Choose the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions from 26 to 27.
Put the sentences (a-c) in the correct order, then fill in the blank to make a logical text.
Our local library launched a reading program for children last month. It was meant to be an exciting opportunity for kids to learn. ________.
a. Many children signed up for the program, eager to explore new books.
b. Some parents complained that the books available were too advanced for their children.
c. As a result, the library had to order new books to better suit the children’s needs.
Choose the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions from 26 to 27.
Put the sentences (a-c) in the correct order, then fill in the blank to make a logical text.
Our local library launched a reading program for children last month. It was meant to be an exciting opportunity for kids to learn. ________.
a. Many children signed up for the program, eager to explore new books.
b. Some parents complained that the books available were too advanced for their children.
c. As a result, the library had to order new books to better suit the children’s needs.
A. a-c-b
Quảng cáo
Trả lời:
Dịch nghĩa:
Thư viện địa phương của chúng tôi đã khởi động một chương trình đọc sách cho trẻ em vào tháng trước. Đây được coi là một cơ hội thú vị để trẻ em học tập. _________.
(a) Rất nhiều trẻ em đã đăng ký tham gia chương trình, háo hức khám phá những cuốn sách mới.
(b) Một số phụ huynh phàn nàn rằng những cuốn sách hiện có quá khó so với trình độ của con cái họ.
(c) Kết quả là, thư viện đã phải đặt mua những cuốn sách mới để phù hợp hơn với nhu cầu của các em.
Thứ tự đúng: C. a-b-c
(a) Câu mở đầu chi tiết: Diễn tả sự khởi đầu tích cực và sự hưởng ứng của trẻ em (Many children signed up) ngay sau khi chương trình được giới thiệu.
(b) Câu tiếp diễn: Đưa ra “nút thắt” hoặc vấn đề phát sinh (complained/too advanced) làm rõ cho từ “but” (nhưng) ở câu dẫn.
(c) Câu diễn biến cuối: Dùng cụm “As a result” (Kết quả là) để đưa ra giải pháp giải quyết vấn đề đã nêu ở câu (b).
Chọn C.
Đoạn văn hoàn chỉnh:
Our local library launched a reading program for children last month. It was meant to be an exciting opportunity for kids to learn. (a) Many children signed up for the program, eager to explore new books. (b) Some parents complained that the books available were too advanced for their children. (c) As a result, the library had to order new books to better suit the children’s needs.
Dịch nghĩa: Thư viện địa phương của chúng tôi đã khởi động một chương trình đọc sách cho trẻ em vào tháng trước. Đây được coi là một cơ hội thú vị để trẻ em học tập. (a) Rất nhiều trẻ em đã đăng ký tham gia chương trình, háo hức khám phá những cuốn sách mới. (b) Một số phụ huynh phàn nàn rằng những cuốn sách hiện có quá khó so với con cái họ. (c) Kết quả là, thư viện đã phải đặt mua những cuốn sách mới để phù hợp hơn với nhu cầu của các em.
Câu hỏi cùng đoạn
Câu 2:
Choose the sentence that can end the text (in Question 26) most appropriately.
Choose the sentence that can end the text (in Question 26) most appropriately.
Dịch nghĩa:
A. Cuối cùng, chương trình đã kết thúc thành công rực rỡ, với sự hài lòng của cả trẻ em và phụ huynh.
B. Thư viện lẽ ra nên lập kế hoạch tốt hơn về các loại sách mà họ cung cấp.
C. Do đó, chương trình đọc sách đã bị ngừng lại ngay sau đó.
D. Ngoài ra, thư viện còn tổ chức các buổi hội thảo để giúp phụ huynh chọn sách phù hợp.
Mạch truyện đang mô tả một vấn đề phát sinh và nỗ lực khắc phục của thư viện (đặt sách mới phù hợp hơn). Câu kết đoạn cần đưa ra kết quả cuối cùng của quá trình này:
A hợp lý nhất: Sau khi thư viện đã chủ động khắc phục bằng cách thay đổi loại sách (ở câu 26c), kết thúc hợp logic nhất là chương trình trở nên thành công và mọi người đều hài lòng.
B sai: Đây là một lời nhận xét/chỉ trích, không mang tính chất kết thúc câu chuyện về kết quả của chương trình.
C sai: Mâu thuẫn với nỗ lực ở câu (c). Thư viện đã đặt sách mới để sửa sai, nên việc đóng cửa chương trình ngay lập tức là thiếu logic.
D sai: Cụm “Additionally” (Ngoài ra) thường dùng để bổ sung thông tin chi tiết, không mạnh mẽ bằng câu A trong việc tạo ra một cái kết trọn vẹn cho cả đoạn văn.
Chọn A.
Hot: 1000+ Đề thi cuối kì 2 file word cấu trúc mới 2026 Toán, Văn, Anh... lớp 1-12 (chỉ từ 60k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Câu 1
A. a packet
Lời giải
A. a packet: một gói (thường dùng cho chè, bánh quy)
B. a cup: một tách, ly
C. a can: một lon (dùng cho nước ngọt, bia)
D. a bar: một thanh, thỏi (dùng cho sô-cô-la, xà phòng)
Cụm từ cố định (collocation): a cup of coffee (một tách cà phê).
→ I only have a cup of coffee.
Dịch nghĩa: Tôi chỉ uống một tách cà phê.
Chọn B.
Câu 2
A. 8 a.m to 8 p.m
Lời giải
The hours for the Saturday job are ________ (Giờ làm việc cho công việc ngày thứ Bảy là ________)
A. 8 a.m to 8 p.m: 8 giờ sáng đến 8 giờ tối
B. 9 a.m to 7 p.m: 9 giờ sáng đến 7 giờ tối
C. 10 a.m to 6 p.m: 10 giờ sáng đến 6 giờ tối
Thông tin: Kate: The shop’s open from 10 to 6, but I need someone to start at 9 and stay until 7.
Dịch nghĩa: Kate: Cửa hàng mở cửa từ 10 giờ đến 6 giờ, nhưng tôi cần một người bắt đầu từ 9 giờ và ở lại đến 7 giờ.
Chọn B.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 4
A. African elephant
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.