Mã ngành, mã xét tuyển Đại Học Sư Phạm - Đại Học Thái Nguyên 2026
Khoahoc.vietjack.com cập nhật Mã ngành, mã xét tuyển Đại Học Sư Phạm - Đại Học Thái Nguyên 2026 mới nhất, mời các bạn đón xem:
MÃ TRƯỜNG, CÁC NGÀNH Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên 2026
Tên trường: Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên
Tên tiếng Anh: Thai Nguyen University Of Education
Mã trường: DTS
Địa chỉ: Số 20, đường Lương Ngọc Quyến, phường Phan Đình Phùng, tỉnh Thái Nguyên
Website: http://dhsptn.edu.vn/
Danh sách ngành đào tạo
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp môn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7140247 | Sư phạm KHTN | - | ĐT THPT | B00 |
| - | ĐT THPT | A00 | |||
| - | ĐGNL SPHN | B00 | |||
| - | ĐGNL SPHN | A00 | |||
| - | V-SAT | B00 | |||
| - | V-SAT | A00 | |||
| 2 | 7310403 | Tâm lí học giáo dục | - | ĐT THPT | X74 |
| - | ĐT THPT | X70 | |||
| - | ĐT THPT | C00 | |||
| - | ĐGNL SPHN | X74 | |||
| - | ĐGNL SPHN | X70 | |||
| - | ĐGNL SPHN | C00 | |||
| 3 | 7140101 | Giáo dục học | - | ĐT THPT | X74 |
| - | ĐT THPT | X70 | |||
| - | ĐT THPT | C00 | |||
| - | ĐGNL SPHN | C00 | |||
| - | ĐGNL SPHN | X74 | |||
| - | ĐGNL SPHN | X70 | |||
| 4 | 7140201 | Giáo dục Mầm non | - | ĐT THPT | C03 |
| - | ĐT THPT | X01 | |||
| - | ĐT THPT | D01 | |||
| - | ĐGNL SPHN | C03 | |||
| - | ĐGNL SPHN | X01 | |||
| - | ĐGNL SPHN | D01 | |||
| 5 | 7140202 | Giáo dục Tiểu học | - | ĐT THPT | D01 |
| - | ĐT THPT | C03 | |||
| - | ĐT THPT | C01 | |||
| - | ĐGNL SPHN | C03 | |||
| - | ĐGNL SPHN | C01 | |||
| - | ĐGNL SPHN | D01 | |||
| - | V-SAT | C03 | |||
| - | V-SAT | C01 | |||
| - | V-SAT | D01 | |||
| 6 | 7140205 | Giáo dục Chính trị | - | ĐT THPT | X01 |
| - | ĐT THPT | X70 | |||
| - | ĐT THPT | X74 | |||
| - | ĐGNL SPHN | X01 | |||
| - | ĐGNL SPHN | X70 | |||
| - | ĐGNL SPHN | X74 | |||
| 7 | 7140206 | Giáo dục Thể chất | - | Kết Hợp | T08 |
| - | Kết Hợp | T00 | |||
| - | Kết Hợp | T03 | |||
| - | Kết Hợp | T01 | |||
| 8 | 7140209 | Sư phạm Toán học | - | ĐT THPT | D01 |
| - | ĐT THPT | A01 | |||
| - | ĐT THPT | A00 | |||
| - | ĐGNL SPHN | A00 | |||
| - | ĐGNL SPHN | D01 | |||
| - | ĐGNL SPHN | A01 | |||
| - | V-SAT | D01 | |||
| - | V-SAT | A01 | |||
| - | V-SAT | A00 | |||
| 9 | 7140210 | Sư phạm Tin học | - | ĐT THPT | A00 |
| - | ĐT THPT | D01 | |||
| - | ĐT THPT | A01 | |||
| - | ĐGNL SPHN | D01 | |||
| - | ĐGNL SPHN | A01 | |||
| - | ĐGNL SPHN | A00 | |||
| 10 | 7140211 | Sư phạm Vật lý | - | ĐT THPT | C01 |
| - | ĐT THPT | A01 | |||
| - | ĐT THPT | A00 | |||
| - | ĐGNL SPHN | C01 | |||
| - | ĐGNL SPHN | A01 | |||
| - | ĐGNL SPHN | A00 | |||
| - | V-SAT | C01 | |||
| - | V-SAT | A01 | |||
| - | V-SAT | A00 | |||
| 11 | 7140212 | Sư phạm Hoá học | - | ĐT THPT | C02 |
| - | ĐT THPT | B00 | |||
| - | ĐT THPT | A00 | |||
| - | ĐGNL SPHN | C02 | |||
| - | ĐGNL SPHN | B00 | |||
| - | ĐGNL SPHN | A00 | |||
| - | V-SAT | C02 | |||
| - | V-SAT | B00 | |||
| - | V-SAT | A00 | |||
| 12 | 7140213 | Sư phạm Sinh học | - | ĐT THPT | B03 |
| - | ĐT THPT | B08 | |||
| - | ĐT THPT | B00 | |||
| - | ĐGNL SPHN | B03 | |||
| - | ĐGNL SPHN | B08 | |||
| - | ĐGNL SPHN | B00 | |||
| - | V-SAT | B03 | |||
| - | V-SAT | B08 | |||
| - | V-SAT | B00 | |||
| 13 | 7140217 | Sư phạm Ngữ văn | - | ĐT THPT | D01 |
| - | ĐT THPT | C00 | |||
| - | ĐGNL SPHN | D01 | |||
| - | ĐGNL SPHN | C00 | |||
| - | V-SAT | D01 | |||
| - | V-SAT | C00 | |||
| 14 | 7140218 | Sư phạm Lịch sử | - | ĐT THPT | C00 |
| - | ĐT THPT | X70 | |||
| - | ĐGNL SPHN | C00 | |||
| - | ĐGNL SPHN | X70 | |||
| 15 | 7140219 | Sư phạm Địa lý | - | ĐT THPT | X74 |
| - | ĐT THPT | C00 | |||
| - | ĐGNL SPHN | X74 | |||
| - | ĐGNL SPHN | C00 | |||
| 16 | 7140231 | Sư phạm Tiếng Anh | - | ĐT THPT | D01 |
| - | ĐT THPT | D15 | |||
| - | ĐGNL SPHN | D15 | |||
| - | ĐGNL SPHN | D01 | |||
| - | V-SAT | D15 | |||
| - | V-SAT | D01 | |||
| 17 | 7140249 | Sư phạm Lịch sử - Địa lý | - | ĐT THPT | X74 |
| - | ĐT THPT | C00 | |||
| - | ĐGNL SPHN | C00 | |||
| - | ĐGNL SPHN | X74 | |||
| 18 | 7140204 | Giáo dục Công dân | - | ĐT THPT | X01 |
| - | ĐT THPT | X70 | |||
| - | ĐT THPT | X74 | |||
| - | ĐGNL SPHN | X74 | |||
| - | ĐGNL SPHN | X01 | |||
| - | ĐGNL SPHN | X70 | |||
| 19 | 7420203 | Sinh học ứng dụng | - | ĐT THPT | B03 |
| - | ĐT THPT | B08 | |||
| - | ĐT THPT | B00 | |||
| - | ĐGNL SPHN | B03 | |||
| - | ĐGNL SPHN | B08 | |||
| - | ĐGNL SPHN | B00 | |||
| - | V-SAT | B03 | |||
| - | V-SAT | B08 | |||
| - | V-SAT | B00 | |||
| 20 | 7140221 | Sư phạm Âm nhạc | - | Kết Hợp | N01 |
| 21 | 7140207 | Huấn luyện thể thao | - | Kết Hợp | T12 |
| - | Kết Hợp | T11 |