Read the following notice or message and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions.
What does the notice say?
Read the following notice or message and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions.

Quảng cáo
Trả lời:
Thông báo này có nghĩa là gì?
A. Nhân viên không chịu trách nhiệm nếu mọi người bị thương ở đây.
B. Sân chơi chỉ mở cửa vào những giờ nhất định cho du khách.
C. Du khách công cộng có thể chơi ở đây nếu họ tuân thủ các quy định.
D. Du khách có thể vào sân chơi này khi được cho phép.
Thông tin: This is NOT a public playground! Management is not responsible for injuries or accidents.
Dịch nghĩa: Đây KHÔNG phải là sân chơi công cộng! Ban quản lý không chịu trách nhiệm cho các thương tích hoặc tai nạn.
- Phương án A diễn đạt lại chính xác ý nghĩa của thông báo (từ “Management/Ban quản lý” được dùng tương đương với “Staff/Nhân viên”, và “injuries/thương tích” tương đương với việc “get hurt/bị thương”).
- Phương án B, C, và D đưa ra những thông tin không hề có trong thông báo (giờ mở cửa, tuân thủ quy tắc, cần sự cho phép). Thậm chí biển báo còn nói rõ đây “KHÔNG phải sân chơi công cộng”, trái ngược hoàn toàn với giả định ở phương án C.
Chọn A.
Hot: 1000+ Đề thi cuối kì 2 file word cấu trúc mới 2026 Toán, Văn, Anh... lớp 1-12 (chỉ từ 60k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Câu 1
Lời giải
A. These steps simple: Sai trật tự từ.
B. These simple steps: Đúng trật tự từ.
C. These steps are simple: Tạo thành một mệnh đề hoàn chỉnh (S + V + adj), nhưng vị trí này đang cần một cụm danh từ đóng vai trò làm chủ ngữ cho động từ “can also help” phía sau.
D. These simple are steps: Sai cấu trúc hoàn toàn.
Để tạo thành một cụm danh từ làm chủ ngữ, ta áp dụng quy tắc cơ bản: Từ chỉ định (These) + Tính từ (simple) + Danh từ số nhiều (steps).
Chọn B. These simple steps
→ These simple steps can also help them stay calm before exams.
Dịch nghĩa: Những bước đơn giản này cũng có thể giúp các em giữ bình tĩnh trước các kỳ thi.
Câu 2
Lời giải
Từ “obsolete” ở đoạn 2 TRÁI NGHĨA với _______.
obsolete (adj): lỗi thời, không còn được sử dụng.
A. useful and up-to-date (adj): hữu ích và được cập nhật/hiện đại (trái nghĩa)
B. useless and outdated (adj): vô dụng và lỗi thời (đồng nghĩa)
C. simple and repeated (adj): đơn giản và lặp đi lặp lại
D. cheap and common (adj): rẻ và phổ biến
→ obsolete >< useful and up-to-date
Thông tin: When a machine can do a task faster, more accurately and at a lower cost, that task may become obsolete.
(Khi một cỗ máy có thể thực hiện một nhiệm vụ nhanh hơn, chính xác hơn và với chi phí thấp hơn, nhiệm vụ đó có thể trở nên lỗi thời.)
Chọn A.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 4
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 5
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 6
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
