Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 17 to 24.
The battle against environmental damage has found an unexpected ally: autonomous robotics. Far from the traditional factory lines they once dominated, modern eco-robots are now navigating complex natural habitats to improve conservation efforts. Progressive environmental agencies increasingly utilize AI-powered drones and underwater rovers to expedite a culture of proactive ecosystem management, relying on real-time data concerning ocean temperatures, soil toxicity, and wildlife movements.
The practical application of these machines fundamentally changes daily conservation operations. Robots equipped with advanced computer vision are highly skilled at identifying and extracting plastic waste with extreme accuracy rather than destructive, large-scale digging. By deploying these tireless workers into heavily polluted zones, scientists can significantly alleviate the toxic burden that affects vulnerable coastal habitats. Consequently, this leads to improved water quality and much lower death rates among endangered species.
Furthermore, robotic intervention reshapes how experts tackle massive land-based projects. Automated drones do not just monitor the aftermath of wildfires; they actively assess the nutrient levels of the damaged soil. When human access is restricted, a group of seed-firing drones will step in to drop native seeds exactly where they have the highest chance of growing, rather than waiting for traditional manual labor. In dangerous and hard-to-reach environments, this autonomous approach makes large-scale forest recovery highly possible.
Interestingly, the integration of environmental robotics frequently brings direct benefits to human populations. Local authorities report that the advanced monitoring techniques utilized by these robots help them predict natural disasters and build stronger farming communities. Ultimately, investing in eco-robotics proves to be a comprehensive strategy, transforming not just how nature heals, but how humanity uses technology to protect its fragile home.
Which of the following is NOT mentioned in paragraph 1 as a type of real-time data relied upon by environmental agencies?
Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 17 to 24.
The battle against environmental damage has found an unexpected ally: autonomous robotics. Far from the traditional factory lines they once dominated, modern eco-robots are now navigating complex natural habitats to improve conservation efforts. Progressive environmental agencies increasingly utilize AI-powered drones and underwater rovers to expedite a culture of proactive ecosystem management, relying on real-time data concerning ocean temperatures, soil toxicity, and wildlife movements.
The practical application of these machines fundamentally changes daily conservation operations. Robots equipped with advanced computer vision are highly skilled at identifying and extracting plastic waste with extreme accuracy rather than destructive, large-scale digging. By deploying these tireless workers into heavily polluted zones, scientists can significantly alleviate the toxic burden that affects vulnerable coastal habitats. Consequently, this leads to improved water quality and much lower death rates among endangered species.
Furthermore, robotic intervention reshapes how experts tackle massive land-based projects. Automated drones do not just monitor the aftermath of wildfires; they actively assess the nutrient levels of the damaged soil. When human access is restricted, a group of seed-firing drones will step in to drop native seeds exactly where they have the highest chance of growing, rather than waiting for traditional manual labor. In dangerous and hard-to-reach environments, this autonomous approach makes large-scale forest recovery highly possible.
Interestingly, the integration of environmental robotics frequently brings direct benefits to human populations. Local authorities report that the advanced monitoring techniques utilized by these robots help them predict natural disasters and build stronger farming communities. Ultimately, investing in eco-robotics proves to be a comprehensive strategy, transforming not just how nature heals, but how humanity uses technology to protect its fragile home.
Which of the following is NOT mentioned in paragraph 1 as a type of real-time data relied upon by environmental agencies?
Quảng cáo
Trả lời:
Điều nào sau đây KHÔNG được đề cập trong đoạn 1 như một loại dữ liệu thời gian thực mà các cơ quan môi trường dựa vào?
A. soil toxicity: độ độc hại của đất (Có nhắc đến)
B. ocean temperatures: nhiệt độ đại dương (Có nhắc đến)
C. atmospheric pressure: áp suất khí quyển (Không được nhắc đến)
D. wildlife movements: sự di chuyển của động vật hoang dã (Có nhắc đến)
Thông tin (Đoạn 1): ...relying on real-time data concerning ocean temperatures, soil toxicity, and wildlife movements.
