Mã trường: NTT

Tên trường: Đại học Nguyễn Tất Thành

Tên viết tắt: NTTU

Tên tiếng Anh: Nguyen Tat Thanh University

Địa chỉ: 298-300A Nguyễn Tất Thành, p13, Q4, TP.HCM

Website: ww.ntt.edu.vn

Fanpage: https://www.facebook.com/DaiHocNguyenTatThanh/

Mã ngành, mã xét tuyển Đại Học Nguyễn Tất Thành 2026

STT Mã ngành Tên ngành Chỉ tiêu Phương thức xét tuyển Tổ hợp
1 7140103 Công nghệ Giáo dục 0 V-SATĐGNL H-SCAƯu TiênĐGNL V-ACT  
THPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạ + H-SCA A00; A01; D01
ĐGNL HSA Q00
2 7210205 Thanh nhạc 0 V-SATĐGNL H-SCAƯu TiênĐGNL V-ACT  
THPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạ + H-SCA N01
ĐGNL HSA Q00
3 7210208 Piano 0 V-SATĐGNL H-SCAƯu TiênĐGNL V-ACT  
THPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạ + H-SCA N00
ĐGNL HSA Q00
4 7210243 Biên đạo múa 0 V-SATĐGNL H-SCAƯu TiênĐGNL V-ACT  
THPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạ + H-SCA CN2; N03
ĐGNL HSA Q00
5 7210403 Thiết kế đồ họa 0 V-SATĐGNL H-SCAƯu TiênĐGNL V-ACT  
THPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạ + H-SCA D01; C04; V01; H01
ĐGNL HSA Q00
6 7210404 Thiết kế thời trang 0 V-SATĐGNL H-SCAƯu TiênĐGNL V-ACT  
THPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạ + H-SCA C00; D14; H00; H06
ĐGNL HSA Q00
7 7220201 Ngôn ngữ Anh 0 V-SATĐGNL H-SCAƯu TiênĐGNL V-ACT  
THPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạ + H-SCA C00; D01; D14; D15
ĐGNL HSA Q00
8 7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc 0 V-SATĐGNL H-SCAƯu TiênĐGNL V-ACT  
THPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạ + H-SCA C00; D01; D04; D14; D15
ĐGNL HSA Q00
9 7310109 Kinh tế số 0 V-SATĐGNL H-SCAƯu TiênĐGNL V-ACT  
THPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạ + H-SCA C01; C02; C03; C04; D01; C14
ĐGNL HSA Q00
10 7310401 Tâm lý học 0 V-SATĐGNL H-SCAƯu TiênĐGNL V-ACT  
THPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạ + H-SCA B00; C00; D01; D14
ĐGNL HSA Q00
11 7310608 Đông phương học 0 V-SATĐGNL H-SCAƯu TiênĐGNL V-ACT  
THPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạ + H-SCA C00; D01; D14; D15
ĐGNL HSA Q00
12 7320104 Truyền thông đa phương tiện 0 V-SATĐGNL H-SCAƯu TiênĐGNL V-ACT  
THPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạ + H-SCA A01; C00; D01; D15
ĐGNL HSA Q00
13 7320108 Quan hệ công chúng 0 V-SATĐGNL H-SCAƯu TiênĐGNL V-ACT  
THPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạ A01; C00; D01; D14
ĐGNL HSA Q00
14 7340101 Quản trị kinh doanh 0 V-SATĐGNL H-SCAƯu TiênĐGNL V-ACT  
THPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạ C01; C02; C03; C04; D01; C14
ĐGNL HSA Q00
15 7340101_DNCN Quản trị kinh doanh - Chuẩn quốc tế (Quản trị doanh nghiệp và công nghệ) 0 V-SATĐGNL H-SCAƯu TiênĐGNL V-ACT  
THPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạ A00; C00; D01; C01; C03
ĐGNL HSA Q00
16 7340101_KD Quản trị kinh doanh - Kinh doanh Sáng tạo 0 V-SATĐGNL H-SCAƯu TiênĐGNL V-ACT  
THPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạ A00; C00; C01; C03; D01
ĐGNL HSA Q00
17 7340101_QT Quản trị kinh doanh - Chuẩn quốc tế (Kinh doanh Quốc tế) 0 V-SATĐGNL H-SCAƯu TiênĐGNL V-ACT  
THPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạ A00; C00; C01; C03; D01
ĐGNL HSA Q00
18 7340115 Marketing 0 V-SATĐGNL H-SCAƯu TiênĐGNL V-ACT  
THPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạ A00; A01; C01; C04; C14; D01; D07
ĐGNL HSA Q00
19 7340115_DM Marketing - Marketing số và truyền thông xã hội (Chuẩn quốc tế) 0 V-SATĐGNL H-SCAƯu TiênĐGNL V-ACT  
THPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạ A00; C00; C01; C03; D01
ĐGNL HSA Q00
20 7340120 Kinh doanh quốc tế 0 V-SATĐGNL H-SCAƯu TiênĐGNL V-ACT  
THPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạ D01; C01; C04; C14
ĐGNL HSA Q00
21 7340122 Thương mại điện tử 0 V-SATĐGNL H-SCAƯu TiênĐGNL V-ACT  
THPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạ C01; C04; D01; D07; A00; A01; X01; X06; X25
ĐGNL HSA Q00
22 7340122_QT Thương mại điện tử (Chuẩn quốc tế) 0 V-SATĐGNL H-SCAƯu TiênĐGNL V-ACT  
THPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạ A00; C00; C01; C03; D01
ĐGNL HSA Q00
23 7340201 Tài chính - Ngân hàng 0 V-SATĐGNL H-SCAƯu TiênĐGNL V-ACT  
THPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạ A00; A01; D01; D07
ĐGNL HSA Q00
24 7340301 Kế toán 0 V-SATĐGNL H-SCAƯu TiênĐGNL V-ACT  
THPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạ A00; A01; D01; D07
ĐGNL HSA Q00
25 7340301_QT Kế toán (Chuẩn quốc tế) 0 V-SATĐGNL H-SCAƯu TiênĐGNL V-ACT  
THPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạ A00; C00; C01; C03; D01
ĐGNL HSA Q00
26 7340404 Quản trị nhân lực 0 V-SATĐGNL H-SCAƯu TiênĐGNL V-ACT  
THPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạ D01; C01; C04; X01
ĐGNL HSA Q00
27 7380101 Luật 0 V-SATĐGNL H-SCAƯu Tiên  
THPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạ A00; A01; C00; D01
28 7380107 Luật kinh tế 0 V-SATĐGNL H-SCAƯu Tiên  
THPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạ A00; A01; C00; D01
29 7380107_QT Luật kinh tế 0 V-SATĐGNL H-SCAƯu Tiên  
THPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạ A00; C00; C01; C03; D01
30 7420201 Công nghệ sinh học 0 V-SATĐGNL H-SCAƯu TiênĐGNL V-ACT  
THPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạ A00; B00; B03; B08; C02; C08; D07; D08; X14; X15
ĐGNL HSA Q00
31 7420204 Khoa học y sinh 0 V-SATĐGNL H-SCAƯu TiênĐGNL V-ACT  
THPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạ A00; A01; A02; B00; B03; C02; C08; D01; D07; D08; X14; X15
ĐGNL HSA Q00
32 7440122 Khoa học vật liệu 0 V-SATĐGNL H-SCAƯu TiênĐGNL V-ACT  
THPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạ A00; A01; B00; D07
ĐGNL HSA Q00
33 7480101 Khoa học máy tính 0 V-SATĐGNL H-SCAƯu TiênĐGNL V-ACT  
THPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạ A00; A01; D01; D07
ĐGNL HSA Q00
34 7480102 Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu 0 V-SATĐGNL H-SCAƯu TiênĐGNL V-ACT  
THPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạ A00; A01; D01; D07
ĐGNL HSA Q00
35 7480103 Kỹ thuật phần mềm 0 V-SATĐGNL H-SCAƯu TiênĐGNL V-ACT  
THPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạ A00; A01; D01; D07
ĐGNL HSA Q00
36 7480107 Trí tuệ nhân tạo 0 V-SATĐGNL H-SCAƯu TiênĐGNL V-ACT  
THPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạ A00; A01; D01; D07
ĐGNL HSA Q00
37 7480201 Công nghệ thông tin 0 ĐGNL V-ACTV-SATĐGNL H-SCAƯu Tiên  
THPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạ A00; A01; D01; D07
ĐGNL HSA Q00
38 7480201_CNST Công nghệ thông tin - Chuẩn quốc tế (Công nghệ và Đổi mới sáng tạo) 0 ĐGNL V-ACTV-SATĐGNL H-SCAƯu Tiên  
THPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạ A00; A01; D01; C01; C03
ĐGNL HSA Q00
39 7480201_QT Công nghệ thông tin (Kỹ thuật phần mềm)- Chuẩn quốc tế 0 ĐGNL V-ACTV-SATĐGNL H-SCAƯu Tiên  
THPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạ A00; A01; D01; C01; C03
ĐGNL HSA Q00
40 7510203 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử 0 ĐGNL V-ACTTHPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạV-SATHọc BạĐGNL H-SCAĐT THPTƯu TiênTHPT + V-ACT + Học bạ  
ĐGNL HSA Q00
41 7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô 0 ĐGNL V-ACTV-SATĐGNL H-SCAƯu Tiên  
THPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạ A00; A01; A02; A03; A04; A0C; B0C; C01; D26; D27; D28; D29; D30; D0C
ĐGNL HSA Q00
42 7510205_QT Công nghệ kỹ thuật ô tô (Chuẩn quốc tế) 0 ĐGNL V-ACTV-SATĐGNL H-SCAƯu Tiên  
THPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạ A00; A01; D01; C03
ĐGNL HSA Q00
43 7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử 0 ĐGNL V-ACTV-SATĐGNL H-SCAƯu Tiên  
THPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạ A00; A01; A02; A03; A04; A10; A0C; B0C; C01; D26; D27; D28; D29; D30; D0C
ĐGNL HSA Q00
44 7510401 Công nghệ kỹ thuật Hóa học 0 ĐGNL V-ACTV-SATĐGNL H-SCAƯu Tiên  
THPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạ A00; B00; C02; D07
ĐGNL HSA Q00
45 7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng 0 ĐGNL V-ACTV-SATĐGNL H-SCAƯu Tiên  
THPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạ C01; C04; D01; X01
ĐGNL HSA Q00
46 7510605_CN Công nghệ Logistics 0 ĐGNL V-ACTV-SATĐGNL H-SCAƯu Tiên  
THPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạ A00; A01; A02; A03; A04; A10; A0C; B0C; C01; D26; D27; D28; D29; D30; D0C
ĐGNL HSA Q00
47 7510605_QT Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (Chuẩn quốc tế) 0 ĐGNL V-ACTV-SATĐGNL H-SCAƯu Tiên  
THPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạ A00; B00; C01; C03; D01
ĐGNL HSA Q00
48 7520103 Kỹ thuật cơ khí 0 ĐGNL V-ACTV-SATĐGNL H-SCAƯu Tiên  
THPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạ A00; A01; A02; A03; A04; A0C; B0C; C01; D26; D27; D28; D29; D30; D0C
ĐGNL HSA Q00
49 7520212 Kỹ thuật Y sinh 0 ĐGNL V-ACTV-SATĐGNL H-SCAƯu Tiên  
THPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạ A00; A01; A02; A03; A04; B00; C01; X05; X06; X07; X08
ĐGNL HSA Q00
50 7520403 Vật lý Y khoa 0 ĐGNL V-ACTV-SATĐGNL H-SCAƯu Tiên  
THPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạ A00; A01; A02; A03; A04; B00; C01; X05; X06; X07; X08
ĐGNL HSA Q00
51 7540101 Công nghệ thực phẩm 0 ĐGNL V-ACTV-SATĐGNL H-SCAƯu Tiên  
THPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạ A00; A01; B00; C02; D01; D07
ĐGNL HSA Q00
52 7580101 Kiến trúc 0 ĐGNL V-ACTV-SATĐGNL H-SCAƯu Tiên  
THPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạ D01; C04; V01; H01
ĐGNL HSA Q00
53 7580108 Thiết kế nội thất 0 ĐGNL V-ACTV-SATĐGNL H-SCAƯu Tiên  
THPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạ D01; C04; V01; H01
ĐGNL HSA Q00
54 7580201 Kỹ thuật xây dựng 0 ĐGNL V-ACTV-SATĐGNL H-SCAƯu Tiên  
THPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạ A00; A01; D01; X02
ĐGNL HSA Q00
55 7640101 Thú y 0 ĐGNL V-ACTV-SATĐGNL H-SCAƯu Tiên  
THPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạ A00; B00; D07; D08; X14
ĐGNL HSA Q00
56 7720101 Y khoa 0 ĐGNL V-ACTV-SATĐGNL H-SCAƯu Tiên  
THPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạ B00; D07; B08
ĐGNL HSA Q00
57 7720110 Y học dự phòng 0 ĐGNL V-ACTV-SATĐGNL H-SCAƯu Tiên  
THPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạ B00; D07; B08
ĐGNL HSA Q00
58 7720115 Y học cổ truyền 0 ĐGNL V-ACTV-SATĐGNL H-SCAƯu Tiên  
THPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạ A00; B00; B08; D07
ĐGNL HSA Q00
59 7720201 Dược học 0 ĐGNL V-ACTV-SATĐGNL H-SCAƯu Tiên  
THPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạ A00; A01; B00; D07
ĐGNL HSA Q00
60 7720203 Hóa dược 0 ĐGNL V-ACTV-SATĐGNL H-SCAƯu Tiên  
THPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạ A00; A01; B00; D07
ĐGNL HSA Q00
61 7720301 Điều dưỡng 0 ĐGNL V-ACTV-SATĐGNL H-SCAƯu Tiên  
THPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPT A00; A01; B00; D07
ĐGNL HSA Q00
62 7720501 Răng - Hàm - Mặt 0 ĐGNL V-ACTV-SATĐGNL H-SCAƯu Tiên  
THPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPT A00; B00; D07; B08
ĐGNL HSA Q00
63 7720601 Kỹ thuật xét nghiệm y học 0 ĐGNL V-ACTV-SATĐGNL H-SCAƯu Tiên  
THPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPT A00; B00; D07; B08
ĐGNL HSA Q00
64 7720603 Kỹ thuật Phục hồi chức năng 0 ĐGNL V-ACTV-SATĐGNL H-SCAƯu Tiên  
THPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPT A00; A01; B00; D07
ĐGNL HSA Q00
65 7720802 Quản lý bệnh viện 0 ĐGNL V-ACTV-SATĐGNL H-SCAƯu Tiên  
THPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPT B00; C00; D01; C04
ĐGNL HSA Q00
66 7810101 Du lịch 0 ĐGNL V-ACTV-SATĐGNL H-SCAƯu Tiên  
THPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPT A07; C00; C03; C04; D01; D14; D15
ĐGNL HSA Q00
67 7810201 Quản trị khách sạn 0 ĐGNL V-ACTV-SATĐGNL H-SCAƯu Tiên  
THPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPT A07; C00; C03; C04; D01; D14; D15
ĐGNL HSA Q00
68 7810201_QT Quản trị khách sạn - Chuẩn quốc tế 0 ĐGNL V-ACTV-SATĐGNL H-SCAƯu Tiên  
THPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPT A07; C00; C03; C04; D01; D14; D15
ĐGNL HSA Q00
69 7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống 0 ĐGNL V-ACTV-SATĐGNL H-SCAƯu Tiên  
THPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPT A07; C00; C03; C04; D01; D14; D15
ĐGNL HSA Q00
70 7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường 0 ĐGNL V-ACTV-SATĐGNL H-SCAƯu Tiên  
THPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPT A07; C00; C03; C04; D01; D14; D15
ĐGNL HSA Q00

Học phí trường Đại học Nguyễn Tất Thành năm 2026 - 2027

 

Ngành học Học phí trung bình/năm
Y khoa 152.000.000 đồng
Răng Hàm Mặt 183.000.000 đồng
Dược học 52.000.000 đồng
Điều dưỡng 45.000.000 đồng
Kỹ thuật xét nghiệm y học 45.000.000 đồng
Kỹ thuật phục hồi chức năng 45.000.000 đồng
Quản trị khách sạn 61.000.000 đồng
Công nghệ thông tin 53.000.000 đồng
Công nghệ sinh học 37.000.000 đồng
Thiết kế đồ họa 37.000.000 đồng
Ngôn ngữ Anh 56.000.000 đồng
Tâm lý học 42.000.000 đồng
Quản trị kinh doanh 53.000.000 đồng
Kế toán 54.000.000 đồng
Marketing 53.000.000 đồng

Xem chi tiết

Điểm chuẩn Đại học Nguyễn Tất Thành năm 2025

Xem thêm bài viết về trường Đại học Nguyễn Tất Thành mới nhất:

Phương án tuyển sinh Đại học Nguyễn Tất Thành năm 2026 mới nhất

Điểm chuẩn Đại học Nguyễn Tất Thành năm 2025

Điểm chuẩn Đại học Nguyễn Tất Thành năm 2024 

Điểm chuẩn Đại học Nguyễn Tất Thành năm 2023 

Học phí trường Đại học Nguyễn Tất Thành năm 2026 - 2027