khoahoc.vietjack.com

Câu hỏi:

26/05/2026 35 Lưu

Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions.

The story of fast fashion is, in many ways, the story of modern desire—an industry built upon the promise of endless novelty, accessibility, and reinvention. Garments appear in shops and online feeds with astonishing speed, inviting consumers to participate in cycles of constant renewal. Each purchase feels fleeting and harmless, a small indulgence folded neatly into everyday life. [I] Yet the simplicity of buying conceals a far more complicated reality, one that extends far beyond the moment of consumption.

Fast fashion embodies a paradox. Created to satisfy the appetite for change, its products often outlast the trends they were designed to follow. [II] Clothes intended for brief use accumulate in landfills, wardrobes, and second-hand markets, persisting long after their cultural relevance has faded. Manufactured from synthetic materials that resist decomposition, they remain suspended between utility and waste. Meanwhile, the very industry that promises self-expression frequently relies upon uniformity—mass-producing individuality on a global scale. What is marketed as empowerment through choice becomes, ironically, a mechanism of environmental strain and social exploitation.

To speak of fast fashion is to speak of distance: between producer and consumer, between appearance and reality, between affordability and its hidden price. Behind the polished storefronts and carefully curated advertisements lies a network of extraction, labour, and disposal that remains largely invisible to those who benefit from it. [III] Each cheaply made garment carries traces of exhausted resources, underpaid workers, and polluted waterways. What appears economically efficient in the short term generates costs dispersed across ecosystems and communities, costs rarely reflected on a price tag.

The environmental crisis associated with fast fashion is therefore not merely the result of excessive clothing production but evidence of a deeper cultural condition: the elevation of disposability into a virtue. [IV] Proposed remedies—recycling initiatives, sustainable fabrics, ethical certifications—address part of the problem, yet they cannot fully succeed without confronting the mindset that equates constant consumption with progress. As long as novelty remains inseparable from value, fast fashion will persist as more than an industry. It will remain a symbol of a civilisation caught between the desire for self-expression and the consequences of excess: endlessly changing in appearance, yet repeating the same destructive patterns beneath the surface.

According to paragraph 1, fast fashion mainly encourages consumers to ______.

A. reject modern ideals of novelty and reinvention
B. purchase clothing only when older garments become unusable
C. participate continuously in changing trends and consumption cycles
D. value durability over accessibility and affordability

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Theo đoạn 1, thời trang nhanh chủ yếu khuyến khích người tiêu dùng ______.

A. reject modern ideals of novelty and reinvention: từ chối những lý tưởng hiện đại về sự mới lạ và tái tạo. (Sai, đoạn 1 nói nó “được xây dựng trên lời hứa” về những điều này).

B. purchase clothing only when older garments become unusable: chỉ mua quần áo khi những bộ đồ cũ trở nên không thể sử dụng được. (Sai, nó khuyến khích làm mới liên tục).

C. participate continuously in changing trends and consumption cycles: tham gia liên tục vào các xu hướng thay đổi và các chu kỳ tiêu dùng. (Đúng).

D. value durability over accessibility and affordability: coi trọng độ bền hơn khả năng tiếp cận và khả năng chi trả. (Sai).

Thông tin (Đoạn 1): ...inviting consumers to participate in cycles of constant renewal.

(...mời gọi người tiêu dùng tham gia vào các chu kỳ làm mới liên tục.)

Chọn C.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

Which of the following best summarises paragraph 2?

A. The popularity of fast fashion can primarily be explained by consumers’ growing concern for sustainability and ethical production.
B. Although fast fashion claims to encourage individuality, it simultaneously creates environmental damage and mass-produced conformity.
C. Synthetic fabrics have allowed the fashion industry to provide people with cheaper and more durable forms of self-expression.
D. The expansion of second-hand markets has significantly reduced the environmental consequences associated with fast fashion.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu nào sau đây tóm tắt tốt nhất đoạn 2?

A. Sự phổ biến của thời trang nhanh chủ yếu có thể được giải thích bởi mối quan tâm ngày càng tăng của người tiêu dùng đối với tính bền vững và sản xuất có đạo đức. (Sai nghĩa).

B. Mặc dù thời trang nhanh tuyên bố khuyến khích cá tính riêng, nhưng nó đồng thời tạo ra tổn hại môi trường và sự rập khuôn được sản xuất hàng loạt. (Đúng và bao quát nhất: “mass-producing individuality”, “mechanism of environmental strain”).

C. Các loại vải tổng hợp đã cho phép ngành công nghiệp thời trang cung cấp cho mọi người những hình thức thể hiện bản thân rẻ hơn và bền hơn. (Không phải ý chính của đoạn).

D. Sự mở rộng của các chợ đồ cũ đã làm giảm đáng kể những hậu quả môi trường liên quan đến thời trang nhanh. (Sai, đoạn 2 nói quần áo vẫn tích tụ ở chợ đồ cũ).

Chọn B.

Câu 3:

According to paragraph 3, which of the following is NOT mentioned as a consequence of fast fashion?

A. polluted waterways                                  
B. underpaid labour
C. exhausted natural resources                    
D. rising prices of garments

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Theo bài đọc, điều nào sau đây KHÔNG được đề cập như một hậu quả của thời trang nhanh?

A. polluted waterways: đường thủy bị ô nhiễm (Có nhắc đến ở đoạn 3: “polluted waterways”)

B. underpaid labour: lao động bị trả lương thấp (Có nhắc đến ở đoạn 3: “underpaid workers”)

C. exhausted natural resources: cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên (Có nhắc đến ở đoạn 3: “exhausted resources”)

D. rising prices of garments: giá quần áo tăng lên (Không được nhắc đến. Bài đọc nói chúng là “cheaply made garment” - quần áo được làm rẻ tiền).

Chọn D.

Câu 4:

The word dispersed in paragraph 3 mostly means ______.

A. accumulated beyond recognition           
B. concealed beneath artificial layers
C. transformed into visible damage            
D. distributed across different places

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Từ “dispersed” ở đoạn 3 có nghĩa gần nhất với ______.

dispersed (v-ed/P2): bị phân tán, lan truyền, rải rác.

A. accumulated beyond recognition: tích tụ đến mức không thể nhận ra

B. concealed beneath artificial layers: bị che giấu bên dưới các lớp nhân tạo

C. transformed into visible damage: biến thành thiệt hại có thể nhìn thấy

D. distributed across different places: được phân bổ/phân tán ra nhiều nơi khác nhau (đồng nghĩa)

→ dispersed = distributed across different places

Thông tin (Đoạn 3): ...generates costs dispersed across ecosystems and communities...

(...tạo ra những chi phí bị phân tán/rải rác khắp các hệ sinh thái và cộng đồng...)

Chọn D.

Câu 5:

The word they in paragraph 4 refers to ______.

A. sustainable fabrics                                                             
B. recycling initiatives                    
C. ethical certifications                                                  
D. proposed remedies

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Từ “they” ở đoạn 4 chỉ ______.

A. sustainable fabrics: các loại vải bền vững

B. recycling initiatives: các sáng kiến tái chế

C. ethical certifications: các chứng nhận đạo đức

D. proposed remedies: các biện pháp khắc phục được đề xuất

Thông tin: Proposed remedies—recycling initiatives, sustainable fabrics, ethical certifications—address part of the problem, yet they cannot fully succeed...

(Các biện pháp khắc phục được đề xuất—các sáng kiến tái chế, các loại vải bền vững, các chứng nhận đạo đức—giải quyết một phần của vấn đề, nhưng chúng không thể thành công hoàn toàn...)

→ “they” thay thế cho chủ ngữ chính “Proposed remedies” (còn phần trong dấu gạch ngang chỉ là liệt kê giải thích).

Chọn D.

Câu 6:

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?

