khoahoc.vietjack.com

Câu hỏi:

25/05/2026 18 Lưu

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 36 to 40.

Many students assume that mathematical ability is inherited — that people either possess a natural talent for math or they do not. (36) ______. Over time, students who achieve the most success tend to be those who consistently put in effort, rather than those with the highest intelligence. For these learners, perseverance, rather than innate talent, (37) ______.

In her book Mindset: The New Psychology of Success, (38) ______. Building on this idea, she argues that a student’s mindset strongly influences how they respond to challenges. Those with a “fixed mindset” tend to believe their abilities are limited, so they often give up when faced with difficulty. In contrast, students with a “growth mindset” view challenges as opportunities to develop their skills. They understand that intelligence can be improved through practice and experience, and are therefore more willing to persist.

A similar idea is presented by Geoff Colvin in Talent Is Overrated. He emphasizes the importance of “deliberate practice,” (39) ______. Although natural talent may provide an initial advantage, it is long-term dedication that ultimately leads to success. As one teacher notes, it is uncommon for a hardworking student to fail. Developing the right mindset is therefore essential. When students believe in their ability to improve and are encouraged to work consistently, (40) ______.

(Adapted from: TOEFL Reading Comprehension)

(36) ______.

A. In addition, schools should provide more structured support for students who struggle with mathematics
B. For example, many educators have long believed that mathematical talent is fixed at birth
C. As a result, intelligence has always been considered the most decisive factor in academic success
D. However, recent research suggests that inborn ability may be less important than is often believed

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Câu mở đầu đoạn văn nêu lên một quan điểm phổ biến nhưng mang tính phỏng đoán: “Many students assume that mathematical ability is inherited...” (Nhiều học sinh cho rằng khả năng toán học là do bẩm sinh/di truyền...). Tuy nhiên, câu ngay sau chỗ trống lại đưa ra một thực tế trái ngược: “...students who achieve the most success tend to be those who consistently put in effort...” (...những học sinh đạt được nhiều thành công nhất thường là những người liên tục nỗ lực...). Vị trí (36) cần một câu mang tính tương phản để bác bỏ quan điểm ban đầu và làm bước đệm cho câu sau.

Dịch nghĩa/Ngữ pháp:

A. Ngoài ra, các trường học nên cung cấp... (Sai logic vì dùng “In addition” mang tính bổ sung thuận chiều).

B. Ví dụ, nhiều nhà giáo dục từ lâu đã tin rằng... (Sai logic vì đây không phải là ví dụ cho câu sau).

C. Kết quả là, trí thông minh luôn được coi là... (Sai logic nhân quả).

D. Tuy nhiên, nghiên cứu gần đây cho thấy khả năng bẩm sinh có thể ít quan trọng hơn so với những gì thường được tin tưởng (Sử dụng liên từ “However” tạo sự tương phản cực kỳ chuẩn xác, trực tiếp phản bác lại từ “inherited” ở câu trước).

Đáp án D là cầu nối logic tuyệt vời để chuyển từ niềm tin sai lầm (toán học là bẩm sinh) sang thực tế chứng minh (sự nỗ lực mới là quan trọng).

Chọn D.

→ Many students assume that mathematical ability is inherited — that people either possess a natural talent for math or they do not. However, recent research suggests that inborn ability may be less important than is often believed.

Dịch nghĩa: Nhiều học sinh cho rằng khả năng toán học là do di truyền — rằng con người hoặc là sở hữu tài năng thiên bẩm về toán hoặc là không. Tuy nhiên, nghiên cứu gần đây cho thấy khả năng bẩm sinh có thể ít quan trọng hơn so với những gì thường được tin tưởng.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

For these learners, perseverance, rather than innate talent, (37) ______.

A. is often regarded as a natural ability that cannot be easily developed
B. plays a central role in achieving long-term academic success
C. reflects the level of natural intelligence that students are born with
D. tends to be far less important than intelligence in achieving success

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Chủ ngữ của câu là “perseverance” (sự kiên trì). Cụm từ nằm giữa hai dấu phẩy “, rather than innate talent,” (thay vì tài năng bẩm sinh,) chỉ là thành phần phụ chú. Khoảng trống (37) đang thiếu một cụm Vị ngữ (Main verb phrase). Xét về mặt logic, dựa trên câu trước (“nỗ lực liên tục” mang lại “nhiều thành công nhất”), Vị ngữ này phải mang ý nghĩa tích cực đối với sự thành công.

Dịch nghĩa/Ngữ pháp:

A. thường được coi là một khả năng tự nhiên không thể dễ dàng phát triển (Sai logic vì đi ngược lại cụm “rather than innate talent”).

B. đóng một vai trò trung tâm trong việc đạt được thành công học thuật lâu dài (Cung cấp Vị ngữ “plays a central role...” hoàn toàn đúng ngữ pháp và vô cùng khớp với thông điệp đề cao sự kiên trì của đoạn văn).

C. phản ánh mức độ thông minh tự nhiên... (Sai logic).

D. có xu hướng ít quan trọng hơn nhiều so với trí thông minh... (Đi ngược hoàn toàn với ý nghĩa của đoạn văn).

Đáp án B là sự lựa chọn duy nhất vừa cung cấp động từ chính chuẩn xác (plays), vừa mang lại ý nghĩa đề cao sự nỗ lực nhất quán với toàn bài.

Chọn B.

→ For these learners, perseverance, rather than innate talent, plays a central role in achieving long-term academic success.

Dịch nghĩa: Đối với những người học này, sự kiên trì, thay vì tài năng bẩm sinh, đóng một vai trò trung tâm trong việc đạt được thành công học thuật lâu dài.

Câu 3:

In her book Mindset: The New Psychology of Success, (38) ______.

A. Introducing the idea that individuals’ beliefs about ability can shape their learning outcomes is by Carol Dweck
B. The idea by Carol Dweck that individuals’ beliefs about ability can shape their learning outcomes are introduced
C. That individuals’ beliefs about ability can shape their learning outcomes are the idea by Carol Dweck
D. Carol Dweck introduces the idea that individuals’ beliefs about ability can shape their learning outcomes

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu bắt đầu bằng một cụm giới từ chỉ nơi chốn/nguồn gốc: “In her book Mindset: The New Psychology of Success,” (Trong cuốn sách Tâm lý học Thành công mới của bà,...). Theo cấu trúc ngữ pháp cơ bản, ngay sau dấu phẩy phải là Chủ ngữ chính thực hiện hành động trong sách. Đại từ “her” (của bà ấy) và đại từ “she” (bà ấy) ở câu tiếp theo báo hiệu Chủ ngữ này phải là một người phụ nữ (Carol Dweck).

Dịch nghĩa/Ngữ pháp:

A. Việc giới thiệu ý tưởng rằng... là của Carol Dweck (Diễn đạt vô cùng lủng củng, không tự nhiên).

B. Ý tưởng của Carol Dweck rằng... được giới thiệu (Sai ngữ pháp: Chủ ngữ “The idea” là số ít nhưng động từ “are introduced” lại chia số nhiều).

C. Rằng niềm tin của các cá nhân... là ý tưởng của Carol (Sai ngữ pháp và văn phong không chuẩn).

D. Carol Dweck giới thiệu ý tưởng rằng niềm tin của các cá nhân về khả năng có thể định hình kết quả học tập của họ (Cung cấp Chủ ngữ “Carol Dweck” và Động từ “introduces” cực kỳ chuẩn xác, tự nhiên và logic).

Đáp án D cung cấp một mệnh đề chính hoàn chỉnh (S + V + O) đứng ngay sau trạng ngữ chỉ nơi chốn, đảm bảo sự trôi chảy và đúng chuẩn ngữ pháp tiếng Anh.

Chọn D.

→ In her book Mindset: The New Psychology of Success, Carol Dweck introduces the idea that individuals’ beliefs about ability can shape their learning outcomes.

Dịch nghĩa: Trong cuốn sách Mindset: Tâm lý học Thành công mới của mình, Carol Dweck giới thiệu ý tưởng rằng niềm tin của các cá nhân về khả năng có thể định hình kết quả học tập của họ.

Câu 4:

He emphasizes the importance of “deliberate practice,” (39) ______.

A. whose focused and sustained effort helps to improve performance over time
B. which involves focused and sustained effort to improve performance
C. involved in focused and sustained effort to improve performance effectively
D. which involves focused and sustained effort, improving performance over time

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Khoảng trống (39) nằm sau dấu phẩy, đứng ngay sau cụm danh từ “deliberate practice” (sự thực hành có chủ đích). Đây là vị trí của một mệnh đề quan hệ không xác định để giải thích thuật ngữ “deliberate practice” này là gì.

Dịch nghĩa/Ngữ pháp:

A. whose focused... (Đại từ “whose” chỉ sự sở hữu của người/vật. Sự thực hành không “sở hữu” nỗ lực → Sai cấu trúc).

B. điều bao gồm nỗ lực tập trung và bền bỉ để cải thiện hiệu suất (Đại từ “which” thay thế cho “deliberate practice”, động từ “involves” chia số ít. Cụm “to improve performance” chỉ mục đích của sự nỗ lực. Hoàn toàn chuẩn xác).

C. involved in focused... (Quá khứ phân từ mang nghĩa bị động, dịch ra sẽ bị sai nghĩa: “bị lôi kéo vào nỗ lực...”).

D. which involves focused and sustained effort, improving... (Ngữ pháp cơ bản dùng được, nhưng việc dùng “to improve” ở đáp án B diễn tả mục đích của “sự thực hành có chủ đích” chuẩn xác và tự nhiên hơn trong tâm lý học).

Đáp án B đưa ra một định nghĩa hoàn hảo, chuẩn mực bằng mệnh đề quan hệ bắt đầu với “which” cho thuật ngữ “deliberate practice”.

Chọn B.

→ He emphasizes the importance of “deliberate practice,” which involves focused and sustained effort to improve performance.

Dịch nghĩa: Ông nhấn mạnh tầm quan trọng của “sự thực hành có chủ đích”, điều bao gồm nỗ lực tập trung và bền bỉ để cải thiện hiệu suất.

Câu 5:

When students believe in their ability to improve and are encouraged to work consistently, (40) ______.

A. they are more likely to overcome challenges and achieve their full potential
B. the likelihood of overcoming challenges and achieving their full potential is greatly diminished
C. they stand a slim chance of overcoming challenges and achieving their full potential
D. overcoming challenges and achieving their full potential seems increasingly unlikely

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Đây là câu có cấu trúc điều kiện: “When students believe in their ability to improve and are encouraged to work consistently,” (Khi học sinh tin vào khả năng cải thiện của mình và được khuyến khích làm việc liên tục,). Vì mệnh đề chỉ thời gian/điều kiện (When...) nêu lên những hành động mang tính tích cực (tin vào bản thân, nỗ lực), nên mệnh đề chính (40) bắt buộc phải dẫn đến một kết quả tích cực.

Dịch nghĩa/Ngữ pháp:

A. họ có nhiều khả năng vượt qua những thách thức và đạt được toàn bộ tiềm năng của mình

(Chủ ngữ “they” thay thế cho “students”, kết quả hoàn toàn tích cực, đúng ngữ pháp và logic).

B. khả năng vượt qua thử thách... bị suy giảm đáng kể (Kết quả tiêu cực → Sai logic).

C. họ có cơ hội rất mỏng manh để vượt qua... (Kết quả tiêu cực → Sai logic).

D. việc vượt qua những thử thách... có vẻ ngày càng không chắc chắn (Kết quả tiêu cực → Sai logic).

Đáp án A là lựa chọn duy nhất đưa ra hệ quả mang tính tích cực, khép lại bài đọc một cách trọn vẹn đúng với tinh thần “tư duy phát triển” (growth mindset).

Chọn A.

→ When students believe in their ability to improve and are encouraged to work consistently, they are more likely to overcome challenges and achieve their full potential.

Dịch nghĩa: Khi học sinh tin vào khả năng cải thiện của bản thân và được khuyến khích làm việc liên tục, họ có nhiều khả năng vượt qua những thách thức và đạt được toàn bộ tiềm năng của mình.

Bài đọc hoàn chỉnh

Dịch bài đọc

Many students assume that mathematical ability is inherited — that people either possess a natural talent for math or they do not. However, recent research suggests that inborn ability may be less important than is often believed. Over time, students who achieve the most success tend to be those who consistently put in effort, rather than those with the highest intelligence. For these learners, perseverance, rather than innate talent, plays a central role in achieving long-term academic success.

In her book Mindset: The New Psychology of Success, Carol Dweck introduces the idea that individuals’ beliefs about ability can shape their learning outcomes. Building on this idea, she argues that a student’s mindset strongly influences how they respond to challenges. Those with a “fixed mindset” tend to believe their abilities are limited, so they often give up when faced with difficulty. In contrast, students with a “growth mindset” view challenges as opportunities to develop their skills. They understand that intelligence can be improved through practice and experience, and are therefore more willing to persist.

A similar idea is presented by Geoff Colvin in Talent Is Overrated. He emphasizes the importance of “deliberate practice,” which involves focused and sustained effort to improve performance. Although natural talent may provide an initial advantage, it is long-term dedication that ultimately leads to success. As one teacher notes, it is uncommon for a hardworking student to fail. Developing the right mindset is therefore essential. When students believe in their ability to improve and are encouraged to work consistently, they are more likely to overcome challenges and achieve their full potential.

