khoahoc.vietjack.com

Câu hỏi:

25/05/2026 33 Lưu

Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the questions from 23 to 32.

The Fear of Missing-Out (FOMO), once a minor psychological observation, has now been crystallized as a primary driver of the digital economy. At its core, FOMO is not merely an individual's anxiety but a systemic byproduct of “algorithmic sociality.” [I] Digital platforms, by design, mostly show success and “perfect” lives, hiding normal struggles, which creates a distorted and incomplete view of reality. In this environment, the absence of continuous participation is seen as a form of being socially irrelevant. This digital landscape ensures that the perceived cost of disconnection far outweighs the actual benefits of presence. [II]

Modern marketing has strategically co-opted this vulnerability, going beyond conventional advertising to more hidden forms of “social proofing.” [III] Influencers, acting as the main channels, often blur the boundaries between genuine lifestyle choices and paid advertisements, making the “missed opportunity” feel like a personal failure rather than a consumerist trap. Furthermore, the rise of “green-FOMO” in sustainability reports illustrates how ethical consumption is now being leveraged; consumers are led to believe that failing to adopt certain “eco-friendly” trends renders them morally deficient.

[IV] The implications for organizational management are equally significant. The contemporary workplace, increasingly integrated with digital communication tools, has inadvertently fostered a culture of “constant availability.” This trend leads to a state of cognitive fragmentation, where employees struggle to maintain the “Deep Work” necessary for high-level problem-solving. Managers now face the paradox of requiring high productivity while operating in ecosystems that reward shallow, rapid-fire responses. The result is a workforce that is constantly “plugged in” yet increasingly disconnected from meaningful output.

In response, the concept of JOMO (Joy of Missing Out) has emerged, advocating for a radical reclamation of cognitive sovereignty. Unlike the outward-looking envy of FOMO, JOMO prioritizes the internal quality of experience over the external quantity of engagement. However, transitioning to JOMO is not a simple act of individual willpower; it requires a structural separation from the attention economy. It necessitates a fundamental shift in how we value “unproductive” time in a society that considers constant activity as social and professional worth.

(Source: Adapted from The Journal of Digital Society, 2025)

According to paragraph 1, what is the primary cause of FOMO in the digital age?

A. The human preference for physical interactions over digital ones.
B. The deliberate design of platforms to exploit social belonging.
C. The actual loss of social benefits when one chooses to disconnect.
D. The inability of individuals to perceive the reality of social status.

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Theo đoạn 1, nguyên nhân chính của FOMO trong kỷ nguyên số là gì?

A. Sự ưa thích của con người đối với các tương tác vật lý hơn là tương tác kỹ thuật số.

B. Thiết kế có chủ đích của các nền tảng nhằm khai thác nhu cầu thuộc về xã hội. (Đúng)

C. Sự mất mát thực sự về lợi ích xã hội khi một người chọn ngắt kết nối. (Sai, bài đọc nói là chi phí “được nhận thức/cảm nhận” - perceived cost, không phải mất mát thực sự).

D. Việc các cá nhân không có khả năng nhận thức được thực tế về địa vị xã hội.

→ Đoạn 1 chỉ ra rằng FOMO là hệ quả của “tính xã hội thuật toán” và các nền tảng kỹ thuật số “do thiết kế” (by design) luôn phô bày sự hoàn hảo và che giấu những khó khăn, khiến việc không tham gia bị coi là “không liên quan về mặt xã hội”. Điều này chính là sự thiết kế có chủ đích nhằm thao túng tâm lý thuộc về xã hội của con người.

Thông tin: “Digital platforms, by design, mostly show success and “perfect” lives... In this environment, the absence of continuous participation is seen as a form of being socially irrelevant.” (Về bản chất, các nền tảng kỹ thuật số chủ yếu thể hiện sự thành công và cuộc sống "hoàn hảo"... Trong môi trường này, việc thiếu sự tham gia liên tục được xem là một hình thức của sự không còn phù hợp về mặt xã hội.)

Chọn B.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

The word “crystallized” in paragraph 1 is CLOSEST in meaning to ______.

