Mã ngành, mã xét tuyển Đại Học Công Đoàn 2026
Khoahoc.vietjack.com cập nhật Mã ngành, mã xét tuyển Đại Học Công Đoàn 2026 mới nhất, mời các bạn đón xem:
MÃ TRƯỜNG, CÁC NGÀNH Đại học Công đoàn 2026
Tên trường: Đại học Công đoàn
Tên tiếng Anh: Trade Union University
Mã trường: LDA
Địa chỉ: 169 Tây Sơn - Phường Kim Liên - TP.Hà Nội
Website: http://www.dhcd.edu.vn/
Danh sách ngành đào tạo
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp môn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7320105 | Truyền thông đại chúng | - | ĐT THPT | A01; D01; D11; D12; D14; D15; X79 |
| - | Học Bạ | A01; D01; D11; D12; D14; D15; X79 | |||
| - | ĐGNL SPHN | A01; D01; D11; D12; D14; D15; X79 | |||
| 2 | 7340101P | Quản trị kinh doanh (chương trình định hướng chuyên sâu nghề nghiệp quốc tế - IPOP) | - | ĐT THPT | A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26 |
| - | Học Bạ | A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26 | |||
| - | ĐGNL SPHN | A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26 | |||
| 3 | 7460108 | Khoa học dữ liệu | - | ĐT THPT | A00; A01; A03; C01; D01; X05; X06 |
| - | Học Bạ | A00; A01; A03; C01; D01; X05; X06 | |||
| - | ĐGNL SPHN | A00; A01; A03; C01; D01; X05; X06 | |||
| 4 | 7480201 | Công nghệ thông tin | - | ĐT THPT | A00; A01; A03; C01; D01; X05; X06 |
| - | Học Bạ | A00; A01; A03; C01; D01; X05; X06 | |||
| - | ĐGNL SPHN | A00; A01; A03; C01; D01; X05; X06 | |||
| 5 | 7810101 | Du lịch | - | ĐT THPT | A01; D01; D11; D12; D14; D15; X79 |
| - | Học Bạ | A01; D01; D11; D12; D14; D15; X79 | |||
| - | ĐGNL SPHN | A01; D01; D11; D12; D14; D15; X79 | |||
| 6 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | - | ĐT THPT | A01; D01; D11; D12; D14; D15; X79 |
| - | Học Bạ | A01; D01; D11; D12; D14; D15; X79 | |||
| - | ĐGNL SPHN | A01; D01; D11; D12; D14; D15; X79 | |||
| 7 | 7310301 | Xã hội học | - | ĐT THPT | C00; C03; C07; D01; D14; X70; X71 |
| - | ĐGNL SPHN | C00; C03; C07; D01; D14; X70; X71 | |||
| 8 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | - | ĐT THPT | A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26 |
| - | ĐGNL SPHN | A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26 | |||
| 9 | 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | - | ĐT THPT | A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26 |
| - | ĐGNL SPHN | A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26 | |||
| 10 | 7340301 | Kế toán | - | ĐT THPT | A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26 |
| - | ĐGNL SPHN | A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26 | |||
| 11 | 7340404 | Quản trị nhân lực | - | ĐT THPT | A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26 |
| - | ĐGNL SPHN | A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26 | |||
| 12 | 7340408 | Quan hệ lao động | - | ĐT THPT | A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26 |
| - | Học Bạ | A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26 | |||
| - | ĐGNL SPHN | A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26 | |||
| 13 | 7380101 | Luật | - | ĐT THPT | C00; C03; C07; D01; D14; X70; X71 |
| 14 | 7760101 | Công tác xã hội | - | ĐT THPT | C00; C03; C07; D01; D14; X70; X71 |
| - | ĐGNL SPHN | C00; C03; C07; D01; D14; X70; X71 | |||
| 15 | 7850201 | Bảo hộ lao động | - | ĐT THPT | A00; A01; A03; C01; D01; X05; X06 |
| - | Học Bạ | A00; A01; A03; C01; D01; X05; X06 | |||
| - | ĐGNL SPHN | A00; A01; A03; C01; D01; X05; X06 | |||
| 16 | 7310101 | Kinh tế | - | ĐT THPT | A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26 |
| - | Học Bạ | A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26 | |||
| - | ĐGNL SPHN | A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26 | |||
| 17 | 7310630 | Việt Nam học | - | ĐT THPT | A01; D01; D11; D12; D14; D15; X79 |
| - | Học Bạ | A01; D01; D11; D12; D14; D15; X79 | |||
| - | ĐGNL SPHN | A01; D01; D11; D12; D14; D15; X79 | |||
| 18 | 7310109 | Kinh tế số | - | ĐT THPT | A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26 |
| - | Học Bạ | A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26 | |||
| - | ĐGNL SPHN | A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26 | |||
| 19 | 7310401 | Tâm lý học | - | ĐT THPT | C00; C03; C07; D01; D14; X70; X71 |
| - | Học Bạ | C00; C03; C07; D01; D14; X70; X71 | |||
| - | ĐGNL SPHN | C00; C03; C07; D01; D14; X70; X71 | |||
| 20 | 7340120 | Kinh doanh quốc tế | - | ĐT THPT | A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26 |
| - | Học Bạ | A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26 | |||
| - | ĐGNL SPHN | A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26 | |||
| 21 | 7340205 | Công nghệ tài chính | - | ĐT THPT | A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26 |
| - | Học Bạ | A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26 | |||
| - | ĐGNL SPHN | A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26 | |||
| 22 | 7340302 | Kiểm toán | - | ĐT THPT | A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26 |
| - | Học Bạ | A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26 | |||
| - | ĐGNL SPHN | A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26 | |||
| 23 | 7340409 | Quản lý dự án | - | ĐT THPT | A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26 |
| - | Học Bạ | A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26 | |||
| - | ĐGNL SPHN | A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26 | |||
| 24 | 7380107 | Luật kinh tế | - | ĐT THPT | C00; C03; C07; D01; D14; X70; X71 |
| 25 | 7480107 | Trí tuệ nhân tạo | - | ĐT THPT | A00; A01; A03; C01; D01; X05; X06 |
| - | Học Bạ | A00; A01; A03; C01; D01; X05; X06 | |||
| - | ĐGNL SPHN | A00; A01; A03; C01; D01; X05; X06 |