Nhiều học sinh cho rằng khả năng toán học là do di truyền — rằng con người hoặc là sở hữu tài năng thiên bẩm về toán hoặc là không. Tuy nhiên, nghiên cứu gần đây cho thấy khả năng bẩm sinh có thể ít quan trọng hơn so với những gì thường được tin tưởng. Theo thời gian, những học sinh đạt được nhiều thành công nhất thường là những người liên tục nỗ lực, thay vì những người có trí thông minh cao nhất. Đối với những người học này, sự kiên trì, thay vì tài năng bẩm sinh, đóng một vai trò trung tâm trong việc đạt được thành công học thuật lâu dài.

Trong cuốn sách Mindset: Tâm lý học Thành công mới của mình, Carol Dweck giới thiệu ý tưởng rằng niềm tin của các cá nhân về khả năng có thể định hình kết quả học tập của họ. Xây dựng dựa trên ý tưởng này, bà lập luận rằng tư duy của một học sinh ảnh hưởng mạnh mẽ đến cách họ phản ứng với các thách thức. Những người có “tư duy cố định” có xu hướng tin rằng khả năng của họ là có hạn, vì vậy họ thường bỏ cuộc khi phải đối mặt với khó khăn. Ngược lại, những học sinh có “tư duy phát triển” coi những thách thức là cơ hội để phát triển kỹ năng của mình. Họ hiểu rằng trí thông minh có thể được cải thiện thông qua thực hành và kinh nghiệm, và do đó họ sẵn sàng kiên trì hơn.

Một ý tưởng tương tự được trình bày bởi Geoff Colvin trong cuốn Talent Is Overrated (Tài năng được đánh giá quá cao). Ông nhấn mạnh tầm quan trọng của “sự thực hành có chủ đích”, điều bao gồm nỗ lực tập trung và bền bỉ để cải thiện hiệu suất. Mặc dù tài năng thiên bẩm có thể mang lại một lợi thế ban đầu, nhưng sự cống hiến lâu dài mới là điều cuối cùng dẫn đến thành công. Như một giáo viên đã lưu ý, hiếm có học sinh chăm chỉ nào lại thất bại. Do đó, việc phát triển tư duy đúng đắn là điều thiết yếu. Khi học sinh tin vào khả năng cải thiện của bản thân và được khuyến khích làm việc liên tục, họ có nhiều khả năng vượt qua những thách thức và đạt được toàn bộ tiềm năng của mình.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. Overburdening of public service systems   
B. Increasing daily travel time
C. Higher incidence of mental health problems        
D. Increased levels of conflict among people

Lời giải

Theo đoạn 1, điều nào sau đây KHÔNG được đề cập như một hệ quả tất yếu của mật độ dân số đông đúc ở các thành phố?

A. Overburdening of public service systems: Việc hệ thống dịch vụ công bị quá tải.

(Có nhắc đến: “overloading of public services”)

B. Increasing daily travel time: Tăng thời gian đi lại hàng ngày.

(Có nhắc đến: “more travelling”)

C. Higher incidence of mental health problems: Tỷ lệ mắc các vấn đề sức khỏe tâm thần cao hơn. (Không được nhắc đến)

D. Increased levels of conflict among people: Mức độ xung đột gia tăng giữa con người.

(Có nhắc đến: “more conflict”)

Thông tin (Đoạn 1): The presence of huge numbers of people inevitably involves more conflict, more travelling, the overloading of public services...

(Sự hiện diện của số lượng lớn con người tất yếu kéo theo nhiều xung đột hơn, đi lại nhiều hơn, sự quá tải của các dịch vụ công...)

Chọn C.

Câu 2

A. neglecting 
B. providing 
C. challenging 
D. modifying

Lời giải

Từ “equipping” ở đoạn 1 có nghĩa gần nhất với ______.

equipping (v-ing): trang bị (kiến thức, kỹ năng).

A. neglecting (v-ing): phớt lờ, bỏ bê

B. providing (v-ing): cung cấp, trang bị (đồng nghĩa)

C. challenging (v-ing): thử thách

D. modifying (v-ing): sửa đổi

→ equipping = providing

Thông tin: ...the current model is “brilliant at sorting young people by academic ability” but “poor at equipping them for adult life.”

(...mô hình hiện tại “rất xuất sắc trong việc phân loại những người trẻ tuổi theo khả năng học thuật” nhưng lại “kém trong việc trang bị cho họ bước vào cuộc sống trưởng thành.”)

Chọn B.

Câu 3

A. many     

B. few                  
C. much               
D. little

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. fascinating                          

B. willing             
C. stimulating 
D. exciting

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. strangers 
B. outsiders 
C. offenders 
D. activists

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP