What does the message mean?
What does the message mean?

Quảng cáo
Trả lời:
Lời nhắn này có nghĩa là gì?
A. Bạn nên tự mình di chuyển những chiếc túi lạ ra khỏi khu vực công cộng.
B. Bạn phải báo cho nhân viên an ninh nếu bạn thấy một chiếc túi bị bỏ lại một mình.
C. Bạn có thể mở những chiếc túi vô chủ để tìm tên chủ nhân.
D. Bạn nên mang những chiếc túi bị mất về nhà và kiểm tra chúng sau.
Thông tin: Please report any unattended bags to security staff immediately!
Dịch nghĩa: Vui lòng báo cáo bất kỳ chiếc túi vô chủ (bị bỏ lại) nào cho nhân viên an ninh ngay lập tức!
Phân tích: Lời nhắn yêu cầu mọi người thực hiện hành động “report” (báo cáo/thông báo) cho “security staff” (nhân viên an ninh) ngay khi phát hiện “unattended bags” (túi vô chủ, túi không có người trông coi).
- Phương án B phản ánh chính xác nhất yêu cầu này (“tell/báo” = “report”; “bag left alone/túi bỏ lại một mình” = “unattended bags”).
- Phương án A sai vì xúi giục tự mình di dời chiếc túi (“move... yourself”), điều này rất nguy hiểm và trái với quy trình an ninh thông thường.
- Phương án C sai vì tự ý mở túi của người khác (“open...”).
- Phương án D sai vì khuyên mang túi về nhà (“take... to your home”).
Chọn B.
Hot: 1000+ Đề thi cuối kì 2 file word cấu trúc mới 2026 Toán, Văn, Anh... lớp 1-12 (chỉ từ 60k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Câu 1
Lời giải
A. These steps simple: Sai trật tự từ.
B. These simple steps: Đúng trật tự từ.
C. These steps are simple: Tạo thành một mệnh đề hoàn chỉnh (S + V + adj), nhưng vị trí này đang cần một cụm danh từ đóng vai trò làm chủ ngữ cho động từ “can also help” phía sau.
D. These simple are steps: Sai cấu trúc hoàn toàn.
Để tạo thành một cụm danh từ làm chủ ngữ, ta áp dụng quy tắc cơ bản: Từ chỉ định (These) + Tính từ (simple) + Danh từ số nhiều (steps).
Chọn B. These simple steps
→ These simple steps can also help them stay calm before exams.
Dịch nghĩa: Những bước đơn giản này cũng có thể giúp các em giữ bình tĩnh trước các kỳ thi.
Câu 2
Lời giải
Từ “obsolete” ở đoạn 2 TRÁI NGHĨA với _______.
obsolete (adj): lỗi thời, không còn được sử dụng.
A. useful and up-to-date (adj): hữu ích và được cập nhật/hiện đại (trái nghĩa)
B. useless and outdated (adj): vô dụng và lỗi thời (đồng nghĩa)
C. simple and repeated (adj): đơn giản và lặp đi lặp lại
D. cheap and common (adj): rẻ và phổ biến
→ obsolete >< useful and up-to-date
Thông tin: When a machine can do a task faster, more accurately and at a lower cost, that task may become obsolete.
(Khi một cỗ máy có thể thực hiện một nhiệm vụ nhanh hơn, chính xác hơn và với chi phí thấp hơn, nhiệm vụ đó có thể trở nên lỗi thời.)
Chọn A.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 4
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 5
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 6
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
