anh: The University of Danang, Campus in Kontum

Tên viết tắt: UDCK

Địa chỉ: 704 Phan Đình Phùng, TP Kon Tum

Website: https://kontum.udn.vn/

Mã ngành, mã xét tuyển Phân Hiệu Đại Học Đà Nẵng tại Kon Tum 2026

TT

Mã xét tuyển

Mã ngành

Tên nhóm ngành

Chỉ tiêu

Phương thức tuyển sinh

1

7140202

7140202

Giáo dục Tiểu học

81

- PT1
- PT2: Cử tuyển, dự bị ĐH
- PT3: C04, C03, C00, X01, D01, C01

2

7140201

7140201

Giáo dục Mầm non

90

- PT1
- PT2: Cử tuyển, dự bị ĐH
- PT5: M01, M09- PT6: M01, M09

3

7380107

7380107

Luật kinh tế

40

- PT1
- PT2: Cử tuyển, dự bị ĐH
- PT3: C00, X74, X70, D14, X01, C03
- PT4: C00, X74A, X74B, X70A, X70B,
D14, X01A, X01B, C03

4

7340101

7340101

Quản trị kinh doanh

25

- PT1
- PT2: Cử tuyển, dự bị ĐH
- PT3: X01, X74, C00, D14, C03, C04
- PT4: X01A, X01B, X74A, X74B,
C00, D14, C03, C04

5

7340122

7340122

Thương mại điện tử

30

- PT1
- PT2: Cử tuyển, dự bị ĐH
- PT3: X01, X21, X02, X26, C03, C04
- PT4: X01A, X01B, X21A, X21B,
X02, X26, C03, C04

6

7340301

7340301

Kế toán

30

- PT1
- PT2: Cử tuyển, dự bị ĐH
- PT3: X01, X21, X02, X26, C03, C04
- PT4: X01A, X01B, X21A, X21B,
X02, X26, C03, C04

7

7810103

7810103

Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành

25

- PT1
- PT2: Cử tuyển, dự bị ĐH
- PT3: X01, X74, C00, D14, C03, C04
- PT4: X01A, X01B, X74A, X74B,
C00, D14, C03, C04

8

7480201

7480201

Công nghệ thông tin

40

- PT1
- PT2: Cử tuyển, dự bị ĐH
- PT3: D01, A00, A01, X26, X06, D07
- PT4: D01, A00, A01, X26, X06, D07

9

7580201

7580201

Kỹ thuật xây dựng

25

- PT1
- PT2: Cử tuyển, dự bị ĐH
- PT3: D01, A00, A01, X26, X06, D07
- PT4: D01, A00, A01, X26, X06, D07