Read the following passage and mark the letter A, B, C or D to indicate the correct word or phrase that best fits each of the numbered blanks.
Peter’s day often starts at around 8 o’clock. Peter wakes up at seven o'clock, but he doesn't (26) _______ up until a quarter past seven. He (27) _______ a shower and gets dressed. Before breakfast, he brushes (28) _______ teeth. He leaves his house at eight o'clock and catches the train (29) _______ school. On the train, he reads the newspaper and (30) _______ the crossword. He arrives at school at about half past eight.
Peter wakes up at seven o'clock, but he doesn't (26) _______ up until a quarter past seven.
Read the following passage and mark the letter A, B, C or D to indicate the correct word or phrase that best fits each of the numbered blanks.
Peter’s day often starts at around 8 o’clock. Peter wakes up at seven o'clock, but he doesn't (26) _______ up until a quarter past seven. He (27) _______ a shower and gets dressed. Before breakfast, he brushes (28) _______ teeth. He leaves his house at eight o'clock and catches the train (29) _______ school. On the train, he reads the newspaper and (30) _______ the crossword. He arrives at school at about half past eight.
A. get
Quảng cáo
Trả lời:
A. get: nhận được, lấy (phrasal verb: get up - thức dậy, rời khỏi giường)
B. break: làm vỡ (phrasal verb: break up - chia tay, vỡ vụn)
C. have: có
D. wake: tỉnh giấc (phrasal verb: wake up - tỉnh giấc nhưng có thể vẫn nằm trên giường)
Phía trước câu đã có thông tin Peter “wakes up” (tỉnh giấc) lúc 7 giờ, nên hành động tiếp theo sẽ là “get up” (rời khỏi giường/thức dậy hẳn).
→ Peter wakes up at seven o'clock, but he doesn't get up until a quarter past seven.
Dịch nghĩa: Peter tỉnh giấc lúc 7 giờ, nhưng cậu ấy không ra khỏi giường cho đến 7 giờ 15 phút.
Chọn A.
Câu hỏi cùng đoạn
Câu 2:
He (27) _______ a shower and gets dressed.
A. cleans
A. cleans: lau chùi, dọn dẹp
B. dresses: mặc quần áo
C. takes: cầm, nắm, lấy (đi với “a shower” tạo thành cụm từ)
D. stays: ở lại
Cụm từ cố định (collocation): take a shower hoặc have a shower (tắm vòi sen). Vì chủ ngữ là “He” nên động từ chia thêm “s” thành “takes”.
→ He takes a shower and gets dressed.
Dịch nghĩa: Cậu ấy tắm vòi sen và mặc quần áo.
Chọn C.
Câu 3:
Before breakfast, he brushes (28) _______ teeth.
A. her: của cô ấy
B. my: của tôi
C. his: của anh ấy / của cậu ấy
D. your: của bạn
Chủ ngữ của câu là “he” (chỉ Peter - một bạn nam), do đó tính từ sở hữu đi kèm để chỉ bộ răng của cậu ấy phải là “his”. Cụm từ: brush one's teeth (đánh răng).
→ Before breakfast, he brushes his teeth.
Dịch nghĩa: Trước khi ăn sáng, cậu ấy đánh răng.
Chọn C.
Câu 4:
He leaves his house at eight o'clock and catches the train (29) _______ school.
A. on: ở trên
B. to: đến (chỉ phương hướng, điểm đến)
C. after: sau khi
D. with: với
Giới từ “to” được dùng để chỉ sự di chuyển đến một địa điểm nào đó (bắt tàu đến trường).
→ He leaves his house at eight o'clock and catches the train to school.
Dịch nghĩa: Cậu ấy rời khỏi nhà lúc 8 giờ và bắt tàu hỏa đến trường.
Chọn B.
Câu 5:
On the train, he reads the newspaper and (30) _______ the crossword.
A. goes
A. goes: đi
B. makes: làm, chế tạo (tạo ra cái mới)
C. takes: lấy, mang
D. does: làm, thực hiện
Cụm từ cố định (collocation): do the crossword (chơi ô chữ / giải ô chữ).
Chủ ngữ là “he” nên động từ “do” được chia thành “does”.
→ On the train, he reads the newspaper and does the crossword.
Dịch nghĩa: Trên chuyến tàu, cậu ấy đọc báo và giải ô chữ.
Chọn D.
Dịch bài đọc:
Ngày mới của Peter thường bắt đầu vào khoảng 8 giờ. Peter tỉnh giấc lúc 7 giờ, nhưng cậu ấy không ra khỏi giường cho đến 7 giờ 15 phút. Cậu ấy tắm vòi sen và mặc quần áo. Trước khi ăn sáng, cậu ấy đánh răng. Cậu ấy rời khỏi nhà lúc 8 giờ và bắt chuyến tàu hỏa đến trường. Trên tàu, cậu ấy đọc báo và giải ô chữ. Cậu ấy đến trường vào khoảng 8 rưỡi.
Hot: 1000+ Đề thi cuối kì 2 file word cấu trúc mới 2026 Toán, Văn, Anh... lớp 1-12 (chỉ từ 60k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Lời giải
Đáp án đúng là C
“Water” (nước) là danh từ không đếm được, do đó không thể thêm “s” để tạo thành dạng số nhiều trong ngữ cảnh này. Việc sử dụng “waters” là sai ngữ pháp.
Sửa: waters → water
Câu đúng: You should drink water every day.
Dịch nghĩa: Bạn nên uống nước mỗi ngày.
Câu 2
Lời giải
What is the main idea of the passage? (Ý chính của đoạn văn là gì?)
A. David’s money: Tiền của David
B. David’s father’s money: Tiền của bố David
C. Disadvantages of buying presents: Những bất lợi của việc mua quà
D. David’s present for mother at Christmas: Món quà Giáng sinh David tặng mẹ
Xuyên suốt đoạn văn kể về câu chuyện David đi tìm mua một món quà Giáng sinh ý nghĩa cho mẹ (chiếc trâm cài hình con nhện), sự háo hức của cậu bé và phản ứng bất ngờ của người mẹ khi mở quà.
→ D bao quát toàn bộ nội dung của câu chuyện.
Chọn D.
Câu 3
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 5
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.