Mã ngành, mã xét tuyển Đại học Hùng Vương HN 2026
Khoahoc.vietjack.com cập nhật Mã ngành, mã xét tuyển Đại học Hùng Vương HN 2026 mới nhất, mời các bạn đón xem:
MÃ TRƯỜNG, CÁC NGÀNH Đại học Hùng Vương 2026
Tên trường: Đại học Hùng Vương
Tên tiếng Anh: Hung Vuong University
Mã trường: THV
Địa chỉ: Phường Nông Trang, tỉnh Phú Thọ
Website: https://www.hvu.edu.vn/
Danh sách ngành đào tạo
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp môn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7140209 | Sư phạm Toán học | - | ĐT THPT | A00; X06; D01; X25 |
| - | Học Bạ | A00; X06; D01; X25 | |||
| 2 | 7310401 | Tâm lý học | - | ĐT THPT | C00; D01; X70; X74 |
| - | Học Bạ | C00; D01; X70; X74 | |||
| 3 | 7140222 | Sư phạm Mỹ thuật | - | Kết Hợp | V10; V11; V12; V13 |
| 4 | 7140247 | Sư phạm Khoa học tự nhiên | - | ĐT THPT | A00; B00; A01; X14 |
| - | Học Bạ | A00; B00; A01; X14 | |||
| 5 | 7140249 | Sư phạm Lịch sử - Địa lí | - | ĐT THPT | C00; X70; D14; X74 |
| - | Học Bạ | C00; X70; D14; X74 | |||
| 6 | 7760101 | Công tác xã hội | - | ĐT THPT | C00; D01; X70; X74 |
| - | Học Bạ | C00; D01; X70; X74 | |||
| 7 | 7140201 | Giáo dục Mầm non | - | Kết Hợp | M00; M07; M09; M05 |
| 8 | 7140202 | Giáo dục Tiểu học | - | ĐT THPT | C01; X01; D01; C03 |
| - | Học Bạ | C01; X01; D01; C03 | |||
| 9 | 7140206 | Giáo dục Thể chất | - | Kết Hợp | T00; T03; T05; T08 |
| 10 | 7140217 | Sư phạm Ngữ văn | - | ĐT THPT | C00; D14; X70; X74 |
| - | Học Bạ | C00; D14; X70; X74 | |||
| 11 | 7140221 | Sư phạm Âm nhạc | - | Kết Hợp | N10; N11; N12; N13 |
| 12 | 7140231 | Sư phạm Tiếng Anh | - | ĐT THPT | D01; D15; D14; X78 |
| - | Học Bạ | D01; D15; D14; X78 | |||
| - | Kết Hợp | D01; D15; D14; X78 | |||
| 13 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | - | ĐT THPT | D01; D15; D14; X78 |
| - | Học Bạ | D01; D15; D14; X78 | |||
| - | Kết Hợp | D01; D15; D14; X78 | |||
| 14 | 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | - | ĐT THPT | D01; D04; D14; X78 |
| - | Học Bạ | D01; D04; D14; X78 | |||
| - | Kết Hợp | D01; D04; D14; X78 | |||
| 15 | 7310101 | Kinh tế | - | ĐT THPT | D01; X01; X25; X53 |
| - | Học Bạ | D01; X01; X25; X53 | |||
| 16 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | - | ĐT THPT | D01; X01; X25; X53 |
| - | Học Bạ | D01; X01; X25; X53 | |||
| 17 | 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | - | ĐT THPT | D01; X01; X25; X53 |
| - | Học Bạ | D01; X01; X25; X53 | |||
| 18 | 7340301 | Kế toán | - | ĐT THPT | D01; X01; X25; X53 |
| - | Học Bạ | D01; X01; X25; X53 | |||
| 19 | 7480201 | Công nghệ thông tin | - | ĐT THPT | A00; D01; X26; X25 |
| - | Học Bạ | A00; D01; X26; X25 | |||
| - | Kết Hợp | A00; D01; X26; X25 | |||
| 20 | 7510201 | Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí | - | ĐT THPT | A00; X06; A01; D01 |
| - | Học Bạ | A00; X06; A01; D01 | |||
| 21 | 7510301 | Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử | - | ĐT THPT | A00; X06; A01; D01 |
| - | Học Bạ | A00; X06; A01; D01 | |||
| 22 | 7620110 | Khoa học cây trồng | - | ĐT THPT | B00; D01; X14; X55 |
| - | Học Bạ | B00; D01; X14; X55 | |||
| 23 | 7620105 | Chăn nuôi | - | ĐT THPT | B00; D01; X14; X55 |
| - | Học Bạ | B00; D01; X14; X55 | |||
| 24 | 7640101 | Thú y | - | ĐT THPT | B00; D01; X14; X55 |
| - | Học Bạ | B00; D01; X14; X55 | |||
| 25 | 7720301 | Điều dưỡng | - | ĐT THPT | B00; B03; D01; X14 |
| - | Học Bạ | B00; B03; D01; X14 | |||
| 26 | 7810101 | Du lịch | - | ĐT THPT | C00; D01; X70; X74 |
| - | Học Bạ | C00; D01; X70; X74 | |||
| 27 | 7810103 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | - | ĐT THPT | C00; D01; X70; X74 |
| - | Học Bạ | C00; D01; X70; X74 |