khoahoc.vietjack.com

Câu hỏi:

15/06/2026 133 Lưu

Dựa vào thông tin được cung cấp để trả lời cho các câu 51 đến câu 60.

TẠI SAO CON NGƯỜI ĐAU ĐẦU DÙ NÃO KHÔNG ĐAU?

[0] Não không có thụ thể cảm nhận cơn đau riêng, nhưng con người vẫn có thể thấy nhức đầu do hiện tượng "đau quy chiếu".

 

Minh hoạ các dây thần kinh cảm giác đau gửi thông điệp đến não. 

Ảnh: Mr.ColePhotographer

[1] Đau đầu là tình trạng phổ biến và có thể diễn ra ở nhiều dạng, từ nhẹ đến dữ dội, kéo dài từ vài phút đến vài ngày. Khi nhức đầu, nhiều người cho rằng các mô não đang đau đớn, nhưng điều này không chính xác.

[2] Thực tế, bộ não cảm nhận được cơn đau trên khắp cơ thể, nhưng lại không có thụ thể cảm nhận cơn đau của chính nó. Vậy tại sao con người lại thấy nhức đầu?

Đau đầu có thể bắt nguồn từ các bệnh lý nền, ví dụ như viêm xoang, lượng đường trong máu thấp hoặc chấn thương đầu. Nhưng nhìn chung, hầu hết các cơn nhức đầu xuất hiện do hiện tượng "đau quy chiếu", nghĩa là cảm thấy cơn đau ở nơi khác với nơi nó thực sự xảy ra, theo tiến sĩ Charles Clarke, nhà thần kinh học kiêm chuyên gia về đau đầu tại bệnh viện Vanderbilt Health (Mỹ). Điều này tương tự như việc thoát vị đĩa đệm ở lưng có thể gây đau thần kinh toạ, đau xuống chân. Với đa số những cơn đau đầu, vấn đề thực sự xảy ra ở vị trí khác như hàm, vai hay cổ, gây đau ở cơ và dây thần kinh xung quanh não.

[3] Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), đau đầu do căng thẳng là loại đau đầu tái phát phổ biến nhất. Clarke cho biết, đau đầu do căng thẳng thường xảy ra do đau các cơ trên đỉnh đầu hoặc trán. Cơn đau xuất hiện khi các cơ ở mặt, cổ và da đầu bị siết chặt, có thể liên quan đến căng thẳng, theo Viện Y tế Quốc gia Mỹ (NIH). Tuy nhiên, cơn đau đầu và việc các cơ bị siết chặt có thể là thứ phát, bắt nguồn từ một phản ứng căng thẳng khác như căng vai hoặc nghiến hàm.

[4] Theo NIH, các dây thần kinh cảm nhận đau trong cơ và mạch máu xung quanh đầu, cổ, mặt có thể bị kích hoạt bởi nhiều quá trình khác nhau như mạch máu giãn, căng thẳng hoặc căng cơ. Sau đó, những dây thần kinh này sẽ gửi tín hiệu đến não, nhưng người bệnh có thể cảm thấy cơn đau như đến từ sâu trong mô não.

[5] Một loại đau đầu khác, đau nửa đầu, có thể dữ dội và kéo dài hơn. Rối loạn này thường mang tính di truyền và có thể gây ra các triệu chứng khác như buồn nôn. Nguyên nhân gốc rễ của chứng đau nửa đầu vẫn chưa được hiểu rõ hoàn toàn, nhưng một giả thuyết cho rằng cơn đau này liên quan đến dây thần kinh sinh ba (dây thần kinh cảm nhận ở vùng đầu và mặt) và màng cứng (lớp bảo vệ của não, nơi các mạch máu giãn ra và co lại).

[6] Một cách giải thích khả dĩ là một kích thích điện trong não tác động đến các dây thần kinh sinh ba và gây ra phản ứng viêm. Phản ứng viêm lan truyền qua các mạch máu màng cứng và các dây thần kinh sinh ba gửi tín hiệu về cuống não. Sau đó, chỗ viêm lan đến màng não nhạy cảm với cơn đau - mô bảo vệ xung quanh não - gây ra cơn đau đầu.

[7] Trong khi mối quan hệ giữa cơn đau trên cơ thể và đau đầu đã được thiết lập rõ ràng, thì cơ chế gây ra cơn đau đầu vẫn chưa được hiểu hết, Clarke cho biết. Nhưng theo Clarke, con người vẫn có thể xử lý tốt các vấn đề này bằng những cách như thay đổi lối sống, ví dụ tập yoga, sử dụng thuốc không kê đơn, ví dụ ibuprofen và aspirin, hoặc sử dụng thuốc kê đơn với những chứng đau đầu nghiêm trọng hơn.

Nguồn: Thu Thảo, Theo Live Science - đăng ngày 13/03/2023, vnexpress.net

Trả lời cho các câu từ 51 đến 60 dưới đây:

Mục đích bao trùm của văn bản được thể hiện chính xác nhất qua nhận định nào sau đây?

A. Trình bày toàn diện cơ chế sinh lý học thần kinh liên quan đến việc hình thành cảm giác đau trong não bộ và các mô liên kết. 
B. Phân tích hiện tượng đau đầu từ góc độ y học, làm rõ nguồn gốc gián tiếp của cơn đau và các dạng biểu hiện phổ biến của nó. 
C. Chứng minh rằng não không có khả năng cảm nhận đau nên mọi cơn đau đầu đều là cảm giác giả tạo. 
D. Giới thiệu các phương pháp điều trị đau đầu phổ biến dựa trên khuyến nghị của các tổ chức y tế quốc tế.

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Đáp án: B

Phương pháp: Xác định nội dung xuyên suốt toàn văn bản.

Giải chi tiết: Văn bản xoay quanh: “đau quy chiếu”, nguyên nhân gián tiếp gây đau đầu, các loại đau đầu phổ biến → B bao quát đầy đủ nhất

  • Loại:
    A → quá chuyên sâu, không phải mục đích chính
    C → suy diễn sai bản chất
    D → chỉ là phần phụ cuối bài

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

Nhận định nào sau đây thể hiện đúng nhất bản chất của hiện tượng “đau quy chiếu” được đề cập trong văn bản?

A. Là hiện tượng các dây thần kinh trong não bị kích thích trực tiếp khiến não tự tạo ra cảm giác đau nội tại. 
B. Là cơ chế mà trong đó não bộ nhầm lẫn vị trí phát sinh tín hiệu đau do tín hiệu được truyền từ các cơ quan ngoại vi. 
C. Là trạng thái mà các cơ quan ngoại vi không còn khả năng truyền tín hiệu đau nên não phải tự tạo cảm giác đau thay thế. 
D. Là phản ứng sinh lý khi các mạch máu trong não giãn nở đột ngột gây áp lực trực tiếp lên mô não.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Đáp án: B

Phương pháp: Hiểu khái niệm → diễn đạt lại bằng ngôn ngữ khác.

Giải chi tiết: “Đau quy chiếu” = đau ở nơi khác với nơi phát sinh
→ B diễn đạt đúng bản chất “nhầm vị trí”

  • Loại:
    A → sai vì não không có thụ thể đau
    C → suy diễn ngược
    D → nhầm sang cơ chế vật lý

Câu 3:

Từ nội dung đoạn [1], có thể suy ra điều nào sau đây là hợp lý nhất?

A. Cảm giác đau đầu chủ yếu xuất phát từ các tổn thương trực tiếp trong mô não nên mức độ đau mới đa dạng. 
B. Sự đa dạng về mức độ và thời gian của cơn đau đầu phản ánh sự khác biệt về cơ chế kích hoạt tín hiệu đau ngoài não. 
C. Mọi cơn đau đầu đều có nguyên nhân giống nhau nhưng biểu hiện khác nhau tùy thể trạng từng người. 
D. Não bộ chỉ đóng vai trò tiếp nhận tín hiệu đau chứ không tham gia vào quá trình xử lý cảm giác đau.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Đáp án: B

Phương pháp: Suy luận từ thông tin phủ định (“não không đau”).

Giải chi tiết:

  • Đoạn [1]:
    → đau đầu đa dạng nhưng không do não
    → phải do nguồn khác → cơ chế khác nhau

→ B là suy luận hợp lý

  • Loại:
    A → trái nội dung
    C → khái quát hóa sai
    D → tuyệt đối hóa (não vẫn xử lý tín hiệu)

Câu 4:

Nhận định nào sau đây phù hợp nhất với nội dung đoạn [3]?

A. Cơn đau đầu do căng thẳng có thể là hệ quả gián tiếp của những phản ứng căng thẳng ở các vùng cơ thể khác. 
B. Tình trạng co cơ ở vùng đầu luôn là nguyên nhân trực tiếp duy nhất gây ra đau đầu do căng thẳng. 
C. Đau đầu do căng thẳng chỉ xảy ra khi có sự rối loạn trong hoạt động của hệ thần kinh trung ương. 
D. Đau đầu do căng thẳng chủ yếu bắt nguồn từ các phản ứng sinh học bên trong não bộ mà không liên quan đến yếu tố bên ngoài.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Đáp án: A

Phương pháp: Tìm ý “thứ phát” trong đoạn.

Giải chi tiết:

  • Đoạn [3]:
    → co cơ có thể là thứ phát từ căng vai, nghiến hàm

→ B đúng

  • Loại:
    D → phủ nhận yếu tố ngoài → sai
    B → “duy nhất” → sai
    C → không đề cập

Câu 5:

Điểm khác biệt cốt lõi giữa đau đầu do căng thẳng và đau nửa đầu trong văn bản là gì?

A. Một loại liên quan đến yếu tố di truyền, loại còn lại hoàn toàn không chịu ảnh hưởng của bất kỳ yếu tố sinh học nào. 
B. Một loại có cơ chế đã được xác định rõ ràng, loại còn lại hoàn toàn chưa có bất kỳ giả thuyết nào giải thích. 
C. Một loại gắn với hoạt động cơ và phản ứng căng thẳng, loại còn lại liên quan đến hệ thần kinh và cấu trúc bảo vệ não. 
D. Một loại chỉ gây đau nhẹ và ngắn hạn, loại còn lại luôn gây đau dữ dội và kéo dài nhiều ngày.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Đáp án: C

Phương pháp: So sánh hai đoạn [3] và [5].

Giải chi tiết:

  • Đau căng thẳng → cơ
  • Đau nửa đầu → dây thần kinh sinh ba + màng cứng

→ C đúng

Câu 6:

Theo giả thuyết ở đoạn [6], chuỗi nguyên nhân – kết quả nào sau đây là hợp lý nhất?

A. Kích thích điện → cuống não → kích hoạt toàn bộ hệ thần kinh → tạo cảm giác đau lan tỏa. 
B. Kích thích điện → mạch máu giãn → tăng áp lực nội sọ → gây đau trực tiếp trong não. 
C. Kích thích điện → phản ứng viêm → lan qua mạch máu → tác động trực tiếp lên mô não → gây đau. 
D. Kích thích điện → dây thần kinh sinh ba → phản ứng viêm → lan đến màng não nhạy cảm → gây đau đầu.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Đáp án: D

Phương pháp:

  • Xác định các “mắt xích” trong đoạn [6]
  • Sắp xếp theo đúng trình tự nguyên nhân → trung gian → kết quả

Giải chi tiết:
Đoạn [6] mô tả chuỗi:

  • Kích thích điện trong não
    → tác động đến dây thần kinh sinh ba
    → gây phản ứng viêm
    → viêm lan qua mạch máu màng cứng
    → lan đến màng não nhạy cảm với đau
    → gây cơn đau đầu

→ Chỉ D tái hiện đúng chuỗi logic này.

  • Loại:
    A → sai vì “cuống não” chỉ là nơi nhận tín hiệu, không phải điểm khởi phát
    B → sai vì không có chi tiết “tăng áp lực nội sọ”
    C → sai vì quy trực tiếp vào “mô não” (não không có thụ thể đau)

Câu 7:

Nhận định nào sau đây phản ánh đúng quan điểm của tác giả ở đoạn [7]?

A. Điều trị đau đầu cần phụ thuộc hoàn toàn vào thuốc kê đơn do các chuyên gia y tế chỉ định. 
B. Việc chưa hiểu rõ cơ chế đau đầu khiến mọi phương pháp điều trị hiện nay đều mang tính thử nghiệm và thiếu hiệu quả. 
C. Dù cơ chế chưa hoàn toàn rõ ràng, con người vẫn có thể kiểm soát đau đầu thông qua nhiều biện pháp khác nhau. 
D. Chỉ những trường hợp đau đầu nghiêm trọng mới có thể điều trị, còn các trường hợp nhẹ thường không có giải pháp.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Đáp án: C

Phương pháp:

  • Nhận diện quan điểm tổng kết của tác giả (thường nằm cuối đoạn)
  • Chú ý các từ khóa: “vẫn có thể”, “bằng nhiều cách”

Giải chi tiết:
Đoạn [7]:

  • Thừa nhận: chưa hiểu hết cơ chế
  • Nhưng: vẫn có thể xử lý bằng nhiều cách (lối sống, thuốc…)

→ C phản ánh đầy đủ hai vế này.

  • Loại:
    A → tuyệt đối hóa “phụ thuộc hoàn toàn” → sai
    B → suy diễn tiêu cực, trái với “vẫn có thể xử lý tốt”
    D → phủ nhận các biện pháp cho trường hợp nhẹ → sai

Câu 8:

Ý nghĩa của việc đưa ví dụ “thoát vị đĩa đệm gây đau xuống chân” là gì?

A. Chứng minh rằng mọi cơn đau trong cơ thể đều có thể lan sang vị trí khác. 
B. Nhấn mạnh vai trò của cột sống trong việc kiểm soát cảm giác đau toàn thân. 
C. Minh họa cho cơ chế lan truyền tín hiệu đau trong hệ thần kinh trung ương. 
D. Làm rõ hiện tượng đau quy chiếu bằng một trường hợp tương tự dễ hình dung.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Đáp án: D

Phương pháp:

  • Xác định chức năng của ví dụ trong văn bản
  • Liên hệ trực tiếp với khái niệm đang được giải thích

Giải chi tiết:
Ví dụ này xuất hiện ngay sau khi nói về “đau quy chiếu”
→ mục đích: giúp người đọc dễ hình dung hiện tượng đau không đúng vị trí

→ D đúng.

  • Loại:
    A → khái quát hóa “mọi cơn đau” → sai
    B → lệch trọng tâm (không bàn về cột sống)
    C → nói chung chung, không đúng trọng tâm “quy chiếu”

Câu 9:

Nhận định nào sau đây thể hiện đúng nhất vai trò của não trong cảm giác đau đầu?

A. Não hoàn toàn không liên quan đến quá trình hình thành cảm giác đau đầu. 
B. Não vừa là nơi phát sinh vừa là nơi tiếp nhận cơn đau nên có vai trò trung tâm tuyệt đối. 
C. Não chỉ tiếp nhận tín hiệu mà không tham gia vào việc tạo cảm giác đau. 
D. Não không phát sinh đau nhưng đóng vai trò tiếp nhận và diễn giải tín hiệu đau từ nơi khác.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Đáp án: D

Phương pháp:

  • Dựa vào thông tin phủ định: “não không có thụ thể đau”
  • Kết hợp vai trò xử lý tín hiệu

Giải chi tiết:

  • Não không tự cảm nhận đau
  • Nhưng nhận và xử lý tín hiệu đau từ nơi khác

→ D đầy đủ nhất.

  • Loại:
    A → phủ nhận hoàn toàn → sai
    B → sai vì “phát sinh đau”
    C → thiếu vai trò “diễn giải cảm giác”

Câu 10:

Từ toàn bộ văn bản, có thể rút ra kết luận nào sau đây là hợp lý nhất?

A. Đau đầu không có nguyên nhân rõ ràng nên việc điều trị chủ yếu mang tính tạm thời.
B. Đau đầu là hiện tượng phức tạp, liên quan đến nhiều cơ chế gián tiếp và chưa được hiểu đầy đủ. 
C. Đau đầu chủ yếu xuất phát từ não nên việc điều trị cần tập trung vào não bộ. 
D. Đau đầu là hiện tượng đơn giản, có thể giải thích hoàn toàn bằng một cơ chế sinh lý duy nhất.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Đáp án: B

Phương pháp:

  • Khái quát toàn văn → tìm nhận định bao trùm
  • Tránh các phương án tuyệt đối hóa / giản lược

Giải chi tiết:
Văn bản cho thấy:

  • nhiều nguyên nhân (cơ, thần kinh, mạch máu…)
  • cơ chế chưa hiểu hết
    → hiện tượng phức tạp, đa cơ chế

→ B đúng.

  • Loại:
    A → sai vì vẫn có nguyên nhân
    C → sai vì não không phải nguồn gốc
    D → sai vì đơn giản hóa vấn đề

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. Sự kết hợp giữa điểm nhìn khách quan và chủ quan giúp người kể vừa giữ khoảng cách đánh giá nhân vật, vừa tăng độ tin cậy nhờ yếu tố chứng kiến trực tiếp. 
B. Việc chuyển đổi điểm nhìn từ ngôi thứ ba sang ngôi thứ nhất nhằm làm giảm tính khách quan của câu chuyện và tăng yếu tố cảm xúc cá nhân.
C. Sự đan xen nhiều điểm nhìn làm cho câu chuyện trở nên rời rạc nhưng lại tạo hiệu ứng đa thanh, giúp người đọc tự do suy đoán nhân vật. 
D. Việc sử dụng điểm nhìn cộng đồng là chủ yếu nhằm khẳng định tính xác thực tuyệt đối của mọi chi tiết được kể trong câu chuyện.

Lời giải

Đáp án: A

Phương pháp giải: Nhận diện ngôi kể → phân tích tác dụng → loại trừ phương án cực đoan.

Giải chi tiết:

  • Đoạn trích chủ yếu ngôi 3 + điểm nhìn “tôi” và cộng đồng
  • → Vừa khách quan vừa có trải nghiệm
  • B sai (không làm giảm khách quan)
  • C sai (không rời rạc)
  • D sai (không “tuyệt đối”)

Câu 2

A. Nhiệt độ môi trường.
B. Độ acid của dung dịch nước hoa quả.
C. Thời gian ủ lên men.
D. Loại hoa quả được sử dụng để làm rượu.

Lời giải

Đáp án: A, B, C, D

Phương pháp giải: Phân tích đề bài để xác định các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình lên men sản xuất rượu hoa quả

Giải chi tiết:

Theo đề bài: “Khả năng sản xuất ethanol của nấm men còn chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố bên ngoài như pH, nhiệt độ, thời gian lên men, cơ chất và các vi lượng.”
→ Tất cả các yếu tố đã cho đều ảnh hưởng đến quá trình lên men

Câu 3

A. m2m_2 tăng vì nhiệt độ giảm làm khí co lại.

B. m2m_2 giảm vì áp suất giảm đóng vai trò chủ đạo hơn so với sự giảm nhiệt độ.

C. m2m_2 không đổi vì thể tích khoang phổi không đổi.

D. m2m_2 tăng vì chu kỳ τ2\tau_2 giảm.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. CH3CH(OH)COOHCH3CH(OH)COO+H+\text{CH}_3\text{CH(OH)COOH} \rightarrow \text{CH}_3\text{CH(OH)COO}^- + \text{H}^+

B. CH3CH(OH)COOHCH3CH(OH)COO+H+\text{CH}_3\text{CH(OH)COOH} \rightleftharpoons \text{CH}_3\text{CH(OH)COO}^- + \text{H}^+

C. CH3CH(OH)COOHCH3CH(O)COO+2H+\text{CH}_3\text{CH(OH)COOH} \rightarrow \text{CH}_3\text{CH(O}^-) \text{COO}^- + 2\text{H}^+

D. CH3CH(OH)COOHCH3CH(O)COO+2H+\text{CH}_3\text{CH(OH)COOH} \rightleftharpoons \text{CH}_3\text{CH(O}^-) \text{COO}^- + 2\text{H}^+

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

Hình chóp \(ABCD\) là tứ diện đều.
Đúng
Sai
Mặt cầu ngoại tiếp tứ diện \(ABCD\) có bán kính là \(\sqrt 3 .\)
Đúng
Sai

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP