Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 7 to 16.
In an age dominated by relentless connectivity, solitude has become an increasingly rare commodity. [I] For centuries, philosophers, writers, and scientists regarded moments of isolation not as deprivation but as fertile ground for introspection and creativity. Yet modern society often equates being alone with loneliness, framing solitude as an undesirable condition to be avoided. The ubiquity of smartphones and social media has only reinforced this perception, making uninterrupted isolation seem almost unnatural.
Paradoxically, while digital platforms promise connection, they frequently dilute the quality of human interaction. Constant notifications, algorithm-driven feeds, and the expectation of perpetual availability fragment attention and erode the mental stillness necessary for deeper reflection. Neuroscientists argue that the brain requires intervals of quiet to consolidate memory, process emotions, and generate innovative ideas. [II] Without these pauses, cognition becomes increasingly reactive rather than contemplative.
Historical evidence supports this notion. Many intellectual breakthroughs emerged during prolonged periods of solitude. Isaac Newton developed foundational theories during the isolation imposed by the plague, while Virginia Woolf famously defended the necessity of “a room of one’s own” for creative production. [III] These examples suggest that solitude is not merely the absence of distraction but an active environment for intellectual incubation. However, solitude is productive only when chosen; imposed isolation can have profoundly detrimental psychological consequences.
The distinction between solitude and loneliness is therefore indispensable. Loneliness stems from unwanted social disconnection and often correlates with declining mental health, whereas solitude can enhance emotional regulation and self-awareness. [IV] Ironically, a hyperconnected society may intensify loneliness by replacing meaningful interactions with superficial digital exchanges. To reclaim solitude, experts recommend intentional disconnection: walking without devices, reading without interruption, or simply sitting in silence. In doing so, individuals may rediscover that being alone is not emptiness, but space - space in which thought can deepen and identity can solidify.
According to paragraph 1, modern society tends to regard solitude as ______.
Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 7 to 16.
In an age dominated by relentless connectivity, solitude has become an increasingly rare commodity. [I] For centuries, philosophers, writers, and scientists regarded moments of isolation not as deprivation but as fertile ground for introspection and creativity. Yet modern society often equates being alone with loneliness, framing solitude as an undesirable condition to be avoided. The ubiquity of smartphones and social media has only reinforced this perception, making uninterrupted isolation seem almost unnatural.
Paradoxically, while digital platforms promise connection, they frequently dilute the quality of human interaction. Constant notifications, algorithm-driven feeds, and the expectation of perpetual availability fragment attention and erode the mental stillness necessary for deeper reflection. Neuroscientists argue that the brain requires intervals of quiet to consolidate memory, process emotions, and generate innovative ideas. [II] Without these pauses, cognition becomes increasingly reactive rather than contemplative.
Historical evidence supports this notion. Many intellectual breakthroughs emerged during prolonged periods of solitude. Isaac Newton developed foundational theories during the isolation imposed by the plague, while Virginia Woolf famously defended the necessity of “a room of one’s own” for creative production. [III] These examples suggest that solitude is not merely the absence of distraction but an active environment for intellectual incubation. However, solitude is productive only when chosen; imposed isolation can have profoundly detrimental psychological consequences.
The distinction between solitude and loneliness is therefore indispensable. Loneliness stems from unwanted social disconnection and often correlates with declining mental health, whereas solitude can enhance emotional regulation and self-awareness. [IV] Ironically, a hyperconnected society may intensify loneliness by replacing meaningful interactions with superficial digital exchanges. To reclaim solitude, experts recommend intentional disconnection: walking without devices, reading without interruption, or simply sitting in silence. In doing so, individuals may rediscover that being alone is not emptiness, but space - space in which thought can deepen and identity can solidify.
According to paragraph 1, modern society tends to regard solitude as ______.
Quảng cáo
Trả lời:
Theo đoạn 1, xã hội hiện đại có xu hướng coi sự cô độc (solitude) là ______.
A. một phần thiết yếu của kết nối xã hội
B. một trạng thái tự nhiên của sự tồn tại con người
C. một điều gì đó không mong muốn và có thể tránh khỏi (Đúng)
D. một điều kiện có giá trị cho sự sáng tạo
→ Đoạn 1 nêu rõ: “...modern society often equates being alone with loneliness, framing solitude as an undesirable condition to be avoided.” (xã hội hiện đại thường đánh đồng việc ở một mình với sự cô đơn, coi sự cô độc là một tình trạng không mong muốn cần tránh).
Chọn C.
Câu hỏi cùng đoạn
Câu 2:
The word ubiquity in paragraph 1 is closest in meaning to ______.
The word ubiquity in paragraph 1 is closest in meaning to ______.
Từ “ubiquity” trong đoạn 1 có nghĩa gần nhất với ______.
ubiquity (n): sự có mặt ở khắp mọi nơi, sự phổ biến
A. entire disappearance (sự biến mất hoàn toàn)
B. technological innovation (sự đổi mới công nghệ)
C. widespread presence (sự hiện diện rộng rãi/khắp nơi)
D. excessive dependence (sự phụ thuộc quá mức)
Thông tin: The ubiquity of smartphones and social media has only reinforced this perception, making uninterrupted isolation seem almost unnatural. (. Sự hiện diện khắp nơi của điện thoại thông minh và mạng xã hội chỉ càng củng cố thêm nhận thức này, khiến việc cách ly không bị gián đoạn dường như trở nên trái tự nhiên.)
→ ubiquity = widespread presence
Chọn C.
Câu 3:
Which of the following best summarises paragraph 2?
Which of the following best summarises paragraph 2?
Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất đoạn 2?
A. Xã hội hiện đại đã hoàn toàn thích nghi với cuộc sống kỹ thuật số, khiến cho sự suy ngẫm và cô độc trở nên ít cần thiết hơn trước. (Sai, bài đọc nói nó làm giảm chất lượng).
B. Mặc dù các nền tảng kỹ thuật số kết nối mọi người, nhưng khả năng kết nối liên tục làm gián đoạn sự tập trung và làm giảm không gian tâm trí cần thiết cho sự suy ngẫm và sáng tạo. (Đúng, bao quát trọn vẹn sự nghịch lý (paradox) được nêu ở đầu đoạn và hệ quả về mặt thần kinh học ở cuối đoạn).
C. Công nghệ kỹ thuật số củng cố các mối quan hệ giữa con người bằng cách tăng cường giao tiếp và sự thấu hiểu cảm xúc. (Sai, bài đọc nói nó “làm loãng” - dilute chất lượng tương tác).
D. Các nhà khoa học thần kinh tin rằng công nghệ cải thiện trí nhớ và giúp mọi người tạo ra ý tưởng hiệu quả hơn, đồng thời tăng cường khả năng điều chỉnh cảm xúc và nhận thức về bản thân. (Sai, công nghệ làm mất đi sự tĩnh lặng cần thiết cho trí nhớ).
Chọn B.
Câu 4:
What can be concluded from the historical examples provided in the passage?
What can be concluded from the historical examples provided in the passage?
Có thể kết luận điều gì từ các ví dụ lịch sử được cung cấp trong đoạn văn?
A. Sự cô độc đã đóng góp vào sự phát triển trí tuệ và nghệ thuật đáng kể. (Đúng)
B. Sự cô lập trong những thời điểm khó khăn cản trở tư duy sáng tạo và những đột phá trí tuệ. (Sai, nó là môi trường ươm mầm sáng tạo).
C. Các thành tựu lớn chủ yếu là kết quả của sự hợp tác xã hội. (Sai).
D. Thành công sáng tạo thường phụ thuộc vào việc tránh TẤT CẢ (all) các ảnh hưởng bên ngoài. (Quá cực đoan).
→ Đoạn 3 đưa ra ví dụ về Isaac Newton và Virginia Woolf để kết luận rằng: “These examples suggest that solitude is... an active environment for intellectual incubation.” (Những ví dụ này cho thấy sự cô độc là... một môi trường tích cực cho sự ươm mầm trí tuệ).
Chọn A.
Câu 5:
The word they in paragraph 2 refers to ______.
The word they in paragraph 2 refers to ______.
Từ “they” trong đoạn 2 chỉ ______.
A. philosophers (các triết gia)
B. digital platforms (các nền tảng kỹ thuật số)
C. smart phones (điện thoại thông minh)
D. notifications (các thông báo)
Thông tin: “Paradoxically, while digital platforms promise connection, they frequently dilute the quality of human interaction.” (Nghịch lý thay, trong khi các nền tảng kỹ thuật số hứa hẹn sự kết nối, chúng lại thường xuyên làm loãng chất lượng tương tác giữa con người).
→ “They” thay thế cho “digital platforms”.
Chọn B.
Câu 6:
Which statement best reflects the writer’s view of imposed isolation?
Which statement best reflects the writer’s view of imposed isolation?
Phát biểu nào phản ánh đúng nhất quan điểm của tác giả về sự cách ly bị áp đặt (imposed isolation)?
A. Nó cung cấp những lợi ích giống như sự cô độc tự nguyện. (Sai).
B. Nó có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tâm lý của một người. (Đúng)
C. Nó thường củng cố khả năng phục hồi cảm xúc... (Sai).
D. Nó là cách hiệu quả nhất để khuyến khích sáng tạo. (Sai).
→ Ở cuối đoạn 3, tác giả đặc biệt nhấn mạnh sự khác biệt: “...solitude is productive only when chosen; imposed isolation can have profoundly detrimental psychological consequences.” (...sự cô độc chỉ có năng suất khi được tự nguyện lựa chọn; sự cách ly bị áp đặt có thể có những hậu quả tâm lý vô cùng có hại).
Chọn B.
Câu 7:
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
Câu nào sau đây diễn giải đúng nhất câu được gạch chân ở đoạn 4?
Ironically, a hyperconnected society may intensify loneliness by replacing meaningful interactions with superficial digital exchanges. (Trớ trêu thay, một xã hội siêu kết nối có thể làm tăng thêm sự cô đơn bằng cách thay thế các tương tác có ý nghĩa bằng các cuộc trao đổi kỹ thuật số hời hợt.)
A. Việc có quá nhiều ứng dụng có thể khiến mọi người cảm thấy cô đơn hơn vì những người bạn thực sự bị thay thế bằng các công cụ truyền thông cơ bản.
(Hơi cụ thể hóa quá mức từ “apps”).
B. Việc luôn luôn kết nối có thể khiến mọi người cảm thấy kém hạnh phúc hơn vì những khoảnh khắc tốt đẹp bị mất đi bởi những tin nhắn ngắn gọn trên điện thoại.
(Sai trọng tâm từ “bớt hạnh phúc” thay vì “cô đơn”).
C. Sống trong thế giới công nghệ có thể khiến mọi người cảm thấy buồn hơn vì những liên kết sâu sắc bị đánh đổi bằng những bài đăng nhanh trên web. (Sai từ “buồn hơn”).
D. Việc luôn trực tuyến (always online) có thể khiến mọi người cảm thấy cô đơn hơn bởi vì những cuộc trò chuyện thực sự bị thay thế bởi những cuộc trò chuyện kỹ thuật số dễ dãi/hời hợt. (Đúng: “hyperconnected” = “always online”, “intensify loneliness” = “feel lonelier”, “meaningful interactions” = “real talks”, “superficial digital exchanges” = “easy digital chats”).
Chọn D.
Câu 8:
Which of the following can be inferred from the passage?
Which of the following can be inferred from the passage?
Điều nào sau đây có thể được suy luận từ bài đọc?
A. Sự cô đơn (loneliness) và sự cô độc (solitude) về cơ bản là những trải nghiệm giống hệt nhau.
(Sai, đoạn 4 phân biệt rõ ràng 2 khái niệm này).
B. Sự cô độc luôn tốt cho tâm lý bất kể hoàn cảnh nào.
(Sai, đoạn 3 nói nó chỉ tốt khi tự nguyện - when chosen).
C. Các nhà tư tưởng lịch sử đạt được thành công chủ yếu nhờ vào sự hợp tác xã hội.
(Sai, nhờ vào sự cô độc).
D. Việc kết nối liên tục có thể cản trở sự sáng tạo và tư duy sâu sắc. (Đúng).
→ Đoạn 2 giải thích rõ rằng kết nối liên tục làm gián đoạn sự chú ý và làm xói mòn sự tĩnh lặng cần thiết cho suy ngẫm sâu (deeper reflection) và tạo ra ý tưởng mới (innovative ideas). Do đó, có thể suy luận rằng kết nối liên tục cản trở tư duy sâu và sáng tạo.
Chọn D.
Câu 9:
Where in the passage does the following sentence best fit?
This misunderstanding has profound consequences for how people structure their daily lives.
Where in the passage does the following sentence best fit?
This misunderstanding has profound consequences for how people structure their daily lives.
Câu sau đây phù hợp nhất với vị trí nào trong bài đọc?
“This misunderstanding has profound consequences for how people structure their daily lives.” (Sự hiểu lầm này có những hậu quả sâu sắc đối với cách con người cấu trúc cuộc sống hàng ngày của họ.)
→ “Sự hiểu lầm” (This misunderstanding) ở đây chính là việc đánh đồng giữa sự cô đơn (loneliness) và sự cô độc (solitude). Ở đoạn 4, tác giả khẳng định việc phân biệt hai khái niệm này là “không thể thiếu” (indispensable) và giải thích sự khác nhau giữa chúng. Việc chèn câu gạch chân vào vị trí [IV] tạo ra một mạch logic hoàn hảo: Vì con người hiểu lầm (nhầm lẫn giữa cô đơn và cô độc), họ đã cấu trúc cuộc sống của mình bằng cách luôn giữ bản thân ở trạng thái “siêu kết nối” (hyperconnected society) để trốn tránh việc ở một mình. Chính hành động trốn tránh này trớ trêu thay lại càng làm họ cô đơn hơn.
Chọn C.
Câu 10:
Which of the following best summarises the passage?
Which of the following best summarises the passage?
Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất bài đọc?
A. Sự cô độc, thường bị hiểu lầm trong xã hội hiện đại, là điều cần thiết cho sự suy ngẫm, sự sáng tạo và phát triển cảm xúc khi được chủ động đón nhận. (Tóm tắt xuất sắc và trọn vẹn 4 đoạn: Sự hiểu lầm (đoạn 1), sự suy ngẫm (đoạn 2), sáng tạo (đoạn 3), phát triển cảm xúc và sự chủ động đón nhận (đoạn 4)).
B. Điện thoại thông minh và mạng xã hội là nguyên nhân chính gây ra sự cô đơn và nên được từ bỏ hoàn toàn để khôi phục các mối quan hệ giữa con người ngày nay. (Sai, quá cực đoan).
C. Các nhân vật lịch sử chứng minh rằng sự cô lập là cách duy nhất để đạt được sự vĩ đại về trí tuệ trong tất cả các lĩnh vực khoa học và nghệ thuật. (Sai, quá cực đoan).
D. Sự cô đơn đã trở thành vấn đề tâm lý nghiêm trọng nhất trong kỷ nguyên kỹ thuật số, ảnh hưởng đến mọi người ở mọi lứa tuổi. (Sai trọng tâm, bài viết chủ yếu ca ngợi giá trị của sự cô độc - solitude).
Chọn A.
Dịch bài đọc:
Trong một thời đại bị thống trị bởi sự kết nối không ngừng nghỉ, sự cô độc đã trở thành một thứ hàng hóa ngày càng hiếm hoi. [I] Trong nhiều thế kỷ, các triết gia, nhà văn và nhà khoa học đã coi những khoảnh khắc cách ly không phải là sự tước đoạt mà là mảnh đất màu mỡ cho sự tự vấn và sáng tạo. Tuy nhiên, xã hội hiện đại thường đánh đồng việc ở một mình với sự cô đơn, coi sự cô độc là một tình trạng không mong muốn cần phải tránh. Sự hiện diện khắp nơi của điện thoại thông minh và mạng xã hội chỉ càng củng cố thêm nhận thức này, khiến việc cách ly không bị gián đoạn dường như trở nên trái tự nhiên.
Nghịch lý thay, trong khi các nền tảng kỹ thuật số hứa hẹn sự kết nối, chúng lại thường xuyên làm loãng chất lượng tương tác giữa con người. Những thông báo liên tục, các luồng tin tức do thuật toán điều khiển và kỳ vọng về sự luôn luôn sẵn sàng đã làm phân mảnh sự chú ý và làm xói mòn sự tĩnh lặng của tâm trí vốn cần thiết cho sự suy ngẫm sâu sắc hơn. Các nhà khoa học thần kinh lập luận rằng não bộ đòi hỏi những khoảng thời gian yên tĩnh để củng cố trí nhớ, xử lý cảm xúc và tạo ra các ý tưởng đổi mới. [II] Không có những khoảng dừng này, nhận thức ngày càng trở nên mang tính phản ứng (đối phó) thay vì mang tính chiêm nghiệm.
Bằng chứng lịch sử ủng hộ quan điểm này. Nhiều bước đột phá trí tuệ đã xuất hiện trong những khoảng thời gian cô độc kéo dài. Isaac Newton đã phát triển các lý thuyết nền tảng trong quá trình cách ly do bệnh dịch hạch áp đặt, trong khi Virginia Woolf nổi tiếng với việc bảo vệ sự cần thiết của “một căn phòng riêng” cho quá trình sản xuất sáng tạo. [III] Những ví dụ này cho thấy sự cô độc không chỉ đơn thuần là sự vắng mặt của sự xao nhãng, mà là một môi trường tích cực cho sự ươm mầm trí tuệ. Tuy nhiên, sự cô độc chỉ mang lại hiệu quả khi nó được tự nguyện lựa chọn; sự cách ly bị áp đặt có thể dẫn đến những hậu quả tâm lý vô cùng có hại.
Sự phân biệt giữa cô độc và cô đơn vì thế là không thể thiếu. Sự cô đơn bắt nguồn từ việc mất kết nối xã hội ngoài ý muốn và thường tương quan với sự suy giảm sức khỏe tinh thần, trong khi sự cô độc có thể nâng cao khả năng điều chỉnh cảm xúc và nhận thức về bản thân. [IV] (Sự hiểu lầm này có những hậu quả sâu sắc đối với cách con người cấu trúc cuộc sống hàng ngày của họ.) Trớ trêu thay, một xã hội siêu kết nối có thể làm tăng thêm sự cô đơn bằng cách thay thế các tương tác có ý nghĩa bằng các cuộc trao đổi kỹ thuật số hời hợt. Để giành lại sự cô độc, các chuyên gia khuyến nghị việc ngắt kết nối có chủ đích: đi dạo không mang theo thiết bị, đọc sách không bị gián đoạn, hoặc đơn giản là ngồi trong im lặng. Khi làm như vậy, các cá nhân có thể khám phá lại rằng ở một mình không phải là sự trống rỗng, mà là một không gian - không gian nơi suy nghĩ có thể trở nên sâu sắc và bản sắc cá nhân có thể trở nên vững chắc.
Hot: 1000+ Đề thi cuối kì 2 file word cấu trúc mới 2026 Toán, Văn, Anh... lớp 1-12 (chỉ từ 60k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Câu 1
A. Because
Lời giải
A. Because (conj): Bởi vì (dùng để nối 2 mệnh đề trong cùng một câu, không đứng độc lập trước dấu phẩy như thế này).
B. Although (conj): Mặc dù (tương tự như Because, không đứng độc lập trước dấu phẩy).
C. Therefore (adv): Vì vậy, do đó.
D. However (adv): Tuy nhiên.
Câu trước nêu ra một nguyên nhân/thực trạng (Việc chuẩn bị cho kỳ thi có thể gây căng thẳng và mệt mỏi). Câu sau đưa ra kết quả/giải pháp cần thiết (học sinh cần duy trì những thói quen lành mạnh...). Đây là mối quan hệ nhân - quả.
Chọn C. Therefore
→ Therefore, students need to maintain healthy habits to perform well and stay focused.
Dịch nghĩa: Vì vậy, học sinh cần duy trì những thói quen lành mạnh để làm bài tốt và giữ được sự tập trung.
Câu 2
A. amount
Lời giải
A. amount (n): lượng (+ danh từ không đếm được).
B. quantity (n): số lượng, khối lượng (thường dùng cho vật chất có thể đo lường được).
C. number (n): số lượng (+ danh từ đếm được số nhiều).
D. volume (n): thể tích, khối lượng, âm lượng.
Phía sau khoảng trống là giới từ “of” và danh từ đếm được ở dạng số nhiều “schools” (các trường học). Do đó, ta áp dụng cấu trúc the number of + N (số nhiều) (số lượng những...).
Chọn C. number
→ ...witnessed a significant increase in the number of schools adopting digital learning platforms.
Dịch nghĩa: ...chứng kiến một sự gia tăng đáng kể về số lượng các trường học áp dụng các nền tảng học tập kỹ thuật số.
Câu 3
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 5
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 6
A. designing
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.