PART 4: READING
Read the following sign or notice and choose the letter A, B, C or D to indicate the correct answer to each of the following questions.
What does this sign mean?
PART 4: READING
Read the following sign or notice and choose the letter A, B, C or D to indicate the correct answer to each of the following questions.
What does this sign mean?

Quảng cáo
Trả lời:
Biển báo này có nghĩa là gì?
A. Bạn có thể vứt rác trên đường.
B. Bạn có thể vứt rác ở nông thôn.
C. Bạn có thể vứt rác vào thùng rác.
D. Đừng vứt rác vào thùng rác.
Thông tin: Hình ảnh một người đang vứt rác nằm trong vòng tròn đỏ có vạch chéo kèm dòng chữ “No littering” (Cấm xả rác bừa bãi).
Phân tích: Biển báo “No littering” nghiêm cấm hành vi vứt rác bừa bãi ra môi trường. Theo logic, khi bị cấm vứt rác bừa bãi, hành động duy nhất được phép và được khuyến khích là vứt rác đúng nơi quy định (vào thùng rác).
- Phương án C (Bạn có thể vứt rác vào thùng rác) là hành động hợp lý và đúng đắn nhất được suy ra từ mục đích của biển báo này.
- Các phương án A và B sai vì cổ xúy việc xả rác bừa bãi trên đường hoặc ở nông thôn, đi ngược lại lệnh cấm.
- Phương án D sai vì khuyên người ta không vứt rác vào thùng, một thông tin hoàn toàn phi logic.
Chọn C.
Câu hỏi cùng đoạn
Câu 2:
What does the sign say?
What does the sign say?

Biển báo này có nghĩa là gì?
A. Những vật thể đang rơi này đang gặp nguy hiểm.
B. Bạn nên cảnh giác với các vật thể rơi.
C. Bạn có thể gặp nguy hiểm do các vật thể rơi.
D. Bạn nên nhìn lên các vật thể đang rơi ở đây.
Thông tin: Biển báo nguy hiểm hình tam giác màu vàng, có hình một người bị đồ vật rơi trúng đầu kèm dòng chữ “DANGER / FALLING OBJECTS”.
Dịch nghĩa: NGUY HIỂM / CÁC VẬT THỂ RƠI TỪ TRÊN CAO.
Phân tích: Từ “DANGER” (Nguy hiểm) dùng để cảnh báo một mối đe dọa trực tiếp có thể gây thương tích, nguyên nhân cụ thể ở đây là “FALLING OBJECTS” (các vật thể có thể rớt xuống).
- Phương án B đúng mục đích nhắc nhở của biển báo.
- Phương án A sai cấu trúc ngữ nghĩa trầm trọng (đồ vật rơi không phải là chủ thể gặp nguy hiểm).
- Phương án C thiên về việc dịch sát nghĩa (word-for-word) từ "Danger" thành "Endangered" (bị gây nguy hiểm). Nó đúng về mặt thực tế, nhưng mang tính chất giải thích tình trạng nhiều hơn.
- Phương án D sai vì khuyên người đi đường “nhìn lên” (look up), điều này có thể gây nguy hiểm trực tiếp cho khuôn mặt/mắt nếu có vật thể rơi xuống thật.
Chọn B.
Hot: 1000+ Đề thi cuối kì 2 file word cấu trúc mới 2026 Toán, Văn, Anh... lớp 1-12 (chỉ từ 60k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Lời giải
What is the man buying for his lunch? (Người đàn ông mua gì cho bữa trưa của mình?)
A. A sandwich: Một chiếc bánh mì kẹp
B. A bowl of soup: Một bát súp
C. A slice of pizza: Một lát bánh pizza
Thông tin: Man: Not today, thanks, but I’d like something hot, a slice of that pizza, please.
Dịch nghĩa: Người đàn ông: Hôm nay thì không, cảm ơn cô, nhưng tôi muốn món gì đó nóng, cho tôi một lát bánh pizza kia nhé.
Chọn C.
(Lưu ý: Món bánh mì kẹp trứng là anh ấy mua hộ người đồng nghiệp tên Sally, không phải bữa trưa của anh ấy).
Câu 2
A. There
Lời giải
A. There: (Cấu trúc “There are” = Có)
B. Their: của họ/của chúng (tính từ sở hữu)
C. They’re: viết tắt của “They are”
D. They are: họ là/chúng là
Để diễn tả sự tồn tại của một sự vật (có 17 loại chim cánh cụt), ta dùng cấu trúc There + be. Ở đây đi với danh từ số nhiều “types” nên dùng “There are”.
→ There are 17 different types of penguin...
Dịch nghĩa: Có 17 loại chim cánh cụt khác nhau...
Chọn A.
Câu 3
A. lung cancer
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.


