khoahoc.vietjack.com

Câu hỏi:

25/05/2026 28 Lưu

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 20 to 24.

Living a minimalist lifestyle is no longer just a passing trend; it is a conscious choice for many seeking clarities. The process of deciding what to keep and what to discard is inevitably complex, and individual personality traits will determine the eventual decision. Today, an increasing number of young adults are sorting through their possessions, (20) ______. Other individuals with a strong attachment to physical objects (21) ______, in order to preserve personal memories rather than throwing things away.

Many minimalists strictly engage in a “one-in, one-out” rule, in which they donate an old item whenever they buy a new one. (22) ______. Also, some people who prefer digital simplicity may opt for deleting unused apps and clearing their email inboxes daily.

Finally, some individuals will simply adopt minimalism to save money. (23) ______. It is a highly practical strategy that allows them to cut unnecessary expenses while maintaining a sense of freedom. (24) ______, where extreme frugality and the pressure to own absolutely nothing must be managed carefully.

Today, an increasing number of young adults are sorting through their possessions, (20) ______.

A. those with similarities to other possessions will be evaluated and kept carefully
B. every one of them undergoes evaluations and is kept only if adding value
C. each of which is evaluated and kept only if it adds value
D. when it is similarly evaluated and kept only if it adds value

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Phía trước chỗ trống là một mệnh đề hoàn chỉnh với danh từ số nhiều “possessions” (tài sản/đồ đạc). Khoảng trống (20) nằm sau dấu phẩy, dùng để bổ nghĩa cho danh từ này. Chúng ta cần một mệnh đề quan hệ để tránh lỗi nối câu (comma splice).

Dịch nghĩa/Ngữ pháp:

A. những thứ có điểm tương đồng với các tài sản khác sẽ được đánh giá và giữ lại cẩn thận (Lỗi nối câu: Hai mệnh đề độc lập đứng cạnh nhau chỉ ngăn cách bằng dấu phẩy mà không có liên từ).

B. mỗi một món trong số chúng trải qua các cuộc đánh giá và chỉ được giữ lại nếu gia tăng giá trị (Cũng mắc lỗi nối câu tương tự A).

C. mỗi món trong số đó được đánh giá và chỉ được giữ lại nếu nó mang thêm giá trị (Sử dụng mệnh đề quan hệ chỉ số lượng “each of which” thay thế cho “possessions”, hoàn toàn chuẩn xác về mặt ngữ pháp và logic).

D. khi nó được đánh giá tương tự và chỉ được giữ lại nếu nó mang thêm giá trị (Đại từ “it” số ít không thể thay thế cho danh từ số nhiều “possessions”).

Đáp án C cung cấp cấu trúc mệnh đề quan hệ chuẩn mực, giải thích chính xác quá trình “sàng lọc” (sorting through) đồ đạc của giới trẻ.

Chọn C.

→ Today, an increasing number of young adults are sorting through their possessions, each of which is evaluated and kept only if it adds value.

Dịch nghĩa: Ngày nay, ngày càng có nhiều người trẻ tuổi đang phân loại lại đồ đạc của họ, mỗi món trong số đó được đánh giá và chỉ được giữ lại nếu nó mang thêm giá trị.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

Other individuals with a strong attachment to physical objects (21) ______, in order to preserve personal memories rather than throwing things away.

A. will deliberately hold onto a large number of items
B. can be deliberate to hold onto a large number of items
C. to be deliberate to hold onto a large number of items
D. being deliberately held onto a large number of items

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Chủ ngữ của câu là “Other individuals with a strong attachment to physical objects” (Những cá nhân khác có sự gắn bó mạnh mẽ với các đồ vật vật chất). Câu này hiện đang thiếu một động từ chính (Main verb) để hoàn thiện cấu trúc Chủ ngữ + Vị ngữ.

Dịch nghĩa/Ngữ pháp:

A. sẽ cố ý giữ lại một số lượng lớn các món đồ (Cung cấp động từ chính “will... hold onto”, hoàn chỉnh cấu trúc và khớp logic với vế sau “để lưu giữ kỷ niệm cá nhân”).

B. có thể được cố ý để giữ lại... (Sai cấu trúc collocation: không dùng “be deliberate to hold”).

C. to be deliberate... (Động từ nguyên thể có “to” → Thiếu động từ chính).

D. being deliberately held onto... (Hiện tại phân từ mang nghĩa bị động → Thiếu động từ chính, và người thì không thể “bị giữ lại”).

Đáp án A là lựa chọn duy nhất cung cấp động từ chính đúng ngữ pháp, diễn tả một hành động có chủ đích của những người thích giữ đồ vật.

Chọn A.

→ Other individuals with a strong attachment to physical objects will deliberately hold onto a large number of items, in order to preserve personal memories rather than throwing things away.

Dịch nghĩa: Những cá nhân khác có sự gắn bó mạnh mẽ với các đồ vật vật chất sẽ cố ý giữ lại một số lượng lớn các món đồ, nhằm lưu giữ những kỷ niệm cá nhân thay vì vứt bỏ mọi thứ.

Câu 3:

Many minimalists strictly engage in a “one-in, one-out” rule, in which they donate an old item whenever they buy a new one. (22) ______.

A. This is a common practice among physical minimalists, for example
B. By contrast, a minimalist-physical practice is seen among common people
C. This is a common example of minimalists with loyalty to a physical practice
D. Common minimalists, by contrast, are a practice among physical people

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu phía trước mô tả nguyên tắc “một vào, một ra” (one-in, one-out) – hễ mua đồ mới thì đem cho đồ cũ. Câu phía sau đề cập đến một nhóm khác: “Also, some people who prefer digital simplicity...” (Ngoài ra, một số người thích sự tối giản kỹ thuật số...). Sự xuất hiện của từ “Also” và “digital” (kỹ thuật số) cho thấy khoảng trống (22) là câu tổng kết cho đoạn nói về đồ vật hữu hình (physical) để tạo sự tương phản.

Dịch nghĩa:

A. Ví dụ, đây là một thực hành phổ biến ở những người theo chủ nghĩa tối giản vật chất (Đại từ “This” thay thế cho nguyên tắc ở câu trước. Khái niệm “physical minimalists” đối lập hoàn hảo với “digital simplicity” ở câu sau).

B. Ngược lại, một thực hành vật chất tối giản được nhìn thấy ở những người phổ thông (Sai logic, lủng củng).

C. Đây là một ví dụ phổ biến về những người theo chủ nghĩa tối giản với lòng trung thành với một thực hành vật chất (Diễn đạt không tự nhiên).

D. Ngược lại, những người tối giản phổ biến là một thực hành... (Sai logic hoàn toàn).

Đáp án A làm cầu nối tuyệt vời, tóm tắt lại ý trước đó bằng thuật ngữ “physical minimalists” trước khi bài viết chuyển hướng sang phong cách tối giản trên không gian mạng.

Chọn A.

→ Many minimalists strictly engage in a “one-in, one-out” rule, in which they donate an old item whenever they buy a new one. This is a common practice among physical minimalists, for example.

Dịch nghĩa: Nhiều người theo chủ nghĩa tối giản tuân thủ nghiêm ngặt quy tắc “một vào, một ra”, trong đó họ quyên góp một món đồ cũ bất cứ khi nào họ mua một món đồ mới. Ví dụ, đây là một thực hành phổ biến ở những người theo chủ nghĩa tối giản vật chất.

Câu 4:

Finally, some individuals will simply adopt minimalism to save money. (23) ______.

A. It doesn’t matter whether people are unknown, it is typical of professionals to earn little
B. While this is more typical of people earning little, it is by no means unknown among wealthy professionals
C. The people earn little, which means they are better known and more favoured by typical wealthy professionals
D. In the meantime, people earning little are known to be professionals typically favoured by many

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu trước giới thiệu một lý do để tối giản: “adopt minimalism to save money” (áp dụng lối sống tối giản để tiết kiệm tiền). Vị trí (23) cần một câu bổ sung thông tin cho vấn đề “tiết kiệm tiền” này.

Dịch nghĩa:

A. Không quan trọng việc mọi người có vô danh hay không, điều điển hình của các chuyên gia là kiếm được ít tiền (Sai logic hoàn toàn).

B. Mặc dù điều này mang tính điển hình hơn ở những người kiếm được ít tiền, nhưng nó không hề xa lạ đối với các chuyên gia giàu có. (Câu này tạo ra sự nhượng bộ hợp lý: việc tiết kiệm tiền thường thấy ở người thu nhập thấp, nhưng người giàu cũng áp dụng nó như một “chiến lược thực tế” - highly practical strategy ở câu sau).

C. Những người kiếm được ít tiền, điều đó có nghĩa là họ được biết đến nhiều hơn và được những chuyên gia giàu có ưa chuộng hơn (Sai logic trầm trọng).

D. Trong khi đó, những người kiếm được ít tiền được biết đến là những chuyên gia thường được nhiều người ưa chuộng (Nonsense).

Đáp án B giải thích rằng tiết kiệm không chỉ dành cho người nghèo mà còn là một lối sống được giới tinh hoa (người giàu) áp dụng, nối mạch rất tốt vào câu sau.

Chọn B.

→ Finally, some individuals will simply adopt minimalism to save money. While this is more typical of people earning little, it is by no means unknown among wealthy professionals.

Dịch nghĩa: Cuối cùng, một số cá nhân chỉ đơn giản là áp dụng lối sống tối giản để tiết kiệm tiền. Mặc dù điều này mang tính điển hình hơn ở những người kiếm được ít tiền, nhưng nó không hề xa lạ đối với các chuyên gia giàu có.

Câu 5:

(24) ______, where extreme frugality and the pressure to own absolutely nothing must be managed carefully.

A. Taken to the extreme, can this intentional lifestyle turn into a psychological trap
B. If this intentional lifestyle takes to the extreme, it can turn into a psychological trap
C. Should this intentional lifestyle be taken to the extreme, it can turn into a psychological trap
D. Were this intentional lifestyle taken to the extreme, it can turn into a psychological trap

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Cấu trúc câu là một mệnh đề chỉ điều kiện. Câu phía trước ca ngợi tính thực tế của lối sống tối giản. Tuy nhiên, mệnh đề theo sau khoảng trống (24) lại mang ý nghĩa cảnh báo: “...where extreme frugality and the pressure to own absolutely nothing must be managed carefully” (...nơi mà sự tằn tiện cực đoan và áp lực không sở hữu bất cứ thứ gì phải được quản lý cẩn thận). Khoảng trống (24) cần một mệnh đề chỉ ra sự “quá đà” để dẫn đến rủi ro này.

Dịch nghĩa/Ngữ pháp:

A. Taken to the extreme, can this intentional lifestyle turn into a psychological trap

(Đảo ngữ của câu hỏi, nhưng đây là một câu trần thuật → Sai ngữ pháp).

B. If this intentional lifestyle takes to the extreme...

(Động từ “takes” chia ở chủ động là sai. Lối sống này phải “được đưa” (is taken) đến mức cực đoan).

C. Nếu lối sống có chủ ý này bị đẩy đến mức cực đoan, nó có thể biến thành một cái bẫy tâm lý.

(Đây là cấu trúc đảo ngữ của câu điều kiện loại 1: Should + S + (be) V3/ed..., S + can/will + V. Ngữ pháp chuẩn xác và nghĩa cảnh báo cực kỳ hợp logic).

D. Were this intentional lifestyle taken to the extreme, it can turn...

(Đảo ngữ câu điều kiện loại 2 “Were + S + to V/ V3”, nhưng mệnh đề chính lại dùng “can turn” thuộc loại 1 → Lỗi sai cấu trúc câu điều kiện hỗn hợp không hợp lý).

Đáp án C sử dụng đúng cấu trúc đảo ngữ của câu điều kiện loại 1 (Should...), dự báo một khả năng tiêu cực có thể xảy ra ở hiện tại/tương lai nếu đi quá giới hạn.

Chọn C.

Should this intentional lifestyle be taken to the extreme, it can turn into a psychological trap, where extreme frugality and the pressure to own absolutely nothing must be managed carefully.

Dịch nghĩa: Nếu lối sống có chủ ý này bị đẩy đến mức cực đoan, nó có thể biến thành một cái bẫy tâm lý, nơi mà sự tằn tiện quá mức và áp lực không sở hữu tuyệt đối bất cứ thứ gì phải được quản lý một cách cẩn thận.

Bài đọc hoàn chỉnh

Dịch bài đọc

Living a minimalist lifestyle is no longer just a passing trend; it is a conscious choice for many seeking clarities. The process of deciding what to keep and what to discard is inevitably complex, and individual personality traits will determine the eventual decision. Today, an increasing number of young adults are sorting through their possessions, each of which is evaluated and kept only if it adds value. Other individuals with a strong attachment to physical objects will deliberately hold onto a large number of items, in order to preserve personal memories rather than throwing things away.

Many minimalists strictly engage in a “one-in, one-out” rule, in which they donate an old item whenever they buy a new one. This is a common practice among physical minimalists, for example. Also, some people who prefer digital simplicity may opt for deleting unused apps and clearing their email inboxes daily.

Finally, some individuals will simply adopt minimalism to save money. While this is more typical of people earning little, it is by no means unknown among wealthy professionals. It is a highly practical strategy that allows them to cut unnecessary expenses while maintaining a sense of freedom. Should this intentional lifestyle be taken to the extreme, it can turn into a psychological trap, where extreme frugality and the pressure to own absolutely nothing must be managed carefully.

Sống một lối sống tối giản không còn chỉ là một xu hướng nhất thời; đó là một sự lựa chọn có ý thức đối với nhiều người đang tìm kiếm sự tĩnh tại. Quá trình quyết định nên giữ lại thứ gì và loại bỏ thứ gì chắc chắn rất phức tạp, và những đặc điểm tính cách cá nhân sẽ quyết định kết quả cuối cùng. Ngày nay, ngày càng có nhiều người trẻ tuổi đang phân loại lại đồ đạc của họ, mỗi món trong số đó được đánh giá và chỉ được giữ lại nếu nó mang thêm giá trị. Những cá nhân khác có sự gắn bó mạnh mẽ với các đồ vật vật chất sẽ cố ý giữ lại một số lượng lớn các món đồ, nhằm lưu giữ những kỷ niệm cá nhân thay vì vứt bỏ mọi thứ.

Nhiều người theo chủ nghĩa tối giản tuân thủ nghiêm ngặt quy tắc “một vào, một ra”, trong đó họ quyên góp một món đồ cũ bất cứ khi nào họ mua một món đồ mới. Ví dụ, đây là một thực hành phổ biến ở những người theo chủ nghĩa tối giản vật chất. Ngoài ra, một số người thích sự tối giản kỹ thuật số có thể chọn xóa các ứng dụng không sử dụng và dọn dẹp hộp thư đến email của họ hàng ngày.

Cuối cùng, một số cá nhân chỉ đơn giản là áp dụng lối sống tối giản để tiết kiệm tiền. Mặc dù điều này mang tính điển hình hơn ở những người kiếm được ít tiền, nhưng nó không hề xa lạ đối với các chuyên gia giàu có. Đó là một chiến lược thực tế cao, cho phép họ cắt giảm những chi phí không cần thiết trong khi vẫn duy trì được cảm giác tự do. Nếu lối sống có chủ ý này bị đẩy đến mức cực đoan, nó có thể biến thành một cái bẫy tâm lý, nơi mà sự tằn tiện quá mức và áp lực không sở hữu tuyệt đối bất cứ thứ gì phải được quản lý một cách cẩn thận.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. cutting down on student boredom          
B. mitigating rates of academic failure
C. increasing reliance on traditional teaching 
D. helping to save valuable class time

Lời giải

Điều nào sau đây KHÔNG được đề cập trong đoạn 2 như một lợi ích của các bài giảng qua video?

A. cutting down on student boredom: làm giảm sự nhàm chán của học sinh

(Có nhắc đến: “cut down on student boredom”)

B. mitigating rates of academic failure: làm giảm tỷ lệ thất bại trong học tập

(Có nhắc đến: “mitigate academic failure”)

C. increasing reliance on traditional teaching: làm tăng sự phụ thuộc vào phương pháp giảng dạy truyền thống (Không được nhắc đến, bài đọc thực tế nói rằng sự phụ thuộc này “giảm đi đáng kể” - is significantly reduced).

D. helping to save valuable class time: giúp tiết kiệm thời gian lớp học quý giá

(Có nhắc đến: “save valuable class time”)

Thông tin: By avoiding long in-class lectures, schools can cut down on student boredom. Smart learning management systems provide real-time progress stats, so teachers do not have to guess who is struggling. This, therefore, helps mitigate academic failure and save valuable class time for every student involved. (Bằng cách tránh các bài giảng dài dòng trên lớp, các trường học có thể giảm bớt sự nhàm chán cho học sinh. Hệ thống quản lý học tập thông minh cung cấp số liệu thống kê tiến độ theo thời gian thực, giúp giáo viên không cần phải đoán xem học sinh nào đang gặp khó khăn. Do đó, điều này giúp giảm thiểu tình trạng học sinh thất bại và tiết kiệm thời gian học quý báu cho mỗi học sinh.)

Chọn C.

Câu 2

A. cause severe traffic accidents in the downtown streets immediately
B. bring about a complete halt in urban infrastructural development
C. lead to delays without changing the overall dependency on cars
D. involve spending huge amounts of money on pedestrian bridges

Lời giải

Theo đoạn 1, việc áp dụng nhãn hiệu “thân thiện với xe đạp” thay vì thiết kế lại toàn bộ hệ thống giao thông sẽ ______.

A. gây ra tai nạn giao thông nghiêm trọng ở các đường phố trung tâm ngay lập tức

(Không có thông tin).

B. mang lại sự đình trệ hoàn toàn trong phát triển cơ sở hạ tầng đô thị (Sai, quá cực đoan).

C. dẫn đến sự trì hoãn (kéo dài thời gian) mà không làm thay đổi sự phụ thuộc tổng thể vào ô tô. (Đúng)

D. liên quan đến việc chi tiêu số tiền khổng lồ cho các cầu vượt đi bộ (Sai).

Thông tin: “Adopting a “bike-friendly” label for a few downtown streets is far easier, buying time while overall car dependency remains untouched.” (Việc gắn nhãn "thân thiện với xe đạp" cho một vài con phố trung tâm dễ dàng hơn nhiều, giúp có thêm thời gian trong khi vẫn giữ nguyên sự phụ thuộc vào ô tô nói chung.)

→ Đoạn 1 nêu rõ việc chỉ dán nhãn “thân thiện với xe đạp” cho vài con phố thì dễ dàng hơn nhiều, nó “mua thời gian” (buying time - tức là trì hoãn) trong khi sự phụ thuộc tổng thể vào ô tô “vẫn không hề hấn/không thay đổi” (remains untouched).

Chọn C.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. under     

B. on                     
C. at                     
D. in

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. put off
B. halt
C. speed up 
D. hinder

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP