Mã trường: NTT
Tên trường: Đại học Nguyễn Tất Thành
Tên viết tắt: NTTU
Tên tiếng Anh: Nguyen Tat Thanh University
Địa chỉ: 298-300A Nguyễn Tất Thành, p13, Q4, TP.HCM
Website: ww.ntt.edu.vn
Fanpage: https://www.facebook.com/DaiHocNguyenTatThanh/
Mã ngành, mã xét tuyển Đại Học Nguyễn Tất Thành 2026
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7140103 | Công nghệ Giáo dục | 0 | V-SATĐGNL H-SCAƯu TiênĐGNL V-ACT | |
| THPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạ + H-SCA | A00; A01; D01 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 2 | 7210205 | Thanh nhạc | 0 | V-SATĐGNL H-SCAƯu TiênĐGNL V-ACT | |
| THPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạ + H-SCA | N01 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 3 | 7210208 | Piano | 0 | V-SATĐGNL H-SCAƯu TiênĐGNL V-ACT | |
| THPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạ + H-SCA | N00 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 4 | 7210243 | Biên đạo múa | 0 | V-SATĐGNL H-SCAƯu TiênĐGNL V-ACT | |
| THPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạ + H-SCA | CN2; N03 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 5 | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 0 | V-SATĐGNL H-SCAƯu TiênĐGNL V-ACT | |
| THPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạ + H-SCA | D01; C04; V01; H01 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 6 | 7210404 | Thiết kế thời trang | 0 | V-SATĐGNL H-SCAƯu TiênĐGNL V-ACT | |
| THPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạ + H-SCA | C00; D14; H00; H06 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 7 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | 0 | V-SATĐGNL H-SCAƯu TiênĐGNL V-ACT | |
| THPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạ + H-SCA | C00; D01; D14; D15 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 8 | 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | 0 | V-SATĐGNL H-SCAƯu TiênĐGNL V-ACT | |
| THPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạ + H-SCA | C00; D01; D04; D14; D15 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 9 | 7310109 | Kinh tế số | 0 | V-SATĐGNL H-SCAƯu TiênĐGNL V-ACT | |
| THPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạ + H-SCA | C01; C02; C03; C04; D01; C14 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 10 | 7310401 | Tâm lý học | 0 | V-SATĐGNL H-SCAƯu TiênĐGNL V-ACT | |
| THPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạ + H-SCA | B00; C00; D01; D14 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 11 | 7310608 | Đông phương học | 0 | V-SATĐGNL H-SCAƯu TiênĐGNL V-ACT | |
| THPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạ + H-SCA | C00; D01; D14; D15 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 12 | 7320104 | Truyền thông đa phương tiện | 0 | V-SATĐGNL H-SCAƯu TiênĐGNL V-ACT | |
| THPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạ + H-SCA | A01; C00; D01; D15 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 13 | 7320108 | Quan hệ công chúng | 0 | V-SATĐGNL H-SCAƯu TiênĐGNL V-ACT | |
| THPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạ | A01; C00; D01; D14 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 14 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | 0 | V-SATĐGNL H-SCAƯu TiênĐGNL V-ACT | |
| THPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạ | C01; C02; C03; C04; D01; C14 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 15 | 7340101_DNCN | Quản trị kinh doanh - Chuẩn quốc tế (Quản trị doanh nghiệp và công nghệ) | 0 | V-SATĐGNL H-SCAƯu TiênĐGNL V-ACT | |
| THPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạ | A00; C00; D01; C01; C03 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 16 | 7340101_KD | Quản trị kinh doanh - Kinh doanh Sáng tạo | 0 | V-SATĐGNL H-SCAƯu TiênĐGNL V-ACT | |
| THPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạ | A00; C00; C01; C03; D01 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 17 | 7340101_QT | Quản trị kinh doanh - Chuẩn quốc tế (Kinh doanh Quốc tế) | 0 | V-SATĐGNL H-SCAƯu TiênĐGNL V-ACT | |
| THPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạ | A00; C00; C01; C03; D01 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 18 | 7340115 | Marketing | 0 | V-SATĐGNL H-SCAƯu TiênĐGNL V-ACT | |
| THPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạ | A00; A01; C01; C04; C14; D01; D07 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 19 | 7340115_DM | Marketing - Marketing số và truyền thông xã hội (Chuẩn quốc tế) | 0 | V-SATĐGNL H-SCAƯu TiênĐGNL V-ACT | |
| THPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạ | A00; C00; C01; C03; D01 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 20 | 7340120 | Kinh doanh quốc tế | 0 | V-SATĐGNL H-SCAƯu TiênĐGNL V-ACT | |
| THPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạ | D01; C01; C04; C14 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 21 | 7340122 | Thương mại điện tử | 0 | V-SATĐGNL H-SCAƯu TiênĐGNL V-ACT | |
| THPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạ | C01; C04; D01; D07; A00; A01; X01; X06; X25 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 22 | 7340122_QT | Thương mại điện tử (Chuẩn quốc tế) | 0 | V-SATĐGNL H-SCAƯu TiênĐGNL V-ACT | |
| THPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạ | A00; C00; C01; C03; D01 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 23 | 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | 0 | V-SATĐGNL H-SCAƯu TiênĐGNL V-ACT | |
| THPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạ | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 24 | 7340301 | Kế toán | 0 | V-SATĐGNL H-SCAƯu TiênĐGNL V-ACT | |
| THPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạ | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 25 | 7340301_QT | Kế toán (Chuẩn quốc tế) | 0 | V-SATĐGNL H-SCAƯu TiênĐGNL V-ACT | |
| THPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạ | A00; C00; C01; C03; D01 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 26 | 7340404 | Quản trị nhân lực | 0 | V-SATĐGNL H-SCAƯu TiênĐGNL V-ACT | |
| THPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạ | D01; C01; C04; X01 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 27 | 7380101 | Luật | 0 | V-SATĐGNL H-SCAƯu Tiên | |
| THPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạ | A00; A01; C00; D01 | ||||
| 28 | 7380107 | Luật kinh tế | 0 | V-SATĐGNL H-SCAƯu Tiên | |
| THPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạ | A00; A01; C00; D01 | ||||
| 29 | 7380107_QT | Luật kinh tế | 0 | V-SATĐGNL H-SCAƯu Tiên | |
| THPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạ | A00; C00; C01; C03; D01 | ||||
| 30 | 7420201 | Công nghệ sinh học | 0 | V-SATĐGNL H-SCAƯu TiênĐGNL V-ACT | |
| THPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạ | A00; B00; B03; B08; C02; C08; D07; D08; X14; X15 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 31 | 7420204 | Khoa học y sinh | 0 | V-SATĐGNL H-SCAƯu TiênĐGNL V-ACT | |
| THPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạ | A00; A01; A02; B00; B03; C02; C08; D01; D07; D08; X14; X15 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 32 | 7440122 | Khoa học vật liệu | 0 | V-SATĐGNL H-SCAƯu TiênĐGNL V-ACT | |
| THPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạ | A00; A01; B00; D07 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 33 | 7480101 | Khoa học máy tính | 0 | V-SATĐGNL H-SCAƯu TiênĐGNL V-ACT | |
| THPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạ | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 34 | 7480102 | Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | 0 | V-SATĐGNL H-SCAƯu TiênĐGNL V-ACT | |
| THPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạ | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 35 | 7480103 | Kỹ thuật phần mềm | 0 | V-SATĐGNL H-SCAƯu TiênĐGNL V-ACT | |
| THPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạ | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 36 | 7480107 | Trí tuệ nhân tạo | 0 | V-SATĐGNL H-SCAƯu TiênĐGNL V-ACT | |
| THPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạ | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 37 | 7480201 | Công nghệ thông tin | 0 | ĐGNL V-ACTV-SATĐGNL H-SCAƯu Tiên | |
| THPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạ | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 38 | 7480201_CNST | Công nghệ thông tin - Chuẩn quốc tế (Công nghệ và Đổi mới sáng tạo) | 0 | ĐGNL V-ACTV-SATĐGNL H-SCAƯu Tiên | |
| THPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạ | A00; A01; D01; C01; C03 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 39 | 7480201_QT | Công nghệ thông tin (Kỹ thuật phần mềm)- Chuẩn quốc tế | 0 | ĐGNL V-ACTV-SATĐGNL H-SCAƯu Tiên | |
| THPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạ | A00; A01; D01; C01; C03 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 40 | 7510203 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | 0 | ĐGNL V-ACTTHPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạV-SATHọc BạĐGNL H-SCAĐT THPTƯu TiênTHPT + V-ACT + Học bạ | |
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 41 | 7510205 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | 0 | ĐGNL V-ACTV-SATĐGNL H-SCAƯu Tiên | |
| THPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạ | A00; A01; A02; A03; A04; A0C; B0C; C01; D26; D27; D28; D29; D30; D0C | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 42 | 7510205_QT | Công nghệ kỹ thuật ô tô (Chuẩn quốc tế) | 0 | ĐGNL V-ACTV-SATĐGNL H-SCAƯu Tiên | |
| THPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạ | A00; A01; D01; C03 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 43 | 7510301 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 0 | ĐGNL V-ACTV-SATĐGNL H-SCAƯu Tiên | |
| THPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạ | A00; A01; A02; A03; A04; A10; A0C; B0C; C01; D26; D27; D28; D29; D30; D0C | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 44 | 7510401 | Công nghệ kỹ thuật Hóa học | 0 | ĐGNL V-ACTV-SATĐGNL H-SCAƯu Tiên | |
| THPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạ | A00; B00; C02; D07 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 45 | 7510605 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | 0 | ĐGNL V-ACTV-SATĐGNL H-SCAƯu Tiên | |
| THPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạ | C01; C04; D01; X01 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 46 | 7510605_CN | Công nghệ Logistics | 0 | ĐGNL V-ACTV-SATĐGNL H-SCAƯu Tiên | |
| THPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạ | A00; A01; A02; A03; A04; A10; A0C; B0C; C01; D26; D27; D28; D29; D30; D0C | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 47 | 7510605_QT | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (Chuẩn quốc tế) | 0 | ĐGNL V-ACTV-SATĐGNL H-SCAƯu Tiên | |
| THPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạ | A00; B00; C01; C03; D01 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 48 | 7520103 | Kỹ thuật cơ khí | 0 | ĐGNL V-ACTV-SATĐGNL H-SCAƯu Tiên | |
| THPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạ | A00; A01; A02; A03; A04; A0C; B0C; C01; D26; D27; D28; D29; D30; D0C | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 49 | 7520212 | Kỹ thuật Y sinh | 0 | ĐGNL V-ACTV-SATĐGNL H-SCAƯu Tiên | |
| THPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạ | A00; A01; A02; A03; A04; B00; C01; X05; X06; X07; X08 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 50 | 7520403 | Vật lý Y khoa | 0 | ĐGNL V-ACTV-SATĐGNL H-SCAƯu Tiên | |
| THPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạ | A00; A01; A02; A03; A04; B00; C01; X05; X06; X07; X08 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 51 | 7540101 | Công nghệ thực phẩm | 0 | ĐGNL V-ACTV-SATĐGNL H-SCAƯu Tiên | |
| THPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạ | A00; A01; B00; C02; D01; D07 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 52 | 7580101 | Kiến trúc | 0 | ĐGNL V-ACTV-SATĐGNL H-SCAƯu Tiên | |
| THPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạ | D01; C04; V01; H01 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 53 | 7580108 | Thiết kế nội thất | 0 | ĐGNL V-ACTV-SATĐGNL H-SCAƯu Tiên | |
| THPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạ | D01; C04; V01; H01 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 54 | 7580201 | Kỹ thuật xây dựng | 0 | ĐGNL V-ACTV-SATĐGNL H-SCAƯu Tiên | |
| THPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạ | A00; A01; D01; X02 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 55 | 7640101 | Thú y | 0 | ĐGNL V-ACTV-SATĐGNL H-SCAƯu Tiên | |
| THPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạ | A00; B00; D07; D08; X14 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 56 | 7720101 | Y khoa | 0 | ĐGNL V-ACTV-SATĐGNL H-SCAƯu Tiên | |
| THPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạ | B00; D07; B08 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 57 | 7720110 | Y học dự phòng | 0 | ĐGNL V-ACTV-SATĐGNL H-SCAƯu Tiên | |
| THPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạ | B00; D07; B08 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 58 | 7720115 | Y học cổ truyền | 0 | ĐGNL V-ACTV-SATĐGNL H-SCAƯu Tiên | |
| THPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạ | A00; B00; B08; D07 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 59 | 7720201 | Dược học | 0 | ĐGNL V-ACTV-SATĐGNL H-SCAƯu Tiên | |
| THPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạ | A00; A01; B00; D07 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 60 | 7720203 | Hóa dược | 0 | ĐGNL V-ACTV-SATĐGNL H-SCAƯu Tiên | |
| THPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạ | A00; A01; B00; D07 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 61 | 7720301 | Điều dưỡng | 0 | ĐGNL V-ACTV-SATĐGNL H-SCAƯu Tiên | |
| THPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPT | A00; A01; B00; D07 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 62 | 7720501 | Răng - Hàm - Mặt | 0 | ĐGNL V-ACTV-SATĐGNL H-SCAƯu Tiên | |
| THPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPT | A00; B00; D07; B08 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 63 | 7720601 | Kỹ thuật xét nghiệm y học | 0 | ĐGNL V-ACTV-SATĐGNL H-SCAƯu Tiên | |
| THPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPT | A00; B00; D07; B08 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 64 | 7720603 | Kỹ thuật Phục hồi chức năng | 0 | ĐGNL V-ACTV-SATĐGNL H-SCAƯu Tiên | |
| THPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPT | A00; A01; B00; D07 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 65 | 7720802 | Quản lý bệnh viện | 0 | ĐGNL V-ACTV-SATĐGNL H-SCAƯu Tiên | |
| THPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPT | B00; C00; D01; C04 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 66 | 7810101 | Du lịch | 0 | ĐGNL V-ACTV-SATĐGNL H-SCAƯu Tiên | |
| THPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPT | A07; C00; C03; C04; D01; D14; D15 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 67 | 7810201 | Quản trị khách sạn | 0 | ĐGNL V-ACTV-SATĐGNL H-SCAƯu Tiên | |
| THPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPT | A07; C00; C03; C04; D01; D14; D15 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 68 | 7810201_QT | Quản trị khách sạn - Chuẩn quốc tế | 0 | ĐGNL V-ACTV-SATĐGNL H-SCAƯu Tiên | |
| THPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPT | A07; C00; C03; C04; D01; D14; D15 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 69 | 7810202 | Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | 0 | ĐGNL V-ACTV-SATĐGNL H-SCAƯu Tiên | |
| THPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPT | A07; C00; C03; C04; D01; D14; D15 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 70 | 7850101 | Quản lý tài nguyên và môi trường | 0 | ĐGNL V-ACTV-SATĐGNL H-SCAƯu Tiên | |
| THPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPT | A07; C00; C03; C04; D01; D14; D15 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 |
Học phí trường Đại học Nguyễn Tất Thành năm 2026 - 2027
| Ngành học | Học phí trung bình/năm |
|---|---|
| Y khoa | 152.000.000 đồng |
| Răng Hàm Mặt | 183.000.000 đồng |
| Dược học | 52.000.000 đồng |
| Điều dưỡng | 45.000.000 đồng |
| Kỹ thuật xét nghiệm y học | 45.000.000 đồng |
| Kỹ thuật phục hồi chức năng | 45.000.000 đồng |
| Quản trị khách sạn | 61.000.000 đồng |
| Công nghệ thông tin | 53.000.000 đồng |
| Công nghệ sinh học | 37.000.000 đồng |
| Thiết kế đồ họa | 37.000.000 đồng |
| Ngôn ngữ Anh | 56.000.000 đồng |
| Tâm lý học | 42.000.000 đồng |
| Quản trị kinh doanh | 53.000.000 đồng |
| Kế toán | 54.000.000 đồng |
| Marketing | 53.000.000 đồng |
Điểm chuẩn Đại học Nguyễn Tất Thành năm 2025
Xem thêm bài viết về trường Đại học Nguyễn Tất Thành mới nhất:
Phương án tuyển sinh Đại học Nguyễn Tất Thành năm 2026 mới nhất
Điểm chuẩn Đại học Nguyễn Tất Thành năm 2025
Điểm chuẩn Đại học Nguyễn Tất Thành năm 2024



