I. Điểm chuẩn Đại học Chu Văn An năm 2025 mới nhất

1. Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025

STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
1 7220201 Ngôn ngữ Anh A01; D01; D10; D14 15  
2 7340101 Quản trị kinh doanh A00; A01; C04; D01 15  
3 7340201 Tài chính - Ngân hàng A00; A01; C04; D01 15  
4 7340301 Kế toán A00; A01; C04; D01 15  
5 7380107 Luật Kinh tế A00; A01; C00; D01 15  
6 7480201 Công nghệ thông tin A00; A01; C00; D01 17  
7 7520201 Kỹ thuật điện A00; A01; C00; D01 17  


2. Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025

STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
1 7220201 Ngôn ngữ Anh A01; D01; D10; D14 15  
2 7340101 Quản trị kinh doanh A00; A01; C04; D01 15  
3 7340201 Tài chính - Ngân hàng A00; A01; C04; D01 15  
4 7340301 Kế toán A00; A01; C04; D01 15  
5 7380107 Luật kinh tế A00; A01; C04; D01 15  
6 7480201 Công nghệ thông tin A00; A01; C04; D01 17  
7 7520201 Kỹ thuật điện A00; A01; C04; D01 17

II. So sánh điểm chuẩn Đại học Chu Văn An 3 năm gần nhất

Mã ngành Tên chương trình 2025 2024 2023
7340101 Quản trị kinh doanh 15.0 15.0 15.0
7340201 Tài chính – Ngân hàng 15.0 15.0 15.0
7340301 Kế toán 15.0 15.0 15.0
7220201 Ngôn ngữ Anh 15.0 15.0 15.0
7380107 Luật Kinh tế 15.0 15.0 15.0
7480201 Công nghệ thông tin 17.0 17.0 17.0
7520201 Kỹ thuật điện 17.0 17.0 17.0
7580101 Kiến trúc 15.0 15.0 15.0
7580201 Kỹ thuật xây dựng 15.0 15.0 15.0

Nhận xét:

  • Ổn định về mặt bằng điểm chuẩn: Trong 3 năm gần nhất, điểm chuẩn xét theo kết quả thi tốt nghiệp THPT của Đại học Chu Văn An giữ mức rất ổn định, không có biến động lớn giữa các năm. Các ngành kinh tế – quản trị như Quản trị kinh doanh, Tài chính – Ngân hàng, Kế toán, Ngôn ngữ Anh, Luật Kinh tế đều duy trì mức 15.0 điểm.

  • Ngành công nghệ và kỹ thuật cao hơn: Công nghệ thông tinKỹ thuật điệnnhóm ngành có ngưỡng điểm cao hơn, ở mức 17.0 điểm đều xuyên suốt cả 3 năm, thể hiện yêu cầu đầu vào nhỉnh hơn so với các ngành còn lại.

  • Không có xu hướng tăng/giảm rõ rệt: Mức điểm chuẩn hầu như giữ nguyên theo từng năm, phản ánh chiến lược tuyển sinh ổn định của trường và tương đồng với mặt bằng điểm thi THPT của thí sinh.

  • Phân hóa theo nhóm ngành: Điểm chuẩn cho thấy nhóm ngành kỹ thuật – công nghệ đòi hỏi đầu vào cao hơn một chút so với nhóm ngành kinh tế – xã hội, cho thấy sự phân tầng nhẹ về yêu cầu học thuật giữa các lĩnh vực đào tạo tại trường.

III. Điểm chuẩn các trường trong cùng lĩnh vực đào tạo

Trường đại học Khoảng điểm chuẩn (THPT) 2025 Ngành cao nhất (điểm)
Đại học Chu Văn An 15.0 – 17.0 Công nghệ thông tin (17.0)
Đại học Kinh Bắc 15.0 – 16.0 Công nghệ thông tin (16.0)
Đại học Hải Dương 15.0 – 15.0 Quản trị kinh doanh (15.0)
Đại học Công nghệ Đông Á 15.0 – 21.0 Công nghệ thông tin (21.0)
Đại học Đại Nam 15.0 – 24.0 Công nghệ thông tin (24.0)
Đại học Hòa Bình 15.0 – 20.0 Công nghệ thông tin (20.0)
Đại học Thành Đông 15.0 – 18.0 Công nghệ thông tin (18.0)

Nhận xét:

So với các trường trong cùng lĩnh vực đào tạo, Đại học Chu Văn An có mức điểm chuẩn ở nhóm thấp – trung bình, cao hơn một số trường áp dụng mức sàn 15 điểm nhưng thấp hơn các trường ngoài công lập có thế mạnh về công nghệ. Ngành Công nghệ thông tin là ngành có điểm chuẩn cao nhất tại hầu hết các trường, cho thấy xu hướng thí sinh ưu tiên các ngành kỹ thuật – công nghệ. Nhìn chung, Đại học Chu Văn An phù hợp với thí sinh có mức điểm trung bình khá và định hướng học tập theo mô hình ứng dụng.