khoahoc.vietjack.com

Câu hỏi:

23/07/2026 50 Lưu

Four phrases/sentences have been removed from the text below. For each question, mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct option that best fits each of the numbered blanks.

PRESERVING TRADITIONS IN MODERN LIFE

Many young people today live in a fast-changing world. They use smartphones, study online and enjoy modern forms of entertainment. However, (37) _______. Many schools and families are finding creative ways to teach teenagers about cultural heritage. For example, many families still prepare traditional dishes during festivals and special occasions. Grandparents often teach children how to make spring rolls, sticky rice or other local dishes. These activities (38) _______ and understand the value of family traditions more clearly.

Traditional games are also worth preserving. In the past, (39) _______. Today, some schools organize Cultural Days, where students can try these games and learn about their meanings. Digital tools can also be used to introduce traditional music, costumes and festivals to young people through online videos and digital stories.

Preserving traditions does not mean refusing modern life. Instead, it means choosing useful ways to keep cultural values alive. Young people can share photos of family festivals online, interview older family members or learn traditional songs from their grandparents. They can also join local cultural events (40) _______. In conclusion, traditions help young people understand who they are and where they come from. When traditions and modern life go together, culture can continue to grow in meaningful ways.

A. to understand traditions better

B. children often played folk games in the village yard or school playground

C. help them learn practical skills

D. traditional customs still play an important role in family and community life

However, (37) _______.

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Đáp án:

D

Câu phía trước mô tả bối cảnh hiện đại: “They use smartphones, study online and enjoy modern forms of entertainment.” (Họ sử dụng điện thoại thông minh, học trực tuyến và tận hưởng các hình thức giải trí hiện đại). Trạng từ “However,” (Tuy nhiên,) đứng đầu câu đòi hỏi một mệnh đề độc lập (S + V) mang ý nghĩa tương phản, chuyển hướng sự chú ý từ “hiện đại” sang “truyền thống”. Loại A, C vì không đủ S + V

Dịch nghĩa:

B. trẻ em thường chơi các trò chơi dân gian... (Câu này mô tả quá khứ, không phù hợp để đứng ngay sau câu mô tả hiện tại chung chung).

D. các phong tục truyền thống vẫn đóng một vai trò quan trọng trong đời sống gia đình và cộng đồng (Cung cấp một mệnh đề hoàn chỉnh (S + V) tạo sự đối lập hoàn hảo với “cuộc sống hiện đại” ở câu trước. Từ khóa “traditional customs” dẫn dắt trực tiếp vào chủ đề của đoạn).

Chọn D.

→ They use smartphones, study online and enjoy modern forms of entertainment. However, traditional customs still play an important role in family and community life.

Dịch nghĩa: Họ sử dụng điện thoại thông minh, học trực tuyến và tận hưởng các hình thức giải trí hiện đại. Tuy nhiên, các phong tục truyền thống vẫn đóng một vai trò quan trọng trong đời sống gia đình và cộng đồng.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

These activities (38) _______ and understand the value of family traditions more clearly.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Đáp án:

C

Chủ ngữ của câu là “These activities” (Những hoạt động này - ám chỉ việc ông bà dạy làm nem, nấu xôi). Phía sau khoảng trống là liên từ “and” nối với động từ nguyên mẫu “understand” (và hiểu rõ hơn...). Do đó, vị trí (38) cần một Động từ chính kết hợp với cấu trúc ngữ pháp sao cho vế sau “and” vẫn hợp lệ.

Đáp án C tuân thủ quy tắc cấu trúc song song với động từ “understand” ở vế sau.

C. giúp họ học các kỹ năng thực tế (Cung cấp động từ chính “help”. Cấu trúc: help somebody (to) DO something AND (to) DO something. Ở đây là: help them [learn]... and [understand] → Cấu trúc song song).

Chọn C.

→ These activities help them learn practical skills and understand the value of family traditions more clearly.

Dịch nghĩa: Những hoạt động này giúp họ học các kỹ năng thực tế và hiểu rõ hơn giá trị của các truyền thống gia đình.

Câu 3:

In the past, (39) _______.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Đáp án:

B

Khoảng trống (39) nằm sau trạng ngữ chỉ thời gian “In the past,” (Trong quá khứ,). Do đó, chúng ta cần một mệnh đề hoàn chỉnh (S + V) được chia ở thì Quá khứ đơn. Ngoài ra, câu trước đó đang đề cập đến “Traditional games” (Các trò chơi truyền thống).

Đáp án B đúng cả mặt chia thì và nghĩa.

B. trẻ em thường chơi các trò chơi dân gian trong sân làng hoặc sân trường (Cung cấp mệnh đề hoàn chỉnh, động từ “played” chia ở thì quá khứ đơn khớp hoàn toàn với “In the past”. Từ khóa “folk games” lặp lại và làm rõ ý cho “Traditional games” ở câu trước).

Chọn B.

→ Traditional games are also worth preserving. In the past, children often played folk games in the village yard or school playground.

Dịch nghĩa: Các trò chơi truyền thống cũng rất đáng để gìn giữ. Trong quá khứ, trẻ em thường chơi các trò chơi dân gian trong sân làng hoặc sân trường.

Câu 4:

They can also join local cultural events (40) _______.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Đáp án:

A

Mệnh đề phía trước đã hoàn chỉnh: “They can also join local cultural events” (Họ cũng có thể tham gia các sự kiện văn hóa địa phương). Khoảng trống (40) nằm ở cuối câu, đòi hỏi một cụm từ đóng vai trò trạng ngữ chỉ mục đích của hành động “tham gia”.

Đáp án A cung cấp cụm to-V hợp lý nhất để trả lời cho câu hỏi “Tham gia sự kiện văn hóa để làm gì?”.

→ They can also join local cultural events to understand traditions better.

Dịch nghĩa: Họ cũng có thể tham gia các sự kiện văn hóa địa phương để hiểu rõ hơn về các truyền thống.

Dịch bài đọc:

GÌN GIỮ TRUYỀN THỐNG TRONG CUỘC SỐNG HIỆN ĐẠI

Nhiều người trẻ ngày nay sống trong một thế giới thay đổi nhanh chóng. Họ sử dụng điện thoại thông minh, học trực tuyến và tận hưởng các hình thức giải trí hiện đại. Tuy nhiên, các phong tục truyền thống vẫn đóng một vai trò quan trọng trong đời sống gia đình và cộng đồng. Nhiều trường học và gia đình đang tìm ra những cách thức sáng tạo để dạy thanh thiếu niên về di sản văn hóa. Ví dụ, nhiều gia đình vẫn chuẩn bị các món ăn truyền thống trong các dịp lễ hội và những dịp đặc biệt. Ông bà thường dạy trẻ em cách làm chả giò (nem rán), nấu xôi hoặc các món ăn địa phương khác. Những hoạt động này giúp họ học các kỹ năng thực tế và hiểu rõ hơn giá trị của các truyền thống gia đình.

Các trò chơi truyền thống cũng rất đáng để gìn giữ. Trong quá khứ, trẻ em thường chơi các trò chơi dân gian trong sân làng hoặc sân trường. Ngày nay, một số trường học tổ chức các Ngày hội Văn hóa, nơi học sinh có thể trải nghiệm những trò chơi này và tìm hiểu về ý nghĩa của chúng. Các công cụ kỹ thuật số cũng có thể được sử dụng để giới thiệu âm nhạc, trang phục và lễ hội truyền thống cho giới trẻ thông qua các video trực tuyến và câu chuyện kỹ thuật số.

Gìn giữ truyền thống không có nghĩa là chối bỏ cuộc sống hiện đại. Thay vào đó, nó có nghĩa là lựa chọn những cách hữu ích để giữ cho các giá trị văn hóa luôn tồn tại. Những người trẻ tuổi có thể chia sẻ ảnh về các lễ hội của gia đình lên mạng, phỏng vấn các thành viên lớn tuổi trong gia đình hoặc học các bài hát truyền thống từ ông bà của họ. Họ cũng có thể tham gia các sự kiện văn hóa địa phương để hiểu rõ hơn về các truyền thống. Tóm lại, các truyền thống giúp những người trẻ hiểu họ là ai và họ đến từ đâu. Khi truyền thống và cuộc sống hiện đại đồng hành cùng nhau, văn hóa có thể tiếp tục phát triển theo những cách đầy ý nghĩa.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. These steps simple 
B. These simple steps 
C. These steps are simple 
D. These simple are steps

Lời giải

Đáp án đúng là B

A. These steps simple: Sai trật tự từ.

B. These simple steps: Đúng trật tự từ.

C. These steps are simple: Tạo thành một mệnh đề hoàn chỉnh (S + V + adj), nhưng vị trí này đang cần một cụm danh từ đóng vai trò làm chủ ngữ cho động từ “can also help” phía sau.

D. These simple are steps: Sai cấu trúc hoàn toàn.

Để tạo thành một cụm danh từ làm chủ ngữ, ta áp dụng quy tắc cơ bản: Từ chỉ định (These) + Tính từ (simple) + Danh từ số nhiều (steps).

Chọn B. These simple steps

These simple steps can also help them stay calm before exams.

Dịch nghĩa: Những bước đơn giản này cũng có thể giúp các em giữ bình tĩnh trước các kỳ thi.

Câu 2

A. useful and up-to-date 
B. useless and outdated 
C. simple and repeated 
D. cheap and common

Lời giải

Từ “obsolete” ở đoạn 2 TRÁI NGHĨA với _______.

obsolete (adj): lỗi thời, không còn được sử dụng.

A. useful and up-to-date (adj): hữu ích và được cập nhật/hiện đại (trái nghĩa)

B. useless and outdated (adj): vô dụng và lỗi thời (đồng nghĩa)

C. simple and repeated (adj): đơn giản và lặp đi lặp lại

D. cheap and common (adj): rẻ và phổ biến

→ obsolete >< useful and up-to-date

Thông tin: When a machine can do a task faster, more accurately and at a lower cost, that task may become obsolete.

(Khi một cỗ máy có thể thực hiện một nhiệm vụ nhanh hơn, chính xác hơn và với chi phí thấp hơn, nhiệm vụ đó có thể trở nên lỗi thời.)

Chọn A.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. Staff are not responsible if people get hurt here. 
B. The playground opens only during certain hours for visitors. 
C. Public visitors may play here if they follow rules. 
D. Visitors may enter this playground with the permission.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. Otherwise, the school can save a lot of money on monthly electricity bills and help the earth become a greener place. 
B. In short, learners must stop using all electronic devices during their lessons and only read printed books to save the school’s electricity. 
C. However, students need to keep the schoolyard completely clean by picking up trash and putting plastic bottles into the correct recycling bins. 
D. This means turning off lights, fans, and electronic devices when they are not in use, especially when leaving the classroom.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP