khoahoc.vietjack.com

Câu hỏi:

23/07/2026 55 Lưu

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct option that best fits each of the numbered blanks.

MANAGING YOUR TIME BETTER

Many teenagers feel stressed because they have too much schoolwork and too many activities after class. To study more effectively, students should build good time-management habits. One useful way is to make a clear timetable and write down important tasks. This helps students avoid forgetting homework or leaving everything until the last minute.

Students can also divide big tasks into smaller steps. For example, instead of trying to finish a whole project in one evening, they can complete one part each day. This makes the work less difficult and gives students more confidence. (9) _______ can also help them stay calm before exams.

Another useful habit is to keep away from distractions while studying. Students should turn off unnecessary notifications and choose a quiet place to work. This (10) _______ their lessons more carefully and finish their homework faster.

Good time management is not only about studying. Teenagers also need time for rest, exercise and family. If they plan their day well, they can have enough time to relax without feeling guilty. This can improve both their physical and mental health. It may also help them (11) _______ better results at school.

However, students should not make their timetable too strict. A good plan should be realistic and flexible. When something unexpected happens, they can change their schedule instead of feeling stressed. Learning to manage time well is an important skill because it has a strong (12) _______ students’ future success.

(13) _______ students practise these habits regularly, they will become more independent and responsible. They will understand that (14) _______ is not only about working hard, but also about working wisely.

(9) _______ can also help them stay calm before exams.

A. These steps simple 
B. These simple steps 
C. These steps are simple 
D. These simple are steps

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là B

A. These steps simple: Sai trật tự từ.

B. These simple steps: Đúng trật tự từ.

C. These steps are simple: Tạo thành một mệnh đề hoàn chỉnh (S + V + adj), nhưng vị trí này đang cần một cụm danh từ đóng vai trò làm chủ ngữ cho động từ “can also help” phía sau.

D. These simple are steps: Sai cấu trúc hoàn toàn.

Để tạo thành một cụm danh từ làm chủ ngữ, ta áp dụng quy tắc cơ bản: Từ chỉ định (These) + Tính từ (simple) + Danh từ số nhiều (steps).

Chọn B. These simple steps

These simple steps can also help them stay calm before exams.

Dịch nghĩa: Những bước đơn giản này cũng có thể giúp các em giữ bình tĩnh trước các kỳ thi.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

This (10) _______ their lessons more carefully and finish their homework faster.

A. students allows to review 
B. allows students reviewing 
C. allows students to review 
D. allows to students review

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là C

A. students allows to review: Sai trật tự từ.

B. allows students reviewing: Sai dạng động từ (V-ing).

C. allows students to review: Đúng cấu trúc.

D. allows to students review: Sai vị trí giới từ “to”.

Ta có: allow + O + to-V: cho phép ai đó làm việc gì

Chọn C. allows students to review

→ This allows students to review their lessons more carefully and finish their homework faster.

Dịch nghĩa: Điều này cho phép học sinh ôn tập bài vở cẩn thận hơn và hoàn thành bài tập về nhà nhanh hơn.

Câu 3:

This can improve both their physical and mental health. It may also help them (11) _______ better results at school.

A. appear 
B. revise
C. achieve 
D. ignore

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là C

A. appear (v): xuất hiện.

B. revise (v): ôn tập, duyệt lại.

C. achieve (v): đạt được.

D. ignore (v): phớt lờ, bỏ qua.

Ta có cụm từ cố định (collocation): achieve results / achieve better results (đạt được kết quả / đạt được kết quả tốt hơn).

Chọn C. achieve

→ It may also help them achieve better results at school.

Dịch nghĩa: Nó cũng có thể giúp các em đạt được kết quả tốt hơn ở trường.

Câu 4:

Learning to manage time well is an important skill because it has a strong (12) _______ students’ future success.

A. distance from 
B. link between
C. access of 
D. connection to

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là D

A. distance from (n): khoảng cách từ...

B. link between (n): liên kết giữa... (thường đi với 2 đối tượng: link between A and B).

C. access of (n): Sai giới từ (thường dùng access to - sự tiếp cận với).

D. connection to (n): sự liên hệ / sự kết nối với...

Ta có cụm: have a connection to something (có sự liên hệ với điều gì).

Chọn D. connection to

→ ...Learning to manage time well is an important skill because it has a strong connection to students’ future success.

Dịch nghĩa: ...Học cách quản lý thời gian tốt là một kỹ năng quan trọng bởi vì nó có sự liên hệ chặt chẽ đến thành công trong tương lai của học sinh.

Câu 5:

(13) _______ students practise these habits regularly, they will become more independent and responsible.

A. Although 
B. During 
C. Unless 
D. If

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Đáp án đúng là D

A. Although (conj): Mặc dù (+ mệnh đề).

B. During (prep): Trong suốt (+ danh từ / cụm danh từ).

C. Unless (conj): Trừ khi (+ mệnh đề).

D. If (conj): Nếu (+ mệnh đề).

Khoảng trống đứng đầu câu, nối hai mệnh đề có động từ chia ở thì Hiện tại đơn (practise) và Tương lai đơn (will become). Đây là dấu hiệu nhận biết tiêu chuẩn của Câu điều kiện loại 1 (diễn tả một sự việc có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai).

Cấu trúc câu điều kiện loại 1: If + S + V-hiện tại đơn, S + will + V-nguyên thể

Chọn D. If

If students practise these habits regularly, they will become more independent and responsible.

Dịch nghĩa: Nếu học sinh thực hành những thói quen này thường xuyên, các em sẽ trở nên độc lập và có trách nhiệm hơn.

Câu 6:

They will understand that (14) _______ is not only about working hard, but also about working wisely.

A. success 
B. successful
C. successive 
D. succeed

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Đáp án đúng là A

A. success (n): sự thành công.

B. successful (adj): thành công.

C. successive (adj): liên tiếp, kế tiếp.

D. succeed (v): thành công.

Từ “that” đóng vai trò là từ nối mở ra một mệnh đề danh ngữ mới. Ngay sau “that”, ta cần một danh từ đóng vai trò làm chủ ngữ cho động từ “is” phía sau.

Chọn A. success

→ They will understand that success is not only about working hard, but also about working wisely.

Dịch nghĩa: Các em sẽ hiểu rằng sự thành công không chỉ là làm việc chăm chỉ, mà còn là làm việc một cách khôn ngoan.

Dịch bài đọc:

QUẢN LÝ THỜI GIAN CỦA BẠN TỐT HƠN

Nhiều thanh thiếu niên cảm thấy căng thẳng vì có quá nhiều bài tập trên trường và quá nhiều hoạt động sau giờ học. Để học tập hiệu quả hơn, học sinh nên xây dựng thói quen quản lý thời gian tốt. Một cách hữu ích là lập một thời gian biểu rõ ràng và ghi lại những nhiệm vụ quan trọng. Điều này giúp học sinh tránh việc quên bài tập về nhà hoặc để dồn mọi thứ đến phút chót.

Học sinh cũng có thể chia những nhiệm vụ lớn thành các bước nhỏ hơn. Ví dụ, thay vì cố gắng hoàn thành toàn bộ một dự án trong một buổi tối, các em có thể hoàn thành một phần mỗi ngày. Điều này làm cho công việc bớt khó khăn hơn và mang lại cho học sinh nhiều sự tự tin hơn. (9) Những bước đơn giản này cũng có thể giúp các em giữ bình tĩnh trước các kỳ thi.

Một thói quen hữu ích khác là tránh xa những sự xao nhãng trong khi học. Học sinh nên tắt các thông báo không cần thiết và chọn một nơi yên tĩnh để làm việc. Điều này (10) cho phép học sinh ôn tập bài vở cẩn thận hơn và hoàn thành bài tập về nhà nhanh hơn.

Quản lý thời gian tốt không chỉ là về việc học. Thanh thiếu niên cũng cần thời gian để nghỉ ngơi, tập thể dục và dành cho gia đình. Nếu các em lên kế hoạch cho ngày của mình thật tốt, các em có thể có đủ thời gian để thư giãn mà không cảm thấy tội lỗi. Điều này có thể cải thiện cả sức khỏe thể chất lẫn tinh thần của các em. Nó cũng có thể giúp các em (11) đạt được kết quả tốt hơn ở trường.

Tuy nhiên, học sinh không nên làm cho thời gian biểu của mình quá cứng nhắc. Một kế hoạch tốt nên thực tế và linh hoạt. Khi có điều gì đó bất ngờ xảy ra, các em có thể thay đổi lịch trình của mình thay vì cảm thấy căng thẳng. Học cách quản lý thời gian tốt là một kỹ năng quan trọng bởi vì nó có (12) sự liên hệ chặt chẽ đến thành công trong tương lai của học sinh.

(13) Nếu học sinh thực hành những thói quen này thường xuyên, các em sẽ trở nên độc lập và có trách nhiệm hơn. Các em sẽ hiểu rằng (14) sự thành công không chỉ là làm việc chăm chỉ, mà còn là làm việc một cách khôn ngoan.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

Lời giải

Đáp án:

D

Câu phía trước mô tả bối cảnh hiện đại: “They use smartphones, study online and enjoy modern forms of entertainment.” (Họ sử dụng điện thoại thông minh, học trực tuyến và tận hưởng các hình thức giải trí hiện đại). Trạng từ “However,” (Tuy nhiên,) đứng đầu câu đòi hỏi một mệnh đề độc lập (S + V) mang ý nghĩa tương phản, chuyển hướng sự chú ý từ “hiện đại” sang “truyền thống”. Loại A, C vì không đủ S + V

Dịch nghĩa:

B. trẻ em thường chơi các trò chơi dân gian... (Câu này mô tả quá khứ, không phù hợp để đứng ngay sau câu mô tả hiện tại chung chung).

D. các phong tục truyền thống vẫn đóng một vai trò quan trọng trong đời sống gia đình và cộng đồng (Cung cấp một mệnh đề hoàn chỉnh (S + V) tạo sự đối lập hoàn hảo với “cuộc sống hiện đại” ở câu trước. Từ khóa “traditional customs” dẫn dắt trực tiếp vào chủ đề của đoạn).

Chọn D.

→ They use smartphones, study online and enjoy modern forms of entertainment. However, traditional customs still play an important role in family and community life.

Dịch nghĩa: Họ sử dụng điện thoại thông minh, học trực tuyến và tận hưởng các hình thức giải trí hiện đại. Tuy nhiên, các phong tục truyền thống vẫn đóng một vai trò quan trọng trong đời sống gia đình và cộng đồng.

Câu 2

A. useful and up-to-date 
B. useless and outdated 
C. simple and repeated 
D. cheap and common

Lời giải

Từ “obsolete” ở đoạn 2 TRÁI NGHĨA với _______.

obsolete (adj): lỗi thời, không còn được sử dụng.

A. useful and up-to-date (adj): hữu ích và được cập nhật/hiện đại (trái nghĩa)

B. useless and outdated (adj): vô dụng và lỗi thời (đồng nghĩa)

C. simple and repeated (adj): đơn giản và lặp đi lặp lại

D. cheap and common (adj): rẻ và phổ biến

→ obsolete >< useful and up-to-date

Thông tin: When a machine can do a task faster, more accurately and at a lower cost, that task may become obsolete.

(Khi một cỗ máy có thể thực hiện một nhiệm vụ nhanh hơn, chính xác hơn và với chi phí thấp hơn, nhiệm vụ đó có thể trở nên lỗi thời.)

Chọn A.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. Staff are not responsible if people get hurt here. 
B. The playground opens only during certain hours for visitors. 
C. Public visitors may play here if they follow rules. 
D. Visitors may enter this playground with the permission.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. Otherwise, the school can save a lot of money on monthly electricity bills and help the earth become a greener place. 
B. In short, learners must stop using all electronic devices during their lessons and only read printed books to save the school’s electricity. 
C. However, students need to keep the schoolyard completely clean by picking up trash and putting plastic bottles into the correct recycling bins. 
D. This means turning off lights, fans, and electronic devices when they are not in use, especially when leaving the classroom.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP