khoahoc.vietjack.com

Câu hỏi:

17/05/2026 41 Lưu

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D to indicate the correct word or phrase that best fits each of the numbered blanks.

    Peter’s day often starts at around 8 o’clock. Peter wakes up at seven o'clock, but he doesn't (26) _______ up until a quarter past seven. He (27) _______ a shower and gets dressed. Before breakfast, he brushes (28) _______ teeth. He leaves his house at eight o'clock and catches the train (29) _______ school. On the train, he reads the newspaper and (30) _______ the crossword. He arrives at school at about half past eight.

Peter wakes up at seven o'clock, but he doesn't (26) _______ up until a quarter past seven.

A. get                             

B. break                
C. have     
D. wake

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

A. get: nhận được, lấy (phrasal verb: get up - thức dậy, rời khỏi giường)

B. break: làm vỡ (phrasal verb: break up - chia tay, vỡ vụn)

C. have: có

D. wake: tỉnh giấc (phrasal verb: wake up - tỉnh giấc nhưng có thể vẫn nằm trên giường)

Phía trước câu đã có thông tin Peter “wakes up” (tỉnh giấc) lúc 7 giờ, nên hành động tiếp theo sẽ là “get up” (rời khỏi giường/thức dậy hẳn).

→ Peter wakes up at seven o'clock, but he doesn't get up until a quarter past seven.

Dịch nghĩa: Peter tỉnh giấc lúc 7 giờ, nhưng cậu ấy không ra khỏi giường cho đến 7 giờ 15 phút.

Chọn A.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

He (27) _______ a shower and gets dressed.

A. cleans                         

B. dresses             
C. takes     
D. stays

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A. cleans: lau chùi, dọn dẹp

B. dresses: mặc quần áo

C. takes: cầm, nắm, lấy (đi với “a shower” tạo thành cụm từ)

D. stays: ở lại

Cụm từ cố định (collocation): take a shower hoặc have a shower (tắm vòi sen). Vì chủ ngữ là “He” nên động từ chia thêm “s” thành “takes”.

→ He takes a shower and gets dressed.

Dịch nghĩa: Cậu ấy tắm vòi sen và mặc quần áo.

Chọn C.

Câu 3:

Before breakfast, he brushes (28) _______ teeth.

A. her         
B. my         
C. his         
D. your

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A. her: của cô ấy

B. my: của tôi

C. his: của anh ấy / của cậu ấy

D. your: của bạn

Chủ ngữ của câu là “he” (chỉ Peter - một bạn nam), do đó tính từ sở hữu đi kèm để chỉ bộ răng của cậu ấy phải là “his”. Cụm từ: brush one's teeth (đánh răng).

→ Before breakfast, he brushes his teeth.

Dịch nghĩa: Trước khi ăn sáng, cậu ấy đánh răng.

Chọn C.

Câu 4:

He leaves his house at eight o'clock and catches the train (29) _______ school.

A. on          
B. to 
C. after       
D. with

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A. on: ở trên

B. to: đến (chỉ phương hướng, điểm đến)

C. after: sau khi

D. with: với

Giới từ “to” được dùng để chỉ sự di chuyển đến một địa điểm nào đó (bắt tàu đến trường).

→ He leaves his house at eight o'clock and catches the train to school.

Dịch nghĩa: Cậu ấy rời khỏi nhà lúc 8 giờ và bắt tàu hỏa đến trường.

Chọn B.

Câu 5:

On the train, he reads the newspaper and (30) _______ the crossword.

A. goes                           

B. makes              
C. takes     
D. does

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A. goes: đi

B. makes: làm, chế tạo (tạo ra cái mới)

C. takes: lấy, mang

D. does: làm, thực hiện

Cụm từ cố định (collocation): do the crossword (chơi ô chữ / giải ô chữ).

Chủ ngữ là “he” nên động từ “do” được chia thành “does”.

→ On the train, he reads the newspaper and does the crossword.

Dịch nghĩa: Trên chuyến tàu, cậu ấy đọc báo và giải ô chữ.

Chọn D.

Dịch bài đọc:

Ngày mới của Peter thường bắt đầu vào khoảng 8 giờ. Peter tỉnh giấc lúc 7 giờ, nhưng cậu ấy không ra khỏi giường cho đến 7 giờ 15 phút. Cậu ấy tắm vòi sen và mặc quần áo. Trước khi ăn sáng, cậu ấy đánh răng. Cậu ấy rời khỏi nhà lúc 8 giờ và bắt chuyến tàu hỏa đến trường. Trên tàu, cậu ấy đọc báo và giải ô chữ. Cậu ấy đến trường vào khoảng 8 rưỡi.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. You                            

B. should              
C. waters     
D. every day

Lời giải

Đáp án đúng là C

“Water” (nước) là danh từ không đếm được, do đó không thể thêm “s” để tạo thành dạng số nhiều trong ngữ cảnh này. Việc sử dụng “waters” là sai ngữ pháp.

Sửa: waters → water

Câu đúng: You should drink water every day.

Dịch nghĩa: Bạn nên uống nước mỗi ngày.

Câu 2

A. David’s money                                        
B. David’s father’s money    
C. Disadvantages of buying presents         
D. David’s present for mother at Christmas

Lời giải

What is the main idea of the passage? (Ý chính của đoạn văn là gì?)

A. David’s money: Tiền của David

B. David’s father’s money: Tiền của bố David

C. Disadvantages of buying presents: Những bất lợi của việc mua quà

D. David’s present for mother at Christmas: Món quà Giáng sinh David tặng mẹ

Xuyên suốt đoạn văn kể về câu chuyện David đi tìm mua một món quà Giáng sinh ý nghĩa cho mẹ (chiếc trâm cài hình con nhện), sự háo hức của cậu bé và phản ứng bất ngờ của người mẹ khi mở quà.

→ D bao quát toàn bộ nội dung của câu chuyện.

Chọn D.

Câu 3

A. Where’s the airport?                                
B. What’s the airport?    
C. When’s the airport?                              
D. Why’s the airport?

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. in                               

B. on                    
C. to     
D. at

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. No, I don’t want them.                                        
B. No, I’m an only child.    
C. Yes, I have a big brother.                      
D. Yes, I’d love to.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. on                               

B. for                    
C. in     
D. of

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP