Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 17 to 21.
Gender equality, a fundamental human right, (17) ______. Achieving this goal, which benefits everyone, requires collective effort and commitment from both individuals and institutions. Many organisations, inspired by the growing demand for equal opportunities, have implemented policies aimed at reducing gender bias in the workplace. (18) ______.
Efforts toward gender equality often include promoting education, (19) ______. Gender discrimination - present in multiple areas such as pay, career advancement, and political representation - continues to limit individuals’ potential irrespective of their abilities or qualifications. Recognised globally as a vital factor in social and economic development, (20) ______.
Despite these efforts, persistent obstacles continue to hinder gender equality in various spheres. (21) ______. Progress has been made, but achieving true equality, driven by policies and changing mindsets, remains an ongoing endeavour.
Gender equality, a fundamental human right, (17) ______.
Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 17 to 21.
Gender equality, a fundamental human right, (17) ______. Achieving this goal, which benefits everyone, requires collective effort and commitment from both individuals and institutions. Many organisations, inspired by the growing demand for equal opportunities, have implemented policies aimed at reducing gender bias in the workplace. (18) ______.
Efforts toward gender equality often include promoting education, (19) ______. Gender discrimination - present in multiple areas such as pay, career advancement, and political representation - continues to limit individuals’ potential irrespective of their abilities or qualifications. Recognised globally as a vital factor in social and economic development, (20) ______.
Despite these efforts, persistent obstacles continue to hinder gender equality in various spheres. (21) ______. Progress has been made, but achieving true equality, driven by policies and changing mindsets, remains an ongoing endeavour.
Quảng cáo
Trả lời:
Chủ ngữ của câu là “Gender equality” (Bình đẳng giới). Cụm từ nằm giữa hai dấu phẩy “, a fundamental human right,” chỉ là một cụm danh từ đồng vị dùng để giải thích thêm cho chủ ngữ. Do đó, toàn bộ câu này đang thiếu một động từ chính (Main verb) để hoàn thành cấu trúc Chủ ngữ + Vị ngữ.
Dịch nghĩa/Ngữ pháp:
A. vẫn là một vấn đề quan trọng ở khắp các xã hội trên toàn thế giới (Cung cấp động từ chính “remains” chia ở ngôi thứ ba số ít, hoàn thiện đúng cấu trúc câu).
B. having become... (Hiện tại phân từ / Phân từ hoàn thành → Thiếu động từ chính).
C. which remains... (Mệnh đề quan hệ bắt đầu bằng “which” → Thiếu động từ chính cho toàn câu).
D. that becomes... (Mệnh đề quan hệ bắt đầu bằng “that” → Thiếu động từ chính cho toàn câu).
Đáp án A là lựa chọn duy nhất tuân thủ đúng quy tắc ngữ pháp để tạo thành một câu độc lập hoàn chỉnh có đầy đủ Chủ - Vị.
Chọn A.
→ Gender equality, a fundamental human right, remains a critical issue across societies worldwide.
Dịch nghĩa: Bình đẳng giới, một quyền cơ bản của con người, vẫn là một vấn đề quan trọng ở khắp các xã hội trên toàn thế giới.
Câu hỏi cùng đoạn
Câu 2:
(18) ______.
Câu trước đó đề cập đến việc các tổ chức: “...have implemented policies aimed at reducing gender bias in the workplace” (...đã thực thi các chính sách nhằm giảm bớt thành kiến giới tính tại nơi làm việc). Khoảng trống (18) cần một câu đưa ra ví dụ cụ thể về hành động/chính sách đó và kết quả tích cực của nó.
Dịch nghĩa/Ngữ pháp:
A. Việc thúc đẩy phụ nữ vào các vị trí lãnh đạo giúp giải quyết những bất bình đẳng xã hội mang tính lịch sử (Cấu trúc V-ing làm chủ ngữ “Promoting women...”. Câu này cung cấp một ví dụ xuất sắc và logic cho cụm “reducing gender bias” ở câu trước).
B. Hướng tới việc giải quyết..., phụ nữ được thăng tiến... (Lỗi Dangling modifier: Mệnh đề rút gọn “Aiming to address...” sẽ lấy “women” làm chủ thể hành động, nghĩa là “phụ nữ hướng tới việc giải quyết...” → Không chính xác bằng việc “chính sách” hướng tới điều đó).
C. Phụ nữ trong giới lãnh đạo giúp thúc đẩy và giải quyết những bất bình đẳng... (Sai logic: Không ai đi “thúc đẩy” - promote - sự bất bình đẳng cả).
D. Việc giải quyết các bất bình đẳng... hỗ trợ trong việc thúc đẩy phụ nữ... (Bị ngược logic nhân - quả: Việc đưa phụ nữ lên lãnh đạo mới là công cụ giúp giải quyết sự bất bình đẳng, chứ không phải ngược lại).
Đáp án A có cấu trúc ngữ pháp chuẩn xác và tạo mạch liên kết nhân - quả vô cùng hợp lý với câu phía trước.
Chọn A.
→ Many organisations... have implemented policies aimed at reducing gender bias in the workplace. Promoting women in leadership helps address historical societal inequalities.
Dịch nghĩa: Nhiều tổ chức... đã thực thi các chính sách nhằm giảm bớt thành kiến giới tính tại nơi làm việc. Việc thúc đẩy phụ nữ vào các vị trí lãnh đạo giúp giải quyết những bất bình đẳng xã hội mang tính lịch sử.
Câu 3:
Efforts toward gender equality often include promoting education, (19) ______.
Câu chứa chỗ trống: “Efforts toward gender equality often include promoting education, (19) ______.” (Những nỗ lực hướng tới bình đẳng giới thường bao gồm việc thúc đẩy giáo dục,...). Vị trí (19) nằm sau dấu phẩy, cần một cấu trúc V-ing (Hiện tại phân từ) để chỉ hệ quả/mục đích của hành động “thúc đẩy giáo dục” vừa được nhắc đến.
Dịch nghĩa/Ngữ pháp:
A. gain access to... (Bắt đầu bằng động từ nguyên thể “gain” → Thiếu chủ ngữ hoặc đại từ quan hệ để nối câu, gây sai ngữ pháp).
B. women and men gain... (Lỗi Comma splice - Nối hai mệnh đề độc lập bằng dấu phẩy mà không có liên từ).
C. by resources and opportunities are... (Sau giới từ “by” bắt buộc phải là một Danh từ/V-ing, không thể đi liền với một mệnh đề hoàn chỉnh có động từ “are”).
D. tạo điều kiện cho cả phụ nữ và nam giới có được sự tiếp cận bình đẳng đối với các cơ hội và nguồn lực (Sử dụng V-ing “enabling” diễn tả hệ quả của việc thúc đẩy giáo dục. Cấu trúc “enable somebody to do something” hoàn toàn chính xác).
Đáp án D cung cấp một cụm phân từ hoàn hảo, giải thích rõ được tác dụng của việc thúc đẩy giáo dục trong hành trình bình đẳng giới.
Chọn D.
→ Efforts toward gender equality often include promoting education, enabling both women and men to gain equal access to opportunities and resources.
Dịch nghĩa: Những nỗ lực hướng tới bình đẳng giới thường bao gồm việc thúc đẩy giáo dục, tạo điều kiện cho cả phụ nữ và nam giới có được sự tiếp cận bình đẳng đối với các cơ hội và nguồn lực.
Câu 4:
Recognised globally as a vital factor in social and economic development, (20) ______.
Cụm từ đứng đầu câu “Recognised globally as a vital factor in social and economic development,” (Được công nhận trên toàn cầu như một yếu tố quan trọng trong sự phát triển kinh tế và xã hội,) là một phân từ quá khứ (V-ed) rút gọn mang nghĩa bị động. Theo quy tắc ngữ pháp, Chủ ngữ của mệnh đề chính bắt buộc phải là đối tượng tiếp nhận hành động “Được công nhận” này. “Yếu tố quan trọng” ở đây chính là Bình đẳng giới.
Dịch nghĩa/Ngữ pháp:
A. bình đẳng giới giúp các cộng đồng phát triển thịnh vượng bằng cách khai mở tiềm năng của tất cả các cá nhân (Chủ ngữ là “gender equality” khớp hoàn hảo với cụm phân từ bổ nghĩa ở đầu câu. Ý nghĩa cực kỳ logic).
B. việc khai mở tiềm năng... (Chủ ngữ là “unlocking the potential” → Việc khai mở không phải là thứ “được công nhận như yếu tố quan trọng”, mà phải là bản thân bình đẳng giới).
C. các cộng đồng thịnh vượng giúp... (Chủ ngữ là “thriving communities” → Sai logic).
D. tiềm năng của mọi cá nhân được khai mở... (Chủ ngữ là “the potential” → Sai logic tương tự B).
Chỉ có đáp án A tuân thủ đúng quy tắc ngữ pháp về sự hòa hợp giữa cụm phân từ rút gọn (Dangling modifier) và chủ ngữ của mệnh đề chính.
Chọn A.
→ Recognised globally as a vital factor in social and economic development, gender equality helps communities thrive by unlocking the potential of all individuals.
Dịch nghĩa: Được công nhận trên toàn cầu như một yếu tố quan trọng trong sự phát triển kinh tế và xã hội, bình đẳng giới giúp các cộng đồng phát triển thịnh vượng bằng cách khai mở tiềm năng của tất cả các cá nhân.
Câu 5:
(21) ______.
Câu phía trước nêu lên một thực trạng tiêu cực: “...persistent obstacles continue to hinder gender equality...” (...những trở ngại dai dẳng tiếp tục cản trở bình đẳng giới...). Câu phía sau nói về kết quả: “Progress has been made, but achieving true equality... remains an ongoing endeavour” (Tiến bộ đã được tạo ra, nhưng việc đạt được sự bình đẳng thực sự... vẫn là một nỗ lực không ngừng).
Vị trí (21) nằm ở giữa, cần một câu đề xuất hành động giải quyết (addressing challenges) đối với những “trở ngại dai dẳng” (obstacles/challenges) đó.
Dịch nghĩa:
A. Những thách thức này được giải quyết bằng các cuộc cải cách và nhận thức để chúng tạo ra sự bao trùm (Đại từ “they” ở cuối câu dễ gây nhầm lẫn là “những thách thức” đi tạo ra sự bao trùm → Lủng củng và sai logic).
B. Đòi hỏi những cải cách và nhận thức, những thách thức này được giải quyết... (Lỗi Dangling modifier: Những thách thức không tự “đòi hỏi” cải cách, mà việc GIẢI QUYẾT chúng mới đòi hỏi điều đó).
C. Việc giải quyết những thách thức này đòi hỏi các cuộc cải cách và sự nhận thức, tạo ra sự bao trùm. (Sử dụng Danh động từ V-ing “Addressing...” làm chủ ngữ rất chuẩn xác. Mệnh đề phân từ “creating inclusivity” ở cuối diễn đạt hệ quả tích cực một cách mượt mà).
D. Nếu không có sự bao trùm, người ta yêu cầu phải giải quyết... (Cấu trúc “it is required to address” lủng củng và diễn đạt rườm rà).
Đáp án C cung cấp cấu trúc ngữ pháp (S = V-ing) mạch lạc và tự nhiên nhất để nối kết hai mạch ý tưởng: Nêu giải pháp cho “khó khăn” và hướng tới “sự tiến bộ/đích đến”.
Chọn C.
→ Despite these efforts, persistent obstacles continue to hinder gender equality in various spheres. Addressing these challenges requires reforms and awareness, creating inclusivity.
Dịch nghĩa: Bất chấp những nỗ lực này, những trở ngại dai dẳng tiếp tục cản trở bình đẳng giới trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Việc giải quyết những thách thức này đòi hỏi các cuộc cải cách và sự nhận thức, tạo ra sự bao trùm.
Hot: 1000+ Đề thi cuối kì 2 file word cấu trúc mới 2026 Toán, Văn, Anh... lớp 1-12 (chỉ từ 60k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Câu 1
A. Because
Lời giải
A. Because (conj): Bởi vì (dùng để nối 2 mệnh đề trong cùng một câu, không đứng độc lập trước dấu phẩy như thế này).
B. Although (conj): Mặc dù (tương tự như Because, không đứng độc lập trước dấu phẩy).
C. Therefore (adv): Vì vậy, do đó.
D. However (adv): Tuy nhiên.
Câu trước nêu ra một nguyên nhân/thực trạng (Việc chuẩn bị cho kỳ thi có thể gây căng thẳng và mệt mỏi). Câu sau đưa ra kết quả/giải pháp cần thiết (học sinh cần duy trì những thói quen lành mạnh...). Đây là mối quan hệ nhân - quả.
Chọn C. Therefore
→ Therefore, students need to maintain healthy habits to perform well and stay focused.
Dịch nghĩa: Vì vậy, học sinh cần duy trì những thói quen lành mạnh để làm bài tốt và giữ được sự tập trung.
Câu 2
Lời giải
Theo đoạn 1, xã hội hiện đại có xu hướng coi sự cô độc (solitude) là ______.
A. một phần thiết yếu của kết nối xã hội
B. một trạng thái tự nhiên của sự tồn tại con người
C. một điều gì đó không mong muốn và có thể tránh khỏi (Đúng)
D. một điều kiện có giá trị cho sự sáng tạo
→ Đoạn 1 nêu rõ: “...modern society often equates being alone with loneliness, framing solitude as an undesirable condition to be avoided.” (xã hội hiện đại thường đánh đồng việc ở một mình với sự cô đơn, coi sự cô độc là một tình trạng không mong muốn cần tránh).
Chọn C.
Câu 3
A. amount
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 5
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 6
A. designing
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.