(...dựa trên dữ liệu thời gian thực về nhiệt độ đại dương, độc tính của đất và sự di chuyển của động vật hoang dã.)
Chọn C.
Câu hỏi cùng đoạn
Câu 2:
The word expedite in paragraph 1 can be best replaced by _____.
The word expedite in paragraph 1 can be best replaced by _____.
Từ “expedite” ở đoạn 1 có thể được thay thế tốt nhất bởi _____.
expedite (v): xúc tiến, đẩy nhanh, làm cho trôi chảy.
A. hinder (v): cản trở
B. promote (v): thúc đẩy, xúc tiến (đồng nghĩa)
C. pause (v): tạm dừng
D. delay (v): trì hoãn
→ expedite = promote
Thông tin: Progressive environmental agencies increasingly utilize AI-powered drones and underwater rovers to expedite a culture of proactive ecosystem management...
(Các cơ quan môi trường tiến bộ ngày càng sử dụng các máy bay không người lái được hỗ trợ bởi AI và thiết bị tự hành dưới nước để thúc đẩy một văn hóa quản lý hệ sinh thái chủ động...)
Chọn B.
Câu 3:
The word alleviate in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to _____.
The word alleviate in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to _____.
Từ “alleviate” ở đoạn 2 TRÁI NGHĨA với _____.
alleviate (v): làm giảm bớt, làm nhẹ đi.
A. lessen (v): làm giảm (đồng nghĩa)
B. worsen (v): làm tồi tệ hơn, làm trầm trọng thêm (trái nghĩa)
C. monitor (v): giám sát
D. restrict (v): hạn chế
→ alleviate >< worsen
Thông tin: By deploying these tireless workers into heavily polluted zones, scientists can significantly alleviate the toxic burden that affects vulnerable coastal habitats.
(Bằng cách triển khai những công nhân không biết mệt mỏi này vào các khu vực bị ô nhiễm nặng, các nhà khoa học có thể làm giảm bớt đáng kể gánh nặng độc hại ảnh hưởng đến các môi trường sống ven biển dễ bị tổn thương.)
Chọn B.
Câu 4:
The word they in paragraph 3 refers to _____.
The word they in paragraph 3 refers to _____.
Từ “they” ở đoạn 3 chỉ _____.
A. drones: các máy bay không người lái
B. nutrient levels: các mức độ dinh dưỡng
C. native seeds: các hạt giống bản địa
D. wildfires: các đám cháy rừng
Thông tin: ...a group of seed-firing drones will step in to drop native seeds exactly where they have the highest chance of growing...
(...một nhóm máy bay không người lái bắn hạt giống sẽ can thiệp để thả các hạt giống bản địa chính xác ở nơi chúng có cơ hội phát triển cao nhất...)
→ they = native seeds.
Chọn C.
Câu 5:
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?
Câu nào sau đây diễn giải tốt nhất câu được gạch chân ở đoạn 3?
In dangerous and hard-to-reach environments, this autonomous approach makes large-scale forest recovery highly possible.
(Trong những môi trường nguy hiểm và khó tiếp cận, phương pháp tiếp cận tự hành này khiến cho việc phục hồi rừng quy mô lớn trở nên rất khả thi.)
Dịch nghĩa:
A. Ở những nơi thiếu lao động thủ công, việc khai thác tài nguyên thiên nhiên là rất khả thi và hợp lý về mặt kinh tế. (Sai nghĩa từ “khai thác tài nguyên”).
B. Những khu vực nguy hiểm và không thể tiếp cận nhận thấy việc phục hồi rừng trên diện rộng là thực tế nhờ vào những cỗ máy độc lập này. (Đúng và sát nghĩa nhất: hard-to-reach = inaccessible; autonomous approach = independent machines; highly possible = practical; large-scale = extensive).
C. Các môi trường nguy hiểm là nơi ít có khả năng tận hưởng những lợi ích hợp tác của việc trồng lại rừng hiện đại nhất. (Sai nghĩa).
D. Các dự án trên đất liền quy mô lớn là không thể thực hiện trong các khu vực thảm họa do chi phí cao của máy bay không người lái tự hành. (Sai nghĩa).
Chọn B.
Câu 6:
Which of the following is TRUE according to paragraph 4?
Which of the following is TRUE according to paragraph 4?
Theo đoạn 4, điều nào sau đây là ĐÚNG?
A. Các kỹ thuật giám sát tiên tiến của robot hỗ trợ chính quyền trong việc dự đoán các thảm họa thiên nhiên. (Đúng).
B. Chính quyền địa phương sử dụng robot để cố ý hạn chế khả năng phục hồi của nông nghiệp. (Sai, bài đọc nói nó giúp “xây dựng các cộng đồng nông nghiệp vững mạnh hơn”).
C. Robot sinh thái thay thế hoàn toàn quần thể con người trong các cộng đồng nông nghiệp địa phương. (Sai, không được nhắc đến).
D. Việc đầu tư vào robot sinh thái chỉ mang lại lợi ích độc quyền cho thiên nhiên mà không ảnh hưởng đến nhân loại. (Sai, đoạn 4 nói nó “mang lại lợi ích trực tiếp cho quần thể con người”).
Thông tin (Đoạn 4): Local authorities report that the advanced monitoring techniques utilized by these robots help them predict natural disasters...
(Chính quyền địa phương báo cáo rằng các kỹ thuật giám sát tiên tiến được các robot này sử dụng giúp họ dự đoán thảm họa thiên nhiên...)
Chọn A.
Câu 7:
Which paragraph mentions identifying and extracting plastic waste?
Which paragraph mentions identifying and extracting plastic waste?
Đoạn nào đề cập đến việc xác định và loại bỏ rác thải nhựa?
A. Đoạn 1
B. Đoạn 4
C. Đoạn 3
D. Đoạn 2
Thông tin (Đoạn 2): Robots equipped with advanced computer vision are highly skilled at identifying and extracting plastic waste...
(Các robot được trang bị thị giác máy tính tiên tiến rất thành thạo trong việc xác định và loại bỏ rác thải nhựa...)
Chọn D.
Câu 8:
Which paragraph mentions assessing the nutrient levels of the damaged soil?
Which paragraph mentions assessing the nutrient levels of the damaged soil?
Đoạn nào đề cập đến việc đánh giá mức độ dinh dưỡng của đất bị hư hại?
A. Đoạn 1
B. Đoạn 2
C. Đoạn 3
D. Đoạn 4
Thông tin (Đoạn 3): Automated drones do not just monitor the aftermath of wildfires; they actively assess the nutrient levels of the damaged soil.
(Máy bay không người lái tự động không chỉ giám sát hậu quả của cháy rừng; chúng còn tích cực đánh giá mức độ dinh dưỡng của đất bị hư hại.)
Chọn C.
Dịch bài đọc:
Cuộc chiến chống lại thiệt hại môi trường đã tìm thấy một đồng minh bất ngờ: robot tự hành. Tránh xa các dây chuyền nhà máy truyền thống mà chúng từng thống trị, các robot sinh thái (eco-robots) hiện đại hiện đang điều hướng các môi trường sống tự nhiên phức tạp để cải thiện các nỗ lực bảo tồn. Các cơ quan môi trường tiến bộ ngày càng sử dụng các máy bay không người lái được hỗ trợ bởi AI và các thiết bị tự hành dưới nước để thúc đẩy một văn hóa quản lý hệ sinh thái chủ động, dựa trên dữ liệu thời gian thực về nhiệt độ đại dương, độc tính của đất và sự di chuyển của động vật hoang dã.
Việc ứng dụng thực tế của những cỗ máy này làm thay đổi căn bản các hoạt động bảo tồn hàng ngày. Các robot được trang bị thị giác máy tính tiên tiến rất thành thạo trong việc xác định và loại bỏ rác thải nhựa với độ chính xác cực cao thay vì những hoạt động đào bới quy mô lớn, mang tính hủy diệt. Bằng cách triển khai những công nhân không biết mệt mỏi này vào các khu vực bị ô nhiễm nặng, các nhà khoa học có thể làm giảm bớt đáng kể gánh nặng độc hại ảnh hưởng đến các môi trường sống ven biển dễ bị tổn thương. Hậu quả là, điều này dẫn đến chất lượng nước được cải thiện và tỷ lệ tử vong ở các loài có nguy cơ tuyệt chủng thấp hơn nhiều.
Hơn nữa, sự can thiệp của robot định hình lại cách các chuyên gia giải quyết các dự án trên đất liền quy mô lớn. Máy bay không người lái tự động không chỉ giám sát hậu quả của cháy rừng; chúng còn tích cực đánh giá mức độ dinh dưỡng của đất bị hư hại. Khi việc tiếp cận của con người bị hạn chế, một nhóm máy bay không người lái bắn hạt giống sẽ can thiệp để thả các hạt giống bản địa chính xác ở nơi chúng có cơ hội phát triển cao nhất, thay vì chờ đợi sức lao động thủ công truyền thống. Trong những môi trường nguy hiểm và khó tiếp cận, phương pháp tiếp cận tự hành này khiến cho việc phục hồi rừng quy mô lớn trở nên rất khả thi.
Thú vị là, việc tích hợp robot môi trường thường mang lại những lợi ích trực tiếp cho quần thể con người. Chính quyền địa phương báo cáo rằng các kỹ thuật giám sát tiên tiến được các robot này sử dụng giúp họ dự đoán thảm họa thiên nhiên và xây dựng các cộng đồng nông nghiệp vững mạnh hơn. Cuối cùng, đầu tư vào robot sinh thái chứng tỏ là một chiến lược toàn diện, không chỉ thay đổi cách thiên nhiên tự chữa lành, mà còn cả cách nhân loại sử dụng công nghệ để bảo vệ ngôi nhà mỏng manh của mình.
Hot: 1000+ Đề thi cuối kì 2 file word cấu trúc mới 2026 Toán, Văn, Anh... lớp 1-12 (chỉ từ 60k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Câu 1
A. adapt
Lời giải
A. adapt (v): thích nghi, điều chỉnh cho phù hợp.
B. adopt (v): áp dụng (một phương pháp, chính sách), nhận làm con nuôi.
C. admit (v): thừa nhận.
D. adjust (v): điều chỉnh.
Khi nói về việc làm theo/sử dụng một mẹo, một phương pháp hay một cách tiếp cận mới, ta sử dụng động từ “adopt”. Ta có cụm từ adopt tips/methods/approaches (áp dụng các mẹo/phương pháp).
Chọn B. adopt
→ ...you might want to adopt these practical tips to improve your nightly rest.
Dịch nghĩa: ...bạn có thể sẽ muốn áp dụng những mẹo thực tế này để cải thiện giấc ngủ hàng đêm của mình.
Câu 2
A. Whether
Lời giải
A. Whether (conj): Cho dù, liệu rằng (thường đi với or tạo thành cấu trúc whether... or... - cho dù... hay...).
B. Because (conj): Bởi vì.
C. Although (conj): Mặc dù.
D. Unless (conj): Trừ khi.
Phía sau khoảng trống có xuất hiện từ “or”. Cấu trúc Whether... or... được dùng để diễn tả ý nghĩa “cho dù thế này hay thế kia thì kết quả vẫn vậy”.
Chọn A. Whether
→ Whether you are a complete beginner or a seasoned decorator, this course will spark your creativity.
Dịch nghĩa: Cho dù bạn là một người mới bắt đầu hoàn toàn hay một người trang trí dày dạn kinh nghiệm, khóa học này cũng sẽ khơi dậy sự sáng tạo của bạn.
Câu 3
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 4
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 5
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 6
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.