Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 31 to 40.
Cancel culture has emerged as one of the most controversial aspects of today’s digital society. At its core, it means publicly criticizing or refusing to support people or organizations that are believed to have violated social rules or values. While forms of public shaming have existed throughout history, the rise of the Internet has dramatically accelerated both the speed and scale of such reactions. [I] This instant spread of criticism has turned cancel culture into a powerful tool for accountability, but also a source of controversy regarding fairness, freedom of expression, and potential social harm.
Historically, movements such as the abolitionist movement and the Civil Rights Movement used boycotts and social pressure to fight for justice. [II] From this perspective, cancel culture may be viewed as a digital-era version of those strategies. Online platforms enable communities to mobilize quickly, using hashtags, petitions, or viral posts to call out perceived wrongdoing. Celebrities and influencers also influence public opinion, either intensifying criticism or helping to mitigate its effects. Their participation often affects whether a cancellation becomes powerful or disappears, showing the strong connection between media influence and public attitudes.
Cancel culture can have worrying consequences. Individuals targeted online may face reputational damage, professional consequences, and psychological strain. [III] Nevertheless, public criticism can create positive outcomes, such as policy reforms and greater awareness of discrimination and injustice. Even so, many critics argue that cancel culture can discourage open discussion, lead to unfair punishment, and spread false information. Since online judgments are often formed rapidly and impulsively, individuals may be attacked because of comments that are misunderstood or taken out of context. This raises concerns about whether cancel culture truly promotes justice or simply fuels social division.
Looking forward, cancel culture will likely continue evolving alongside technological innovation and social movements. Artificial intelligence and algorithms may further amplify online criticism while platforms will face ongoing challenges in balancing free expression with user safety. The future of cancel culture will depend on how society responds, including improving media literacy, promoting critical thinking, and building fairer systems of accountability. [IV] Ultimately, cancel culture reflects both the influence and the dangers of online communities. It can hold individuals accountable for harmful actions, but it must be guided by fairness, empathy, and respect for human dignity to avoid becoming destructive.
The phrase “accelerated” in paragraph 1 could be best replaced by _______.
Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 31 to 40.
Cancel culture has emerged as one of the most controversial aspects of today’s digital society. At its core, it means publicly criticizing or refusing to support people or organizations that are believed to have violated social rules or values. While forms of public shaming have existed throughout history, the rise of the Internet has dramatically accelerated both the speed and scale of such reactions. [I] This instant spread of criticism has turned cancel culture into a powerful tool for accountability, but also a source of controversy regarding fairness, freedom of expression, and potential social harm.
Historically, movements such as the abolitionist movement and the Civil Rights Movement used boycotts and social pressure to fight for justice. [II] From this perspective, cancel culture may be viewed as a digital-era version of those strategies. Online platforms enable communities to mobilize quickly, using hashtags, petitions, or viral posts to call out perceived wrongdoing. Celebrities and influencers also influence public opinion, either intensifying criticism or helping to mitigate its effects. Their participation often affects whether a cancellation becomes powerful or disappears, showing the strong connection between media influence and public attitudes.
Cancel culture can have worrying consequences. Individuals targeted online may face reputational damage, professional consequences, and psychological strain. [III] Nevertheless, public criticism can create positive outcomes, such as policy reforms and greater awareness of discrimination and injustice. Even so, many critics argue that cancel culture can discourage open discussion, lead to unfair punishment, and spread false information. Since online judgments are often formed rapidly and impulsively, individuals may be attacked because of comments that are misunderstood or taken out of context. This raises concerns about whether cancel culture truly promotes justice or simply fuels social division.
Looking forward, cancel culture will likely continue evolving alongside technological innovation and social movements. Artificial intelligence and algorithms may further amplify online criticism while platforms will face ongoing challenges in balancing free expression with user safety. The future of cancel culture will depend on how society responds, including improving media literacy, promoting critical thinking, and building fairer systems of accountability. [IV] Ultimately, cancel culture reflects both the influence and the dangers of online communities. It can hold individuals accountable for harmful actions, but it must be guided by fairness, empathy, and respect for human dignity to avoid becoming destructive.
The phrase “accelerated” in paragraph 1 could be best replaced by _______.
Câu hỏi trong đề: Bộ 5 đề KSCL đầu năm Tiếng Anh 12 năm 2025 (có đáp án) !!
Quảng cáo
Trả lời:
The phrase “accelerated” in paragraph 1 could be best replaced by _______. (Cụm từ “accelerated” trong đoạn 1 có thể được thay thế tốt nhất bởi _______.)
A. controlled (được kiểm soát)
B. boosted (được đẩy mạnh / tăng tốc)
C. prevented (bị ngăn chặn)
D. activated (được kích hoạt)
-Thông tin: " While forms of public shaming have existed throughout history, the rise of the Internet has dramatically accelerated both the speed and scale of such reactions” (Mặc dù các hình thức bêu xấu hoặc chỉ trích công khai đã tồn tại trong suốt chiều dài lịch sử, nhưng sự phát triển của Internet đã làm accelerated đáng kể cả tốc độ lẫn quy mô của những phản ứng như vậy).
⭢ Chọn B.
Câu hỏi cùng đoạn
Câu 2:
The word "those strategies" in paragraph 2 refers to _______.
The word "those strategies" in paragraph 2 refers to _______.
The word "those strategies" in paragraph 2 refers to _______. (Từ "those strategies" trong đoạn 2 ám chỉ điều gì?)
A. boycotts and social pressure (các cuộc tẩy chay và áp lực xã hội)
B. historical movements (các phong trào lịch sử)
C. the abolitionist movement and the Civil Rights Movement (phong trào bãi nô và Phong trào Quyền công dân)
D. online platforms (các nền tảng trực tuyến)
- Thông tin đoạn 2: “Historically, movements such as the abolitionist movement and the Civil Rights Movement used boycotts and social pressure to fight for justice. From this perspective, cancel culture may be viewed as a digital-era version of those strategies.” (Trong lịch sử, các phong trào như phong trào bãi nô và Phong trào Quyền công dân đã sử dụng các cuộc tẩy chay và áp lực xã hội để đấu tranh cho công lý. Từ góc nhìn này, văn hóa tẩy chay có thể được coi là một phiên bản thời đại kỹ thuật số của những chiến lược đó).
Cụm "those strategies" (những chiến lược đó) là danh từ thay thế cho hai phương pháp / chiến lược đấu tranh cụ thể được nhắc đến ở ngay câu trước là "boycotts and social pressure".
⭢ Chọn A.
Câu 3:
The word "call out" in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to _______.
The word "call out" in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to _______.
A. expose
The word "call out" in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to _______. (Từ "call out" trong đoạn 2 TRÁI NGHĨA với từ nào?)
A. expose (vạch trần)
B. announce (tuyên bố)
C. praise (khen ngợi / ca tụng)
D. criticize (chỉ trích)
-Thông tin đoạn 2: “Online platforms enable communities to mobilize quickly, using hashtags, petitions, or viral posts to call out perceived wrongdoing.” (Các nền tảng trực tuyến cho phép các cộng đồng huy động lực lượng nhanh chóng, sử dụng các hashtags, kiến nghị hoặc các bài đăng lan truyền để call out những hành vi bị coi là sai trái). Cụm động từ "call out" nghĩa là công khai chỉ trích, vạch trần hoặc lên án ai đó vì lỗi lầm của họ. Do đó, từ trái nghĩa hoàn toàn với hành động lên án này là "praise" (khen ngợi).
⭢ Chọn C.
Câu 4:
Why is cancel culture often criticized for being "unfair"?
Why is cancel culture often criticized for being "unfair"?
Đáp án đúng là C
Why is cancel culture often criticized for being "unfair"? (Tại sao văn hóa tẩy chay thường bị chỉ trích là "bất công"?)
A. Because it focuses on policy reforms rather than individuals. (Bởi vì nó tập trung vào các cải cách chính sách hơn là các cá nhân.)
⭢ Sai. Dựa trên thông tin đoạn 3 " Nevertheless, public criticism can create positive outcomes, such as policy reforms..." (Tuy nhiên, sự chỉ trích công khai đôi khi cũng có thể tạo ra những kết quả tích cực, chẳng hạn như các cải cách chính sách…), ta thấy “policy reforms” là điểm tốt, không phải lý do bị chỉ trích bất công..
B. Because it encourages people to investigate thoroughly before judging. (Bởi vì nó khuyến khích mọi người điều tra kỹ lưỡng trước khi phán xét.)
⭢ Sai. Dựa trên thông tin "...individuals may be attacked because of comments that are misunderstood or taken out of context"(...các cá nhân có thể bị tấn công vì những bình luận bị hiểu lầm hoặc bị đưa ra khỏi ngữ cảnh.), ta thấy văn hóa tẩy chay khiến người ta phán xét rất vội vã, bốc đồng chứ không điều tra kỹ.
C. Because online judgments are often made quickly and thoughtlessly (Bởi vì những đánh giá/phán xét trên mạng thường được đưa ra một cách nhanh chóng và thiếu suy nghĩ)
⭢ Đúng. Dựa trên thông tin đoạn 3: “Since online judgments are often formed rapidly and impulsively, individuals may be attacked because of comments that are misunderstood or taken out of context. This raises concerns about whether cancel culture truly promotes justice or simply fuels social division.” (Vì các phán xét trực tuyến thường được hình thành nhanh chóng và bốc đồng/thiếu suy nghĩ, các cá nhân có thể bị tấn công vì những bình luận bị hiểu lầm hoặc bị đưa ra khỏi ngữ cảnh. Điều này dấy lên lo ngại về việc liệu văn hóa tẩy chay có thực sự thúc đẩy công lý hay chỉ đơn thuần là thúc đẩy sự chia rẽ xã hội.). Từ "impulsively" (bốc đồng) đồng nghĩa hoàn toàn với "thoughtlessly" (thiếu suy nghĩ), giải thích lý do vì sao nó bị coi là bất công (unfair punishment).
D. Because it only targets organizations that violate social values. (Bởi vì nó chỉ nhắm vào các tổ chức vi phạm các giá trị xã hội.)
⭢ Sai. Dựa trên thông tin "...refusing to support people or organizations..." (đoạn 1) và "Individuals targeted online may face..." (đoạn 3) (...từ chối ủng hộ các cá nhân hoặc tổ chức... / Các cá nhân bị nhắm mục tiêu trực tuyến có thể đối mặt...). Nó nhắm vào cả các cá nhân nên dùng từ "only" là sai.
Câu 5:
Which of the following best summarizes paragraph 3?
Which of the following best summarizes paragraph 3?
Đáp án đúng là A
Which of the following best summarizes paragraph 3? (Điều nào sau đây tóm tắt tốt nhất đoạn 3?)
A. Cancel culture can produce both harmful and beneficial effects, but critics worry that it may encourage unfair judgment, misinformation, and social division. (Văn hóa tẩy chay có thể tạo ra cả tác hại lẫn lợi ích, nhưng các nhà phê bình lo ngại rằng nó có thể khuyến khích sự phán xét bất công, thông tin sai lệch và chia rẽ xã hội.)
⭢ Đúng. Vì câu này bao quát đầy đủ tính hai mặt của đoạn 3: tác hại (reputational damage, professional consequences, psychological strain), lợi ích xã hội (positive outcomes, policy reforms) và các mối lo ngại lớn từ giới phê bình (discourage open discussion, unfair punishment, spread false information, fuel social division).
B. Public criticism is an effective tool for social change because it can lead to policy reforms and greater awareness of injustice. (Chỉ trích công khai là một công cụ hiệu quả cho sự thay đổi xã hội vì nó có thể dẫn đến cải cách chính sách và nâng cao nhận thức về bất công.)
⭢ Sai. Phương án này chỉ nêu phần khía cạnh tích cực, bỏ qua phần lớn các cảnh báo tiêu cực và các lo ngại trong đoạn.
C. Because online judgments are often based on misunderstandings, cancel culture has lost its ability to create any positive impact in the modern world. (Bởi vì các phán xét trực tuyến thường dựa trên sự hiểu lầm, văn hóa tẩy chay đã mất đi khả năng tạo ra bất kỳ tác động tích cực nào trong thế giới hiện đại.)
⭢ Sai. Đoạn văn khẳng định nó "vẫn có thể tạo kết quả tích cực" (Nevertheless, public criticism can create positive outcomes), chứ không nói nó mất hoàn toàn khả năng này.
D. The fast spread of information online has made it easier for people to hold others accountable, despite the emotional harm it may cause. (Sự lan truyền nhanh chóng của thông tin trực tuyến đã giúp mọi người dễ dàng quy trách nhiệm cho người khác hơn, bất chấp những tổn thương về mặt cảm xúc mà nó có thể gây ra.)
⭢ Sai. Phương án này bị lệch trọng tâm sang cơ chế lan truyền thông tin, không phản ánh được luận điểm cốt lõi của đoạn 3 về sự hai mặt của văn hóa tẩy chay và những lo ngại về nó.
Câu 6:
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4? (Câu nào sau đây diễn đạt lại tốt nhất câu gạch chân ở đoạn 4?)
Câu gạch chân: “It can hold individuals accountable for harmful actions, but it must be guided by fairness, empathy, and respect for human dignity to avoid becoming destructive.” (Nó có thể quy trách nhiệm cho các cá nhân về những hành động có hại, nhưng nó phải được định hướng bởi sự công bằng, thấu cảm và tôn trọng nhân phẩm để tránh trở nên hủy diệt.)
A. Cancel culture can help make people responsible for harmful behavior, but without fairness, respect and compassion, it may cause serious harm. (Văn hóa tẩy chay có thể giúp gắn trách nhiệm của mọi người đối với hành vi có hại, nhưng nếu không có sự công bằng, tôn trọng và lòng trắc ẩn, nó có thể gây ra tác hại nghiêm trọng.)
⭢ Đúng vì đúng ngữ pháp và khớp nghĩa hoàn toàn với câu gốc.
B. Cancel culture is naturally destructive, even if it is guided by fairness, empathy, and respect for human dignity. (Văn hóa tẩy chay có bản chất hủy diệt một cách tự nhiên, ngay cả khi nó được định hướng bởi sự công bằng, thấu cảm và tôn trọng nhân phẩm.)
⭢ Sai. Câu gốc nói nó chỉ trở nên hủy diệt nếu thiếu các yếu tố “fairness, empathy, and respect for human dignity”. Thông tin “Cancel culture is naturally destructive” là thông tin tự phát.
C. As long as it is based on justice, esteem, compassion, cancel culture will always be able to hold people accountable for their harmful actions. (Chỉ cần nó dựa trên công lý, sự kính trọng, lòng trắc ẩn, văn hóa tẩy chay sẽ luôn có thể quy trách nhiệm cho mọi người về các hành động có hại của họ.)
⭢ Sai vì khái quát hóa quá mức. Câu gốc nói "nếu... thì tránh được...", còn phương án này lại khẳng định "luôn luôn có thể...".
D. Provided that it is led by empathy and fairness, cancel culture can be a tool for accountability instead of a destructive force. (Với điều kiện là nó được dẫn dắt bởi sự thấu cảm và công bằng, văn hóa tẩy chay có thể là một công cụ để quy trách nhiệm thay vì là một thế lực hủy diệt.)
⭢ Sai. Phương án này đã bỏ sót một từ khóa rất quan trọng của câu gốc là "respect for human dignity" (tôn trọng nhân phẩm).
Câu 7:
Which of these factors is most likely responsible for the increasing destructiveness of cancel culture in digital communities?
Which of these factors is most likely responsible for the increasing destructiveness of cancel culture in digital communities? (Yếu tố nào trong số dưới đây có khả năng cao nhất chịu trách nhiệm cho tính chất hủy diệt ngày càng tăng của văn hóa tẩy chay trong các cộng đồng kỹ thuật số?)
A. the rapid technological shifts that prioritize speed over accuracy. (những sự chuyển dịch công nghệ nhanh chóng ưu tiên tốc độ hơn độ chính xác.)
B. a lack of critical thinking and the absence of fair systems for accountability. (sự thiếu hụt tư duy phản biện và sự vắng bóng của các hệ thống quy trách nhiệm công bằng.)
C. the active participation of celebrities in shaping public attitudes. (sự tham gia tích cực của các ngôi sao trong việc định hình thái độ công chúng.)
D. the historical evolution of social movements in the digital era. (sự tiến hóa lịch sử của các phong trào xã hội trong thời đại kỹ thuật số.)
- Thông tin đoạn 4: “The future of cancel culture will depend on how society responds, including improving media literacy, promoting critical thinking, and building fairer systems of accountability... It can hold individuals accountable... but it must be guided by fairness... to avoid becoming destructive.”(Tương lai của văn hóa tẩy chay sẽ phụ thuộc vào cách xã hội phản ứng, bao gồm việc nâng cao năng lực truyền thông, thúc đẩy tư duy phản biện và xây dựng các hệ thống quy trách nhiệm công bằng hơn... Nó có thể quy trách nhiệm cho cá nhân... nhưng nó phải được định hướng bởi sự công bằng... để tránh trở nên hủy diệt.).
Tác giả khẳng định để văn hóa tẩy chay "tránh trở nên hủy diệt" thì xã hội cần phải thúc đẩy tư duy phản biện và xây dựng hệ thống công bằng. Như vậy, trong số 4 phương án, yếu tố chịu trách nhiệm nhất cho tính hủy diệt của văn hóa tẩy chay là việc thiếu tư duy phản biện và sự vắng bóng của các hệ thống quy trách nhiệm bình đẳng.
⭢ Chọn B
Câu 8:
Which of the following can be inferred from the passage?
Which of the following can be inferred from the passage?
Which of the following can be inferred from the passage? (Điều nào sau đây có thể được suy luận từ đoạn văn?)
A. The effectiveness of cancel culture depends more on digital tools than on the underlying social values. (Hiệu quả của văn hóa tẩy chay phụ thuộc nhiều vào các công cụ kỹ thuật số hơn là vào các giá trị xã hội nền tảng.)
⭢ Sai vì không có thông tin nào so sánh hai yếu tố này trong bài đọc.
Dựa vào đoạn cuối, ta suy luận như sau: Giá trị xã hội (social values: fairness, empathy, and respect for human dignity) là nền tảng để thúc đẩy sự hiệu quả của văn hóa tẩy chay. Còn “digital tools” là các phương tiện hiện đại mà văn hóa tẩy chay diễn ra. Và để sự kết hợp này hiệu quả, xã hội cần phải “improving media literacy, promoting critical thinking, and building fairer systems of accountability”. Như vậy, sự kết hợp của các yếu tố này mới tạo nên sự hiệu quả của văn hóa tẩy chay, trong bài không nêu ra yếu tố nào quan trọng hơn yếu tố nào.
B. Public shaming in the digital age is fundamentally different in purpose from historical boycotts. (Bêu rếu công khai trong thời đại kỹ thuật số có mục đích khác biệt căn bản so với các cuộc tẩy chay trong lịch sử.)
⭢ Sai. Dựa trên thông tin đoạn 2 “Historically, movements … used boycotts and social pressure to fight for justice. From this perspective, cancel culture may be viewed as a digital-era version of those strategies”, văn hóa tẩy chay được xem là phiên bản thời đại số của “boycotts”.
C. The negative effects of cancel culture are likely to disappear once social media platforms improve their policies. (Các tác động tiêu cực của văn hóa tẩy chay có khả năng sẽ biến mất một khi các nền tảng mạng xã hội cải thiện chính sách của họ.)
⭢ Sai. Như đã phân tích ở phương án A, sự hiệu quả / tích cực của văn hóa tẩy chay phụ thuộc vào nhiều yếu tố, và công nghệ chỉ là phương tiện thúc đẩy văn hóa tẩy chay, chứ không mang vai trò then chốt.
D. The absence of protective measures in online accountability increases the risk of unjust outcomes. (Sự vắng bóng của các biện pháp bảo vệ trong việc quy trách nhiệm trực tuyến làm tăng nguy cơ dẫn đến các kết quả bất công.)
⭢ Đúng. Trong đoạn 3, tác giả chỉ ra rằng: "Since online judgments are often formed rapidly and impulsively, individuals may be attacked because of comments that are misunderstood or taken out of context. This raises concerns about whether cancel culture truly promotes justice or simply fuels social division." Việc các phán xét trực tuyến diễn ra "nhanh chóng và bốc đồng" (rapidly and impulsively) và thiếu ngữ cảnh chính là thiếu sót về mặt quy trình / bảo vệ. Điều này dẫn đến hệ quả là sự bất công (unfair punishment, attacked because of comments that are misunderstood).
Câu 9:
Where in the passage does the following sentence best fit?
News that once took weeks or months to spread through newspapers or word of mouth can now spread within hours on social media platforms.
Where in the passage does the following sentence best fit?
News that once took weeks or months to spread through newspapers or word of mouth can now spread within hours on social media platforms.
A. [I]
Where in the passage does the following sentence best fit? (Câu sau đây khớp vào vị trí nào trong đoạn văn?)
“News that once took weeks or months to spread through newspapers or word of mouth can now spread within hours on social media platforms.” (Tin tức mà từng mất hàng tuần hoặc hàng tháng để lan truyền qua báo chí hoặc truyền miệng thì giờ đây có thể lan truyền trong vòng vài giờ trên các nền tảng mạng xã hội.)
Ta thấy câu này đang nói về tốc độ lan truyền tin tức: từ việc mất vài tuần trong quá khứ đến trong vài giờ qua các nền tảng mạng xã hội.
A. [I] ⭢ Đúng.
- Ngữ cảnh câu trước [I]: “...the rise of the internet has dramatically accelerated both the speed and scale of such reactions. [I]” (...sự trỗi dậy của internet đã thúc đẩy một cách đáng kể cả tốc độ và quy mô của những phản ứng như vậy.)
- Ngữ cảnh câu sau [I]: “This instant spread of criticism has turned cancel culture into a powerful tool... ” (Sự lan truyền ngay lập tức này của những lời chỉ trích đã biến văn hóa tẩy chay thành một công cụ mạnh mẽ...)
⭢ Câu cần điền làm sáng tỏ hoàn toàn cho nhận định mang tính khái quát ở câu trước (accelerated both the speed and scale of such reactions). Đồng thời, thông tin " now spread within hours on social media platforms" trong câu cần điền là cơ sở duy nhất và trực tiếp để câu phía sau dùng cụm danh từ thay thế "This instant spread" (Sự lan truyền ngay lập tức này).
B. [II] ⭢ Sai.
- Ngữ cảnh đoạn 2: “Historically, movements such as the abolitionist movement and the Civil Rights Movement used boycotts and social pressure to fight for justice. [II] From this perspective, cancel culture may be viewed as a digital-era version of those strategies.”
⭢ Đoạn 2 đang bàn về mối liên hệ lịch sử giữa các phong trào đấu tranh ngày xưa với văn hóa tẩy chay ngày nay. Việc chèn một câu nói về "tốc độ lan truyền tin tức trong vài giờ" vào giữa [II] sẽ làm cắt đứt mạch liên hệ này.
C. [III] ⭢ Sai.
- Ngữ cảnh đoạn 3: “Individuals targeted online may face reputational damage, professional consequences, and psychological strain. [III] Nevertheless, public criticism can create positive outcomes...”
⭢ Đoạn 3 đang bàn về tính hai mặt của văn hóa tẩy chay hiện đại. Việc chèn một câu về tốc độ lan truyền tin tức thời điểm hiện tại so với trong quá khứ là không hợp lý.
D. [IV] ⭢ Sai.
- Ngữ cảnh đoạn 4: “The future of cancel culture will depend on how society responds, including improving media literacy, promoting critical thinking, and building fairer systems of accountability. [IV] Ultimately, cancel culture reflects both the influence and the dangers...”
⭢ Đoạn kết đang tổng kết và đưa ra giải pháp / khuyến nghị cho tương lai nếu muốn văn hóa tẩy chay hiệu quả và không mang tính chất hủy diệt. Thông tin so sánh tốc độ lan truyền tin tức thời điểm hiện tại so với trong quá khứ là không liên quan.
Câu 10:
Which of the following best summarizes the passage?
Which of the following best summarizes the passage?
Which of the following best summarizes the passage? (Điều nào sau đây tóm tắt tốt nhất đoạn văn?)
A. As technology advances, cancel culture may continue to develop, making fairer accountability systems and stronger media literacy increasingly necessary. (Khi công nghệ tiến bộ, văn hóa tẩy chay có thể tiếp tục phát triển, làm cho các hệ thống trách nhiệm giải trình công bằng hơn và năng lực truyền thông mạnh mẽ hơn ngày càng trở nên cần thiết.)
⭢ Sai vì quá hẹp. Phương án này mới chỉ tóm tắt được một phần giải pháp ở đoạn 4, chưa bao quát được tính hai mặt của văn hay tẩy chay.
B. Through collective action online, cancel culture allows people to demand accountability quickly and gradually influence social values. (Thông qua hành động tập thể trực tuyến, văn hóa tẩy chay cho phép mọi người yêu cầu trách nhiệm giải trình một cách nhanh chóng và dần dần ảnh hưởng đến các giá trị xã hội.)
⭢ Sai. Phương án này chưa nêu ra sự mặt tiêu cực của văn hóa tẩy chay, và các giải pháp để văn hóa tẩy chay không mang tính hủy diệt trong tương lai.
C. Cancel culture highlights the influence and the dangers of digital accountability, highlighting the need for fairness and adaptation as technology advances. (Văn hóa tẩy chay làm nổi bật tầm ảnh hưởng và những mối nguy hiểm của việc quy trách nhiệm kỹ thuật số, nhấn mạnh nhu cầu về sự công bằng và sự thích ứng khi công nghệ tiến bộ.)
⭢ Đúng. Vì câu này tóm gọn được tư tưởng của bài viết: Khẳng định tính hai mặt bao gồm cả sức mạnh ảnh hưởng lẫn mối nguy hiểm (influence and dangers), và nêu rõ giải pháp cho tương lai khi công nghệ cũng phát triển song hành.
D. Cancel culture can be viewed as a modern system of online punishment shaped largely by celebrities and social media algorithms in today’s digital society. (Văn hóa tẩy chay có thể được coi là một hệ thống hình phạt trực tuyến hiện đại được hình thành phần lớn bởi những người nổi tiếng và các thuật toán mạng xã hội trong xã hội kỹ thuật số ngày nay.)
⭢ Sai. Trong bài, văn hóa tẩy chay cũng có mặt lợi, nên việc gọi nó là “a system of online punishment” là sai. Ngoài ra, “celebrities” hay “social media algorithms” cũng không tạo nên văn hóa tẩy chay, mà chỉ có vai trò ảnh hưởng đến văn hóa này.
Dịch bài đọc:
Văn hóa tẩy chay đã nổi lên như một trong những khía cạnh gây tranh cãi nhất của xã hội kỹ thuật số ngày nay. Về cốt lõi, nó có nghĩa là chỉ trích công khai hoặc từ chối ủng hộ các cá nhân hoặc tổ chức bị cho là đã vi phạm các quy tắc hoặc giá trị xã hội. Trong khi các hình thức bêu rếu công khai đã tồn tại suốt chiều dài lịch sử, sự trỗi dậy của Internet đã thúc đẩy một cách đáng kể cả tốc độ và quy mô của những phản ứng như vậy. [I]. Sự lan truyền chỉ trong nháy mắt này của những lời chỉ trích đã biến văn hóa tẩy chay thành một công cụ mạnh mẽ để quy trách nhiệm, nhưng cũng là một nguồn gây tranh cãi liên quan đến tính công bằng, tự do biểu đạt và tác hại xã hội tiềm ẩn.
Về mặt lịch sử, các phong trào như phong trào bãi nô và Phong trào Quyền công dân đã sử dụng các cuộc tẩy chay và áp lực xã hội để đấu tranh cho công lý. [II]. Từ góc nhìn này, văn hóa tẩy chay có thể được coi là một phiên bản thời đại kỹ thuật số của những chiến lược đó. Các nền tảng trực tuyến cho phép các cộng đồng huy động lực lượng nhanh chóng, sử dụng hashtags, kiến nghị hoặc các bài đăng lan truyền để vạch trần những hành vi được coi là sai trái. Những người nổi tiếng và những người có sức ảnh hưởng cũng tác động đến dư luận, hoặc là làm trầm trọng thêm lời chỉ trích hoặc giúp giảm bớt ảnh hưởng của nó. Sự tham gia của họ thường quyết định việc một làn sóng tẩy chay trở nên mạnh mẽ hay biến mất, cho thấy mối liên kết chặt chẽ giữa ảnh hưởng truyền thông và thái độ của công chúng.
Văn hóa tẩy chay có thể để lại những hậu quả đáng lo ngại. Các cá nhân bị nhắm mục tiêu trên mạng có thể phải đối mặt với tổn hại về danh tiếng, hậu quả nghề nghiệp và áp lực tâm lý. [III]. Tuy nhiên, sự chỉ trích công khai có thể tạo ra những kết quả tích cực, chẳng hạn như cải cách chính sách và nâng cao nhận thức về phân biệt đối xử và bất công. Dù vậy, nhiều nhà phê bình lập luận rằng văn hóa tẩy chay có thể làm nản lòng các cuộc thảo luận cởi mở, dẫn đến hình phạt bất công và lan truyền thông tin sai lệch. Vì các phán xét trực tuyến thường được hình thành nhanh chóng và bốc đồng, các cá nhân có thể bị tấn công vì những bình luận bị hiểu lầm hoặc bị đưa ra khỏi ngữ cảnh. Điều này dấy lên lo ngại về việc liệu văn hóa tẩy chay thực sự thúc đẩy công lý hay chỉ đơn thuần là thúc đẩy sự chia rẽ xã hội.
Nhìn về tương lai, văn hóa tẩy chay có khả năng sẽ tiếp tục tiến hóa song hành cùng với sự đổi mới công nghệ và các phong trào xã hội. Trí tuệ nhân tạo và các thuật toán có thể làm khuếch đại hơn nữa sự chỉ trích trực tuyến, trong khi các nền tảng sẽ phải đối mặt với những thách thức liên tục trong việc cân bằng giữa tự do biểu đạt và sự an toàn của người dùng. Tương lai của văn hóa tẩy chay sẽ phụ thuộc vào cách xã hội phản ứng, bao gồm việc nâng cao năng lực truyền thông, thúc đẩy tư duy phản biện và xây dựng các hệ thống quy trách nhiệm công bằng hơn. [IV]. Cuối cùng, văn hóa tẩy chay phản ánh cả sức ảnh hưởng lẫn những mối nguy hiểm của các cộng đồng trực tuyến. Nó có thể quy trách nhiệm cho các cá nhân về những hành động có hại, nhưng nó phải được định hướng bởi sự công bằng, thấu cảm và tôn trọng nhân phẩm để tránh trở nên hủy diệt.
Hot: 1000+ Đề thi cuối kì 2 file word cấu trúc mới 2026 Toán, Văn, Anh... lớp 1-12 (chỉ từ 60k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Câu 1
Lời giải
The word "they" in paragraph 1 refers to _______. (Từ "that" trong đoạn 1 ám chỉ điều gì?)
A. innovative strategies (những chiến lược sáng tạo)
B. younger generations (những thế hệ trẻ)
C. digital tools (những công cụ kỹ thuật số)
D. online platforms (những nền tảng trực tuyến)
- Thông tin: “Younger generations, such as Millennials and Generation Z, have been raised in a digital world and tend to feel more at ease with technology. They quickly adopt new digital tools, online platforms, and innovative strategies,...” (Các thế hệ trẻ, chẳng hạn như Millennials và Thế hệ Z, đã lớn lên trong một thế giới số và thường cảm thấy thoải mái hơn với công nghệ. Họ nhanh chóng tiếp nhận các công cụ kỹ thuật số mới, các nền tảng trực tuyến và những chiến lược đổi mới...).
“They” ở đây phải thay thế cho “younger generations”.
⭢ Chọn B.
Lời giải
Đáp án đúng là C
A. bore: làm cho buồn chán (động từ)
B. bored: cảm thấy buồn chán (tính từ đuôi -ed, diễn tả tâm trạng cảm xúc))
C. boring: đáng chán / tẻ nhạt (tính từ đuôi -ing, diễn tả tính chất, đặc điểm của sự việc, sự việc)
D. boredom: sự buồn chán (danh từ)
- Xét nghĩa câu: Tuy nhiên, khi chúng ta hướng tới một cuộc sống đô thị bị chi phối bởi AI, nhiều người tự hỏi liệu sống trong một môi trường công nghệ cao như vậy sẽ ________ hay liệu sự thiếu kết nối giữa người với người sẽ khiến nó cảm thấy quá máy móc.
⭢ Cấu trúc ngữ pháp sau động từ to-be "will be" cần một tính từ để chỉ đặc điểm, tính chất của việc "living in such a high-tech environment" (sống trong một môi trường công nghệ cao) - một chủ ngữ chỉ sự việc.
⭢ Chọn C.
Dịch:
However, as we move toward an urban life dominated by AI, many people wonder if living in such a high-tech environment will be boring or if the lack of human touch will make it feel too robotic. (Tuy nhiên, khi chúng ta hướng tới một cuộc sống đô thị bị chi phối bởi AI, nhiều người tự hỏi liệu sống trong một môi trường công nghệ cao như vậy sẽ tẻ nhạt hay liệu sự thiếu vắng sự kết nối giữa người với người sẽ khiến nó cảm thấy quá máy móc.)
Câu 3
A. others
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 4
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 5
A. d – b – a – e – c
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 6
A. a – b – c
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.