A. The fashion industry survives because novelty itself has become economically more valuable than self-expression.
B. Fast fashion will continue to exist only if consumers no longer associate innovation with social importance.
C. Unless the fashion industry separates itself from cultural values, consumer demand for novelty will eventually disappear.
D. The persistence of fast fashion depends largely on society’s tendency to connect constant newness with worth.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu nào sau đây diễn giải tốt nhất câu được gạch chân ở đoạn 4?

“As long as novelty remains inseparable from value, fast fashion will persist as more than an industry.”

(Chừng nào sự mới lạ vẫn không thể tách rời khỏi giá trị, thời trang nhanh sẽ vẫn tồn tại như một thứ vượt ra ngoài một ngành công nghiệp.)

Dịch nghĩa:

A. Ngành công nghiệp thời trang tồn tại vì bản thân sự mới lạ đã trở nên có giá trị kinh tế hơn sự thể hiện bản thân. (Sai nghĩa).

B. Thời trang nhanh sẽ tiếp tục tồn tại chỉ khi người tiêu dùng không còn liên kết sự đổi mới với tầm quan trọng xã hội. (Sai nghĩa).

C. Trừ khi ngành công nghiệp thời trang tách rời khỏi các giá trị văn hóa, nhu cầu của người tiêu dùng đối với sự mới lạ cuối cùng sẽ biến mất. (Sai nghĩa).

D. Sự dai dẳng của thời trang nhanh phụ thuộc phần lớn vào xu hướng của xã hội trong việc gắn kết sự mới mẻ liên tục với giá trị. (Đúng và sát nghĩa nhất: persistence = persist; connect constant newness with worth = novelty remains inseparable from value).

Chọn D.

Câu 7:

Which of the following can be inferred from the passage?

A. Consumers are generally unaware of the environmental and social systems supporting cheap clothing production.
B. Most second-hand clothing markets successfully prevent garments from ending up in landfills.
C. The fashion industry has already begun replacing synthetic materials with fully biodegradable alternatives.
D. Ethical certifications have completely failed to influence consumer behaviour in modern fashion markets.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Điều nào sau đây có thể được suy luận từ bài đọc?

A. Người tiêu dùng nhìn chung không nhận thức được các hệ thống môi trường và xã hội hỗ trợ cho việc sản xuất quần áo giá rẻ. (Đúng).

B. Hầu hết các chợ quần áo cũ ngăn chặn thành công việc quần áo bị đưa vào bãi rác. (Sai, đoạn 2 nói quần áo “tích tụ” ở cả bãi rác và chợ đồ cũ).

C. Ngành công nghiệp thời trang đã bắt đầu thay thế các vật liệu tổng hợp bằng các giải pháp thay thế hoàn toàn có thể phân hủy sinh học. (Không được đề cập).

D. Các chứng nhận đạo đức đã hoàn toàn thất bại trong việc ảnh hưởng đến hành vi của người tiêu dùng. (Sai, đoạn 4 nói chúng “giải quyết một phần của vấn đề”).

Suy luận cho A: Nằm ở đoạn 3: “Behind the polished storefronts... lies a network of extraction, labour, and disposal that remains largely invisible to those who benefit from it.” (Đằng sau những mặt tiền cửa hàng bóng bẩy... là một mạng lưới khai thác, lao động và vứt bỏ phần lớn vẫn vô hình đối với những người được hưởng lợi từ nó - tức là người tiêu dùng không nhận thức được).

Chọn A.

Câu 8:

What does the passage suggest about the fashion industry’s promise of self-expression?

A. It is partly misleading because individuality is mass-produced within highly standardised systems.
B. It has become less influential as consumers increasingly prioritise practicality over appearance.
C. It genuinely enables consumers to develop highly original identities independent of social influence.
D. It depends largely on consumers rejecting globally popular fashion trends and brands.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Bài đọc gợi ý điều gì về lời hứa thể hiện bản thân của ngành công nghiệp thời trang?

A. Nó phần nào gây hiểu lầm vì cá tính riêng bị sản xuất hàng loạt trong các hệ thống tiêu chuẩn hóa cao. (Đúng).

B. Nó đã trở nên ít ảnh hưởng hơn vì người tiêu dùng ngày càng ưu tiên tính thực tế hơn ngoại hình. (Không được nhắc đến).

C. Nó thực sự cho phép người tiêu dùng phát triển những bản sắc có tính độc đáo cao độc lập với ảnh hưởng của xã hội. (Sai, bài đọc nói ngược lại).

D. Nó phụ thuộc phần lớn vào việc người tiêu dùng từ chối các thương hiệu và xu hướng thời trang phổ biến toàn cầu. (Sai).

Thông tin (Đoạn 2): Meanwhile, the very industry that promises self-expression frequently relies upon uniformity—mass-producing individuality on a global scale.

(Trong khi đó, chính ngành công nghiệp hứa hẹn sự thể hiện bản thân lại thường xuyên dựa vào sự đồng nhất—sản xuất hàng loạt cá tính riêng trên quy mô toàn cầu.)

Chọn A.

Câu 9:

Where in the passage does the following sentence best fit?

What appears temporary in culture often becomes enduring in material form.

A. [III] 
B. [I] 
C. [II] 
D. [IV]

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu sau đây phù hợp nhất ở vị trí nào trong bài đọc?

“What appears temporary in culture often becomes enduring in material form.”

(Những gì có vẻ là tạm thời trong văn hóa thường trở nên lâu dài dưới dạng vật chất.)

Phân tích:

- [I] Đoạn 1 đang nói về việc mua sắm diễn ra nhanh chóng, thoảng qua (tạm thời về văn hóa). Tuy nhiên, câu [I] liền sau đó giải thích “sự đơn giản của việc mua sắm che giấu một thực tế phức tạp hơn”, nội dung chưa trực tiếp liên quan đến “vật chất lâu dài”.

- [II] Ở đoạn 2, câu trước [II] nói: “Được tạo ra để thỏa mãn cơn thèm khát sự thay đổi, các sản phẩm của nó thường tồn tại lâu hơn những xu hướng mà chúng được thiết kế để tuân theo”.

- Chèn câu cần chèn vào vị trí [II]: “Những gì có vẻ là tạm thời trong văn hóa (tức là những xu hướng/trends mau đến mau đi) thường trở nên lâu dài dưới dạng vật chất.”

- Câu ngay sau vị trí [II] chứng minh điều này: “Quần áo dành cho mục đích sử dụng ngắn hạn tích tụ trong bãi rác... (dạng vật chất lâu dài)”. Sự liên kết ý tưởng hợp lý.

Chọn C.

Câu 10:

Which of the following best summarises the passage?

A. Fast fashion has improved global access to affordable clothing despite creating certain unavoidable environmental challenges.
B. Fast fashion is a cultural and environmental paradox that reflects deeper societal values centred on disposability and endless consumption.
C. The primary problem facing the fashion industry today is the increasing dependence on synthetic materials that resist decomposition.
D. Environmental reforms within the fashion industry will succeed once consumers are provided with more sustainable purchasing options.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu nào sau đây tóm tắt tốt nhất bài đọc?

A. Thời trang nhanh đã cải thiện khả năng tiếp cận quần áo giá rẻ trên toàn cầu mặc dù tạo ra những thách thức môi trường nhất định không thể tránh khỏi. (Sai vì bỏ qua khía cạnh văn hóa và khai thác xã hội).

B. Thời trang nhanh là một nghịch lý về văn hóa và môi trường phản ánh những giá trị xã hội sâu sắc hơn tập trung vào tính dùng một lần và sự tiêu dùng vô tận. (Đúng và bao quát nhất: đoạn 2 chỉ ra nghịch lý; đoạn 3,4 chỉ ra các hậu quả môi trường và nguyên nhân sâu xa từ văn hóa tiêu dùng).

C. Vấn đề chính mà ngành công nghiệp thời trang phải đối mặt hiện nay là sự phụ thuộc ngày càng tăng vào các vật liệu tổng hợp chống lại sự phân hủy. (Chỉ là một ý nhỏ ở đoạn 2).

D. Những cải cách môi trường trong ngành thời trang sẽ thành công một khi người tiêu dùng được cung cấp các lựa chọn mua sắm bền vững hơn. (Sai, đoạn 4 nói các lựa chọn bền vững “không thể thành công hoàn toàn nếu không đối mặt với lối tư duy...”).

Chọn B.

Dịch bài đọc:

Câu chuyện về thời trang nhanh, theo nhiều cách, là câu chuyện về ham muốn của thời hiện đại—một ngành công nghiệp được xây dựng dựa trên lời hứa về sự mới lạ bất tận, khả năng tiếp cận và sự tái tạo. Hàng may mặc xuất hiện trong các cửa hàng và trên các nguồn cấp dữ liệu trực tuyến với tốc độ đáng kinh ngạc, mời gọi người tiêu dùng tham gia vào các chu kỳ làm mới liên tục. Mỗi lần mua sắm đều mang lại cảm giác thoảng qua và vô hại, một sự nuông chiều nhỏ nhặt được xếp gọn gàng vào cuộc sống hàng ngày. Tuy nhiên, sự đơn giản của việc mua sắm lại che giấu một thực tế phức tạp hơn rất nhiều, một thực tế vượt ra ngoài khoảnh khắc tiêu dùng.

Thời trang nhanh là hiện thân của một nghịch lý. Được tạo ra để thỏa mãn cơn thèm khát sự thay đổi, các sản phẩm của nó thường tồn tại lâu hơn những xu hướng mà chúng được thiết kế để tuân theo. Quần áo dành cho mục đích sử dụng ngắn hạn tích tụ trong các bãi rác, tủ quần áo và các chợ đồ cũ, vẫn dai dẳng tồn tại rất lâu sau khi sự phù hợp về mặt văn hóa của chúng đã phai nhạt. Được sản xuất từ các vật liệu tổng hợp chống lại sự phân hủy, chúng vẫn lơ lửng giữa tính hữu dụng và rác thải. Trong khi đó, chính ngành công nghiệp hứa hẹn sự thể hiện bản thân lại thường xuyên dựa vào sự đồng nhất—sản xuất hàng loạt cá tính riêng trên quy mô toàn cầu. Trớ trêu thay, những gì được tiếp thị là sự trao quyền thông qua việc lựa chọn lại trở thành một cơ chế gây áp lực môi trường và bóc lột xã hội.

Nói đến thời trang nhanh là nói đến khoảng cách: giữa người sản xuất và người tiêu dùng, giữa vẻ bề ngoài và thực tế, giữa khả năng chi trả và cái giá ẩn giấu của nó. Đằng sau những mặt tiền cửa hàng bóng bẩy và những quảng cáo được tuyển chọn kỹ lưỡng là một mạng lưới khai thác, lao động và vứt bỏ phần lớn vẫn vô hình đối với những người được hưởng lợi từ nó. Mỗi bộ quần áo rẻ tiền đều mang theo dấu vết của các nguồn tài nguyên cạn kiệt, những công nhân bị trả lương thấp và những tuyến đường thủy bị ô nhiễm. Những gì có vẻ hiệu quả về mặt kinh tế trong ngắn hạn lại tạo ra những chi phí bị phân tán khắp các hệ sinh thái và cộng đồng, những chi phí hiếm khi được phản ánh trên nhãn giá.

Cuộc khủng hoảng môi trường liên quan đến thời trang nhanh do đó không chỉ đơn thuần là kết quả của việc sản xuất quần áo quá mức mà còn là bằng chứng của một tình trạng văn hóa sâu sắc hơn: việc nâng tầm tính dùng một lần thành một đức tính. Các biện pháp khắc phục được đề xuất—các sáng kiến tái chế, các loại vải bền vững, các chứng nhận đạo đức—giải quyết một phần của vấn đề, nhưng chúng không thể thành công hoàn toàn nếu không đối mặt với lối tư duy đánh đồng sự tiêu dùng liên tục với sự tiến bộ. Chừng nào sự mới lạ vẫn không thể tách rời khỏi giá trị, thời trang nhanh sẽ vẫn tồn tại như một thứ vượt ra ngoài một ngành công nghiệp. Nó sẽ vẫn là một biểu tượng của một nền văn minh bị mắc kẹt giữa mong muốn thể hiện bản thân và hậu quả của sự dư thừa: liên tục thay đổi về bề ngoài, nhưng lại lặp lại những khuôn mẫu hủy diệt tương tự ở bên dưới bề mặt.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Lời giải

A. whose: đại từ quan hệ chỉ sự sở hữu.

B. where: trạng từ quan hệ chỉ nơi chốn.

C. whom: đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ người (đóng vai trò làm tân ngữ).

D. which: đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ vật/sự việc (đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc tân ngữ).

Phía trước khoảng trống là danh từ chỉ tổ chức/sự vật “organizations” (các tổ chức). Phía sau khoảng trống là động từ “focus” (tập trung). Do đó, ta cần một đại từ quan hệ thay thế cho vật và đóng vai trò làm chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ.

Chọn D. which

→ ...will welcome many organizations which focus on advanced learning technologies...

Dịch nghĩa: ...sẽ chào đón nhiều tổ chức, những tổ chức mà tập trung vào các công nghệ học tập tiên tiến...

Câu 2

A. having been integrated into daily routines across the globe through sustainable means
B. that has encouraged widespread changes in energy use and consumption habits
C. of which environmentally conscious behaviors have been adopted by entire communities
D. has been increasingly embraced as sustainable living practices become more common

Lời giải

Chủ ngữ của câu là “This lifestyle” (Lối sống này). Cụm từ nằm giữa hai dấu phẩy “, which promotes actions that reduce environmental harm and conserve resources,” là một mệnh đề quan hệ không xác định dùng để bổ nghĩa cho chủ ngữ. Do đó, toàn bộ câu này đang thiếu một động từ chính (Main verb) để hoàn thành cấu trúc Chủ ngữ + Vị ngữ.

Dịch nghĩa/Ngữ pháp:

A. having been integrated... (Phân từ hoàn thành mang nghĩa bị động → Thiếu động từ chính cho câu).

B. that has encouraged... (Mệnh đề quan hệ bắt đầu bằng “that” → Tiếp tục làm câu bị khuyết động từ chính).

C. of which environmentally conscious behaviors... (Sai ngữ pháp và làm câu không có động từ chính).

D. ngày càng được đón nhận khi các thực hành sống bền vững trở nên phổ biến hơn (Cung cấp động từ chính “has been increasingly embraced” chia ở thì hiện tại hoàn thành thể bị động, hoàn chỉnh cấu trúc câu. Hoàn toàn hợp lý về mặt logic).

Đáp án D là lựa chọn duy nhất cung cấp động từ chính để tạo thành một câu hoàn chỉnh, đúng ngữ pháp tiếng Anh.

Chọn D.

→ This lifestyle, which promotes actions that reduce environmental harm and conserve resources, has been increasingly embraced as sustainable living practices become more common.

Dịch nghĩa: Lối sống này, vốn thúc đẩy các hành động giảm thiểu tác hại đến môi trường và bảo tồn tài nguyên, ngày càng được đón nhận khi các thực hành sống bền vững trở nên phổ biến hơn.

Câu 3

A. erased 
B. revealed 
C. separated 
D. recovered

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. at            

B. on                     
C. with                 
D. to

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. level       

B. volume            
C. amount            
D. number

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP