khoahoc.vietjack.com

Câu hỏi:

23/07/2026 49 Lưu

Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions.

For young people, planning a career now means more than choosing a job they like. They also need to understand how work is changing. In the past, a person might learn one set of skills and use it for many years. Today, however, technology and new customer needs are changing the way people work.

Automation is one clear example. When a machine can do a task faster, more accurately and at a lower cost, that task may become obsolete. This has happened to some simple jobs in ticket offices, factories and service counters. However, technology does not only take work away. It also creates new opportunities in fields such as online business, video editing, digital services and software development.

Because of these changes, workers need more than technical knowledge. They often have to collaborate with other people, share information, and solve problems together. A doctor may work with nurses and technicians to manage digital records, and a hairdresser may use an online booking app to arrange visits and communicate with customers before they arrive. Even jobs that seem practical or traditional may now require basic digital skills.

There is no single career path that suits every student. University may be the right choice for some, while vocational courses may help others prepare for skilled work sooner. To build a successful future, teenagers should develop useful skills, stay curious, and be prepared for further changes in the job market.

The word obsolete in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to _______.

A. useful and up-to-date 
B. useless and outdated 
C. simple and repeated 
D. cheap and common

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Từ “obsolete” ở đoạn 2 TRÁI NGHĨA với _______.

obsolete (adj): lỗi thời, không còn được sử dụng.

A. useful and up-to-date (adj): hữu ích và được cập nhật/hiện đại (trái nghĩa)

B. useless and outdated (adj): vô dụng và lỗi thời (đồng nghĩa)

C. simple and repeated (adj): đơn giản và lặp đi lặp lại

D. cheap and common (adj): rẻ và phổ biến

→ obsolete >< useful and up-to-date

Thông tin: When a machine can do a task faster, more accurately and at a lower cost, that task may become obsolete.

(Khi một cỗ máy có thể thực hiện một nhiệm vụ nhanh hơn, chính xác hơn và với chi phí thấp hơn, nhiệm vụ đó có thể trở nên lỗi thời.)

Chọn A.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

The word It in paragraph 2 refers to _______.

A. work 
B. technology 
C. business 
D. machine

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Từ “It” ở đoạn 2 chỉ _______.

A. work: công việc

B. technology: công nghệ

C. business: kinh doanh

D. machine: máy móc

Thông tin: However, technology does not only take work away. It also creates new opportunities in fields such as online business...

(Tuy nhiên, công nghệ không chỉ lấy đi công việc. Nó còn tạo ra những cơ hội mới trong các lĩnh vực như kinh doanh trực tuyến...)

→ It = technology.

Chọn B.

Câu 3:

The word collaborate in paragraph 3 is CLOSEST in meaning to _______.

A. work harder 
B. work together
C. work longer 
D. work alone

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Từ “collaborate” ở đoạn 3 có nghĩa gần nhất với _______.

collaborate (v): hợp tác, cộng tác.

A. work harder (v): làm việc chăm chỉ hơn

B. work together (v): làm việc cùng nhau

C. work longer (v): làm việc lâu hơn

D. work alone (v): làm việc một mình

→ collaborate = work together

Thông tin: They often have to collaborate with other people, share information, and solve problems together.

(Họ thường phải hợp tác với những người khác, chia sẻ thông tin và cùng nhau giải quyết vấn đề.)

Chọn B.

Câu 4:

Which of the following is TRUE according to the passage?

A. Students should believe that one career path is suitable for everyone. 
B. Workers in practical jobs never need to use digital tools at work. 
C. Hairdressers use online booking apps to avoid meeting customers. 
D. Automation can change some jobs, but technology can also create new roles.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Theo bài đọc, nhận định nào sau đây là ĐÚNG?

A. Học sinh nên tin rằng có một con đường sự nghiệp phù hợp với tất cả mọi người. (Sai, đoạn 4 khẳng định: “There is no single career path that suits every student” - Không có một con đường sự nghiệp duy nhất nào phù hợp với mọi học sinh).

B. Những người lao động trong các công việc thực hành không bao giờ cần sử dụng các công cụ kỹ thuật số tại nơi làm việc. (Sai, đoạn 3 viết: “Even jobs that seem practical or traditional may now require basic digital skills” - Ngay cả những công việc có vẻ thực hành hoặc truyền thống hiện nay cũng có thể đòi hỏi kỹ năng kỹ thuật số cơ bản).

C. Thợ làm tóc sử dụng các ứng dụng đặt lịch trực tuyến để tránh gặp khách hàng. (Sai, mục đích là để sắp xếp chứ không phải lảng tránh).

D. Tự động hóa có thể thay đổi một số công việc, nhưng công nghệ cũng có thể tạo ra những vai trò mới. (Đúng, theo nội dung đoạn 2: máy móc làm cho một số nhiệm vụ lỗi thời nhưng công nghệ cũng “tạo ra những cơ hội mới”).

Chọn D.

Câu 5:

According to the passage, why might a hairdresser use an online booking app?

A. To work without speaking to any other people. 
B. To replace all practical skills needed in hairdressing. 
C. To stop customers from visiting the salon in person. 
D. To make appointments with customers before their arrivals.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Theo bài đọc, tại sao một thợ làm tóc có thể sử dụng ứng dụng đặt lịch trực tuyến?

A. Để làm việc mà không cần nói chuyện với bất kỳ ai khác. (Sai)

B. Để thay thế mọi kỹ năng thực hành cần thiết trong nghề làm tóc. (Sai)

C. Để ngăn khách hàng đến tiệm trực tiếp. (Sai)

D. Để sắp xếp các cuộc hẹn với khách hàng trước khi họ đến. (Đúng)

Thông tin (Đoạn 3): ...and a hairdresser may use an online booking app to arrange visits and communicate with customers before they arrive.

(...và một thợ làm tóc có thể sử dụng ứng dụng đặt lịch trực tuyến để sắp xếp các chuyến ghé thăm và giao tiếp với khách hàng trước khi họ đến.)

Chọn D.

Câu 6:

What is the main idea of the passage?

A. Students should choose one job and never change their career plans. 
B. Technology has made all practical jobs disappear from the future job market. 
C. Teenagers should build skills to adapt to changes in the job market. 
D. Vocational courses are always better than university courses for teenagers.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Ý chính của đoạn văn là gì?

A. Học sinh nên chọn một công việc và không bao giờ thay đổi kế hoạch nghề nghiệp của mình. (Sai ý nghĩa bài viết).

B. Công nghệ đã làm cho tất cả các công việc thực hành biến mất khỏi thị trường việc làm trong tương lai. (Sai vì không phải tất cả đều biến mất).

C. Thanh thiếu niên nên xây dựng các kỹ năng để thích ứng với những thay đổi trên thị trường việc làm. (Đúng và bao quát toàn bộ nội dung từ đoạn 1 đến đoạn 4).

D. Các khóa học nghề luôn tốt hơn các khóa học đại học đối với thanh thiếu niên. (Sai, đoạn 4 đề cập cả hai đều có giá trị với những nhóm đối tượng khác nhau).

Chọn C.

Dịch bài đọc:

Đối với những người trẻ tuổi, việc lập kế hoạch nghề nghiệp hiện nay có ý nghĩa nhiều hơn là chỉ chọn một công việc họ thích. Họ cũng cần phải hiểu công việc đang thay đổi như thế nào. Trong quá khứ, một người có thể học một bộ kỹ năng và sử dụng nó trong nhiều năm. Tuy nhiên, ngày nay, công nghệ và những nhu cầu mới của khách hàng đang thay đổi cách mọi người làm việc.

Tự động hóa là một ví dụ rõ ràng. Khi một cỗ máy có thể thực hiện một nhiệm vụ nhanh hơn, chính xác hơn và với chi phí thấp hơn, nhiệm vụ đó có thể trở nên lỗi thời. Điều này đã xảy ra đối với một số công việc đơn giản ở các phòng vé, nhà máy và quầy dịch vụ. Tuy nhiên, công nghệ không chỉ lấy đi công việc. Nó còn tạo ra những cơ hội mới trong các lĩnh vực như kinh doanh trực tuyến, chỉnh sửa video, dịch vụ kỹ thuật số và phát triển phần mềm.

Bởi vì những thay đổi này, người lao động cần nhiều hơn là chỉ kiến thức chuyên môn kỹ thuật. Họ thường phải hợp tác với những người khác, chia sẻ thông tin và cùng nhau giải quyết vấn đề. Một bác sĩ có thể làm việc với các y tá và kỹ thuật viên để quản lý hồ sơ kỹ thuật số, và một thợ làm tóc có thể sử dụng ứng dụng đặt lịch trực tuyến để sắp xếp các chuyến ghé thăm và giao tiếp với khách hàng trước khi họ đến. Ngay cả những công việc có vẻ mang tính thực hành hoặc truyền thống hiện nay cũng có thể đòi hỏi những kỹ năng kỹ thuật số cơ bản.

Không có một con đường sự nghiệp duy nhất nào phù hợp với mọi học sinh. Đại học có thể là lựa chọn đúng đắn đối với một số người, trong khi các khóa học nghề có thể giúp những người khác chuẩn bị cho những công việc đòi hỏi tay nghề sớm hơn. Để xây dựng một tương lai thành công, thanh thiếu niên nên phát triển những kỹ năng hữu ích, giữ sự tò mò, và chuẩn bị sẵn sàng cho những thay đổi xa hơn trên thị trường việc làm.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. These steps simple 
B. These simple steps 
C. These steps are simple 
D. These simple are steps

Lời giải

Đáp án đúng là B

A. These steps simple: Sai trật tự từ.

B. These simple steps: Đúng trật tự từ.

C. These steps are simple: Tạo thành một mệnh đề hoàn chỉnh (S + V + adj), nhưng vị trí này đang cần một cụm danh từ đóng vai trò làm chủ ngữ cho động từ “can also help” phía sau.

D. These simple are steps: Sai cấu trúc hoàn toàn.

Để tạo thành một cụm danh từ làm chủ ngữ, ta áp dụng quy tắc cơ bản: Từ chỉ định (These) + Tính từ (simple) + Danh từ số nhiều (steps).

Chọn B. These simple steps

These simple steps can also help them stay calm before exams.

Dịch nghĩa: Những bước đơn giản này cũng có thể giúp các em giữ bình tĩnh trước các kỳ thi.

Câu 2

Lời giải

Đáp án:

D

Câu phía trước mô tả bối cảnh hiện đại: “They use smartphones, study online and enjoy modern forms of entertainment.” (Họ sử dụng điện thoại thông minh, học trực tuyến và tận hưởng các hình thức giải trí hiện đại). Trạng từ “However,” (Tuy nhiên,) đứng đầu câu đòi hỏi một mệnh đề độc lập (S + V) mang ý nghĩa tương phản, chuyển hướng sự chú ý từ “hiện đại” sang “truyền thống”. Loại A, C vì không đủ S + V

Dịch nghĩa:

B. trẻ em thường chơi các trò chơi dân gian... (Câu này mô tả quá khứ, không phù hợp để đứng ngay sau câu mô tả hiện tại chung chung).

D. các phong tục truyền thống vẫn đóng một vai trò quan trọng trong đời sống gia đình và cộng đồng (Cung cấp một mệnh đề hoàn chỉnh (S + V) tạo sự đối lập hoàn hảo với “cuộc sống hiện đại” ở câu trước. Từ khóa “traditional customs” dẫn dắt trực tiếp vào chủ đề của đoạn).

Chọn D.

→ They use smartphones, study online and enjoy modern forms of entertainment. However, traditional customs still play an important role in family and community life.

Dịch nghĩa: Họ sử dụng điện thoại thông minh, học trực tuyến và tận hưởng các hình thức giải trí hiện đại. Tuy nhiên, các phong tục truyền thống vẫn đóng một vai trò quan trọng trong đời sống gia đình và cộng đồng.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. Staff are not responsible if people get hurt here. 
B. The playground opens only during certain hours for visitors. 
C. Public visitors may play here if they follow rules. 
D. Visitors may enter this playground with the permission.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. Otherwise, the school can save a lot of money on monthly electricity bills and help the earth become a greener place. 
B. In short, learners must stop using all electronic devices during their lessons and only read printed books to save the school’s electricity. 
C. However, students need to keep the schoolyard completely clean by picking up trash and putting plastic bottles into the correct recycling bins. 
D. This means turning off lights, fans, and electronic devices when they are not in use, especially when leaving the classroom.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP