Complete the conversation using the phrases in the boxes.
A. a 10.1-inch screen display
F. to download videos and songs
B. more than one day
G. suitable for me
C. Its weight
H. watching movies
D. use your tablet
I. How much storage
E. choose a tablet
J. $215
Annie: Hello, can you help me to (11) ________?
Sales assistant: Hi, certainly. What do you want to (12) ________ for?
Annie: I want to use it for entertaining, like (13) ________ and listening to podcasts.
Sales assistant: Well, there are Pad 15, and Sam A10.1.
Annie: Why do people call it A10.1?
Sales assistant: Because it has (14) ________.
Annie: What’s the weight?
Sales assistant: (15) ________ is only 469 grams.
Annie: (16) ________ does it have?
Sales assistant: They are 16, 64 and 128 GB of storage.
Annie: I need (17) ________, so perhaps the last one is (18) ________. Is the battery life long?
Sales assistant: Yes, it is. It can last (19) ________.
Annie: That sounds great! How much is it?
Sales assistant: It’s (20) ________.
Annie: I’ll take this.
Annie: Hello, can you help me to (11) ________?
Complete the conversation using the phrases in the boxes.
|
A. a 10.1-inch screen display |
F. to download videos and songs |
|
B. more than one day |
G. suitable for me |
|
C. Its weight |
H. watching movies |
|
D. use your tablet |
I. How much storage |
|
E. choose a tablet |
J. $215 |
Annie: Hello, can you help me to (11) ________?
Sales assistant: Hi, certainly. What do you want to (12) ________ for?
Annie: I want to use it for entertaining, like (13) ________ and listening to podcasts.
Sales assistant: Well, there are Pad 15, and Sam A10.1.
Annie: Why do people call it A10.1?
Sales assistant: Because it has (14) ________.
Annie: What’s the weight?
Sales assistant: (15) ________ is only 469 grams.
Annie: (16) ________ does it have?
Sales assistant: They are 16, 64 and 128 GB of storage.
Annie: I need (17) ________, so perhaps the last one is (18) ________. Is the battery life long?
Sales assistant: Yes, it is. It can last (19) ________.
Annie: That sounds great! How much is it?
Sales assistant: It’s (20) ________.
Annie: I’ll take this.
Annie: Hello, can you help me to (11) ________?
Quảng cáo
Trả lời:
Câu hỏi là “Hello, can you help me to...?” → cần một động từ nguyên mẫu có “to”, và “choose a tablet” (chọn một máy tính bảng) là hợp lý nhất theo ngữ cảnh.
Dịch: Xin chào, bạn có thể giúp tôi chọn một máy tính bảng không?
Câu hỏi cùng đoạn
Câu 2:
Sales assistant: Hi, certainly. What do you want to (12) ________ for?
Sales assistant: Hi, certainly. What do you want to (12) ________ for?
Câu hỏi “What do you want to ... for?” → ngữ pháp yêu cầu sau “want to” là một động từ nguyên thể → “use your tablet” (dùng máy tính bảng) phù hợp.
Dịch: Bạn muốn dùng máy tính bảng để làm gì?
Câu 3:
Annie: I want to use it for entertaining, like (13) ________ and listening to podcasts.
Annie: I want to use it for entertaining, like (13) ________ and listening to podcasts.
Sau “like” là một động từ dạng V-ing → “watching movies” (xem phim) hợp lý. Ngoài ra, việc giải trí với máy tính bảng thường bao gồm xem phim và nghe podcast.
Dịch: Tôi muốn dùng nó để giải trí, như xem phim và nghe podcast.
Câu 4:
Sales assistant: Because it has (14) ________.
Sales assistant: Because it has (14) ________.
Câu trả lời cho “Why do people call it A10.1?” → vì nó có màn hình 10.1 inch → đây là đáp án mô tả đúng thiết bị.
Dịch: Vì nó có màn hình 10.1 inch.
Câu 5:
Sales assistant: (15) ________ is only 469 grams.
Sales assistant: (15) ________ is only 469 grams.
Hỏi về trọng lượng → chủ ngữ của câu là “Its weight” (trọng lượng của nó). Các đáp án khác không hợp ngữ pháp.
Dịch: Trọng lượng của nó chỉ là 469 gram.
Câu 6:
Annie: (16) ________ does it have?
Annie: (16) ________ does it have?
Hỏi về bộ nhớ → dùng “How much storage” là đúng cấu trúc và ngữ nghĩa.
Dịch: Nó có bao nhiêu dung lượng lưu trữ?
Câu 7:
Annie: I need (17) ________, ..........
Annie đang nói lý do cần nhiều bộ nhớ → “to download videos and songs” là lý do hợp lý.
Dịch: Tôi cần tải video và bài hát, nên có lẽ cái cuối cùng là...
Câu 8:
Annie: I need (17) ________, so perhaps the last one is (18) ________.
Kết luận về lựa chọn của mình → “suitable for me” (phù hợp với tôi) là phù hợp ngữ cảnh.
Dịch: ...có lẽ cái cuối cùng là phù hợp với tôi.
Câu 9:
Sales assistant: Yes, it is. It can last (19) ________.
Sales assistant: Yes, it is. It can last (19) ________.
Hỏi về thời lượng pin → “more than one day” (hơn một ngày) là cách diễn đạt tự nhiên.
Dịch: Nó có thể dùng được hơn một ngày.
Câu 10:
Sales assistant: It’s (20) ________.
Sales assistant: It’s (20) ________.
Hỏi về giá tiền → $215 là câu trả lời cụ thể, rõ ràng.
Dịch: Nó có giá $215.
Dịch bài hội thoại:
Annie: Xin chào, bạn có thể giúp tôi chọn một chiếc máy tính bảng được không?
Nhân viên bán hàng: Chào bạn, chắc chắn rồi. Bạn muốn dùng nó để làm gì?
Annie: Tôi muốn dùng nó để giải trí, như xem phim và nghe podcast.
Nhân viên bán hàng: Vậy thì có hai mẫu là Pad 15 và Sam A10.1.
Annie: Tại sao người ta gọi nó là A10.1?
Nhân viên bán hàng: Vì nó có màn hình hiển thị 10.1 inch.
Annie: Nó nặng bao nhiêu vậy?
Nhân viên bán hàng: Trọng lượng của nó chỉ là 469 gram.
Annie: Nó có bao nhiêu dung lượng lưu trữ?
Nhân viên bán hàng: Có các mức là 16GB, 64GB và 128GB.
Annie: Tôi cần tải video và bài hát, nên có lẽ cái 128GB sẽ phù hợp với tôi. Thời lượng pin của nó có lâu không?
Nhân viên bán hàng: Có đấy. Nó có thể dùng được hơn một ngày.
Annie: Nghe thật tuyệt! Nó giá bao nhiêu?
Nhân viên bán hàng: Nó có giá 215 đô la.
Annie: Tôi sẽ lấy cái này.
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Đang tải chế độ Học...
Hot: 1000+ đề thi giữa kì 1 lớp 1-12 đầy đủ các môn (Update 2026) (chỉ từ 60k). Tải ngay
Đăng ký VIP để học và luyện thi không giới hạn
Trọn bộ quyền lợi trên Vietjack, trong một tài khoản.
- Phòng luyện thi cấp tốc: ĐGNL - ĐGTD, Tốt nghiệp THPT, Ôn vào 10, Ôn vào 6, Ôn Giữa kì/Cuối kì
- Hơn 200K đề thi thử, đề minh hoạ, chính thức các năm
- Với 3tr+ câu hỏi theo các mức độ Nhận biết, Thông hiểu, Vận dụng
- Tải xuống đề thi [DOCX] với đầy đủ đáp án
- Xem hàng ngàn bài giảng đính kèm củng cố thêm kiến thức
- Bao gồm tất cả các bậc từ Tiểu học đến Đại học
- Chặn hiển thị quảng cáo tăng khả năng tập trung ôn luyện
- Đăng ký ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Câu 1
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Dịch: Ý chính của đoạn văn là gì?
A. Các nhà khoa học chắc chắn rằng có sự sống trên sao Hỏa.
B. Có hàng tỷ thiên hà trong vũ trụ.
C. Việc tìm kiếm sự sống ngoài Trái Đất vẫn đang tiếp tục.
D. Tín hiệu vô tuyến là cách duy nhất để tìm người ngoài hành tinh.
Toàn bộ đoạn văn nói về việc các nhà khoa học đang nỗ lực tìm kiếm sự sống ngoài Trái Đất thông qua việc nghiên cứu sao Hỏa, các hành tinh ngoài hệ Mặt Trời (exoplanets), và tín hiệu từ không gian.
Chọn C.
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Đáp án đúng là A
Câu này đang nói về tương lai với cấu trúc will + V (nguyên thể)
Sửa: will lives → will live
Dịch: Tôi nghĩ rằng con người sẽ sống trên Mặt Trăng trong một trăm năm tới.
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 6
A. for
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Đăng ký để học cùng Vietjack. Hoàn toàn miễn phí!
Bằng việc đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của Vietjack.