khoahoc.vietjack.com

Câu hỏi:

25/05/2026 37 Lưu

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 28 to 35.

Exam-Obsessed Schools Leave Youth Unprepared for Work

An “exam-obsessed” school system is leaving young people fundamentally unprepared for the workforce, according to Alan Milburn. The former cabinet minister, currently leading a government-commissioned review into young people and work, argues that the current model is “brilliant at sorting young people by academic ability” but “poor at equipping them for adult life.” Milburn’s intervention highlights a growing disconnect between classroom priorities and the demands of a fast-changing labour market, where employers frequently report that school leavers are simply not-work-ready.

New YouGov polling of over 1,000 teachers reinforces this concern, with 74% stating there is too much emphasis on passing exams. Furthermore, 73% of educators believe there is insufficient focus on developing essential “soft skills” or preparing pupils for employment. The data reveals a troubling trend: six in ten teachers say young people’s soft skills have worsened over the past five years, while 66% believe overall readiness for work has declined. This serves as a “gauntlet” to policymakers to bridge the gap between academic standards and employability.

Milburn insists that high educational standards and real-world skills are not competing priorities. Instead, he advocates for a curriculum fostering the attributes young people need to succeed - communication and collaboration skills, agility and creativity — alongside formal qualifications. Teachers largely support this shift, with 98% backing universal careers advice and 92% supporting vocational pathways before age 16. There is a clear consensus that the system must provide alternative routes for those who struggle under the current high-stakes testing regime without lowering overall standards.

The review comes as official statistics show nearly 1 million 16- to 24-year-olds are not in education, employment, or training (Neet). Milburn warns that a system judged more on exam results than student destinations will face increasing scrutiny. To reverse the rise in youth inactivity, he calls for stronger links with employers and expanded access to meaningful work experience, asserting that government ambition must be matched by “action at scale” to ensure long-term economic and social success.

(Adapted from https://www.theguardian.com)

The word “equipping” in paragraph 1 is closest in meaning to ______.

A. neglecting 
B. providing 
C. challenging 
D. modifying

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Từ “equipping” ở đoạn 1 có nghĩa gần nhất với ______.

equipping (v-ing): trang bị (kiến thức, kỹ năng).

A. neglecting (v-ing): phớt lờ, bỏ bê

B. providing (v-ing): cung cấp, trang bị (đồng nghĩa)

C. challenging (v-ing): thử thách

D. modifying (v-ing): sửa đổi

→ equipping = providing

Thông tin: ...the current model is “brilliant at sorting young people by academic ability” but “poor at equipping them for adult life.”

(...mô hình hiện tại “rất xuất sắc trong việc phân loại những người trẻ tuổi theo khả năng học thuật” nhưng lại “kém trong việc trang bị cho họ bước vào cuộc sống trưởng thành.”)

Chọn B.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

The word “insufficient” in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to ______.

A. ample 
B. inadequate 
C. deficient 
D. complete

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Từ “insufficient” ở đoạn 2 TRÁI NGHĨA với ______.

insufficient (adj): không đủ, thiếu sót.

A. ample (adj): dư dả, phong phú, đủ nhiều (trái nghĩa)

B. inadequate (adj): không đầy đủ, thiếu (đồng nghĩa)

C. deficient (adj): thiếu hụt (đồng nghĩa)

D. complete (adj): hoàn chỉnh

→ insufficient >< ample

Thông tin: Furthermore, 73% of educators believe there is insufficient focus on developing essential “soft skills”...

(Hơn nữa, 73% các nhà giáo dục tin rằng có sự thiếu tập trung (không tập trung đủ) vào việc phát triển các “kỹ năng mềm” thiết yếu...)

Chọn A.

Câu 3:

The word “This” in paragraph 2 refers to ______.

A. the perceived lack of sufficient focus on developing essential soft skills
B. the excessive emphasis on passing exams in the current school system
C. the YouGov polling results involving over 1,000 teachers nationwide
D. the declining trend in soft skills and overall work readiness among youth

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Từ “This” ở đoạn 2 chỉ ______.

A. nhận thức về việc thiếu sự tập trung đầy đủ vào việc phát triển các kỹ năng mềm thiết yếu

B. sự nhấn mạnh quá mức vào việc vượt qua các kỳ thi trong hệ thống trường học hiện tại

C. kết quả cuộc thăm dò của YouGov liên quan đến hơn 1.000 giáo viên trên toàn quốc

D. xu hướng suy giảm về kỹ năng mềm và sự sẵn sàng làm việc nói chung ở giới trẻ

Thông tin (Đoạn 2): The data reveals a troubling trend: six in ten teachers say young people’s soft skills have worsened over the past five years, while 66% believe overall readiness for work has declined. This serves as a “gauntlet” to policymakers...

(Dữ liệu tiết lộ một xu hướng đáng lo ngại: 6/10 giáo viên nói rằng kỹ năng mềm của giới trẻ đã trở nên tồi tệ hơn trong 5 năm qua, trong khi 66% tin rằng sự sẵn sàng làm việc nói chung đã suy giảm. Điều này đóng vai trò như một “lời thách thức” đối với các nhà hoạch định chính sách...)

→ This = the declining trend in soft skills and overall work readiness among youth.

Chọn D.

Câu 4:

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?

A. Milburn suggests that real-world skills should be prioritized over maintaining high educational standards.
B. Milburn thinks that achieving high educational standards makes it impossible to develop real-world skills.
C. Milburn argues that high educational standards and real-world skills can and should be pursued together.
D. Milburn believes that academic excellence and practical abilities should be treated as separate goals.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu nào sau đây diễn giải tốt nhất câu được gạch chân ở đoạn 3?

“Milburn insists that high educational standards and real-world skills are not competing priorities.”

(Milburn khẳng định rằng các tiêu chuẩn giáo dục cao và các kỹ năng trong thế giới thực không phải là những ưu tiên cạnh tranh/loại trừ lẫn nhau.)

Dịch nghĩa:

A. Milburn gợi ý rằng các kỹ năng trong thế giới thực nên được ưu tiên hơn việc duy trì các tiêu chuẩn giáo dục cao. (Sai nghĩa).

B. Milburn cho rằng việc đạt được các tiêu chuẩn giáo dục cao khiến việc phát triển các kỹ năng trong thế giới thực trở nên bất khả thi. (Sai nghĩa hoàn toàn).

C. Milburn lập luận rằng các tiêu chuẩn giáo dục cao và các kỹ năng trong thế giới thực có thể và nên được theo đuổi cùng nhau. (Đúng và sát nghĩa nhất: not competing priorities = can and should be pursued together).

D. Milburn tin rằng sự xuất sắc trong học thuật và khả năng thực tế nên được coi là các mục tiêu riêng biệt. (Sai sắc thái nghĩa, ông muốn kết hợp chúng).

Chọn C.

Câu 5:

Which of the following qualities is NOT identified in the passage as a key attribute for young people’s success?

A. teamwork 
B. creativity 
C. leadership
D. flexibility

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Phẩm chất nào sau đây KHÔNG được xác định trong bài đọc như một thuộc tính chính cho sự thành công của giới trẻ?

A. teamwork: làm việc nhóm (Đồng nghĩa với “collaboration” trong bài)

B. creativity: sự sáng tạo (Có nhắc đến: “creativity”)

C. leadership: khả năng lãnh đạo (Không được nhắc đến)

D. flexibility: sự linh hoạt (Đồng nghĩa với “agility” trong bài)

Thông tin (Đoạn 3): ...he advocates for a curriculum fostering the attributes young people need to succeed - communication and collaboration skills, agility and creativity...

(...ông ủng hộ một chương trình giảng dạy bồi dưỡng các thuộc tính mà những người trẻ tuổi cần để thành công - kỹ năng giao tiếp và hợp tác, sự linh hoạt và tính sáng tạo...)

Chọn C.

Câu 6:

Which of the following is NOT TRUE according to the passage?

A. The government’s goals require large-scale action to secure lasting economic and social prosperity.
B. The number of young people not in education, employment, or training is currently approximately one million.
C. Wide agreement favors creating alternative paths for struggling students while maintaining rigorous academic standards.
D. Milburn suggests classroom priorities are already well aligned with labour market expectations and student outcomes.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Theo bài đọc, điều nào sau đây là KHÔNG ĐÚNG?

A. Các mục tiêu của chính phủ đòi hỏi hành động trên quy mô lớn để đảm bảo sự thịnh vượng lâu dài về kinh tế và xã hội. (Đúng, theo đoạn 4: “action at scale to ensure long-term economic and social success”).

B. Số lượng thanh niên không đi học, không có việc làm hoặc không được đào tạo hiện xấp xỉ một triệu người. (Đúng, theo đoạn 4: “nearly 1 million 16- to 24-year-olds are not in education, employment, or training”).

