PART 3: COMMUNICATION
Mark the letter A, B, C or D to indicate the correct response to each of the following exchanges.
Mary: Do you have any brothers or sisters?
Tom: ____________
PART 3: COMMUNICATION
Mark the letter A, B, C or D to indicate the correct response to each of the following exchanges.
Mary: Do you have any brothers or sisters?
Tom: ____________
Quảng cáo
Trả lời:
Đáp án đúng là B
A. No, I don’t want them.: Không, tôi không muốn họ. (Cách trả lời này không tự nhiên và thiếu lịch sự).
B. No, I’m an only child.: Không, tôi là con một. (Cụm từ “an only child” là một từ vựng cố định rất thường gặp trong chủ đề gia đình).
C. Yes, I have a big brother.: Có, tôi có một người anh trai. (Về ngữ pháp thì đúng, nhưng “big brother” thường mang tính khẩu ngữ thân mật. Trong các bài kiểm tra, đáp án B luôn là lựa chọn chuẩn xác và tự nhiên nhất để diễn đạt ý không có anh chị em).
D. Yes, I’d love to.: Vâng, tôi rất sẵn lòng. (Dùng để đáp lại lời mời).
→ Mary: “Do you have any brothers or sisters?” - Tom: “No, I’m an only child.”
Dịch nghĩa: Mary: “Cậu có anh chị em nào không?” - Tom: “Không, tớ là con một.”
Câu hỏi cùng đoạn
Câu 2:
Daniel: May I see your library card, please?
Sarah: ____________
Daniel: May I see your library card, please?
Sarah: ____________
Đáp án đúng là D
A. Thank you very much.: Cảm ơn rất nhiều. (Không dùng khi người khác yêu cầu xem đồ của mình).
B. That’s not my car.: Đó không phải xe ô tô của tôi. (Đáp án gây nhiễu vì phát âm “card” và “car” khá giống nhau).
C. It’s nice of you to say so.: Cậu thật tốt khi nói vậy. (Dùng để đáp lại lời khen).
D. Here you are.: Của bạn đây / Đây này. (Cụm từ giao tiếp tiêu chuẩn dùng khi bạn đưa/chuyền một vật gì đó cho ai xem hoặc cầm).
→ Daniel: “May I see your library card, please?” - Sarah: “Here you are.”
Dịch nghĩa: Daniel: “Cho tôi xem thẻ thư viện của bạn được không?” - Sarah: “Của bạn đây.”
Câu 3:
Huy: Can I borrow your fishing rod?
Nam: ____________
Huy: Can I borrow your fishing rod?
Nam: ____________
A. No, I can’t.: Không, tôi không thể. (Sai ngôi, Huy mượn thì người đáp phải nói là “No, you can't” - Không, cậu không được mượn).
B. I’m sorry, Huy. I’m using it.: Xin lỗi Huy. Tớ đang dùng nó mất rồi. (Cách từ chối cho mượn đồ lịch sự nhất bằng cách đưa ra lý do).
C. I’d love to.: Tớ rất sẵn lòng. (Dùng để đáp lại lời mời, không dùng để cho mượn đồ).
D. Yes, please.: Vâng, xin mời. (Thường dùng khi đồng ý nhận đồ ăn/thức uống người khác mời mình).
→ Huy: “Can I borrow your fishing rod?” - Nam: “I’m sorry, Huy. I’m using it.”
Dịch nghĩa: Huy: “Tớ có thể mượn cần câu cá của cậu được không?” - Nam: “Tớ xin lỗi Huy nhé. Tớ đang dùng nó mất rồi.”
Hot: 1000+ Đề thi cuối kì 2 file word cấu trúc mới 2026 Toán, Văn, Anh... lớp 1-12 (chỉ từ 60k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Lời giải
Đáp án đúng là C
“Water” (nước) là danh từ không đếm được, do đó không thể thêm “s” để tạo thành dạng số nhiều trong ngữ cảnh này. Việc sử dụng “waters” là sai ngữ pháp.
Sửa: waters → water
Câu đúng: You should drink water every day.
Dịch nghĩa: Bạn nên uống nước mỗi ngày.
Câu 2
Lời giải
What is the main idea of the passage? (Ý chính của đoạn văn là gì?)
A. David’s money: Tiền của David
B. David’s father’s money: Tiền của bố David
C. Disadvantages of buying presents: Những bất lợi của việc mua quà
D. David’s present for mother at Christmas: Món quà Giáng sinh David tặng mẹ
Xuyên suốt đoạn văn kể về câu chuyện David đi tìm mua một món quà Giáng sinh ý nghĩa cho mẹ (chiếc trâm cài hình con nhện), sự háo hức của cậu bé và phản ứng bất ngờ của người mẹ khi mở quà.
→ D bao quát toàn bộ nội dung của câu chuyện.
Chọn D.
Câu 3
A. get
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 4
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.