Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 25 to 34.
We seem to be entering a boom era for the “15-minute city” - the tactic of redesigning urban areas to prioritize pedestrians over cars. Picture running a traditional sprawling metropolis: meaningful traffic reduction would demand painful negotiations, huge infrastructure budgets, and a full redesign of the transit model. Adopting a “bike-friendly” label for a few downtown streets is far easier, buying time while overall car dependency remains untouched.
Citizens meet this urban planning sleight of hand everywhere. Mayors sell “green” avenues, councils boast about “pedestrian zones”, and basic painted bike lanes are re-labelled as revolutionary mobility networks. Political spin is old, yet today it is manipulated to overstate the actual livability of these neighborhoods. Urban influencers and glossy architectural magazines amplify these claims, broadcasting the narrative far beyond traditional town hall meetings.
The concept of localized living emerged decades ago, but hastily rebranding cities has exploded only recently. Intensifying public anxiety over gridlock traffic and air pollution has placed city planners under sharp scrutiny; many politicians therefore choose eye-catching PR over the tougher route of overhauling zoning laws, expanding public transit, and restricting private vehicles. This political maneuver allows them to appease voters while enforcement still lags behind municipal marketing ingenuity. Exhausted commuters, eager for a shorter trip to work, frequently applaud these surface-level initiatives, reinforcing the cycle.
Why does this matter? Over-hyped urban projects and car-centric planning share a core objective to postpone the deep systemic reforms claimed by mobility experts as urgent in this decade. [I] Traditional highway expansion had obvious flaws that the public could easily recognize and criticize. [II] Unregulated “smart” urbanism misleads citizens into believing the traffic problem is instantly solved by simple painted lines. [III] This illusion thereby erodes advocacy for genuine infrastructure investment. [IV] In effect, it acts as a soothing lullaby, guiding society away from active commuting while fostering a false sense of progress. Exposing the facade - and insisting on comprehensive, accessible transit networks - is essential if rhetoric is to give way to real mobility.
According to paragraph 1, adopting a “bike-friendly” label rather than a full transit redesign will ______.
Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 25 to 34.
We seem to be entering a boom era for the “15-minute city” - the tactic of redesigning urban areas to prioritize pedestrians over cars. Picture running a traditional sprawling metropolis: meaningful traffic reduction would demand painful negotiations, huge infrastructure budgets, and a full redesign of the transit model. Adopting a “bike-friendly” label for a few downtown streets is far easier, buying time while overall car dependency remains untouched.
Citizens meet this urban planning sleight of hand everywhere. Mayors sell “green” avenues, councils boast about “pedestrian zones”, and basic painted bike lanes are re-labelled as revolutionary mobility networks. Political spin is old, yet today it is manipulated to overstate the actual livability of these neighborhoods. Urban influencers and glossy architectural magazines amplify these claims, broadcasting the narrative far beyond traditional town hall meetings.
The concept of localized living emerged decades ago, but hastily rebranding cities has exploded only recently. Intensifying public anxiety over gridlock traffic and air pollution has placed city planners under sharp scrutiny; many politicians therefore choose eye-catching PR over the tougher route of overhauling zoning laws, expanding public transit, and restricting private vehicles. This political maneuver allows them to appease voters while enforcement still lags behind municipal marketing ingenuity. Exhausted commuters, eager for a shorter trip to work, frequently applaud these surface-level initiatives, reinforcing the cycle.
Why does this matter? Over-hyped urban projects and car-centric planning share a core objective to postpone the deep systemic reforms claimed by mobility experts as urgent in this decade. [I] Traditional highway expansion had obvious flaws that the public could easily recognize and criticize. [II] Unregulated “smart” urbanism misleads citizens into believing the traffic problem is instantly solved by simple painted lines. [III] This illusion thereby erodes advocacy for genuine infrastructure investment. [IV] In effect, it acts as a soothing lullaby, guiding society away from active commuting while fostering a false sense of progress. Exposing the facade - and insisting on comprehensive, accessible transit networks - is essential if rhetoric is to give way to real mobility.
According to paragraph 1, adopting a “bike-friendly” label rather than a full transit redesign will ______.