C. Sự đồng thuận rộng rãi ủng hộ việc tạo ra các con đường thay thế cho những học sinh gặp khó khăn trong khi vẫn duy trì các tiêu chuẩn học thuật nghiêm ngặt. (Đúng, theo đoạn 3: “clear consensus... alternative routes... without lowering overall standards”).

D. Milburn cho rằng các ưu tiên của lớp học hiện đã phù hợp với những kỳ vọng của thị trường lao động và kết quả của học sinh. (Sai, đoạn 1 chỉ ra điều ngược lại, rằng có một sự “mất kết nối ngày càng tăng” - growing disconnect).

Thông tin (Đoạn 1): Milburn’s intervention highlights a growing disconnect between classroom priorities and the demands of a fast-changing labour market...

(Sự can thiệp của Milburn làm nổi bật một sự mất kết nối ngày càng tăng giữa các ưu tiên của lớp học và nhu cầu của một thị trường lao động thay đổi nhanh chóng...)

Chọn D.

Câu 7:

Which paragraph presents data used to support concerns about exam overemphasis?

A. Paragraph 2 
B. Paragraph 3
C. Paragraph 4 
D. Paragraph 1

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Đoạn nào trình bày dữ liệu được sử dụng để củng cố cho những lo ngại về việc quá chú trọng vào thi cử?

A. Đoạn 2

B. Đoạn 3

C. Đoạn 4

D. Đoạn 1

Thông tin (Đoạn 2): New YouGov polling of over 1,000 teachers reinforces this concern, with 74% stating there is too much emphasis on passing exams.

(Cuộc thăm dò mới của YouGov đối với hơn 1.000 giáo viên củng cố cho mối lo ngại này, với 74% nói rằng có quá nhiều sự chú trọng vào việc vượt qua các kỳ thi.)

Chọn A.

Câu 8:

In which paragraph does the writer mention the measures to counter the upward trend in youth disengagement?

A. Paragraph 1 
B. Paragraph 3 
C. Paragraph 4 
D. Paragraph 2

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Tác giả đề cập đến các biện pháp để chống lại xu hướng gia tăng sự mất gắn kết (không đi học/không đi làm) của thanh niên ở đoạn nào?

A. Đoạn 1

B. Đoạn 3

C. Đoạn 4

D. Đoạn 2

Thông tin (Đoạn 4): To reverse the rise in youth inactivity, he calls for stronger links with employers and expanded access to meaningful work experience...

(Để đảo ngược sự gia tăng tình trạng không hoạt động của thanh niên (sự mất gắn kết), ông kêu gọi tạo mối liên kết chặt chẽ hơn với các nhà tuyển dụng và mở rộng khả năng tiếp cận với kinh nghiệm làm việc có ý nghĩa...)

Chọn C.

Dịch bài đọc:

Các trường học ám ảnh thi cử khiến giới trẻ không sẵn sàng cho công việc

Một hệ thống trường học “ám ảnh thi cử” đang khiến những người trẻ tuổi về cơ bản không được chuẩn bị sẵn sàng cho lực lượng lao động, theo Alan Milburn. Cựu bộ trưởng nội các, hiện đang lãnh đạo một cuộc đánh giá do chính phủ ủy quyền về giới trẻ và công việc, lập luận rằng mô hình hiện tại “rất xuất sắc trong việc phân loại những người trẻ tuổi theo khả năng học thuật” nhưng lại “kém trong việc trang bị cho họ bước vào cuộc sống trưởng thành.” Sự can thiệp của Milburn làm nổi bật một sự mất kết nối ngày càng tăng giữa các ưu tiên của lớp học và nhu cầu của một thị trường lao động thay đổi nhanh chóng, nơi các nhà tuyển dụng thường xuyên báo cáo rằng những học sinh mới ra trường đơn giản là chưa-sẵn-sàng-làm-việc.

 

Cuộc thăm dò mới của YouGov đối với hơn 1.000 giáo viên củng cố cho mối lo ngại này, với 74% nói rằng có quá nhiều sự chú trọng vào việc vượt qua các kỳ thi. Hơn nữa, 73% các nhà giáo dục tin rằng có sự thiếu tập trung vào việc phát triển các “kỹ năng mềm” thiết yếu hoặc chuẩn bị cho học sinh tham gia vào thị trường việc làm. Dữ liệu tiết lộ một xu hướng đáng lo ngại: cứ 10 giáo viên thì có 6 người nói rằng kỹ năng mềm của giới trẻ đã trở nên tồi tệ hơn trong 5 năm qua, trong khi 66% tin rằng sự sẵn sàng làm việc nói chung đã suy giảm. Điều này đóng vai trò như một “lời thách thức” đối với các nhà hoạch định chính sách nhằm thu hẹp khoảng cách giữa các tiêu chuẩn học thuật và khả năng được tuyển dụng.

Milburn khẳng định rằng các tiêu chuẩn giáo dục cao và các kỹ năng trong thế giới thực không phải là những ưu tiên cạnh tranh (loại trừ lẫn nhau). Thay vào đó, ông ủng hộ một chương trình giảng dạy bồi dưỡng các thuộc tính mà những người trẻ tuổi cần để thành công - kỹ năng giao tiếp và hợp tác, sự linh hoạt và tính sáng tạo — song song với các bằng cấp chính quy. Các giáo viên phần lớn ủng hộ sự chuyển đổi này, với 98% ủng hộ việc tư vấn nghề nghiệp phổ cập và 92% ủng hộ các lộ trình học nghề trước tuổi 16. Có một sự đồng thuận rõ ràng rằng hệ thống phải cung cấp các con đường thay thế cho những học sinh gặp khó khăn dưới chế độ kiểm tra áp lực cao hiện tại mà không làm giảm các tiêu chuẩn chung.

Báo cáo đánh giá được đưa ra trong bối cảnh các số liệu thống kê chính thức cho thấy có gần 1 triệu thanh niên từ 16 đến 24 tuổi không đi học, không có việc làm hoặc không được đào tạo (Neet). Milburn cảnh báo rằng một hệ thống được đánh giá dựa trên kết quả thi cử nhiều hơn là dựa trên đích đến (tương lai) của học sinh sẽ phải đối mặt với sự giám sát ngày càng tăng. Để đảo ngược sự gia tăng tình trạng không hoạt động của thanh niên, ông kêu gọi tạo mối liên kết chặt chẽ hơn với các nhà tuyển dụng và mở rộng khả năng tiếp cận với kinh nghiệm làm việc có ý nghĩa, khẳng định rằng tham vọng của chính phủ phải đi đôi với “hành động ở quy mô lớn” để đảm bảo sự thành công lâu dài về kinh tế và xã hội.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. Overburdening of public service systems   
B. Increasing daily travel time
C. Higher incidence of mental health problems        
D. Increased levels of conflict among people

Lời giải

Theo đoạn 1, điều nào sau đây KHÔNG được đề cập như một hệ quả tất yếu của mật độ dân số đông đúc ở các thành phố?

A. Overburdening of public service systems: Việc hệ thống dịch vụ công bị quá tải.

(Có nhắc đến: “overloading of public services”)

B. Increasing daily travel time: Tăng thời gian đi lại hàng ngày.

(Có nhắc đến: “more travelling”)

C. Higher incidence of mental health problems: Tỷ lệ mắc các vấn đề sức khỏe tâm thần cao hơn. (Không được nhắc đến)

D. Increased levels of conflict among people: Mức độ xung đột gia tăng giữa con người.

(Có nhắc đến: “more conflict”)

Thông tin (Đoạn 1): The presence of huge numbers of people inevitably involves more conflict, more travelling, the overloading of public services...

(Sự hiện diện của số lượng lớn con người tất yếu kéo theo nhiều xung đột hơn, đi lại nhiều hơn, sự quá tải của các dịch vụ công...)

Chọn C.

Câu 2

A. many     

B. few                  
C. much               
D. little

Lời giải

A. many: nhiều (+ danh từ đếm được số nhiều).

B. few: ít (+ danh từ đếm được số nhiều).

C. much: nhiều (+ danh từ không đếm được).

D. little: ít (+ danh từ không đếm được).

Phía sau khoảng trống là danh từ đếm được ở dạng số nhiều “tasks” (các nhiệm vụ). Trong ngữ cảnh nói về áp lực, lượng từ đi với “too” (quá) phù hợp nhất mang nghĩa “quá nhiều” là “too many”.

Chọn A. many

→ ...satisfy others, and complete too many tasks each day.

Dịch nghĩa: ...làm hài lòng người khác và hoàn thành quá nhiều nhiệm vụ mỗi ngày.

Câu 4

A. In addition, schools should provide more structured support for students who struggle with mathematics
B. For example, many educators have long believed that mathematical talent is fixed at birth
C. As a result, intelligence has always been considered the most decisive factor in academic success
D. However, recent research suggests that inborn ability may be less important than is often believed

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. fascinating                          

B. willing             
C. stimulating 
D. exciting

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. strangers 
B. outsiders 
C. offenders 
D. activists

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP