khoahoc.vietjack.com

Câu hỏi:

11/06/2026 93 Lưu

Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 23 to 30.

       The generation gap in the business world is an intriguing phenomenon that reflects deep differences in beliefs, attitudes, and approaches to work across age groups. One major area where this gap is clearly visible is technology adoption. Younger generations, such as Millennials and Generation Z, have been raised in a digital world and tend to feel more at ease with technology. They quickly adopt new digital tools, online platforms, and innovative strategies, which can strongly influence business practices, marketing strategies, and communication methods.

       Workforce expectations also play a crucial role in widening the generation gap. Different generations tend to have distinct views on work-life balance, career development, and overall job satisfaction. Younger generations often prioritize flexibility, purpose-driven work, and a healthy work-life balance. Meanwhile, older generations may place more emphasis on long-term job stability, corporate loyalty, and conventional career paths.

       Leadership styles also reveal significant generational differences. Baby Boomers and Generation X typically favor hierarchical structures and a more top-down management style, reflecting a more traditional leadership mindset. Conversely, younger generations often prefer collaborative and inclusive leadership styles, valuing creative input from all levels of the organization. They thrive in professional environments that encourage active participation, teamwork, and constant innovation.

       Communication preferences have also evolved drastically with each generation. While older professionals might prefer formal emails or face-to-face meetings, younger generations are more inclined towards instant messaging, social media, and other digital channels for daily communication. Understanding these subtle differences is essential for maintaining harmony and productivity in a multi-generational workplace.

The word "they" in paragraph 1 refers to _______.

A. innovative strategies                                  
B. younger generations    
C. digital tools                                          
D. online platforms

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

The word "they" in paragraph 1 refers to _______. (Từ "that" trong đoạn 1 ám chỉ điều gì?)

A. innovative strategies (những chiến lược sáng tạo)

B. younger generations (những thế hệ trẻ)

C. digital tools (những công cụ kỹ thuật số)           

D. online platforms (những nền tảng trực tuyến)

- Thông tin: “Younger generations, such as Millennials and Generation Z, have been raised in a digital world and tend to feel more at ease with technology. They quickly adopt new digital tools, online platforms, and innovative strategies,...” (Các thế hệ trẻ, chẳng hạn như Millennials và Thế hệ Z, đã lớn lên trong một thế giới số và thường cảm thấy thoải mái hơn với công nghệ. Họ nhanh chóng tiếp nhận các công cụ kỹ thuật số mới, các nền tảng trực tuyến và những chiến lược đổi mới...).

“They” ở đây phải thay thế cho “younger generations”.

⭢ Chọn B.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

What is a key difference in work values between older and younger employees?

A. Older employees care more about their own purpose, while younger ones care about loyalty.    
B. Younger workers prioritize meaningful work and flexibility over long-term job security.    
C. Both generations now agree that job stability is more important than work-life balance.    
D. Career development is the only factor that older generations consider when choosing a job.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

What is a key difference in work values between older and younger employees? (Sự khác biệt chính trong quan niệm công việc giữa nhân viên lớn tuổi và nhân viên trẻ tuổi là gì?)

A. Older employees care more about their own purpose, while younger ones care about loyalty. (Nhân viên lớn tuổi quan tâm nhiều hơn đến mục đích của họ, trong khi nhân viên trẻ tuổi quan tâm đến lòng trung thành.)

B. Younger workers prioritize meaningful work and flexibility over long-term job security. (Người lao động trẻ tuổi ưu tiên công việc có ý nghĩa và sự linh hoạt hơn là sự đảm bảo công việc lâu dài.) 

C. Both generations now agree that job stability is more important than work-life balance. (Cả hai thế hệ hiện đều đồng ý rằng sự ổn định công việc quan trọng hơn sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống.) 

D. Career development is the only factor that older generations consider when choosing a job. (Phát triển sự nghiệp là yếu tố duy nhất mà các thế hệ lớn tuổi xem xét khi chọn việc làm.) 

- Thông tin đoạn 2: “Younger generations often prioritize flexibility, purpose-driven work, and a healthy work-life balance. Meanwhile, older generations may place more emphasis on long-term job stability, corporate loyalty, and conventional career paths.(Các thế hệ trẻ thường ưu tiên sự linh hoạt, công việc hướng tới mục đích, và sự cân bằng cuộc sống - công việc lành mạnh. Trong khi đó, các thế hệ lớn tuổi có thể chú trọng nhiều hơn vào sự ổn định công việc lâu dài, lòng trung thành với doanh nghiệp, và con đường sự nghiệp truyền thống).

Như vậy:

+ Thế hệ trẻ tuổi: ưu tiên sự linh động, công việc có mục đích, cân bằng công việc – cuộc sống.

+ Thế hệ lớn tuổi: ưu tiên sự ổn định, sự trung thành với công ty, và con đường sự nghiệp truyền thống.

⭢ Chọn B. Các phương án còn lại đều không khớp với thông tin trong bài đọc. 

Câu 3:

Which of the following is closest in meaning to this sentence from paragraph 3?

A. Traditional leadership mindsets are being ignored by Baby Boomers and Generation X in favor of modern management styles.    
B. Baby Boomers and Generation X generally favor structured workplaces in which authority flows from higher levels to lower levels.    
C. Hierarchical structures and top-down management are the only ways that Baby Boomers and Generation X can lead an organization effectively.   
D. Because they have a traditional mindset, Baby Boomers and Generation X are forced to follow strict hierarchical structures in their companies.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Đáp án đúng là B

Which of the following is closest in meaning to this sentence from paragraph 3? (Câu nào sau đây gần nghĩa nhất với câu này từ đoạn 3?) 

Câu gốc: “Baby Boomers and Generation X typically favor hierarchical structures and a more top-down management style, reflecting a more traditional leadership mindset.” (Baby Boomers và Thế hệ X thường ưa chuộng cấu trúc thứ bậc và phong cách quản lý từ trên xuống, phản ánh tư duy lãnh đạo truyền thống hơn.)

Như vậy, ta cần nắm được ý cốt lõi: Baby Boomers và Thế hệ X ưa chuộng tự duy lãnh đạo truyền thống (quyền lực chảy từ vị trí cấp cao xuống thấp hơn).

A. Traditional leadership mindsets are being ignored by Baby Boomers and Generation X in favor of modern management styles. (Các tư duy lãnh đạo truyền thống đang bị Baby Boomers và Thế hệ X phớt lờ để chuyển sang các phong cách quản lý hiện đại.) 

⭢ Sai. Phương án này nêu ra: Baby Boomers và Thế hệ X phớt lờ tư duy lãnh đạo truyền thống, điều này ngược hoàn toàn với thông tin câu gốc.

B. Baby Boomers and Generation X generally favor structured workplaces in which authority flows from higher levels to lower levels. (Baby Boomers và Thế hệ X nhìn chung ưa chuộng môi trường làm việc có cấu trúc tổ chức, nơi mà quyền lực chảy từ các cấp cao hơn xuống các cấp thấp hơn.) 

⭢ Đúng. Cụm "structured workplaces in which authority flows from higher levels to lower levels" chính là sự diễn đạt lại cho khái niệm "hierarchical structures" (cấu trúc thứ bậc) và "top-down management style" (phong cách quản lý từ trên xuống) trong câu gốc.

C. Hierarchical structures and top-down management are the only ways that Baby Boomers and Generation X can lead an organization effectively. (Cấu trúc thứ bậc và quản lý từ trên xuống là những cách duy nhất mà Baby Boomers và Thế hệ X có thể lãnh đạo một tổ chức hiệu quả.)

⭢ Sai. Việc dùng từ mang tính tuyệt đối "the only ways" (những cách duy nhất) làm câu bị sai lệch vì câu gốc chỉ nói họ "thường ưa chuộng" (typically favor) chứ không khẳng định đây là cách duy nhất.

D. Because they have a traditional mindset, Baby Boomers and Generation X are forced to follow strict hierarchical structures in their companies. (Bởi vì họ có tư duy truyền thống, Baby Boomers và Thế hệ X bị buộc phải tuân theo các cấu trúc thứ bậc nghiêm ngặt trong công ty của họ.) 

⭢ Sai. Câu gốc nói họ tự nguyện "ưa chuộng" (favor) phong cách đó, chứ không phải bị áp đặt hay "bị buộc phải theo" (forced to follow).

Câu 4:

The word "inclusive" in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to _______.

A. interconnected          

B. collective              
C. individual                      
D. combined

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Đáp án đúng là C

The word "inclusive" in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to _______. (Từ "inclusive" trong đoạn 3 TRÁI NGHĨA với từ nào?)

A. interconnected (có tính kết nối với nhau)

B. collective (mang tính tập thể) 

C. individual (mang tính cá nhân / riêng rẽ)

D. combined (được kết hợp)

- Thông tin đoạn 3: “Conversely, younger generations often prefer collaborative and inclusive leadership styles, valuing creative input from all levels of the organization.” Dịch dẫn chứng: (Ngược lại, các thế hệ trẻ thường ưa chuộng phong cách lãnh đạo mang tính hợp tác và inclusive, trân trọng ý kiến đóng góp sáng tạo từ mọi cấp bậc trong tổ chức.).

⭢ Căn cứ vào ngữ cảnh câu, ta hiểu "Inclusive" mang nghĩa: bao hàm, hòa nhập, lôi cuốn tất cả mọi người cùng tham gia vào một tập thể thống nhất.

 ⭢ Chọn C.

Câu 5:

The word "inclined" in paragraph 4 mostly means _______.

A. prone     
B. likely     
C. opposed 
D. indifferent

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là B

The word "inclined" in paragraph 4 mostly means _______. (Từ "inclined" trong đoạn 4 có khả năng cao nhất mang nghĩa là gì?)

A. prone (dễ bị ảnh hưởng bởi cái gì tiêu cực / có xu hướng chịu điều không tốt) 

B. likely (có khả năng / có xu hướng hướng về) 

C. opposed (phản đối) 

D. indifferent (thờ ơ)

- Thông tin đoạn 4: “While older professionals might prefer formal emails or face-to-face meetings, younger generations are more inclined towards instant messaging, social media, and other digital channels for daily communication” (Trong khi những người đi làm thuộc thế hệ lớn tuổi có thể thích email trang trọng hoặc các cuộc họp trực tiếp, thì các thế hệ trẻ lại inclined sử dụng tin nhắn tức thời, mạng xã hội và các kênh kỹ thuật số khác để giao tiếp hằng ngày)

 ⭢ Chọn B.

Cấu trúc "be inclined towards/to something" có nghĩa là có khuynh hướng, có xu hướng thích hoặc chọn cái gì hơn, đồng nghĩa với "likely" trong ngữ cảnh lựa chọn hành vi này.

Ta không chọn “prone” vì từ này thường mang sắc thái tiêu cực, trong khi câu chỉ đang đơn thuần cung cấp thông tin về sự khác biệt giữa các thế hệ.

Câu 6:

Which of the following is TRUE according to the passage?

A. Professional environments that encourage teamwork and contributions from all levels are typically more appealing to younger generations.         
B. Baby Boomers and Generation X are less likely to adopt new technology because they prefer a collaborative leadership style.    
C. Adopting digital communication tools is the primary requirement for maintaining harmony in a multi-generational workplace.    
D. Efficient communication in a multi-generational office can be achieved by applying a single traditional management style for everyone.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là A

Which of the following is TRUE according to the passage? (Phát biểu nào sau đây là Đúng theo đoạn văn?)

A. Professional environments that encourage teamwork and contributions from all levels are typically more appealing to younger generations. (Môi trường chuyên nghiệp khuyến khích làm việc nhóm và đóng góp từ tất cả các cấp thường hấp dẫn hơn đối với các thế hệ trẻ.) 

⭢ Đúng, Dựa trên thông tin đoạn 3: “They thrive in professional environments that encourage active participation, teamwork, and constant innovation.” (Họ phát triển mạnh mẽ trong các môi trường chuyên nghiệp khuyến khích sự tham gia tích cực, làm việc nhóm, và sự đổi mới liên tục.).

B. Baby Boomers and Generation X are less likely to adopt new technology because they prefer a collaborative leadership style. (Baby Boomers và Thế hệ X ít có khả năng tiếp nhận công nghệ mới vì họ thích phong cách lãnh đạo hợp tác.) 

⭢ Sai. Dựa trên thông tin đoạn 3 “Baby Boomers and Generation X typically favor hierarchical structures and a more top-down management style…. Conversely, younger generations often prefer collaborative and inclusive leadership styles(Thế hệ Baby Boomers và Thế hệ X thường ưa chuộng cơ cấu tổ chức phân cấp và phong cách quản lý từ trên xuống… Ngược lại, các thế hệ trẻ thường thích phong cách lãnh đạo mang tính hợp tác và bao trùm), hai thế hệ này thích phong cách lãnh đạo thứ bậc quyền lực từ trên xuống (hierarchical/top-down), còn thế hệ trẻ mới thích phong cách làm việc hợp tác (collaborative).

C. Adopting digital communication tools is the primary requirement for maintaining harmony in a multi-generational workplace. (Áp dụng các công cụ giao tiếp kỹ thuật số là yêu cầu hàng đầu để duy trì sự hòa hợp trong một nơi làm việc nhiều thế hệ.) 

⭢ Sai. Đoạn cuối chỉ nói "Hiểu được những khác biệt tinh tế này là điều thiết yếu" (Understanding these subtle differences is essential), bài viết không cô lập hay khẳng định công cụ kỹ thuật số là yêu cầu duy nhất hay hàng đầu (primary requirement).

D. Efficient communication in a multi-generational office can be achieved by applying a single traditional management style for everyone. (Giao tiếp hiệu quả trong một văn phòng nhiều thế hệ có thể đạt được bằng cách áp dụng một phong cách quản lý truyền thống duy nhất cho tất cả mọi người.) 

⭢ Sai. Cách quản lý truyền thống chỉ phù hợp với thế hệ đi trước, không phù hợp với thế hệ trẻ tuổi hơn (dựa trên thông tin đoạn 3). Do đó, việc áp dụng cách quản lý truyền thống với tất cả mọi người (everyone) sẽ không đảm bảo được việc giao tiếp hiệu quả.

Câu 7:

Which paragraph explains the relationship between a person's upbringing and their comfort level with modern tools?

A. Paragraph 1             

B. Paragraph 2          
C. Paragraph 3                   
D. Paragraph 4

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là A

Which paragraph explains the relationship between a person's upbringing and their comfort level with modern tools? (Đoạn văn nào giải thích mối quan hệ giữa sự nuôi dưỡng của một người và mức độ thoải mái của họ với các công cụ hiện đại?)

A. Paragraph 1 (Đoạn 1) 

B. Paragraph 2 (Đoạn 2) 

C. Paragraph 3 (Đoạn 3) 

D. Paragraph 4 (Đoạn 4) 

- Thông tin đoạn 1: “Younger generations... have been raised in a digital world and tend to feel more at ease with technology. They quickly adopt new digital tools...” (Các thế hệ trẻ... đã được nuôi dưỡng trong một thế giới kỹ thuật số và có xu hướng cảm thấy thoải mái hơn với công nghệ. Họ nhanh chóng áp dụng các công cụ kỹ thuật số mới...).

Ý "raised in a digital world" phản ánh sự nuôi dưỡng / quá trình lớn lên (upbringing) và "feel more at ease" phản ánh mức độ thoải mái (comfort level) với công nghệ/công cụ hiện đại.

⭢ Chọn A.

Câu 8:

Which paragraph discusses the different priorities that generations have regarding their professional lives?   

A. Paragraph 3              

B. Paragraph 1          
C. Paragraph 4                   
D. Paragraph 2

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là D

Which paragraph discusses the different priorities that generations have regarding their professional lives? (Đoạn văn nào thảo luận về các ưu tiên khác nhau mà các thế hệ có đối với cuộc sống nghề nghiệp của họ?)

A. Paragraph 3 (Đoạn 3) 

B. Paragraph 1 (Đoạn 1) 

C. Paragraph 4 (Đoạn 4) 

D. Paragraph 2 (Đoạn 2) 

- Thông tin đoạn 2: “Workforce expectations also play a crucial role... Younger generations often prioritize flexibility, purpose-driven work... Meanwhile, older generations may place more emphasis on long-term job stability, corporate loyalty...” (Kỳ vọng của lực lượng lao động cũng đóng vai trò quyết định... Các thế hệ trẻ thường ưu tiên sự linh hoạt, công việc hướng tới mục đích... Trong khi đó, các thế hệ lớn tuổi có thể chú trọng nhiều hơn vào sự ổn định công việc lâu dài, lòng trung thành với doanh nghiệp...).

Đoạn 2 tập trung phân tích về sự khác biệt về quan điểm công việc của các thế hệ.

⭢ Chọn D.

 

Dịch bài đọc:

Khoảng cách thế hệ trong thế giới kinh doanh là một hiện tượng hấp dẫn, phản ánh những khác biệt sâu sắc trong niềm tin, thái độ và cách tiếp cận công việc giữa các nhóm tuổi. Một lĩnh vực lớn nơi khoảng cách này có thể được nhìn thấy rõ ràng là việc áp dụng công nghệ. Các thế hệ trẻ hơn, chẳng hạn như Millennials và Thế hệ Z, đã được nuôi dưỡng trong một thế giới kỹ thuật số và có xu hướng cảm thấy thoải mái hơn với công nghệ. Họ nhanh chóng áp dụng các công cụ kỹ thuật số mới, các nền tảng trực tuyến và các chiến lược đổi mới, điều này có thể ảnh hưởng mạnh mẽ đến các hoạt động kinh doanh, chiến lược tiếp thị và phương thức giao tiếp.

Kỳ vọng của lực lượng lao động cũng đóng một vai trò quyết định trong việc mở rộng khoảng cách thế hệ. Các thế hệ khác nhau có xu hướng có những góc nhìn khác biệt về sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống, sự phát triển nghề nghiệp và mức độ hài lòng tổng thể đối với công việc. Các thế hệ trẻ thường ưu tiên sự linh hoạt, công việc hướng tới mục đích, và một sự cân bằng lành mạnh giữa cuộc sống và công việc. Trong khi đó, các thế hệ lớn tuổi có thể chú trọng nhiều hơn vào sự ổn định công việc lâu dài, lòng trung thành với doanh nghiệp và các lộ trình sự nghiệp theo kiểu truyền thống thông thường.

Phong cách lãnh đạo cũng bộc lộ những khác biệt đáng kể giữa các thế hệ. Baby Boomers và Thế hệ X thường ưa chuộng cấu trúc thứ bậc và phong cách quản lý từ trên xuống nhiều hơn, phản ánh một tư duy lãnh đạo truyền thống hơn. Ngược lại, các thế hệ trẻ thường thích phong cách lãnh đạo mang tính hợp tác và hòa nhập, trân trọng ý kiến đóng góp sáng tạo từ mọi cấp bậc của tổ chức. Họ phát triển mạnh mẽ trong các môi trường chuyên nghiệp khuyến khích sự tham gia tích cực, làm việc nhóm và sự đổi mới liên tục.

Sở thích giao tiếp cũng đã phát triển một cách mạnh mẽ qua từng thế hệ. Trong khi các chuyên gia lớn tuổi có thể thích email trang trọng hoặc các cuộc gặp mặt trực tiếp, các thế hệ trẻ lại có xu hướng nghiêng về tin nhắn tức thời, mạng xã hội và các kênh kỹ thuật số khác cho việc giao tiếp hàng ngày. Thấu hiểu những khác biệt tinh tế này là điều thiết yếu để duy trì sự hòa hợp và năng suất trong một môi trường làm việc đa thế hệ.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. controlled       
B. boosted  
C. prevented        
D. activated

Lời giải

The phrase “accelerated” in paragraph 1 could be best replaced by _______. (Cụm từ “accelerated” trong đoạn 1 có thể được thay thế tốt nhất bởi _______.)

A. controlled (được kiểm soát) 

B. boosted (được đẩy mạnh / tăng tốc) 

C. prevented (bị ngăn chặn) 

D. activated (được kích hoạt)

-Thông tin: " While forms of public shaming have existed throughout history, the rise of the Internet has dramatically accelerated both the speed and scale of such reactions” (Mặc dù các hình thức bêu xấu hoặc chỉ trích công khai đã tồn tại trong suốt chiều dài lịch sử, nhưng sự phát triển của Internet đã làm accelerated đáng kể cả tốc độ lẫn quy mô của những phản ứng như vậy).

⭢ Chọn B.

Lời giải

Đáp án đúng là C

A. bore: làm cho buồn chán (động từ)

B. bored: cảm thấy buồn chán (tính từ đuôi -ed, diễn tả tâm trạng cảm xúc))

C. boring: đáng chán / tẻ nhạt (tính từ đuôi -ing, diễn tả tính chất, đặc điểm của sự việc, sự việc)

D. boredom: sự buồn chán (danh từ)

- Xét nghĩa câu: Tuy nhiên, khi chúng ta hướng tới một cuộc sống đô thị bị chi phối bởi AI, nhiều người tự hỏi liệu sống trong một môi trường công nghệ cao như vậy sẽ ________ hay liệu sự thiếu kết nối giữa người với người sẽ khiến nó cảm thấy quá máy móc. 

⭢ Cấu trúc ngữ pháp sau động từ to-be "will be" cần một tính từ để chỉ đặc điểm, tính chất của việc "living in such a high-tech environment" (sống trong một môi trường công nghệ cao) - một chủ ngữ chỉ sự việc.

⭢ Chọn C.

Dịch: 

However, as we move toward an urban life dominated by AI, many people wonder if living in such a high-tech environment will be boring or if the lack of human touch will make it feel too robotic. (Tuy nhiên, khi chúng ta hướng tới một cuộc sống đô thị bị chi phối bởi AI, nhiều người tự hỏi liệu sống trong một môi trường công nghệ cao như vậy sẽ tẻ nhạt hay liệu sự thiếu vắng sự kết nối giữa người với người sẽ khiến nó cảm thấy quá máy móc.)

Câu 3

A. others                       

B. other                           
C. the others            
D. another

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. as individuals must manage the challenges of everyday life on their own    
B. although they can ask for other family members’ advice and assistance    
C. and it encourages people to trust their own judgement    
D. which is essential for anyone seeking personal freedom

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP