khoahoc.vietjack.com

Câu hỏi:

18/05/2026 59 Lưu

For each of the following questions from 36 to 40, read the passage below and mark the option A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer.

       A decade ago, food safety incidents occurred sporadically, causing brief public concern before fading away. Today, however, anxiety about what we eat has become constant, influencing both consumer behavior and government policies. As the food supply chain has grown increasingly complex, tracing the source of contamination is now far more difficult.

       A key factor behind this issue is the industrialization of food production. Large-scale facilities process huge volumes of ingredients from various regions at high speed. While this ensures efficiency and abundant supply, it also means that a single failure in hygiene can quickly escalate into a widespread health risk. Recent cases of contaminated ready-made meals highlight how easily harmful substances can slip through safety controls, that are, in theory, watertight.

       In response, to restore public confidence, retailers have strengthened supplier checks and adopted traceability tools such as QR codes and blockchain systems. These technologies allow consumers to track product origins and aim to ensure data reliability. However, critics argue that such measures only address the surface of the problem. Ongoing pressures like cost reduction and rapid delivery still encourage unsafe practices.

       Meanwhile, regulators face the difficult task of keeping pace with an ever-evolving industry. Food standards agencies have rolled out stricter inspections and heavier penalties, but enforcement often lags behind innovation. Small producers, too, find themselves struggling with compliance costs that can be crippling. As a result, the debate has shifted from isolated incidents to a broader question: whether the current model of mass production is fundamentally fit for purpose.

       Ultimately, ensuring food safety may require a fundamental shift in priorities, placing greater emphasis on transparency and accountability throughout the entire supply chain.

According to paragraph 1, modern concerns about food safety ________.

A. have alleviated but they still affect both consumer decisions and regulatory priorities   
B. continue to emerge sporadically but attract more sustained attention than in the past 
C. are largely shaped by the difficulty of identifying contamination within supply chains   
D. have evolved from temporary public reactions into a sustained and influential concern

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là D   

According to paragraph 1, modern concerns about food safety ________. (Theo đoạn 1, những lo ngại hiện nay về an toàn thực phẩm ________.)

A. have alleviated but they still affect both consumer decisions and regulatory priorities. (đã thuyên giảm nhưng chúng vẫn ảnh hưởng đến cả quyết định của người tiêu dùng và các ưu tiên quản lý.)

⭢ Sai, dựa trên thông tin đoạn 1 “anxiety about what we eat has become constant(nỗi lo âu về những gì chúng ta ăn đã trở thành thường trực). Từ “constant” trái ngược hoàn toàn với “alleviated” (thuyên giảm).

B. continue to emerge sporadically but attract more sustained attention than in the past. (tiếp tục xuất hiện rải rác nhưng thu hút sự chú ý bền vững hơn so với trước đây.)

⭢ Sai, dựa trên thông tin tác giả khẳng định “A decade ago, food safety incidents occurred sporadically... Today, however... has become constant” (Cách đây một thập kỷ, các vụ việc về an toàn thực phẩm chỉ xảy ra thưa thớt... Tuy nhiên, ngày nay... chúng đã trở nên thường trực). Tức là tình trạng rải rác (sporadically) là của quá khứ, hiện tại đã là thường trực (constant).

C. are largely shaped by the difficulty of identifying contamination within supply chains. (phần lớn được định hình bởi sự khó khăn trong việc xác định ô nhiễm trong chuỗi cung ứng.)

⭢ Sai. Dựa trên thông tin “As the food supply chain has grown increasingly complex, tracing the source... is now far more difficult” (Khi chuỗi cung ứng thực phẩm ngày càng trở nên phức tạp, việc truy xuất nguồn gốc... hiện nay đã trở nên khó khăn hơn gấp nhiều lần), khó truy xuất nguồn gốc thực phẩm mới dẫn đến những lo ngại về an toàn thực phẩm.

D. have evolved from temporary public reactions into a sustained and influential concern. (đã tiến triển từ những phản ứng công cộng tạm thời thành một mối quan ngại dai dẳng và có sức ảnh hưởng.)

⭢ Đúng, dựa trên thông tin “A decade ago... causing brief public concern... Today... has become constant, influencing both consumer behavior and government policies” (Mười năm trước... gây ra sự lo ngại ngắn ngủi... Ngày nay... đã trở thành thường trực, ảnh hưởng đến cả hành vi người tiêu dùng và chính sách chính phủ).

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

Which of the following is NOT mentioned as a response by retailers?

A. implementing supplier audits            
B. using blockchain technology   
C. applying traceability tools               
D. reducing production speed

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là D   

Which of the following is NOT mentioned as a response by retailers? (Điều nào sau đây KHÔNG được nhắc tới như một phản ứng từ phía các nhà bán lẻ?)

A. implementing supplier audits (thực hiện kiểm tra nhà cung cấp)

⭢ Thông tin này được nhắc tới, cụ thể ở “retailers have strengthened supplier checks(Các nhà bán lẻ đã tăng cường kiểm tra các nhà cung cấp).

B. using blockchain technology (sử dụng công nghệ blockchain)

⭢ Thông tin này được nhắc tới, cụ thể ở “adopted traceability tools such as QR codes and blockchain systems” (áp dụng các công cụ truy xuất nguồn gốc như mã QR và hệ thống blockchain).

C. applying traceability tools (áp dụng các công cụ truy xuất nguồn gốc)

⭢ Thông tin này được nhắc tới, cụ thể ở “adopted traceability tools such as QR codes and blockchain systems” (áp dụng các công cụ truy xuất nguồn gốc như mã QR và hệ thống blockchain).

D. reducing production speed (giảm tốc độ sản xuất)

⭢ Thông tin này không được nhắc tới.

Câu 3:

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?

A. Minor manufacturers also face difficulties with the expenses of meeting regulations, which can be devastating.  
B. Local suppliers often struggle to pay for modern equipment, which can lead to serious financial problems. 
C. Small companies are also finding it hard to manage the high costs of production that may partly affect their profit. 
D. Many minor producers are choosing to ignore safety rules because the costs of following them are too high.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là A

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4? (Câu nào sau đây diễn đạt lại tốt nhất câu gạch chân ở đoạn 4?)

Small producers, too, find themselves struggling with compliance costs that can be crippling. (Các nhà sản xuất nhỏ cũng nhận thấy mình đang phải vật lộn với các chi phí tuân thủ ở mức cao đến mức có thể gây kiệt quệ.)

A. Minor manufacturers also face difficulties with the expenses of meeting regulations, which can be devastating. (Các nhà sản xuất nhỏ cũng đối mặt với khó khăn về chi phí đáp ứng các quy định, điều có thể gây tàn phá.)

⭢ Đúng, truyền tải nội dung giống với câu gốc.

B. Local suppliers often struggle to pay for modern equipment, which can lead to serious financial problems. (Các nhà cung cấp địa phương thường vật lộn để chi trả cho thiết bị hiện đại, điều có thể dẫn đến các vấn đề tài chính nghiêm trọng.)

⭢ Sai. Câu gốc nói về chi phí tuân thủ quy định (compliance costs), không phải chi phí mua sắm thiết bị hiện đại (modern equipment).

C. Small companies are also finding it hard to manage the high costs of production that may partly affect their profit. (Các công ty nhỏ cũng thấy khó quản lý chi phí sản xuất cao mà có thể ảnh hưởng một phần đến lợi nhuận của họ.)

⭢ Sai. Câu gốc nói về chi phí tuân thủ quy định (compliance costs), không phải chi phí sản xuất cao (high costs of production).

D. Many minor producers are choosing to ignore safety rules because the costs of following them are too high. (Nhiều nhà sản xuất nhỏ đang chọn cách phớt lờ các quy tắc an toàn vì chi phí tuân theo chúng quá cao.)

⭢ Sai. Câu gốc nói họ “vật lộn” (struggling) với chi phí, chứ không khẳng định họ “chọn cách phớt lờ” (choosing to ignore).

Câu 4:

What does the phrase watertight in the second paragraph most likely mean?

A. designed to prevent liquids from entering    
B. completely secure and unlikely to fail   
C. regularly checked and updated for accuracy                   
D. difficult to understand or explain clearly

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là B

What does the phrase “watertight” in the second paragraph most likely mean? (Cụm từ “watertight” trong đoạn 2 có khả năng cao nhất mang nghĩa là gì?)

A. designed to prevent liquids from entering (được thiết kế để ngăn chất lỏng xâm nhập)

⭢ Sai, đây là nghĩa đen vật lý, không phù hợp ngữ cảnh ẩn dụ khi nói về “safety controls” (hệ thống kiểm soát an toàn).

B. completely secure and unlikely to fail (hoàn toàn an toàn và khó có khả năng thất bại)

⭢ Đúng. Dựa trên thông tin tác giả viết “harmful substances can slip through safety controls, that are, in theory, watertight(các chất độc hại có thể lọt qua các chốt kiểm soát an toàn mà về lý thuyết là watertight). Trong quản lý, “watertight” nghĩa là chặt chẽ, kín kẽ, không có kẽ hở cho sai sót.

C. regularly checked and updated for accuracy (được kiểm tra và cập nhật thường xuyên để đảm bảo chính xác)

⭢ Sai, nghĩa này không phản ánh được tính “kín kẽ / không thể lọt” của hệ thống kiểm soát.

D. difficult to understand or explain clearly (khó hiểu hoặc khó giải thích rõ ràng)

⭢ Sai, nghĩa này hoàn toàn không liên quan đến tính an toàn của quy trình.

Câu 5:

Which of the following can be inferred from the passage?

A. Technological solutions alone are unlikely to fully resolve food safety issues. 
B. Transparency and accountability throughout the entire supply chain are now prioritized over technology and policies.    
C. Small producers are better equipped to meet safety regulations than large companies.   
D. Food safety concerns have decreased due to stricter government policies.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là A

Which of the following can be inferred from the passage? (Điều nào sau đây có thể được suy luận từ đoạn văn?)

A. Technological solutions alone are unlikely to fully resolve food safety issues. (Chỉ riêng các giải pháp công nghệ thì không có khả năng giải quyết hoàn toàn các vấn đề an toàn thực phẩm.)

⭢ Đúng, dựa trên thông tin “… adopted traceability tools such as QR codes and blockchain systems … critics argue that such measures only address the surface of the problem. Ongoing pressures like cost reduction... still encourage unsafe practices” (… áp dụng các công cụ truy xuất nguồn gốc như mã QR và hệ thống blockchain … các nhà phê bình cho rằng các biện pháp đó chỉ giải quyết phần bề nổi. Những áp lực như cắt giảm chi phí... vẫn thúc đẩy các hành vi không an toàn).

B. Transparency and accountability throughout the entire supply chain are now prioritized over technology and policies. (Sự minh bạch và trách nhiệm giải trình trong toàn bộ chuỗi cung ứng hiện nay được ưu tiên hơn công nghệ và chính sách.)

⭢ Sai. Dựa trên thông tin “ensuring food safety may require a fundamental shift in priorities, placing greater emphasis on transparency and accountability throughout the entire supply chain” (việc đảm bảo an toàn thực phẩm có thể đòi hỏi một sự thay đổi căn bản trong các ưu tiên, nhấn mạnh hơn vào tính minh bạch và trách nhiệm giải trình trong toàn bộ chuỗi cung ứng), bài viết nói đây là điều “may require” (có thể cần), tức là một hướng đi / mục tiêu trong tương lai, chứ không phải thực tế đã được ưu tiên (prioritized) ở hiện tại.

C. Small producers are better equipped to meet safety regulations than large companies. (Các nhà sản xuất nhỏ được trang bị tốt hơn để đáp ứng các quy định an toàn so với các công ty lớn.)

⭢ Sai, dựa trên thông tin “Small producers, too, find themselves struggling with compliance costs that can be crippling” (Các nhà sản xuất nhỏ cũng nhận thấy mình đang phải vật lộn với các chi phí tuân thủ ở mức cao đến mức có thể gây kiệt quệ.)

D. Food safety concerns have decreased due to stricter government policies. (Những lo ngại về an toàn thực phẩm đã giảm bớt nhờ các chính sách chính phủ nghiêm ngặt hơn.)

⭢ Sai, dựa trên thông tin “Today, however, anxiety about what we eat has become constant(Tuy nhiên, ngày nay, nỗi lo âu về những gì chúng ta ăn đã trở thành thường trực). Bài viết khẳng định lo ngại hiện nay đã trở thành “constant” (thường trực), không hề có thông tin nói chúng giảm bớt.

 

Dịch bài đọc:

    Cách đây một thập kỷ, các sự cố an toàn thực phẩm xảy ra rải rác, gây ra sự lo ngại ngắn ngủi trong công chúng trước khi mờ nhạt dần. Tuy nhiên, ngày nay, nỗi lo âu về những gì chúng ta ăn đã trở thành thường trực, ảnh hưởng đến cả hành vi người tiêu dùng và chính sách của chính phủ. Khi chuỗi cung ứng thực phẩm ngày càng trở nên phức tạp, việc truy xuất nguồn gốc ô nhiễm giờ đây khó khăn hơn nhiều.

    Một yếu tố then chốt đằng sau vấn đề này là sự công nghiệp hóa sản xuất thực phẩm. Các cơ sở quy mô lớn xử lý khối lượng nguyên liệu khổng lồ từ nhiều vùng khác nhau với tốc độ cao. Mặc dù điều này đảm bảo hiệu quả và nguồn cung dồi dào, nhưng nó cũng đồng nghĩa với việc một sai sót nhỏ trong vệ sinh có thể nhanh chóng leo thang thành rủi ro sức khỏe trên diện rộng. Các trường hợp thực phẩm chế biến sẵn bị nhiễm bẩn gần đây làm nổi bật việc các chất độc hại có thể dễ dàng lọt qua các chốt kiểm soát an toàn mà trên lý thuyết là cực kỳ chặt chẽ như thế nào.

    Để đáp lại và khôi phục lòng tin công chúng, các nhà bán lẻ đã tăng cường kiểm tra nhà cung cấp và áp dụng các công cụ truy xuất nguồn gốc như mã QR và hệ thống blockchain. Những công nghệ này cho phép người tiêu dùng theo dõi nguồn gốc sản phẩm và nhằm mục đích đảm bảo độ tin cậy của dữ liệu. Tuy nhiên, các nhà phê bình cho rằng những biện pháp như vậy chỉ giải quyết được phần bề nổi của vấn đề. Những áp lực hiện hữu như cắt giảm chi phí và giao hàng nhanh vẫn thúc đẩy các quy trình không an toàn.

    Trong khi đó, các nhà quản lý đối mặt với nhiệm vụ khó khăn là phải theo kịp một ngành công nghiệp luôn thay đổi. Các cơ quan tiêu chuẩn thực phẩm đã triển khai các cuộc kiểm tra nghiêm ngặt hơn và hình phạt nặng hơn, nhưng việc thực thi thường lạc hậu so với sự đổi mới. Các nhà sản xuất nhỏ cũng thấy mình phải vật lộn với chi phí tuân thủ có thể gây kiệt quệ. Kết quả là, cuộc tranh luận đã chuyển từ các sự cố đơn lẻ sang một câu hỏi rộng lớn hơn: liệu mô hình sản xuất hàng loạt hiện tại có thực sự phù hợp với mục đích hay không.

    Cuối cùng, việc đảm bảo an toàn thực phẩm có thể đòi hỏi một sự thay đổi căn bản trong các ưu tiên, nhấn mạnh hơn vào tính minh bạch và trách nhiệm giải trình trong toàn bộ chuỗi cung ứng.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Lời giải

Đáp án:

T
Đáp án đúng là T

Thanks to technology-integrated education, students now can self-study more effectively. (Nhờ có giáo dục tích hợp công nghệ, giờ đây học sinh có thể tự học hiệu quả hơn.)

⭢ Đúng, dựa trên thông tin “diverse digital resources enable students to access information rapidly, fostering greater learning autonomy and flexibility." (các nguồn tài nguyên kỹ thuật số đa dạng cho phép học sinh tiếp cận thông tin nhanh chóng, thúc đẩy khả năng tự chủ và linh hoạt trong học tập cao hơn).

Câu 2

A. two-week-long    

B. long-two-week  
C. week-two-long    
D. long-week-two

Lời giải

- Từ cần điền đứng trước danh từ “program”.

⭢ Từ cần điền là một tính từ.

Ta có cấu trúc tính từ ghép chỉ thời gian: Số đếm-Danh từ số ít-Tính từ.

⭢ Chọn A

Dịch:

The two-week-long program is back, offering students a unique chance to live and study in a completely different culture! (Chương trình kéo dài hai tuần đã quay trở lại, mang đến cho học sinh cơ hội độc đáo để sống và học tập trong một nền văn hóa hoàn toàn khác biệt!)

Câu 3

A. although they are increasingly conscious of long-term health implications   
B. as soon as they prioritize convenience over nutritional value   
C. because the fast-paced lifestyle leaves little room for meal preparation   
D. as though they deliberately adopted restrictive dietary patterns

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. part                     

B. place                 
C. heart                        
D. turns

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP