Read the following announcement and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 11 to 16.
Suwannee Hulaween Music Festival 2026 – A Magical Weekend in the Woods
The famous Suwannee Hulaween festival is coming back for its 13th year at the Spirit of the Suwannee Music Park. This popular event features a large (11) ______ of famous artists who will perform different types of music for four exciting days.
Visitors can enjoy the glowing art at Spirit Lake, (12) ______ is a 360-degree interactive experience. Festival (13) ______ can explore forest trails and relax by the river. Moreover, they can discover hidden art installations scattered throughout the grounds.
This weekend is a great chance for music fans to meet new friends and enjoy nature. Tickets are (14) ______ than they were last year, so be sure to (15) ______ the website for more information before they are all (16) ______!
For more information, visit https://www.orlandoweekly.com.
(Adapted from https://www.musicfestivalwizard.com)
This popular event features a large (11) ______ of famous artists who will perform different types of music for four exciting days.
Read the following announcement and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 11 to 16.
Suwannee Hulaween Music Festival 2026 – A Magical Weekend in the Woods
The famous Suwannee Hulaween festival is coming back for its 13th year at the Spirit of the Suwannee Music Park. This popular event features a large (11) ______ of famous artists who will perform different types of music for four exciting days.
Visitors can enjoy the glowing art at Spirit Lake, (12) ______ is a 360-degree interactive experience. Festival (13) ______ can explore forest trails and relax by the river. Moreover, they can discover hidden art installations scattered throughout the grounds.
This weekend is a great chance for music fans to meet new friends and enjoy nature. Tickets are (14) ______ than they were last year, so be sure to (15) ______ the website for more information before they are all (16) ______!
For more information, visit https://www.orlandoweekly.com.
(Adapted from https://www.musicfestivalwizard.com)
A. number
Quảng cáo
Trả lời:
A. number (n): số lượng (+ danh từ đếm được số nhiều).
B. deal (n): lượng (thường dùng trong cụm a great deal of + danh từ không đếm được).
C. amount (n): khối lượng, lượng (+ danh từ không đếm được).
D. bit (n): một chút (thường dùng a little bit of).
Phía sau khoảng trống là giới từ “of” và danh từ đếm được ở dạng số nhiều “famous artists” (những nghệ sĩ nổi tiếng). Do đó, ta phải dùng cấu trúc a large number of + N (số nhiều).
Chọn A. number
→ This popular event features a large number of famous artists...
Dịch nghĩa: Sự kiện nổi tiếng này có sự góp mặt của một số lượng lớn các nghệ sĩ nổi tiếng...
Câu hỏi cùng đoạn
Câu 2:
Visitors can enjoy the glowing art at Spirit Lake, (12) ______ is a 360-degree interactive experience.
A. where
A. where: trạng từ quan hệ chỉ nơi chốn (không làm chủ ngữ).
B. that: đại từ quan hệ thay thế cho người/vật (tuyệt đối không dùng sau dấu phẩy).
C. which: đại từ quan hệ thay thế cho vật/sự việc (có thể đứng sau dấu phẩy trong mệnh đề quan hệ không xác định).
D. when: trạng từ quan hệ chỉ thời gian.
Phía trước khoảng trống có dấu phẩy (,), tạo thành mệnh đề quan hệ không xác định bổ nghĩa cho sự vật phía trước (nghệ thuật phát sáng tại Spirit Lake). Khoảng trống cần một đại từ quan hệ đóng vai trò làm chủ ngữ cho động từ “is” ngay phía sau. Do đó, “which” là đáp án duy nhất chính xác.
Chọn C. which
→ Visitors can enjoy the glowing art at Spirit Lake, which is a 360-degree interactive experience.
Dịch nghĩa: Du khách có thể thưởng thức nghệ thuật phát sáng tại Spirit Lake, nơi/thứ mà là một trải nghiệm tương tác 360 độ.
Câu 3:
Festival (13) ______ can explore forest trails and relax by the river.
A. leaders
A. leaders (n): những nhà lãnh đạo.
B. goers (n): những người đi đến/tham dự.
C. planners (n): những người lên kế hoạch.
D. makers (n): những người tạo ra/chế tạo.
Ta có danh từ ghép: festival goers (những người đi dự lễ hội).
Chọn B. goers
→ Festival goers can explore forest trails and relax by the river.
Dịch nghĩa: Những người tham dự lễ hội có thể khám phá các con đường mòn trong rừng và thư giãn bên bờ sông.
Câu 4:
Tickets are (14) ______ than they were last year, .........
A. cheap
A. cheap (adj): rẻ.
B. more cheap: sai ngữ pháp (tính từ ngắn không dùng more).
C. cheapest (adj): rẻ nhất (so sánh nhất).
D. cheaper (adj): rẻ hơn (so sánh hơn).
Trong câu có từ “than” (hơn), dấu hiệu nhận biết của cấu trúc so sánh hơn. “Cheap” là tính từ ngắn (1 âm tiết) nên ta thêm đuôi “-er” thành “cheaper”.
Chọn D. cheaper
→ Tickets are cheaper than they were last year...
Dịch nghĩa: Vé rẻ hơn so với năm ngoái...
Câu 5:
Tickets are (14) ______ than they were last year, so be sure to (15) ______ the website for more information ..........
A. check out
A. check out (phr.v): xem xét, kiểm tra (để lấy thông tin/tìm hiểu).
B. back out (phr.v): rút lui, nuốt lời.
C. look into (phr.v): điều tra, xem xét kỹ lưỡng (một vấn đề).
D. bite into (phr.v): cắn vào.
Phân tích ngữ cảnh: Để tìm kiếm thêm thông tin về sự kiện hoặc vé, hành động phù hợp nhất đối với một trang web là “truy cập xem thử / kiểm tra” (check out).
Chọn A. check out
→ ...so be sure to check out the website for more information...
Dịch nghĩa: ...vì vậy hãy chắc chắn xem thử (kiểm tra) trang web để biết thêm thông tin...
Câu 6:
Tickets are (14) ______ than they were last year, so be sure to (15) ______ the website for more information before they are all (16) ______!
A. to sell
A. to sell: động từ nguyên thể có “to” (chủ động).
B. selling (v-ing): hiện tại phân từ (chủ động).
C. sell (v): động từ nguyên mẫu (chủ động).
D. sold (v-ed/v3): quá khứ phân từ (mang nghĩa bị động).
Chủ ngữ của mệnh đề này là “they” (thay thế cho Tickets - những tấm vé). Vé không thể tự bán mà phải “được bán”. Đây là cấu trúc câu bị động ở thì hiện tại đơn (are + V3/V-ed).
Chọn D. sold
→ ...before they are all sold!
Dịch nghĩa: ...trước khi tất cả chúng đều được bán hết!
Hot: 1000+ Đề thi cuối kì 2 file word cấu trúc mới 2026 Toán, Văn, Anh... lớp 1-12 (chỉ từ 60k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Câu 1
Lời giải
Theo đoạn 1, “khoảng cách kỹ năng xanh” ở Vương quốc Anh được mô tả như một nghịch lý bởi vì ______.
A. nó vẫn tồn tại mặc dù có sẵn một nguồn nhân tài tốt nghiệp khổng lồ. (Đúng)
B. đầu ra học thuật đã đáp ứng thành công các yêu cầu của ngành công nghiệp về nền kinh tế tuần hoàn (Sai, bài đọc nói có sự sai lệch).
C. nó đã đẩy nhanh việc đạt được các mục tiêu phát thải ròng bằng không bất chấp những trở ngại về cấu trúc (Sai, nó đe dọa việc đạt được mục tiêu này).
D. nhu cầu ngày càng tăng về dữ liệu kỹ thuật số đã vượt qua khả năng của lực lượng lao động già hóa. (Đây là yếu tố làm trầm trọng thêm vấn đề, không phải là nghịch lý cốt lõi được nêu).
Thông tin: “Despite the existence of a substantial pool of hundreds of thousands of unemployed graduates, a stark misalignment persists between academic output and industry requirements.” (Mặc dù có một lượng lớn hàng trăm nghìn sinh viên tốt nghiệp thất nghiệp, nhưng vẫn tồn tại sự chênh lệch rõ rệt giữa sản lượng giáo dục và nhu cầu của ngành công nghiệp.)
→ Nghịch lý được chỉ ra rõ ràng ở đầu bài: Dù có hàng trăm nghìn sinh viên tốt nghiệp thất nghiệp (nguồn nhân lực dồi dào), nhưng ngành công nghiệp vẫn thiếu hụt kỹ năng vì những gì sinh viên học không khớp với yêu cầu thực tế của ngành.
Chọn A.
Câu 2
Lời giải
Khoảng trống (6) nằm sau dấu phẩy và đứng ngay sau khái niệm “self-schemas” (lược đồ tự ngã). Vị trí này cần một mệnh đề quan hệ không xác định để định nghĩa/giải thích thuật ngữ chuyên ngành này trước khi đi vào phân tích chi tiết.
Dịch nghĩa/Ngữ pháp:
A. cái mà đề cập đến các khuôn khổ nhận thức giúp các cá nhân tổ chức và diễn giải thông tin về bản thân họ (Sử dụng mệnh đề quan hệ “which refer to...”, định nghĩa cực kỳ chuẩn xác và bám sát thuật ngữ tâm lý học).
B. referring to... (Hiện tại phân từ - có thể dùng được, nhưng nội dung “...the situations in which people evaluate others” là sai hoàn toàn vì “self-schemas” là về “bản thân” chứ không phải “đánh giá người khác”).
C. mỗi cái trong số đó đề cập đến... (“each of which” không tự nhiên bằng “which” khi định nghĩa chung một khái niệm).
D. khi chúng được sử dụng để mô tả... (Sai cấu trúc mệnh đề quan hệ).
→ Đáp án A đưa ra một định nghĩa hoàn chỉnh, giải thích thuật ngữ “self-schemas” thông qua các từ khóa cốt lõi “cognitive frameworks” và “information about themselves”.
Chọn A.
→ In psychology, these beliefs are known as self-schemas, which refer to cognitive frameworks that help individuals organise and interpret information about themselves.
Dịch nghĩa: Trong tâm lý học, những niềm tin này được gọi là lược đồ tự ngã (self-schemas), cái đề cập đến các khuôn khổ nhận thức giúp các cá nhân tổ chức và diễn giải thông tin về bản thân họ.
Câu 3
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 4
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 6
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.