a. A large number of elderly members in our community, who have traditionally preserved these tales, have passed away without passing on their knowledge to the younger generation, risking the loss of our cultural heritage.
b. Previously, these stories were told at festivals, where families and neighbors gathered together, thereby maintaining the tradition and reinforcing social connections.
c. Unless prompt measures are taken to preserve these stories, such as documenting them or organizing workshops, this valuable cultural element may soon vanish.
d. The age-old practice of storytelling in our village is in danger of disappearing if protective actions are not implemented.
e. As modern forms of entertainment, such as television and social media, become increasingly dominant, fewer individuals appreciate this distinctive tradition, which has been an integral part of our culture for generations.
a. A large number of elderly members in our community, who have traditionally preserved these tales, have passed away without passing on their knowledge to the younger generation, risking the loss of our cultural heritage.
b. Previously, these stories were told at festivals, where families and neighbors gathered together, thereby maintaining the tradition and reinforcing social connections.
c. Unless prompt measures are taken to preserve these stories, such as documenting them or organizing workshops, this valuable cultural element may soon vanish.
d. The age-old practice of storytelling in our village is in danger of disappearing if protective actions are not implemented.
e. As modern forms of entertainment, such as television and social media, become increasingly dominant, fewer individuals appreciate this distinctive tradition, which has been an integral part of our culture for generations.
A. d – e – a – c – b
Quảng cáo
Trả lời:
Đáp án đúng là D
Giải thích: Dịch " Chức năng từng câu
d. The age-old practice of storytelling in our village is in danger of disappearing if protective actions are not implemented. (Truyền thống kể chuyện lâu đời ở làng của chúng ta đang đứng trước nguy cơ biến mất nếu các hành động bảo vệ không được thực hiện.) ⭢ Nêu thực trạng khẩn cấp: truyền thống kể chuyện đang có nguy cơ biến mất.
a. A large number of elderly members in our community, who have traditionally preserved these tales, have passed away without passing on their knowledge to the younger generation, risking the loss of our cultural heritage. (Một số lượng lớn các bậc cao niên trong cộng đồng chúng ta, những người theo truyền thống đã gìn giữ những câu chuyện này, đã qua đời mà không kịp truyền lại kiến thức của họ cho thế hệ trẻ, gây ra rủi ro làm mất đi di sản văn hóa của chúng ta.) ⭢ Nêu ra nguyên nhân đầu tiên cho nguy cơ ở câu (d): Sự mất mát về con người truyền giữ.
b. Previously, these stories were told at festivals, where families and neighbors gathered together, thereby maintaining the tradition and reinforcing social connections. (Trước đây, những câu chuyện này thường được kể tại các lễ hội, nơi các gia đình và hàng xóm tụ họp cùng nhau, từ đó duy trì truyền thống và củng cố các mối liên kết xã hội.) ⭢ Hồi tưởng bối cảnh cũ để làm rõ giá trị đã bị mai một.
Lưu ý: “these stories” thay thế cho “these tales” ở câu (a).
e. As modern forms of entertainment, such as television and social media, become increasingly dominant, fewer individuals appreciate this distinctive tradition, which has been an integral part of our culture for generations. (Khi các hình thức giải trí hiện đại, chẳng hạn như truyền hình và mạng xã hội, ngày càng trở nên chiếm ưu thế, càng ít cá nhân còn trân trọng truyền thống đặc sắc này, cái mà vốn đã là một phần không thể thiếu trong văn hóa của chúng ta qua nhiều thế hệ.) ⭢ Nêu ra nguyên nhân tiếp theo: Tác động xâm lấn của công nghệ giải trí.
c. Unless prompt measures are taken to preserve these stories, such as documenting them or organizing workshops, this valuable cultural element may soon vanish. (Nếu không có các biện pháp kịp thời được thực hiện để bảo tồn những câu chuyện này, chẳng hạn như ghi chép lại hoặc tổ chức các buổi hội thảo, yếu tố văn hóa quý giá này có thể sớm biến mất hoàn toàn.) ⭢ Câu kết luận: Đưa ra lời cảnh báo và giải pháp.
Hot: 1000+ Đề thi cuối kì 2 file word cấu trúc mới 2026 Toán, Văn, Anh... lớp 1-12 (chỉ từ 60k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Lời giải
Đáp án:
Thanks to technology-integrated education, students now can self-study more effectively. (Nhờ có giáo dục tích hợp công nghệ, giờ đây học sinh có thể tự học hiệu quả hơn.)
⭢ Đúng, dựa trên thông tin “diverse digital resources enable students to access information rapidly, fostering greater learning autonomy and flexibility." (các nguồn tài nguyên kỹ thuật số đa dạng cho phép học sinh tiếp cận thông tin nhanh chóng, thúc đẩy khả năng tự chủ và linh hoạt trong học tập cao hơn).
Câu 2
Lời giải
According to paragraph 1, modern concerns about food safety ________. (Theo đoạn 1, những lo ngại hiện nay về an toàn thực phẩm ________.)
A. have alleviated but they still affect both consumer decisions and regulatory priorities. (đã thuyên giảm nhưng chúng vẫn ảnh hưởng đến cả quyết định của người tiêu dùng và các ưu tiên quản lý.)
⭢ Sai, dựa trên thông tin đoạn 1 “anxiety about what we eat has become constant” (nỗi lo âu về những gì chúng ta ăn đã trở thành thường trực). Từ “constant” trái ngược hoàn toàn với “alleviated” (thuyên giảm).
B. continue to emerge sporadically but attract more sustained attention than in the past. (tiếp tục xuất hiện rải rác nhưng thu hút sự chú ý bền vững hơn so với trước đây.)
⭢ Sai, dựa trên thông tin tác giả khẳng định “A decade ago, food safety incidents occurred sporadically... Today, however... has become constant” (Cách đây một thập kỷ, các vụ việc về an toàn thực phẩm chỉ xảy ra thưa thớt... Tuy nhiên, ngày nay... chúng đã trở nên thường trực). Tức là tình trạng rải rác (sporadically) là của quá khứ, hiện tại đã là thường trực (constant).
C. are largely shaped by the difficulty of identifying contamination within supply chains. (phần lớn được định hình bởi sự khó khăn trong việc xác định ô nhiễm trong chuỗi cung ứng.)
⭢ Sai. Dựa trên thông tin “As the food supply chain has grown increasingly complex, tracing the source... is now far more difficult” (Khi chuỗi cung ứng thực phẩm ngày càng trở nên phức tạp, việc truy xuất nguồn gốc... hiện nay đã trở nên khó khăn hơn gấp nhiều lần), khó truy xuất nguồn gốc thực phẩm mới dẫn đến những lo ngại về an toàn thực phẩm.
D. have evolved from temporary public reactions into a sustained and influential concern. (đã tiến triển từ những phản ứng công cộng tạm thời thành một mối quan ngại dai dẳng và có sức ảnh hưởng.)
⭢ Đúng, dựa trên thông tin “A decade ago... causing brief public concern... Today... has become constant, influencing both consumer behavior and government policies” (Mười năm trước... gây ra sự lo ngại ngắn ngủi... Ngày nay... đã trở thành thường trực, ảnh hưởng đến cả hành vi người tiêu dùng và chính sách chính phủ).
Câu 3
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 4
A. two-week-long
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 5
A. part
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.