khoahoc.vietjack.com

Câu hỏi:

17/05/2026 49 Lưu

Choose the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions from 26 to 27.

Put the sentences (a-c) in the correct order, then fill in the blank to make a logical text.

Many people enjoy traveling during their holidays. Let’s explore the benefits and challenges of travel. ________.

a. Nevertheless, traveling can be expensive, which may limit some people’s options.

b. Moreover, it can be a great way to relax and take a break from daily routines.

c. Firstly, traveling allows individuals to experience new cultures and cuisines.

A. a-b-c                           

B. b-c-a             
C. c-b-a     
D. a-c-b

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Dịch nghĩa:

Nhiều người thích đi du lịch trong các kỳ nghỉ của họ. Hãy cùng khám phá những lợi ích và thách thức của việc đi du lịch. _________.

(a) Tuy nhiên, đi du lịch có thể tốn kém, điều này có thể hạn chế lựa chọn của một số người.

(b) Hơn nữa, đó có thể là một cách tuyệt vời để thư giãn và nghỉ ngơi khỏi những thói quen hàng ngày.

(c) Trước hết, đi du lịch cho phép các cá nhân trải nghiệm những nền văn hóa và ẩm thực mới.

Thứ tự đúng: C. c-b-a

(c) Câu mở đầu chi tiết: Sử dụng trạng từ “Firstly” (Trước hết) để bắt đầu liệt kê lợi ích đầu tiên ngay sau câu dẫn nhập.

(b) Câu tiếp diễn: Sử dụng “Moreover” (Hơn nữa) để bổ sung thêm một lợi ích khác, nối tiếp mạch ý của câu (c).

(a) Câu diễn biến cuối: Sử dụng “Nevertheless” (Tuy nhiên) để chuyển sang mặt đối lập — các “thách thức” (challenges) đã được đề cập ở câu dẫn, hoàn thiện cấu trúc “lợi ích và thách thức”.

Chọn C.

Đoạn văn hoàn chỉnh:

Many people enjoy traveling during their holidays. Let’s explore the benefits and challenges of travel. (c) Firstly, traveling allows individuals to experience new cultures and cuisines. (b) Moreover, it can be a great way to relax and take a break from daily routines. (a) Nevertheless, traveling can be expensive, which may limit some people’s options.

Dịch nghĩa:

Nhiều người thích đi du lịch trong các kỳ nghỉ của họ. Hãy cùng khám phá những lợi ích và thách thức của việc đi du lịch. (c) Trước hết, đi du lịch cho phép các cá nhân trải nghiệm những nền văn hóa và ẩm thực mới. (b) Hơn nữa, đó có thể là một cách tuyệt vời để thư giãn và nghỉ ngơi khỏi những công việc hằng ngày. (a) Tuy nhiên, đi du lịch có thể tốn kém, điều này có thể hạn chế lựa chọn của một số người.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

Choose the sentence that can end the text (in Question 26) most appropriately.

A. Therefore, travel can be both enjoyable and challenging for everyone.
B. In conclusion, travel is a waste of time and money.
C. Ultimately, traveling is only for those who can afford it.
D. To summarize, traveling is not worth the effort. 

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Dịch nghĩa:

A. Vì vậy, du lịch có thể vừa thú vị vừa đầy thử thách đối với mọi người.

B. Tóm lại, du lịch là một sự lãng phí thời gian và tiền bạc.

C. Cuối cùng, du lịch chỉ dành cho những người có điều kiện chi trả.

D. Tóm lại, du lịch không đáng để bỏ công sức ra.

Mạch truyện ở câu 26 đã trình bày cả hai mặt: lợi ích (trải nghiệm văn hóa, thư giãn) và khó khăn (chi phí). Câu kết đoạn cần mang tính tổng kết khách quan:

A hợp lý nhất: Từ “Therefore” (Vì vậy) dẫn dắt đến một kết luận bao quát được cả hai khía cạnh “enjoyable” (thú vị - ứng với câu c, b) và “challenging” (thử thách - ứng với câu a).

B và D sai: Quá tiêu cực và phủ nhận hoàn toàn những lợi ích đã nêu ở phần trước của đoạn văn.

C sai: Mặc dù có nhắc đến chi phí ở câu (a), nhưng câu kết này quá phiến diện, không thể hiện được giá trị tinh thần của việc du lịch mà đoạn văn đã đề cập.

Chọn A.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Lời giải

What is the man buying for his lunch? (Người đàn ông mua gì cho bữa trưa của mình?)

A. A sandwich: Một chiếc bánh mì kẹp

B. A bowl of soup: Một bát súp

C. A slice of pizza: Một lát bánh pizza

Thông tin: Man: Not today, thanks, but I’d like something hot, a slice of that pizza, please.

Dịch nghĩa: Người đàn ông: Hôm nay thì không, cảm ơn cô, nhưng tôi muốn món gì đó nóng, cho tôi một lát bánh pizza kia nhé.

Chọn C.

(Lưu ý: Món bánh mì kẹp trứng là anh ấy mua hộ người đồng nghiệp tên Sally, không phải bữa trưa của anh ấy).

Câu 2

A. There                          

B. Their            
C. They’re    
D. They are

Lời giải

A. There: (Cấu trúc “There are” = Có)

B. Their: của họ/của chúng (tính từ sở hữu)

C. They’re: viết tắt của “They are”

D. They are: họ là/chúng là

Để diễn tả sự tồn tại của một sự vật (có 17 loại chim cánh cụt), ta dùng cấu trúc There + be. Ở đây đi với danh từ số nhiều “types” nên dùng “There are”.

There are 17 different types of penguin...

Dịch nghĩa: Có 17 loại chim cánh cụt khác nhau...

Chọn A.

Câu 3

A. lung cancer                 

B. mouth cancer    
C. tongue cancer         
D. throat cancer

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP