khoahoc.vietjack.com

Câu hỏi:

17/05/2026 28 Lưu

PART 3: COMMUNICATION

Mark the letter A, B, C or D to indicate the correct response to each of the following exchanges.

Mary: Do you have any brothers or sisters?

Tom: ____________

A. No, I don’t want them.                                        
B. No, I’m an only child.    
C. Yes, I have a big brother.                      
D. Yes, I’d love to.

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Đáp án đúng là B

A. No, I don’t want them.: Không, tôi không muốn họ. (Cách trả lời này không tự nhiên và thiếu lịch sự).

B. No, I’m an only child.: Không, tôi là con một. (Cụm từ “an only child” là một từ vựng cố định rất thường gặp trong chủ đề gia đình).

C. Yes, I have a big brother.: Có, tôi có một người anh trai. (Về ngữ pháp thì đúng, nhưng “big brother” thường mang tính khẩu ngữ thân mật. Trong các bài kiểm tra, đáp án B luôn là lựa chọn chuẩn xác và tự nhiên nhất để diễn đạt ý không có anh chị em).

D. Yes, I’d love to.: Vâng, tôi rất sẵn lòng. (Dùng để đáp lại lời mời).

→ Mary: “Do you have any brothers or sisters?” - Tom: “No, I’m an only child.”

Dịch nghĩa: Mary: “Cậu có anh chị em nào không?” - Tom: “Không, tớ là con một.”

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

Daniel: May I see your library card, please?

Sarah: ____________

A. Thank you very much.                                        
B. That’s not my car.    
C. It’s nice of you to say so.                      
D. Here you are.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Đáp án đúng là D

A. Thank you very much.: Cảm ơn rất nhiều. (Không dùng khi người khác yêu cầu xem đồ của mình).

B. That’s not my car.: Đó không phải xe ô tô của tôi. (Đáp án gây nhiễu vì phát âm “card” và “car” khá giống nhau).

C. It’s nice of you to say so.: Cậu thật tốt khi nói vậy. (Dùng để đáp lại lời khen).

D. Here you are.: Của bạn đây / Đây này. (Cụm từ giao tiếp tiêu chuẩn dùng khi bạn đưa/chuyền một vật gì đó cho ai xem hoặc cầm).

→ Daniel: “May I see your library card, please?” - Sarah: “Here you are.”

Dịch nghĩa: Daniel: “Cho tôi xem thẻ thư viện của bạn được không?” - Sarah: “Của bạn đây.”

Câu 3:

Huy: Can I borrow your fishing rod?

Nam: ____________

A. No, I can’t.                                              
B. I’m sorry, Huy. I’m using it.    
C. I’d love to.                                           
D. Yes, please.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là B

A. No, I can’t.: Không, tôi không thể. (Sai ngôi, Huy mượn thì người đáp phải nói là “No, you can't” - Không, cậu không được mượn).

B. I’m sorry, Huy. I’m using it.: Xin lỗi Huy. Tớ đang dùng nó mất rồi. (Cách từ chối cho mượn đồ lịch sự nhất bằng cách đưa ra lý do).

C. I’d love to.: Tớ rất sẵn lòng. (Dùng để đáp lại lời mời, không dùng để cho mượn đồ).

D. Yes, please.: Vâng, xin mời. (Thường dùng khi đồng ý nhận đồ ăn/thức uống người khác mời mình).

→ Huy: “Can I borrow your fishing rod?” - Nam: “I’m sorry, Huy. I’m using it.”

Dịch nghĩa: Huy: “Tớ có thể mượn cần câu cá của cậu được không?” - Nam: “Tớ xin lỗi Huy nhé. Tớ đang dùng nó mất rồi.”

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. You                            

B. should              
C. waters     
D. every day

Lời giải

Đáp án đúng là C

“Water” (nước) là danh từ không đếm được, do đó không thể thêm “s” để tạo thành dạng số nhiều trong ngữ cảnh này. Việc sử dụng “waters” là sai ngữ pháp.

Sửa: waters → water

Câu đúng: You should drink water every day.

Dịch nghĩa: Bạn nên uống nước mỗi ngày.

Câu 2

A. David’s money                                        
B. David’s father’s money    
C. Disadvantages of buying presents         
D. David’s present for mother at Christmas

Lời giải

What is the main idea of the passage? (Ý chính của đoạn văn là gì?)

A. David’s money: Tiền của David

B. David’s father’s money: Tiền của bố David

C. Disadvantages of buying presents: Những bất lợi của việc mua quà

D. David’s present for mother at Christmas: Món quà Giáng sinh David tặng mẹ

Xuyên suốt đoạn văn kể về câu chuyện David đi tìm mua một món quà Giáng sinh ý nghĩa cho mẹ (chiếc trâm cài hình con nhện), sự háo hức của cậu bé và phản ứng bất ngờ của người mẹ khi mở quà.

→ D bao quát toàn bộ nội dung của câu chuyện.

Chọn D.

Câu 3

A. get                             

B. break                
C. have     
D. wake

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. Where’s the airport?                                
B. What’s the airport?    
C. When’s the airport?                              
D. Why’s the airport?

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. in                               

B. on                    
C. to     
D. at

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. on                               

B. for                    
C. in     
D. of

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP