khoahoc.vietjack.com

Câu hỏi:

25/05/2026 38 Lưu

Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 33 to 40.

As Ho Chi Minh City grapples with record-breaking heatwaves, schools must innovate to protect students from extreme heat. It involves redesigning schedules and infrastructure to mitigate rising temperatures. Officials emphasize that structural modifications, including reflective roofing and vertical gardens, are a cornerstone of this approach. Additionally, real-time data on classroom humidity, heat index and hydration levels allows principals to refine school activities to meet children's physical endurance.

One critical aspect is the “flexible timetable”. This ensures physical education occurs in the early morning, leaving peak heat hours for indoor activities regardless of traditions. By avoiding sun exposure, schools foster a safer environment. Automated sensors provide early warnings of heat exhaustion, so teachers do not wait for emergencies to intervene. This helps curtail the risk of heatstroke and safeguard student health.

Practical solutions also promote comfort through “green insulation.” Many schools replaced concrete with grass and trees for natural cooling. Specialized ventilation allows buildings to capture breeze, and heat-absorbent materials provide a temperature drop. It enhances concentration while reducing energy costs. In schools with limited budgets, such biological breakthroughs keep cooling projects economically viable.

The microclimate record remains key in long-term planning. Maintenance logs and archives record the effectiveness of cooling methods. Analytical tools evaluate weather patterns to forecast future needs and identify heat-trap areas. This allows departments to anticipate challenges, optimize resource distribution, and prepare for extreme weather events. In addition, these insights provide a scientific basis for future policy adjustments, ensuring that schools can continuously refine their strategies in response to evolving climate conditions. Over time, such a proactive approach will contribute to building a more adaptive and sustainable educational environment.

(Source: Adapted from VietnamNews / TuoiTre News - 2026)

Which of the following is NOT mentioned in paragraph 1 as a type of collected real-time data?

A. reflective roofing                                      
B. classroom humidity
C. heat index                                                  
D. student hydration levels

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Điều nào sau đây KHÔNG được đề cập trong đoạn 1 như một loại dữ liệu thời gian thực được thu thập?

A. reflective roofing: mái nhà phản quang

(Đây được nhắc đến như một “sửa đổi cấu trúc” - structural modifications, không phải là dữ liệu thời gian thực)

B. classroom humidity: độ ẩm lớp học (Có nhắc đến)

C. heat index: chỉ số nhiệt (Có nhắc đến)

D. student hydration levels: mức độ bù nước/cấp nước của học sinh (Có nhắc đến)

Thông tin (Đoạn 1): Additionally, real-time data on classroom humidity, heat index and hydration levels allows principals to refine school activities...

(Ngoài ra, dữ liệu thời gian thực về độ ẩm lớp học, chỉ số nhiệt và mức độ bù nước cho phép các hiệu trưởng điều chỉnh các hoạt động của trường...)

Chọn A.

 

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

The word refine in paragraph 1 can be best replaced by ______.

A. polish 
B. observe 
C. discourage 
D. weaken

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Từ “refine” ở đoạn 1 có thể được thay thế tốt nhất bởi ______.

refine (v): tinh chỉnh, cải thiện, làm cho hoàn thiện hơn.

A. polish (v): trau chuốt, hoàn thiện, làm cho tốt hơn (đồng nghĩa)

B. observe (v): quan sát

C. discourage (v): làm nản lòng, ngăn cản

D. weaken (v): làm suy yếu

→ refine = polish

Thông tin: ...allows principals to refine school activities to meet children's physical endurance.

(...cho phép các hiệu trưởng tinh chỉnh/hoàn thiện các hoạt động của trường để phù hợp với sức chịu đựng thể chất của trẻ em.)

Chọn A.

Câu 3:

The word curtail in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to ______.

A. support 
B. reduce 
C. limit 
D. increase

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Từ “curtail” ở đoạn 2 TRÁI NGHĨA với ______.

curtail (v): cắt giảm, hạn chế, làm giảm bớt.

A. support (v): hỗ trợ

B. reduce (v): làm giảm (đồng nghĩa)

C. limit (v): giới hạn (đồng nghĩa)

D. increase (v): làm tăng lên (trái nghĩa)

→ curtail >< increase

Thông tin: This helps curtail the risk of heatstroke and safeguard student health.

(Điều này giúp làm giảm/hạn chế nguy cơ say nắng và bảo vệ sức khỏe học sinh.)

Chọn D.

Câu 4:

The word It in paragraph 1 refers to ______.

A. bad condition                                            
B. city conditions                   
C. extreme heat                                             
D. school's innovation

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Từ “It” ở đoạn 1 chỉ ______.

A. bad condition: điều kiện tồi tệ

B. city conditions: các điều kiện của thành phố

C. extreme heat: nhiệt độ khắc nghiệt

D. school's innovation: sự đổi mới của trường học

Thông tin: ...schools must innovate to protect students from extreme heat. It involves redesigning schedules and infrastructure...

(...các trường học phải đổi mới để bảo vệ học sinh khỏi nhiệt độ khắc nghiệt. Việc này (sự đổi mới này) bao gồm việc thiết kế lại lịch trình và cơ sở hạ tầng...)

→ It = school's innovation (việc các trường học đổi mới).

Chọn D.

Câu 5:

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?

A. Biological innovations ensure that cooling initiatives in public schools remain financially feasible.
B. High costs of biological solutions often render cooling projects impractical for low-budget educational institutions.
C. Implementation of these biological breakthroughs depends on funding from external environmental groups.
D. Financial constraints generally make it impossible for most public schools to adopt climate-resilient cooling measures.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu nào sau đây diễn giải tốt nhất câu được gạch chân ở đoạn 3?

In schools with limited budgets, such biological breakthroughs keep cooling projects economically viable.

(Tại các trường học có ngân sách hạn hẹp, những đột phá sinh học như vậy giúp các dự án làm mát duy trì được tính khả thi về mặt kinh tế.)

Dịch nghĩa:

A. Các đổi mới sinh học đảm bảo rằng các sáng kiến làm mát trong các trường công lập vẫn khả thi về mặt tài chính. (Đúng và sát nghĩa nhất: biological breakthroughs = biological innovations; economically viable = financially feasible).

B. Chi phí cao của các giải pháp sinh học thường khiến các dự án làm mát trở nên phi thực tế đối với các tổ chức giáo dục có ngân sách thấp. (Sai nghĩa).

C. Việc thực hiện các đột phá sinh học này phụ thuộc vào nguồn tài trợ từ các nhóm môi trường bên ngoài. (Không được nhắc đến).

D. Những hạn chế về tài chính nhìn chung khiến hầu hết các trường công lập không thể áp dụng các biện pháp làm mát thích ứng với khí hậu. (Sai nghĩa).

Chọn A.

Câu 6:

Which of the following is TRUE according to paragraph 4?

A. Historical temperature archives represent the source of information used to optimize resource distribution.
B. Maintenance logs are typically destroyed immediately after the peak summer heatwave season ends.
C. Educational departments utilize analytical tools to foresee the specific cooling requirements of schools.
D. Environmental policies are primarily established to identify potential heat-trap areas in local schoolyards.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Theo đoạn 4, điều nào sau đây là ĐÚNG?

A. Kho lưu trữ nhiệt độ lịch sử là nguồn thông tin được sử dụng để tối ưu hóa việc phân bổ tài nguyên. (Sai, bài đọc nói các “công cụ phân tích” đánh giá các mô hình thời tiết để làm việc này).

B. Nhật ký bảo trì thường bị tiêu hủy ngay sau khi mùa nắng nóng cao điểm của mùa hè kết thúc. (Không được nhắc đến).

C. Các sở giáo dục sử dụng các công cụ phân tích để dự đoán các yêu cầu làm mát cụ thể của trường học. (Đúng).

D. Các chính sách môi trường chủ yếu được thiết lập để xác định các khu vực có khả năng đọng nhiệt trong sân trường địa phương. (Sai, công cụ phân tích mới dùng để xác định khu vực đọng nhiệt, còn các thông tin phân tích sẽ làm cơ sở cho chính sách tương lai).

Thông tin (Đoạn 4): Analytical tools evaluate weather patterns to forecast future needs... This allows departments to anticipate challenges...

(Các công cụ phân tích đánh giá các mô hình thời tiết để dự báo các nhu cầu trong tương lai... Điều này cho phép các sở/ban ngành lường trước những thách thức...)

Chọn C.

Câu 7:

Which paragraph mentions a change in the timing of school activities to avoid heat?

A. Paragraph 2
B. Paragraph 4
C. Paragraph 1 
D. Paragraph 3

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Đoạn nào đề cập đến sự thay đổi về thời gian của các hoạt động ở trường để tránh nóng?

A. Đoạn 2

B. Đoạn 4

C. Đoạn 1

D. Đoạn 3

Thông tin (Đoạn 2): One critical aspect is the “flexible timetable”. This ensures physical education occurs in the early morning, leaving peak heat hours for indoor activities...

(Một khía cạnh quan trọng là “thời gian biểu linh hoạt”. Điều này đảm bảo môn giáo dục thể chất diễn ra vào sáng sớm, nhường những giờ nắng nóng cao điểm cho các hoạt động trong nhà...)

Chọn A.

Câu 8:

Which paragraph mentions a foundational element of the climate-resilient approach in schools?

A. Paragraph 2 
B. Paragraph 1 
C. Paragraph 4 
D. Paragraph 3

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Đoạn nào đề cập đến yếu tố nền tảng của phương pháp tiếp cận thích ứng với khí hậu trong trường học?

A. Đoạn 2

B. Đoạn 1

C. Đoạn 4

D. Đoạn 3

Thông tin (Đoạn 1): Officials emphasize that structural modifications... are a cornerstone of this approach.

(Các quan chức nhấn mạnh rằng những sửa đổi về cấu trúc... là yếu tố nền tảng (cornerstone) của phương pháp tiếp cận này.)

Chọn B.

Dịch bài đọc:

Khi Thành phố Hồ Chí Minh phải vật lộn với những đợt nắng nóng kỷ lục, các trường học phải đổi mới để bảo vệ học sinh khỏi nhiệt độ khắc nghiệt. Việc này bao gồm thiết kế lại lịch trình và cơ sở hạ tầng để giảm nhẹ tác động của việc nhiệt độ tăng cao. Các quan chức nhấn mạnh rằng những sửa đổi về cấu trúc, bao gồm mái nhà phản quang và khu vườn thẳng đứng, là yếu tố nền tảng của phương pháp tiếp cận này. Ngoài ra, dữ liệu thời gian thực về độ ẩm lớp học, chỉ số nhiệt và mức độ bù nước cho phép các hiệu trưởng tinh chỉnh các hoạt động của trường để phù hợp với sức chịu đựng thể chất của trẻ em.

Một khía cạnh quan trọng là “thời gian biểu linh hoạt”. Điều này đảm bảo môn giáo dục thể chất diễn ra vào sáng sớm, nhường những giờ nắng nóng cao điểm cho các hoạt động trong nhà bất chấp các quy định truyền thống. Bằng cách tránh tiếp xúc với ánh nắng mặt trời, các trường học thúc đẩy một môi trường an toàn hơn. Các cảm biến tự động cung cấp cảnh báo sớm về tình trạng kiệt sức do nhiệt, nhờ đó giáo viên không phải chờ đến khi có tình huống khẩn cấp mới can thiệp. Điều này giúp hạn chế nguy cơ say nắng và bảo vệ sức khỏe học sinh.

 

Các giải pháp thiết thực cũng thúc đẩy sự thoải mái thông qua “cách nhiệt xanh”. Nhiều trường học đã thay thế bê tông bằng bãi cỏ và cây xanh để làm mát tự nhiên. Hệ thống thông gió chuyên dụng cho phép các tòa nhà đón gió, và các vật liệu hấp thụ nhiệt giúp giảm nhiệt độ. Nó giúp tăng cường sự tập trung trong khi làm giảm chi phí năng lượng. Tại các trường học có ngân sách hạn hẹp, những đột phá sinh học như vậy giúp các dự án làm mát duy trì được tính khả thi về mặt kinh tế.

Hồ sơ vi khí hậu vẫn là yếu tố then chốt trong việc lập kế hoạch dài hạn. Nhật ký bảo trì và tài liệu lưu trữ ghi lại hiệu quả của các phương pháp làm mát. Các công cụ phân tích đánh giá các mô hình thời tiết để dự báo các nhu cầu trong tương lai và xác định các khu vực dễ đọng nhiệt. Điều này cho phép các sở ban ngành lường trước những thách thức, tối ưu hóa việc phân bổ tài nguyên và chuẩn bị cho các hiện tượng thời tiết cực đoan. Hơn nữa, những hiểu biết này cung cấp cơ sở khoa học cho các điều chỉnh chính sách trong tương lai, đảm bảo rằng các trường học có thể liên tục tinh chỉnh chiến lược của mình để ứng phó với điều kiện khí hậu đang thay đổi. Theo thời gian, một cách tiếp cận chủ động như vậy sẽ góp phần xây dựng một môi trường giáo dục bền vững và có khả năng thích ứng cao hơn.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. The human preference for physical interactions over digital ones.
B. The deliberate design of platforms to exploit social belonging.
C. The actual loss of social benefits when one chooses to disconnect.
D. The inability of individuals to perceive the reality of social status.

Lời giải

Theo đoạn 1, nguyên nhân chính của FOMO trong kỷ nguyên số là gì?

A. Sự ưa thích của con người đối với các tương tác vật lý hơn là tương tác kỹ thuật số.

B. Thiết kế có chủ đích của các nền tảng nhằm khai thác nhu cầu thuộc về xã hội. (Đúng)

C. Sự mất mát thực sự về lợi ích xã hội khi một người chọn ngắt kết nối. (Sai, bài đọc nói là chi phí “được nhận thức/cảm nhận” - perceived cost, không phải mất mát thực sự).

D. Việc các cá nhân không có khả năng nhận thức được thực tế về địa vị xã hội.

→ Đoạn 1 chỉ ra rằng FOMO là hệ quả của “tính xã hội thuật toán” và các nền tảng kỹ thuật số “do thiết kế” (by design) luôn phô bày sự hoàn hảo và che giấu những khó khăn, khiến việc không tham gia bị coi là “không liên quan về mặt xã hội”. Điều này chính là sự thiết kế có chủ đích nhằm thao túng tâm lý thuộc về xã hội của con người.

Thông tin: “Digital platforms, by design, mostly show success and “perfect” lives... In this environment, the absence of continuous participation is seen as a form of being socially irrelevant.” (Về bản chất, các nền tảng kỹ thuật số chủ yếu thể hiện sự thành công và cuộc sống "hoàn hảo"... Trong môi trường này, việc thiếu sự tham gia liên tục được xem là một hình thức của sự không còn phù hợp về mặt xã hội.)

Chọn B.

Lời giải

A. whom: đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ người (làm tân ngữ).

B. whose: đại từ quan hệ chỉ sự sở hữu.

C. who: đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ người (làm chủ ngữ).

D. which: đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ vật/sự việc.

Danh từ đứng ngay trước khoảng trống là “young delegates” (những đại biểu trẻ) - danh từ chỉ người. Phía sau khoảng trống là động từ “have demonstrated” (đã thể hiện), do đó ta cần một đại từ quan hệ đóng vai trò làm chủ ngữ.

Chọn C. who

→ ...will gather over 500 outstanding young delegates who have demonstrated exceptional community impact...

Dịch nghĩa: ...sẽ quy tụ hơn 500 đại biểu trẻ xuất sắc, những người đã thể hiện được sức ảnh hưởng cộng đồng đặc biệt...

Câu 3

A. for          

B. in                      
C. on                    
D. at

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. where developers can create various music styles for global audiences
B. by which consumers will be able to support various entertainment platforms
C. which allows them to analyze the technical features and vocal quality in detail
D. from which modern software applications were originally developed years ago

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. After offering several premium music tracks to them
B. Having been provided with high-quality audio samples
C. Since they have given some acoustic records earlier
D. To be supplied with many excellent singing records

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP