Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 5.
The rise of digital singers, featuring AI-generated voices and 3D avatars, has redefined the music industry. When a new virtual idol is first introduced, fans often engage in extensive problem-solving. They research the software's origin or the performer, (1) ______. Once the technology becomes familiar, consumers move toward limited problem-solving. (2) ______, enthusiasts evaluate some excellent voice demos, comparing different virtual voices based on established quality standards. For many loyal followers, purchasing a new digital single like “Hana” by PLAVE or a virtual concert ticket eventually becomes a routinised response behaviour, occurring almost instinctively without much thought. (3) ______. However, the market is also driven by unplanned purchases, frequently sparked by limited-edition digital accessories or sudden virtual events. (4) ______. Over time, these repeated interactions help reinforce user engagement and deepen emotional attachment to virtual performers. From a long-term commercial perspective, (5) ______. Consequently, creators must blend technological innovation with a deep understanding of fan psychology to ensure their virtual stars remain relevant in this rapidly evolving digital landscape.
(Source: Adapted from Journal of Consumer Research, 2025)
They research the software's origin or the performer, (1) ______.
Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 5.
The rise of digital singers, featuring AI-generated voices and 3D avatars, has redefined the music industry. When a new virtual idol is first introduced, fans often engage in extensive problem-solving. They research the software's origin or the performer, (1) ______. Once the technology becomes familiar, consumers move toward limited problem-solving. (2) ______, enthusiasts evaluate some excellent voice demos, comparing different virtual voices based on established quality standards. For many loyal followers, purchasing a new digital single like “Hana” by PLAVE or a virtual concert ticket eventually becomes a routinised response behaviour, occurring almost instinctively without much thought. (3) ______. However, the market is also driven by unplanned purchases, frequently sparked by limited-edition digital accessories or sudden virtual events. (4) ______. Over time, these repeated interactions help reinforce user engagement and deepen emotional attachment to virtual performers. From a long-term commercial perspective, (5) ______. Consequently, creators must blend technological innovation with a deep understanding of fan psychology to ensure their virtual stars remain relevant in this rapidly evolving digital landscape.
(Source: Adapted from Journal of Consumer Research, 2025)
Quảng cáo
Trả lời:
Câu phía trước đề cập đến một hành động: “They research the software's origin or the performer” (Họ nghiên cứu nguồn gốc của phần mềm hoặc người biểu diễn). Khoảng trống (1) nằm sau dấu phẩy, đòi hỏi một mệnh đề quan hệ để giải thích tác dụng của hành động nghiên cứu này (tại sao họ lại nghiên cứu?).
Dịch nghĩa/Ngữ pháp:
A. nơi mà các nhà phát triển có thể tạo ra các phong cách âm nhạc khác nhau...
(Sai logic: không giải thích được mục đích nghiên cứu của “người hâm mộ”).
B. bằng cách mà người tiêu dùng sẽ có thể hỗ trợ... (Sai logic).
C. điều này cho phép họ phân tích các tính năng kỹ thuật và chất lượng giọng hát một cách chi tiết (Đại từ quan hệ “which” thay thế cho toàn bộ hành động nghiên cứu ở vế trước. Động từ “allows” chia số ít. Ý nghĩa cực kỳ khớp với bối cảnh “problem-solving” - giải quyết vấn đề/đánh giá thần tượng mới).
D. từ đó các ứng dụng phần mềm hiện đại ban đầu được phát triển... (Lạc đề).
Đáp án C cung cấp một mệnh đề quan hệ hoàn chỉnh và giải thích hợp lý cho hành động “nghiên cứu” của người hâm mộ.
Chọn C.
→ They research the software's origin or the performer, which allows them to analyze the technical features and vocal quality in detail.
Dịch nghĩa: Họ nghiên cứu nguồn gốc của phần mềm hoặc người biểu diễn, điều này cho phép họ phân tích các tính năng kỹ thuật và chất lượng giọng hát một cách chi tiết.
Câu hỏi cùng đoạn
Câu 2:
(2) ______, enthusiasts evaluate some excellent voice demos, comparing different virtual voices based on established quality standards.
Khoảng trống (2) đứng đầu câu, ngăn cách với mệnh đề chính bằng dấu phẩy: “(2) ______, enthusiasts evaluate some excellent voice demos...” (...những người đam mê đánh giá một số bản demo giọng hát xuất sắc...). Theo quy tắc ngữ pháp về cụm phân từ (Participial phrase / Dangling modifier), Chủ ngữ của mệnh đề chính (“enthusiasts”) phải là đối tượng thực hiện hoặc tiếp nhận hành động ở khoảng trống (2).
Dịch nghĩa/Ngữ pháp:
A. Sau khi cung cấp một số bản nhạc cao cấp cho họ (Chủ động - Sai logic vì người hâm mộ là người “được cung cấp” để nghe thử, chứ không phải người đi cung cấp).
B. Sau khi được cung cấp các mẫu âm thanh chất lượng cao (Phân từ hoàn thành mang nghĩa bị động “Having been + V3/ed”. Chủ ngữ “những người đam mê” là người ĐƯỢC cung cấp mẫu âm thanh, sau đó họ mới có thể “đánh giá” (evaluate). Hoàn toàn chính xác về ngữ pháp và logic).
C. Vì họ đã đưa ra một số bản thu âm... (Chủ động - Sai logic).
D. Để được cung cấp nhiều bản thu âm ca hát xuất sắc (Chỉ mục đích - Sai logic vì việc “đánh giá” là kết quả của việc đã có bản thu âm).
Đáp án B sử dụng đúng cấu trúc phân từ hoàn thành bị động, rút gọn mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian hợp lí.
Chọn B.
→ Having been provided with high-quality audio samples, enthusiasts evaluate some excellent voice demos...
Dịch nghĩa: Sau khi được cung cấp các mẫu âm thanh chất lượng cao, những người đam mê đánh giá một số bản demo giọng hát xuất sắc...
Câu 3:
(3) ______.
Vị trí (3) cần một câu độc lập thể hiện hệ quả của thói quen đã được nhắc đến ở câu trước: “purchasing... becomes a routinised response behaviour, occurring almost instinctively...” (việc mua sắm... trở thành một hành vi phản xạ theo thói quen, xảy ra gần như theo bản năng).
Dịch nghĩa/Ngữ pháp:
A. ...almost these fans never consider... (Sai vị trí trạng từ: “almost” không bổ nghĩa trực tiếp cho “these fans” theo cách này, mà phải là “almost never”).
B. Những người hâm mộ này hầu như không bao giờ cân nhắc việc chuyển sang các ca sĩ ảo khác do lòng trung thành lâu dài của họ. (Cấu trúc trạng từ “almost never” đặt trước động từ chính “consider” hoàn toàn chuẩn xác. Ý nghĩa nối tiếp cực kỳ logic với thói quen mua sắm bản năng ở câu trước).
C. ...never almost consider... (Sai trật tự từ nghiêm trọng: không ai nói “never almost”).
D. Việc chuyển sang các ca sĩ ảo khác do lòng trung thành lâu dài của họ hầu như không bao giờ thực sự được cân nhắc. (Sử dụng bị động gây lủng củng, và cụm “do lòng trung thành” đặt cạnh “việc chuyển sang” dễ gây hiểu lầm ngữ nghĩa).
Đáp án B có trật tự từ chuẩn xác nhất và diễn đạt rõ ràng lòng trung thành của người hâm mộ.
Chọn B.
→ For many loyal followers, purchasing a new digital single like “Hana” by PLAVE or a virtual concert ticket eventually becomes a routinised response behaviour, occurring almost instinctively without much thought. These fans almost never consider switching to other virtual performers due to their long-term loyalty.
Dịch nghĩa: Đối với nhiều người hâm mộ trung thành, việc mua một đĩa đơn kỹ thuật số mới như "Hana" của PLAVE hoặc một vé xem concert trực tuyến cuối cùng trở thành một phản ứng theo thói quen, diễn ra gần như theo bản năng mà không cần suy nghĩ nhiều. Những người hâm mộ này hầu như không bao giờ cân nhắc việc chuyển sang các ca sĩ ảo khác do lòng trung thành lâu dài của họ.
Câu 4:
(4) ______.
Câu phía trước đề cập đến việc thị trường được thúc đẩy bởi “unplanned purchases” (những giao dịch mua sắm không có kế hoạch), thường được châm ngòi bởi “limited-edition digital accessories” (phụ kiện kỹ thuật số phiên bản giới hạn). Vị trí (4) cần một câu củng cố thêm thông tin về hiện tượng mua sắm này.
Dịch nghĩa:
A. Vì những hàng hóa này là không thiết yếu, mọi người mua chúng không do dự (Hơi mâu thuẫn: thường hàng không thiết yếu thì người ta phải đắn đo, trừ khi nó là mua bốc đồng - impulsive).
B. Những sản phẩm như vậy thường được mua một cách bốc đồng, làm mở rộng bộ sưu tập của người dùng. (Sử dụng từ “impulsively” - bốc đồng - là từ đồng nghĩa hoàn hảo với “unplanned purchases” ở câu trước. Từ “Such products” liên kết chặt chẽ với các “phụ kiện giới hạn”).
C. Người hâm mộ mua những món đồ này nhanh chóng để cải thiện sự cần thiết thực tế.
(Sai logic: đồ ảo giới hạn không phải là nhu yếu phẩm thực tế).
D. Trong khi những món đồ này dường như không cần thiết, xu hướng này lại cho thấy điều ngược lại. (Đúng ngữ pháp nhưng không tạo mạch nối mượt mà vào câu sau bằng B).
Đáp án B duy trì sự liên kết từ vựng xuất sắc (unplanned = impulsively) và giải thích hành vi của người tiêu dùng một cách hợp lý.
Chọn B.
→ However, the market is also driven by unplanned purchases, frequently sparked by limited-edition digital accessories or sudden virtual events. Such products are often bought impulsively, expanding users' collections.
Dịch nghĩa: Tuy nhiên, thị trường cũng được thúc đẩy bởi những giao dịch mua sắm không có kế hoạch, thường được châm ngòi bởi các phụ kiện kỹ thuật số phiên bản giới hạn hoặc các sự kiện ảo đột xuất. Những sản phẩm như vậy thường được mua một cách bốc đồng, làm mở rộng bộ sưu tập của người dùng.
Câu 5:
From a long-term commercial perspective, (5) ______.
Đây là một câu đòi hỏi áp dụng cấu trúc đảo ngữ với từ phủ định. Câu sau đó (câu kết) là: “Consequently, creators must blend technological innovation...” (Do đó, những người sáng tạo phải kết hợp đổi mới công nghệ...). Mạch logic ở đây là: Vì các thần tượng ảo này có sức hút ổn định lâu dài nhờ sự gắn kết cảm xúc mạnh mẽ (đã nêu ở câu trước), nên từ góc độ thương mại, chúng mang lại giá trị lớn → Do đó, để duy trì được vị thế vững chắc này, các nhà sáng tạo phải liên tục đổi mới.
Dịch nghĩa/Ngữ pháp:
A. Những người biểu diễn kỹ thuật số này hiếm khi mất đi sức hút, xét đến khả năng tiếp cận của chúng (Cấu trúc đảo ngữ “Hardly + trợ động từ (do) + S + V(nguyên thể)” chia ở thì hiện tại đơn hoàn toàn chính xác. Đại từ chỉ định “these” (những... này) liên kết cực tốt với “these repeated interactions” ở câu trước).
B. Hardly have those... (Dùng “those” - những... kia - làm giảm tính liên kết so với “these”).
C. Hardly never have... (Sai cấu trúc ngữ pháp cơ bản: “Hardly” và “never” không đi liền nhau vì tạo ra phủ định kép).
D. Hardly had these... when... (Đảo ngữ quá khứ hoàn thành “Hardly had... when...” sai thì so với toàn bộ đoạn văn đang dùng hiện tại đơn).
Đáp án A tuân thủ đúng công thức đảo ngữ hiện tại đơn, đảm bảo tính liên kết đại từ chỉ định (these) và tạo bước đệm cho câu kết luận (vì hiếm khi mất sức hút tự nhiên → nhà sáng tạo phải tiếp tục duy trì thế mạnh đó).
Chọn A.
→ From a long-term commercial perspective, hardly do these digital performers lose appeal, given their accessibility.
Dịch nghĩa: Từ góc độ thương mại dài hạn, những người biểu diễn kỹ thuật số này hiếm khi mất đi sức hút, xét đến khả năng tiếp cận của chúng.
Hot: 1000+ Đề thi cuối kì 2 file word cấu trúc mới 2026 Toán, Văn, Anh... lớp 1-12 (chỉ từ 60k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Câu 1
Lời giải
Điều nào sau đây KHÔNG được đề cập trong đoạn 1 như một loại dữ liệu thời gian thực được thu thập?
A. reflective roofing: mái nhà phản quang
(Đây được nhắc đến như một “sửa đổi cấu trúc” - structural modifications, không phải là dữ liệu thời gian thực)
B. classroom humidity: độ ẩm lớp học (Có nhắc đến)
C. heat index: chỉ số nhiệt (Có nhắc đến)
D. student hydration levels: mức độ bù nước/cấp nước của học sinh (Có nhắc đến)
Thông tin (Đoạn 1): Additionally, real-time data on classroom humidity, heat index and hydration levels allows principals to refine school activities...
(Ngoài ra, dữ liệu thời gian thực về độ ẩm lớp học, chỉ số nhiệt và mức độ bù nước cho phép các hiệu trưởng điều chỉnh các hoạt động của trường...)
Chọn A.
Câu 2
Lời giải
Theo đoạn 1, nguyên nhân chính của FOMO trong kỷ nguyên số là gì?
A. Sự ưa thích của con người đối với các tương tác vật lý hơn là tương tác kỹ thuật số.
B. Thiết kế có chủ đích của các nền tảng nhằm khai thác nhu cầu thuộc về xã hội. (Đúng)
C. Sự mất mát thực sự về lợi ích xã hội khi một người chọn ngắt kết nối. (Sai, bài đọc nói là chi phí “được nhận thức/cảm nhận” - perceived cost, không phải mất mát thực sự).
D. Việc các cá nhân không có khả năng nhận thức được thực tế về địa vị xã hội.
→ Đoạn 1 chỉ ra rằng FOMO là hệ quả của “tính xã hội thuật toán” và các nền tảng kỹ thuật số “do thiết kế” (by design) luôn phô bày sự hoàn hảo và che giấu những khó khăn, khiến việc không tham gia bị coi là “không liên quan về mặt xã hội”. Điều này chính là sự thiết kế có chủ đích nhằm thao túng tâm lý thuộc về xã hội của con người.
Thông tin: “Digital platforms, by design, mostly show success and “perfect” lives... In this environment, the absence of continuous participation is seen as a form of being socially irrelevant.” (Về bản chất, các nền tảng kỹ thuật số chủ yếu thể hiện sự thành công và cuộc sống "hoàn hảo"... Trong môi trường này, việc thiếu sự tham gia liên tục được xem là một hình thức của sự không còn phù hợp về mặt xã hội.)
Chọn B.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 5
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 6
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.