Quảng cáo
Trả lời:
Theo đoạn 1, việc áp dụng nhãn hiệu “thân thiện với xe đạp” thay vì thiết kế lại toàn bộ hệ thống giao thông sẽ ______.
A. gây ra tai nạn giao thông nghiêm trọng ở các đường phố trung tâm ngay lập tức
(Không có thông tin).
B. mang lại sự đình trệ hoàn toàn trong phát triển cơ sở hạ tầng đô thị (Sai, quá cực đoan).
C. dẫn đến sự trì hoãn (kéo dài thời gian) mà không làm thay đổi sự phụ thuộc tổng thể vào ô tô. (Đúng)
D. liên quan đến việc chi tiêu số tiền khổng lồ cho các cầu vượt đi bộ (Sai).
Thông tin: “Adopting a “bike-friendly” label for a few downtown streets is far easier, buying time while overall car dependency remains untouched.” (Việc gắn nhãn "thân thiện với xe đạp" cho một vài con phố trung tâm dễ dàng hơn nhiều, giúp có thêm thời gian trong khi vẫn giữ nguyên sự phụ thuộc vào ô tô nói chung.)
→ Đoạn 1 nêu rõ việc chỉ dán nhãn “thân thiện với xe đạp” cho vài con phố thì dễ dàng hơn nhiều, nó “mua thời gian” (buying time - tức là trì hoãn) trong khi sự phụ thuộc tổng thể vào ô tô “vẫn không hề hấn/không thay đổi” (remains untouched).
Chọn C.
Câu hỏi cùng đoạn
Câu 2:
The word manipulated in paragraph 2 mostly means ______.
The word manipulated in paragraph 2 mostly means ______.
Từ “manipulated” trong đoạn 2 có nghĩa gần nhất với ______.
manipulate (v): thao túng, điều khiển, nhào nặn (có chủ đích)
A. hastily produced (được sản xuất vội vã)
B. purposely adjusted (được điều chỉnh có mục đích)
C. randomly deployed (được triển khai ngẫu nhiên)
D. legally regulated (được quản lý bằng pháp luật)
Thông tin: “Political spin is old, yet today it is manipulated to overstate the actual livability...” (Những chiêu trò chính trị thì đã cũ, nhưng ngày nay nó được nhào nặn/thao túng/điều chỉnh có mục đích để phóng đại mức độ đáng sống thực sự...).
→ manipulated = purposely adjusted
Chọn B.
Câu 3:
Which of the following best summarises paragraph 2?
Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất đoạn 2?
A. Quảng cáo cho thực phẩm hữu cơ và ô tô bền vững rất phổ biến tại các cuộc họp tòa thị chính. (Sai).
B. Những người có tầm ảnh hưởng trong đô thị hoàn toàn không có vai trò gì trong việc lan truyền các tuyên bố sai lệch về quy hoạch đô thị. (Sai, họ có vai trò khuếch đại).
C. Các từ ngữ thông dụng thân thiện với môi trường thống trị hoạt động tiếp thị đô thị, với phạm vi tiếp cận được khuếch đại bởi những người có ảnh hưởng. (Đúng).
D. Các câu chuyện về đường cao tốc truyền thống tiếp cận được nhiều người hơn nhờ các tạp chí kiến trúc. (Sai).
→ Đoạn 2 mô tả cách các thị trưởng và hội đồng dùng các từ như “đại lộ xanh”, “khu cho người đi bộ” (buzzwords), nhưng thực chất chỉ là vẽ đường sơn cho xe đạp. Sau đó, những người có sức ảnh hưởng (influencers) và các tạp chí kiến trúc đã khuếch đại (amplify) những lời tuyên bố mang tính PR này.
Chọn C.
Câu 4:
What causes politicians to adopt eye-catching urban PR?
Điều gì khiến các chính trị gia áp dụng các chiến dịch PR đô thị bắt mắt?
A. Sự ủng hộ ngày càng tăng của công chúng đối với việc sản xuất hàng loạt xe cá nhân (Sai).
B. Sự thiếu quan tâm của công chúng đối với việc sử dụng phương tiện công cộng hiện đại (Sai).
C. Sự lo lắng ngày càng gia tăng của công chúng về tình trạng tắc nghẽn giao thông và ô nhiễm không khí. (Đúng).
D. Niềm tin của công chúng rằng việc mở rộng phương tiện công cộng là hoàn toàn không cần thiết (Sai).
→ Đoạn 3 chỉ ra rõ ràng nguyên nhân (nhấn mạnh bởi từ “therefore” - do đó): Sự lo lắng gia tăng của công chúng về tắc nghẽn và ô nhiễm đặt các nhà quy hoạch vào tầm ngắm; do đó, các chính trị gia chọn các chiêu trò PR bắt mắt thay vì làm việc khó khăn thực sự.
Thông tin: “Intensifying public anxiety over gridlock traffic and air pollution has placed city planners under sharp scrutiny; many politicians therefore choose eye-catching PR...” (Sự lo lắng ngày càng gia tăng của công chúng về tình trạng tắc nghẽn giao thông và ô nhiễm không khí đã khiến các nhà quy hoạch đô thị phải chịu sự giám sát chặt chẽ; do đó, nhiều chính trị gia lựa chọn các chiến dịch PR gây chú ý...)
Chọn C.
Câu 5:
What challenge do regulators face in monitoring urban-claims made by cities?
What challenge do regulators face in monitoring urban-claims made by cities?
Các nhà quản lý phải đối mặt với thách thức gì trong việc giám sát các tuyên bố về đô thị do các thành phố đưa ra?
A. Thiếu thuật ngữ rõ ràng để định nghĩa thế nào là khu vực dành cho người đi bộ
(Không có thông tin).
B. Không đủ sự hỗ trợ của người đi lại đối với ngành xây dựng (Sai).
C. Việc thực thi luật pháp bị tụt hậu so với sự khéo léo/tinh vi trong tiếp thị của chính quyền thành phố. (Đúng).
D. Xung đột luật phân vùng ở các khu vực đô thị khác nhau (Sai).
→ Đoạn 3 nêu rõ chiêu trò chính trị giúp họ xoa dịu cử tri trong khi “việc thực thi/giám sát vẫn còn tụt hậu so với sự khôn khéo trong tiếp thị của chính quyền” (enforcement still lags behind municipal marketing ingenuity).
Chọn C.
Câu 6:
The phrase This political maneuver in paragraph 3 refers to ______.
The phrase This political maneuver in paragraph 3 refers to ______.
Cụm từ “This political maneuver” (Thủ đoạn/chiêu trò chính trị này) trong đoạn 3 chỉ ______.
A. việc mở rộng phương tiện công cộng
B. việc lựa chọn các chiến dịch PR bắt mắt
C. việc cải tổ luật phân vùng
D. việc hạn chế xe cá nhân
→ Câu trước đó viết: “...nhiều chính trị gia do đó lựa chọn các chiến dịch PR bắt mắt thay vì con đường khó khăn hơn là cải tổ luật phân vùng, mở rộng phương tiện công cộng và hạn chế xe cá nhân.” Do đó, “thủ đoạn chính trị này” chính là hành động chọn làm PR làm màu (mệnh đề đi trước “over” - thay vì).
Chọn B.
Câu 7:
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?
Câu nào sau đây diễn giải đúng nhất câu được gạch chân ở đoạn 3?
Exhausted commuters, eager for a shorter trip to work, frequently applaud these surface-level initiatives, reinforcing the cycle. (Những người đi làm kiệt sức, háo hức muốn có một chuyến đi làm ngắn hơn, thường xuyên vỗ tay khen ngợi những sáng kiến mang tính bề nổi này, qua đó củng cố thêm cái vòng luẩn quẩn.)
A. Những người lao động mệt mỏi, mong muốn đi lại nhanh hơn, thường ủng hộ các dự án hời hợt này, điều này chỉ giúp duy trì mô hình lặp đi lặp lại này. (Đúng: “Exhausted commuters” = “Tired workers”, “eager for a shorter trip” = “desiring quicker commutes”, “applaud surface-level initiatives” = “support superficial projects”, “reinforcing the cycle” = “sustain this repetitive pattern”).
B. Chu kỳ lặp đi lặp lại của những chuyến đi làm dài cuối cùng cũng bị phá vỡ khi những người lao động kiệt sức hoan nghênh các sáng kiến đô thị mới. (Sai, vòng lặp bị củng cố chứ không bị phá vỡ).
C. Người đi làm quá mệt mỏi với những sáng kiến bề nổi này đến nỗi họ tích cực phản đối chu kỳ quy hoạch đô thị. (Sai, họ “vỗ tay khen ngợi” - applaud).
D. Những người đi lại mệt mỏi bị yêu cầu nghiêm ngặt phải đi những tuyến đường ngắn hơn đến nơi làm việc để hỗ trợ các sáng kiến bề nổi địa phương. (Sai hoàn toàn nghĩa).
Chọn A.
Câu 8:
Which of the following can be inferred from the passage?
Điều nào sau đây có thể được suy luận từ bài đọc?
A. Các chuyên gia về giao thông vận tải nhìn chung ủng hộ các dự án đô thị thông minh như một bước chuyển đổi cần thiết trước khi thực hiện các cải cách hệ thống sâu rộng. (Sai, các chuyên gia kêu gọi cải cách hệ thống sâu rộng là “cấp bách” - urgent).
B. Khái niệm “thành phố 15 phút” hoàn toàn chịu trách nhiệm cho sự lo lắng ngày càng tăng của công chúng về tình trạng tắc nghẽn giao thông. (Sai logic nhân quả).
C. Sự giảm bớt áp lực từ công chúng, gây ra bởi các dự án đô thị bề nổi, cho phép các cơ quan chức năng tránh né việc thực hiện các cải cách giao thông tốn kém một cách an toàn. (Đúng).
D. Những thiếu sót rõ ràng của việc mở rộng đường cao tốc truyền thống khiến chúng trở thành một chiến lược lừa dối hơn so với quy hoạch đô thị thông minh. (Sai, vì nó “rõ ràng” nên không lừa dối bằng cái mới).
→ Đoạn 3 và 4 chỉ ra rằng các chính trị gia dùng PR để “xoa dịu cử tri” (appease voters). Đoạn 4 khẳng định ảo tưởng này “làm xói mòn sự ủng hộ đối với đầu tư cơ sở hạ tầng chân chính” (erodes advocacy for genuine infrastructure investment) và “trì hoãn những cải cách hệ thống sâu rộng” (postpone the deep systemic reforms). Từ đó suy ra, nhờ các dự án làm màu bề nổi, công chúng bị xoa dịu, giảm áp lực, giúp chính quyền dễ dàng trốn tránh việc phải chi tiền thật để cải cách cơ sở hạ tầng.
Chọn C.
Câu 9:
Where in the passage does the following sentence best fit?
The new trend of relying on superficial mobility labels, unfortunately, is arguably much more insidious.
Where in the passage does the following sentence best fit?
The new trend of relying on superficial mobility labels, unfortunately, is arguably much more insidious.
Câu sau đây phù hợp nhất với vị trí nào trong bài đọc?
“The new trend of relying on superficial mobility labels, unfortunately, is arguably much more insidious.” (Xu hướng mới dựa vào các nhãn mác di chuyển bề ngoài, thật không may, lại được cho là xảo quyệt/nguy hiểm ngầm hơn nhiều.)
- Ngay tại vị trí [I], tác giả viết: “Việc mở rộng đường cao tốc truyền thống có những lỗ hổng hiển nhiên mà công chúng có thể dễ dàng nhận ra và chỉ trích.” (Tức là cách làm cũ tuy dở nhưng rất dễ thấy).
- Chèn câu đã cho vào [II] tạo ra một sự tương phản hoàn hảo: Đường cao tốc thì dễ thấy lỗi, CÒN “xu hướng mới” (dán nhãn bề nổi) thì lại “xảo quyệt hơn nhiều” (không dễ nhận ra).
- Ngay sau vị trí [II] là câu giải thích sự xảo quyệt đó: “Chủ nghĩa đô thị thông minh không được kiểm soát gây hiểu lầm (misleads) cho công dân, khiến họ tin rằng vấn đề đã được giải quyết bằng những vạch sơn.”
Chọn D.
Câu 10:
Which of the following best summarises the passage?
Which of the following best summarises the passage?
Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất bài đọc?
A. Người dân đang hoàn toàn mất hứng thú với các khu vực dành cho người đi bộ và ngày càng ưa chuộng việc mở rộng đường cao tốc truyền thống. (Sai).
B. Các kiến trúc sư cao cấp chạy theo xu hướng thành phố 15 phút để tăng giá bất động sản trong khi âm thầm phá sản. (Không có thông tin).
C. Chính quyền thành phố đã giải quyết thành công tình trạng tắc nghẽn giao thông nhờ các thuật toán đô thị tiên tiến và làn đường dành cho xe đạp. (Sai, đây là ảo tưởng, không phải sự thật).
D. Các khu vực đô thị sử dụng ngôn từ giao thông thân thiện với môi trường để che giấu sự phụ thuộc vào ô tô đang diễn ra, đánh lừa người dân và trì hoãn các cải cách cơ sở hạ tầng thực sự. (Tóm tắt hoàn hảo và trọn vẹn: PR làm màu (đoạn 1, 2) → Che giấu sự thật (đoạn 3) → Gây hậu quả trì hoãn cải cách thực sự (đoạn 4)).
Chọn D.
Dịch bài đọc:
Chúng ta dường như đang bước vào kỷ nguyên bùng nổ của “thành phố 15 phút” - chiến thuật thiết kế lại các khu vực đô thị để ưu tiên người đi bộ hơn ô tô. Hãy hình dung việc điều hành một siêu đô thị truyền thống rộng lớn: việc giảm thiểu lưu lượng giao thông một cách có ý nghĩa sẽ đòi hỏi những cuộc đàm phán đau đớn, ngân sách cơ sở hạ tầng khổng lồ và thiết kế lại toàn bộ mô hình trung chuyển. Việc áp dụng nhãn hiệu “thân thiện với xe đạp” cho một vài con phố trung tâm thì dễ dàng hơn nhiều, giúp câu giờ trong khi sự phụ thuộc tổng thể vào ô tô vẫn không hề hấn gì.
Người dân bắt gặp trò ảo thuật quy hoạch đô thị này ở khắp mọi nơi. Các thị trưởng rao bán các “đại lộ xanh”, các hội đồng khoe khoang về các “khu vực dành cho người đi bộ”, và các làn đường xe đạp được sơn cơ bản lại được dán nhãn thành các mạng lưới di chuyển mang tính cách mạng. Chiêu trò chính trị thì đã cũ, nhưng ngày nay nó được nhào nặn để phóng đại mức độ đáng sống thực sự của những khu phố này. Những người có sức ảnh hưởng về đô thị và các tạp chí kiến trúc bóng bẩy đã khuếch đại những lời tuyên bố này, phát sóng câu chuyện đi xa hơn rất nhiều so với các cuộc họp tòa thị chính truyền thống.
Khái niệm về lối sống bản địa hóa đã xuất hiện từ nhiều thập kỷ trước, nhưng việc vội vã thay đổi thương hiệu cho các thành phố mới chỉ bùng nổ gần đây. Sự lo lắng ngày càng gia tăng của công chúng về tình trạng tắc nghẽn giao thông và ô nhiễm không khí đã đặt các nhà quy hoạch thành phố dưới sự giám sát chặt chẽ; do đó, nhiều chính trị gia đã chọn các chiến dịch PR bắt mắt thay vì con đường khó khăn hơn là cải tổ luật phân vùng, mở rộng phương tiện công cộng và hạn chế phương tiện cá nhân. Thủ đoạn chính trị này cho phép họ xoa dịu cử tri trong khi việc thực thi vẫn còn tụt hậu so với sự khôn khéo trong tiếp thị của chính quyền thành phố. Những người đi làm kiệt sức, háo hức muốn có một chuyến đi làm ngắn hơn, thường xuyên vỗ tay khen ngợi những sáng kiến mang tính bề nổi này, qua đó củng cố thêm cái vòng luẩn quẩn.
Tại sao điều này lại quan trọng? Các dự án đô thị được thổi phồng quá mức và quy hoạch lấy ô tô làm trung tâm đều có chung một mục tiêu cốt lõi là trì hoãn những cải cách hệ thống sâu rộng mà các chuyên gia di chuyển cho là cấp bách trong thập kỷ này. [I] Việc mở rộng đường cao tốc truyền thống có những lỗ hổng hiển nhiên mà công chúng có thể dễ dàng nhận ra và chỉ trích. [II] (Xu hướng mới dựa vào các nhãn mác di chuyển bề ngoài, thật không may, lại được cho là xảo quyệt/nguy hiểm ngầm hơn nhiều.) Chủ nghĩa đô thị “thông minh” không được kiểm soát gây hiểu lầm cho công dân, khiến họ tin rằng vấn đề giao thông được giải quyết ngay tức thì chỉ bằng những vạch sơn đơn giản. [III] Ảo tưởng này từ đó làm xói mòn sự ủng hộ đối với đầu tư cơ sở hạ tầng chân chính. [IV] Về mặt tác động, nó hoạt động như một bài hát ru êm dịu, dẫn dắt xã hội tránh xa việc đi lại tích cực trong khi nuôi dưỡng một cảm giác tiến bộ giả tạo. Vạch trần lớp vỏ bọc này - và kiên quyết đòi hỏi các mạng lưới giao thông toàn diện, dễ tiếp cận - là điều cần thiết nếu muốn những lời nói suông nhường chỗ cho khả năng di chuyển thực sự.
Hot: 1000+ Đề thi cuối kì 2 file word cấu trúc mới 2026 Toán, Văn, Anh... lớp 1-12 (chỉ từ 60k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Câu 1
Lời giải
Điều nào sau đây KHÔNG được đề cập trong đoạn 2 như một lợi ích của các bài giảng qua video?
A. cutting down on student boredom: làm giảm sự nhàm chán của học sinh
(Có nhắc đến: “cut down on student boredom”)
B. mitigating rates of academic failure: làm giảm tỷ lệ thất bại trong học tập
(Có nhắc đến: “mitigate academic failure”)
C. increasing reliance on traditional teaching: làm tăng sự phụ thuộc vào phương pháp giảng dạy truyền thống (Không được nhắc đến, bài đọc thực tế nói rằng sự phụ thuộc này “giảm đi đáng kể” - is significantly reduced).
D. helping to save valuable class time: giúp tiết kiệm thời gian lớp học quý giá
(Có nhắc đến: “save valuable class time”)
Thông tin: By avoiding long in-class lectures, schools can cut down on student boredom. Smart learning management systems provide real-time progress stats, so teachers do not have to guess who is struggling. This, therefore, helps mitigate academic failure and save valuable class time for every student involved. (Bằng cách tránh các bài giảng dài dòng trên lớp, các trường học có thể giảm bớt sự nhàm chán cho học sinh. Hệ thống quản lý học tập thông minh cung cấp số liệu thống kê tiến độ theo thời gian thực, giúp giáo viên không cần phải đoán xem học sinh nào đang gặp khó khăn. Do đó, điều này giúp giảm thiểu tình trạng học sinh thất bại và tiết kiệm thời gian học quý báu cho mỗi học sinh.)
Chọn C.
Lời giải
A. whom: đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ người (làm tân ngữ).
B. whose: đại từ quan hệ chỉ sự sở hữu.
C. which: đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ vật/sự việc.
D. who: đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ người (làm chủ ngữ).
Phía trước khoảng trống là danh từ chỉ vật “unique items” (những món đồ độc đáo). Phía sau khoảng trống là động từ “are crafted” (được làm thủ công). Ta cần một đại từ quan hệ thay thế cho vật và đóng vai trò làm chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ.
Chọn C. which
→ ...showcase over 200 unique items which are crafted entirely by our talented students.
Dịch nghĩa: ...trưng bày hơn 200 món đồ độc đáo những thứ mà được làm thủ công hoàn toàn bởi các học sinh tài năng của chúng ta.Câu 3
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 4
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 6
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.