A. focused completely                                  
B. identified clearly
C. simplified significantly                            
D. obscured gradually

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Từ “crystallized” trong đoạn 1 GẦN NGHĨA NHẤT với ______.

crystallize (v): kết tinh, trở nên rõ ràng, được định hình rõ rệt

A. focused completely: tập trung hoàn toàn

B. identified clearly: được nhận diện/xác định rõ ràng

C. simplified significantly: được đơn giản hóa đáng kể

D. obscured gradually: dần bị che mờ

Thông tin: The Fear of Missing-Out (FOMO), once a minor psychological observation, has now been crystallized as a primary driver of the digital economy. (Nỗi sợ bỏ lỡ (FOMO), từng chỉ là một quan sát tâm lý nhỏ, nay đã trở thành động lực chính của nền kinh tế kỹ thuật số.)

→ crystallized = identified clearly

Chọn B.

Câu 3:

Which of the following best summarizes the argument in paragraph 2?

A. Modern promotional tactics leverage the blurred boundaries between paid endorsements and ethical trends to mitigate the perceived cost of disconnection from digital landscapes.
B. Strategic marketing initiatives focus on redefining “green-FOMO” as a mandatory moral benchmark to ensure that social proofing outweighs the personal failures of consumers.
C. Modern marketing strategically utilizes influencers to reconcile the tension between genuine lifestyle advocacy and the ethical obligation found in sustainability reports.
D. Contemporary marketing frameworks exploit psychological fragilities by integrating social anxieties and ethical pressures into a self-sustaining cycle of consumerist engagement.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất lập luận trong đoạn 2?

A. Các chiến thuật quảng bá hiện đại tận dụng ranh giới mờ nhạt giữa các hợp đồng quảng cáo trả phí và các xu hướng đạo đức để giảm thiểu chi phí nhận thức về việc bị ngắt kết nối khỏi không gian kỹ thuật số.

(Sai, marketing khai thác và làm tăng thêm chứ không phải giảm bớt chi phí này).

B. Các sáng kiến ​​tiếp thị chiến lược tập trung vào việc định nghĩa lại “nỗi sợ bỏ lỡ môi trường xanh” (green-FOMO) như một chuẩn mực đạo đức bắt buộc để đảm bảo rằng bằng chứng xã hội vượt trội hơn những thất bại cá nhân của người tiêu dùng.

(Diễn đạt lủng củng và sai ý trọng tâm).

C. Tiếp thị hiện đại sử dụng chiến lược những người có ảnh hưởng để dung hòa sự căng thẳng giữa việc ủng hộ lối sống chân chính và nghĩa vụ đạo đức được tìm thấy trong các báo cáo bền vững. (Sai, nó không hòa giải mà khai thác sự căng thẳng đó).

D. Các khuôn khổ tiếp thị đương đại khai thác những điểm yếu tâm lý bằng cách tích hợp các nỗi lo âu xã hội và áp lực đạo đức vào một chu kỳ tương tác tiêu dùng tự duy trì. (Đúng, thâu tóm hoàn hảo việc lợi dụng FOMO/áp lực xã hội và Green-FOMO/áp lực đạo đức để biến thành “cái bẫy tiêu dùng” - consumerist trap).

Chọn D.

Câu 4:

Why does the modern consumption model maintain momentum?

A. Buying products resolves permanent concerns about sustainability
B. Consumers recognize manipulative social proofing strategies
C. Influencers promote authentic lifestyles for self-improvement
D. Purchases relieve feelings of personal ethical inadequacy

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Tại sao mô hình tiêu dùng hiện đại lại duy trì được động lực?

A. Việc mua sản phẩm giải quyết triệt để những lo ngại thường trực về tính bền vững. (Sai).

B. Người tiêu dùng nhận ra các chiến lược chứng thực xã hội mang tính thao túng (Nếu nhận ra thì mô hình này đã thất bại).

C. Người có tầm ảnh hưởng quảng bá lối sống chân thực để tự hoàn thiện bản thân (Sai, bài đọc nói họ “làm mờ ranh giới” giữa đời sống thực và quảng cáo).

D. Việc mua hàng làm giảm bớt cảm giác thiếu hụt/yếu kém về mặt đạo đức cá nhân. (Đúng).

→ Đoạn 2 giải thích về “green-FOMO”: người tiêu dùng bị dẫn dụ tin rằng nếu không theo kịp các xu hướng “thân thiện với môi trường”, họ sẽ trở nên “khiếm khuyết về mặt đạo đức” (morally deficient). Việc mua sắm giúp họ giải tỏa cảm giác yếu kém này.

Thông tin: “...consumers are led to believe that failing to adopt certain “eco-friendly” trends renders them morally deficient.” (…người tiêu dùng bị dẫn dắt tin rằng việc không áp dụng một số xu hướng “thân thiện với môi trường” nhất định sẽ khiến họ trở nên thiếu đạo đức.)

Chọn D.

Câu 5:

What challenge limits adopting JOMO?

A. Encourages rejecting all productive activities
B. Depends mainly on individual willpower
C. Requires separation from attention economy
D. Focuses on maximizing external engagement

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Thách thức nào hạn chế việc áp dụng JOMO?

A. Khuyến khích từ chối tất cả các hoạt động hiệu quả.

B. Phụ thuộc chủ yếu vào ý chí cá nhân.

(Sai, bài đọc nói điều ngược lại: “not a simple act of individual willpower”).

C. Yêu cầu sự tách biệt khỏi nền kinh tế chú ý. (Đúng).

D. Tập trung vào việc tối đa hóa tương tác bên ngoài.

Thông tin: “...transitioning to JOMO is not a simple act of individual willpower; it requires a structural separation from the attention economy.” (…việc chuyển đổi sang JOMO không chỉ đơn thuần là hành động của ý chí cá nhân; nó đòi hỏi sự tách biệt về mặt cấu trúc khỏi nền kinh tế chú ý.)

→ Đoạn 4 khẳng định rõ ràng rằng việc chuyển đổi sang JOMO đòi hỏi một sự tách biệt mang tính cấu trúc khỏi nền kinh tế chú ý.

Chọn C.

Câu 6:

The phrase “This trend” refers to ______.

A. workplace integration                              
B. constant availability
C. digital tools                                               
D. cognitive fragmentation

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Cụm từ “This trend” chỉ ______.

A. workplace integration (sự tích hợp tại nơi làm việc)

B. constant availability (sự sẵn sàng liên tục)

C. digital tools (các công cụ kỹ thuật số)

D. cognitive fragmentation (sự phân mảnh nhận thức)

Thông tin: “...has inadvertently fostered a culture of 'constant availability.' This trend leads to a state of cognitive fragmentation...” (…đã vô tình tạo ra một văn hóa ‘luôn sẵn sàng’. Xu hướng này dẫn đến tình trạng phân mảnh nhận thức…)

→ Đại từ chỉ định “This trend” (Xu hướng này) được dùng để thay thế cho cụm danh từ ở ngay cuối câu trước đó: sự nuôi dưỡng một văn hóa “sẵn sàng liên tục” (constant availability).

Chọn B.

Câu 7:

Which of the following best paraphrases the underlined sentence?

A. The costs of being offline are often regarded as so substantial that they are out of proportion to the actual advantages of a constant digital presence.
B. Users frequently underestimate the long-term benefits of being online while overvaluing their personal privacy and the time they spend away from their digital communication devices.
C. The real advantages of maintaining a digital presence are much greater than the psychological costs associated with being disconnected from the modern attention-driven social economy.
D. Disconnecting from social media platforms has become considerably more expensive for the average user than staying digitalized within an environment of constant social rewards.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu nào sau đây diễn giải đúng nhất câu được gạch chân?

This digital landscape ensures that the perceived cost of disconnection far outweighs the actual benefits of presence. (Cảnh quan kỹ thuật số này đảm bảo rằng cái giá phải trả theo cảm nhận của việc ngắt kết nối vượt xa những lợi ích thực tế của việc hiện diện.)

A. Chi phí của việc ngoại tuyến (offline) thường được coi là quá lớn đến mức chúng không cân xứng với những lợi thế thực tế của sự hiện diện kỹ thuật số liên tục. (Đúng: “perceived cost of disconnection” = “costs of being offline... regarded as so substantial”; “far outweighs” = “out of proportion to”; “actual benefits of presence” = “actual advantages of a constant digital presence”).

B. Người dùng thường đánh giá thấp lợi ích lâu dài của việc trực tuyến trong khi lại đánh giá quá cao quyền riêng tư cá nhân và thời gian họ dành ra khỏi các thiết bị giao tiếp kỹ thuật số. (Sai nghĩa).

C. Lợi ích thực sự của việc duy trì sự hiện diện kỹ thuật số lớn hơn nhiều so với chi phí tâm lý liên quan đến việc bị ngắt kết nối khỏi nền kinh tế xã hội hiện đại, vốn luôn hướng đến sự chú ý. (Ngược ý hoàn toàn với câu gốc).

D. Việc ngắt kết nối khỏi các nền tảng truyền thông xã hội đã trở nên tốn kém hơn đáng kể đối với người dùng trung bình so với việc duy trì kết nối kỹ thuật số trong một môi trường luôn có những phần thưởng xã hội liên tục. (Sai, câu gốc nói về chi phí tâm lý, không phải chi phí tiền bạc đắt đỏ “expensive”).

Chọn A.

Câu 8:

Which of the following can be inferred from the passage?

A. Achieving a state of JOMO is primarily a matter of personal self-discipline and individual willpower for the average user in the modern digital age.
B. The current attention economy is fundamentally designed to support unproductive activities by allowing individuals to reclaim their cognitive sovereignty through intentional and radical disconnection.
C. Organizational success and employee productivity might be inadvertently undermined by the very digital communication tools that were originally intended to enhance professional connectivity.
D. The rise of ethical consumption and green initiatives has successfully eliminated the psychological anxiety associated with FOMO by providing consumers with a sense of moral.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Điều nào sau đây có thể được suy luận từ bài đọc?

A. Đạt được trạng thái JOMO (niềm vui khi bỏ lỡ) chủ yếu là vấn đề tự kỷ luật và ý chí cá nhân đối với người dùng trung bình trong thời đại kỹ thuật số hiện đại. (Sai, đoạn 4 bác bỏ điều này).

B. Nền kinh tế chú ý hiện nay về cơ bản được thiết kế để hỗ trợ các hoạt động không hiệu quả bằng cách cho phép các cá nhân giành lại quyền tự chủ nhận thức của họ thông qua việc ngắt kết nối có chủ đích và triệt để. (Sai).

C. Sự thành công của tổ chức và năng suất của nhân viên có thể vô tình bị phá hoại bởi chính những công cụ giao tiếp kỹ thuật số ban đầu được tạo ra để tăng cường kết nối công việc. (Đúng).

D. Sự trỗi dậy của tiêu dùng có đạo đức và các sáng kiến ​​xanh đã loại bỏ thành công nỗi lo lắng về tâm lý liên quan đến FOMO (nỗi sợ bỏ lỡ) bằng cách cung cấp cho người tiêu dùng cảm giác đạo đức. (Sai, nó tạo ra thêm một nỗi lo mới là green-FOMO).

→ Đoạn 3 chỉ ra rằng tại nơi làm việc, các công cụ giao tiếp kỹ thuật số được tích hợp nhưng lại vô tình (inadvertently) tạo ra sự “sẵn sàng liên tục”, dẫn đến “phân mảnh nhận thức” khiến nhân viên không thể làm việc chuyên sâu (Deep Work). Nhân viên cắm mặt vào mạng nhưng lại “mất kết nối với những kết quả công việc có ý nghĩa”.

Chọn C.

Câu 9:

Where in the passage does the following sentence best fit?

This inversion is increasingly seen as axiomatic.

A. [IV] 
B. [II] 
C. [III] 
D. [I]

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu sau đây phù hợp nhất với vị trí nào trong bài đọc?

“This inversion is increasingly seen as axiomatic.” (Sự đảo ngược này ngày càng được coi là một chân lý/điều hiển nhiên.)

“Sự đảo ngược” (inversion) đòi hỏi câu trước đó phải mô tả một trạng thái bị lật ngược so với lẽ thường. Ngay trước vị trí [II], tác giả viết: “...cái giá phải trả của việc ngắt kết nối vượt xa những lợi ích của việc hiện diện” (cost of disconnection > benefits of presence). Theo logic thông thường, con người hướng tới một thứ vì lợi ích nó mang lại. Nhưng ở đây tâm lý đã bị đảo ngược: con người hiện diện không phải vì nó có lợi, mà vì họ sợ cái giá của sự vắng mặt. Việc chèn câu gạch chân vào vị trí [II] để khẳng định sự đảo ngược giá trị này đang dần trở thành chân lý là hoàn toàn chính xác.

Chọn B.

Câu 10:

Which of the following best serves as the main idea for the entire passage?

A. The psychological origins of FOMO have profoundly impacted modern marketing strategies by allowing influencers to promote various consumerist traps to an increasingly vulnerable audience.
B. Modern workplaces have successfully integrated FOMO into their corporate culture, effectively utilizing JOMO to ensure that employees can maintain high productivity without digital distractions.
C. The role of influencers in promoting JOMO is presented as a definitive solution to the anxiety caused by the commodification of social proofing and sustainability reports.
D. The passage examines how modern digital structures exploit the psychological phenomenon of FOMO and the subsequent shift toward reclaiming personal autonomy through JOMO.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu nào sau đây đóng vai trò tốt nhất làm ý chính cho toàn bộ đoạn văn?

A. Nguồn gốc tâm lý của FOMO đã tác động sâu sắc đến các chiến lược tiếp thị hiện đại bằng cách cho phép những người có tầm ảnh hưởng quảng bá các cạm bẫy tiêu dùng khác nhau cho một đối tượng ngày càng dễ bị tổn thương. (Chỉ bao quát đoạn 2).

B. Môi trường làm việc hiện đại đã tích hợp thành công FOMO vào văn hóa doanh nghiệp của họ, sử dụng hiệu quả JOMO (niềm vui khi bỏ lỡ) để đảm bảo nhân viên có thể duy trì năng suất cao mà không bị phân tâm bởi các thiết bị kỹ thuật số.

(Sai thực tế bài đọc, FOMO làm giảm năng suất chuyên sâu).

C. Vai trò của những người có tầm ảnh hưởng trong việc quảng bá JOMO được trình bày như một giải pháp dứt khoát cho sự lo lắng do việc thương mại hóa bằng chứng xã hội và báo cáo bền vững gây ra. (Sai, KOL thúc đẩy FOMO).

D. Đoạn văn xem xét cách các cấu trúc kỹ thuật số hiện đại khai thác hiện tượng tâm lý FOMO và sự chuyển dịch sau đó hướng tới việc lấy lại quyền tự chủ cá nhân thông qua JOMO. (Bao quát xuất sắc: Đoạn 1,2,3 là cách kỷ nguyên số khai thác FOMO, Đoạn 4 là giải pháp dịch chuyển sang JOMO để giành lại quyền tự chủ).

Chọn D.

Dịch bài đọc:

Hội chứng Sợ Bỏ Lỡ (FOMO), từng chỉ là một quan sát tâm lý nhỏ, giờ đây đã được kết tinh rõ rệt thành một động lực chính của nền kinh tế số. Về cốt lõi, FOMO không chỉ đơn thuần là nỗi lo âu của một cá nhân mà là một sản phẩm phụ mang tính hệ thống của “tính xã hội thuật toán”. Các nền tảng kỹ thuật số, do thiết kế có chủ đích, hầu hết chỉ phô bày sự thành công và những cuộc sống “hoàn hảo”, che giấu đi những khó khăn bình thường, điều này tạo ra một cái nhìn méo mó và không đầy đủ về thực tế. Trong môi trường này, việc không tham gia liên tục được xem như một hình thức trở nên lỗi thời và không còn liên quan về mặt xã hội. Cảnh quan kỹ thuật số này đảm bảo rằng cái giá phải trả theo cảm nhận của việc ngắt kết nối vượt xa những lợi ích thực tế của việc hiện diện. [II] (Sự đảo ngược này ngày càng được coi là một chân lý/điều hiển nhiên.)

Tiếp thị hiện đại đã vận dụng một cách có chiến lược điểm yếu này, vượt ra ngoài quảng cáo thông thường để tiến tới những hình thức “bằng chứng xã hội” (social proofing) ẩn giấu tinh vi hơn. Những người có sức ảnh hưởng (influencer), đóng vai trò là các kênh truyền tải chính, thường làm mờ ranh giới giữa những lựa chọn lối sống đích thực và các quảng cáo được trả tiền, khiến cho việc “bỏ lỡ cơ hội” có cảm giác giống như một thất bại của cá nhân hơn là một cái bẫy tiêu dùng. Hơn nữa, sự trỗi dậy của “green-FOMO” (FOMO xanh/nỗi sợ bỏ lỡ các xu hướng sống xanh) trong các báo cáo về tính bền vững minh họa cho việc tiêu dùng đạo đức hiện đang được trục lợi như thế nào; người tiêu dùng bị dẫn dụ tin rằng việc không áp dụng các xu hướng “thân thiện với môi trường” nhất định sẽ khiến họ trở thành những người khiếm khuyết về mặt đạo đức.

Những hệ lụy đối với quản trị tổ chức/doanh nghiệp cũng quan trọng không kém. Nơi làm việc đương đại, ngày càng được tích hợp chặt chẽ với các công cụ giao tiếp kỹ thuật số, đã vô tình nuôi dưỡng một văn hóa “sẵn sàng liên tục” (lúc nào cũng phải online). Xu hướng này dẫn đến một trạng thái phân mảnh nhận thức, nơi nhân viên phải chật vật để duy trì sự “Làm việc Chuyên sâu” (Deep Work) cần thiết cho việc giải quyết các vấn đề cấp độ cao. Các nhà quản lý hiện đang phải đối mặt với nghịch lý là yêu cầu năng suất cao trong khi lại vận hành trong các hệ sinh thái chuyên ban thưởng cho những phản hồi nông cạn và chớp nhoáng. Kết quả là một lực lượng lao động liên tục “cắm mặt vào mạng” nhưng lại ngày càng mất kết nối với những kết quả công việc thực sự có ý nghĩa.

Để đáp lại, khái niệm JOMO (Joy of Missing Out - Niềm vui khi Bỏ Lỡ) đã xuất hiện, ủng hộ cho việc đòi lại triệt để quyền tự chủ về nhận thức. Không giống như sự đố kỵ hướng ra bên ngoài của FOMO, JOMO ưu tiên chất lượng trải nghiệm bên trong hơn là số lượng tương tác bên ngoài. Tuy nhiên, việc chuyển đổi sang JOMO không phải là một hành động đơn giản chỉ dựa vào ý chí cá nhân; nó đòi hỏi một sự tách biệt mang tính cấu trúc khỏi nền kinh tế chú ý. Nó đòi hỏi một sự thay đổi căn bản trong cách chúng ta đánh giá khoảng thời gian “phi năng suất” trong một xã hội vốn luôn coi việc hoạt động liên tục là thước đo giá trị nghề nghiệp và xã hội.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. reflective roofing                                      
B. classroom humidity
C. heat index                                                  
D. student hydration levels

Lời giải

Điều nào sau đây KHÔNG được đề cập trong đoạn 1 như một loại dữ liệu thời gian thực được thu thập?

A. reflective roofing: mái nhà phản quang

(Đây được nhắc đến như một “sửa đổi cấu trúc” - structural modifications, không phải là dữ liệu thời gian thực)

B. classroom humidity: độ ẩm lớp học (Có nhắc đến)

C. heat index: chỉ số nhiệt (Có nhắc đến)

D. student hydration levels: mức độ bù nước/cấp nước của học sinh (Có nhắc đến)

Thông tin (Đoạn 1): Additionally, real-time data on classroom humidity, heat index and hydration levels allows principals to refine school activities...

(Ngoài ra, dữ liệu thời gian thực về độ ẩm lớp học, chỉ số nhiệt và mức độ bù nước cho phép các hiệu trưởng điều chỉnh các hoạt động của trường...)

Chọn A.

 

Lời giải

A. whom: đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ người (làm tân ngữ).

B. whose: đại từ quan hệ chỉ sự sở hữu.

C. who: đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ người (làm chủ ngữ).

D. which: đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ vật/sự việc.

Danh từ đứng ngay trước khoảng trống là “young delegates” (những đại biểu trẻ) - danh từ chỉ người. Phía sau khoảng trống là động từ “have demonstrated” (đã thể hiện), do đó ta cần một đại từ quan hệ đóng vai trò làm chủ ngữ.

Chọn C. who

→ ...will gather over 500 outstanding young delegates who have demonstrated exceptional community impact...

Dịch nghĩa: ...sẽ quy tụ hơn 500 đại biểu trẻ xuất sắc, những người đã thể hiện được sức ảnh hưởng cộng đồng đặc biệt...

Câu 3

A. for          

B. in                      
C. on                    
D. at

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. where developers can create various music styles for global audiences
B. by which consumers will be able to support various entertainment platforms
C. which allows them to analyze the technical features and vocal quality in detail
D. from which modern software applications were originally developed years ago

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. After offering several premium music tracks to them
B. Having been provided with high-quality audio samples
C. Since they have given some acoustic records earlier
D. To be supplied with many excellent singing records

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP