khoahoc.vietjack.com

Câu hỏi:

24/07/2026 33 Lưu

People should look after their health as a duty to the society where they live, rather than for their own benefit. To what extent do you agree or disagree?

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Hướng dẫn giải:

Gợi ý 1:

I agree that maintaining good health should be considered a responsibility to society, not just a personal matter. Healthy individuals contribute to stronger communities and reduce the burden on public resources.

Firstly, when people take care of their health, they lessen the strain on healthcare systems. Preventing diseases through exercise, balanced diets, and regular check-ups reduces medical costs for governments and taxpayers. For example, societies with lower rates of obesity and smoking spend less on treating chronic illnesses.

Secondly, healthy citizens are more productive. They can work efficiently, support their families, and contribute to economic growth. In contrast, poor health often leads to absenteeism, reduced performance, and dependency on welfare systems, which negatively affects society as a whole.

Moreover, looking after one’s health sets a positive example for others. Communities where individuals prioritize well-being tend to foster healthier lifestyles collectively, creating a culture of responsibility and mutual care.

In conclusion, while personal benefits are undeniable, health should also be viewed as a duty to society. By staying healthy, individuals not only improve their own lives but also strengthen the social and economic fabric of their communities.

(Tôi đồng ý rằng việc duy trì sức khỏe tốt nên được coi là trách nhiệm đối với xã hội, chứ không chỉ là vấn đề cá nhân. Người khỏe mạnh góp phần xây dựng cộng đồng vững mạnh và giảm gánh nặng cho nguồn lực công cộng.

Thứ nhất, khi mọi người chăm sóc sức khỏe, họ giảm áp lực lên hệ thống y tế. Việc phòng ngừa bệnh tật thông qua tập thể dục, chế độ ăn cân bằng và khám sức khỏe định kỳ giúp giảm chi phí y tế cho chính phủ và người nộp thuế. Ví dụ, các xã hội có tỷ lệ béo phì và hút thuốc thấp thường chi ít hơn cho việc điều trị bệnh mãn tính.

Thứ hai, công dân khỏe mạnh năng suất hơn. Họ có thể làm việc hiệu quả, nuôi dưỡng gia đình và đóng góp cho tăng trưởng kinh tế. Ngược lại, sức khỏe kém thường dẫn đến nghỉ việc, giảm hiệu suất và phụ thuộc vào hệ thống phúc lợi, gây ảnh hưởng tiêu cực đến toàn xã hội.

Hơn nữa, việc chăm sóc sức khỏe bản thân tạo tấm gương tích cực cho người khác. Những cộng đồng nơi mọi người ưu tiên sức khỏe thường hình thành lối sống lành mạnh tập thể, tạo ra văn hóa trách nhiệm và sự quan tâm lẫn nhau.

Tóm lại, mặc dù lợi ích cá nhân là rõ ràng, sức khỏe cũng nên được coi là nghĩa vụ đối với xã hội. Bằng cách giữ gìn sức khỏe, mỗi người không chỉ cải thiện cuộc sống của mình mà còn củng cố nền tảng xã hội và kinh tế của cộng đồng.)

Gợi ý 2:

I disagree with the idea that health should primarily be seen as a duty to society. While good health benefits communities, it is fundamentally a personal responsibility aimed at improving one’s own quality of life.

Firstly, health is closely tied to individual happiness and well-being. People exercise, eat well, and avoid harmful habits mainly to feel better, live longer, and enjoy life. These personal motivations are stronger and more sustainable than abstract obligations to society.

Secondly, framing health as a duty to society may create unnecessary pressure. Individuals who suffer from illness or disability might feel guilty or stigmatized for not meeting social expectations. This could worsen their mental health and lead to discrimination, which is unfair and counterproductive.

Moreover, society itself benefits indirectly when individuals prioritize their own well-being. For example, a person who maintains good health for personal reasons will still reduce medical costs and contribute productively to the economy. Thus, the societal benefits are a natural outcome of personal care, not the primary motivation.

In conclusion, while healthy citizens do strengthen society, the main reason to look after one’s health should be personal benefit. Viewing health as an individual responsibility ensures motivation and fairness, while societal advantages follow naturally.

(Tôi không đồng ý với quan điểm rằng sức khỏe nên được coi chủ yếu là nghĩa vụ đối với xã hội. Mặc dù sức khỏe tốt mang lại lợi ích cho cộng đồng, nó về bản chất là trách nhiệm cá nhân nhằm cải thiện chất lượng cuộc sống của mỗi người.

Thứ nhất, sức khỏe gắn liền với hạnh phúc và sự thoải mái của cá nhân. Con người tập thể dục, ăn uống lành mạnh và tránh thói quen có hại chủ yếu để cảm thấy tốt hơn, sống lâu hơn và tận hưởng cuộc sống. Những động lực cá nhân này mạnh mẽ và bền vững hơn so với nghĩa vụ trừu tượng đối với xã hội.

Thứ hai, coi sức khỏe là nghĩa vụ xã hội có thể tạo áp lực không cần thiết. Những người mắc bệnh hoặc khuyết tật có thể cảm thấy tội lỗi hoặc bị kỳ thị vì không đáp ứng kỳ vọng xã hội. Điều này có thể làm trầm trọng thêm sức khỏe tinh thần và dẫn đến sự phân biệt đối xử, vốn không công bằng và phản tác dụng.

Hơn nữa, xã hội vẫn hưởng lợi gián tiếp khi cá nhân ưu tiên sức khỏe của mình. Ví dụ, một người chăm sóc sức khỏe vì lý do cá nhân vẫn giảm chi phí y tế và đóng góp năng suất cho nền kinh tế. Do đó, lợi ích xã hội là kết quả tự nhiên của việc chăm sóc cá nhân, chứ không phải động lực chính.

Tóm lại, mặc dù công dân khỏe mạnh củng cố xã hội, lý do chính để chăm sóc sức khỏe nên là lợi ích cá nhân. Xem sức khỏe như trách nhiệm cá nhân đảm bảo động lực và sự công bằng, trong khi lợi ích xã hội sẽ tự nhiên theo sau.)

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Lời giải

Hướng dẫn giải:

Gợi ý 1:

I strongly agree that children should be encouraged to participate in household chores once they are capable. This practice not only teaches them responsibility but also prepares them for independent living in the future.

Firstly, involving children in household tasks fosters a sense of discipline and accountability. When a child is asked to tidy their room, wash dishes, or help with laundry, they learn that maintaining a clean and organized environment requires effort. These small responsibilities gradually build their awareness of contributing to the family unit, rather than relying solely on parents.

Secondly, household chores equip children with practical life skills. For instance, cooking simple meals or managing basic cleaning tasks ensures that they will not struggle when living alone or studying abroad. Many young adults face difficulties because they were never taught these skills during childhood, which highlights the importance of early involvement.

Finally, sharing household duties strengthens family bonds. When children and parents work together, it creates opportunities for communication and teamwork. This shared effort can reduce stress on parents and instill a sense of pride in children for contributing meaningfully.

In conclusion, requiring children to help with household tasks from an early age is beneficial. It nurtures responsibility, teaches essential life skills, and enhances family relationships. Therefore, I firmly support this practice.

(Tôi hoàn toàn đồng ý rằng trẻ em nên được khuyến khích tham gia vào các công việc nhà ngay khi chúng có khả năng. Việc này không chỉ giúp trẻ học cách chịu trách nhiệm mà còn chuẩn bị cho chúng cuộc sống tự lập sau này.

Thứ nhất, việc tham gia công việc nhà giúp trẻ hình thành tính kỷ luật và tinh thần trách nhiệm. Khi trẻ được yêu cầu dọn phòng, rửa bát hoặc giúp giặt quần áo, chúng sẽ hiểu rằng việc giữ gìn môi trường sạch sẽ và ngăn nắp cần có sự nỗ lực. Những trách nhiệm nhỏ này dần dần xây dựng ý thức đóng góp cho gia đình, thay vì chỉ dựa vào cha mẹ.

Thứ hai, công việc nhà trang bị cho trẻ những kỹ năng sống thiết thực. Ví dụ, việc nấu những món ăn đơn giản hoặc làm quen với các công việc dọn dẹp cơ bản sẽ giúp chúng không gặp khó khăn khi sống một mình hoặc đi du học. Nhiều thanh niên gặp khó khăn vì chưa từng được dạy những kỹ năng này từ nhỏ, điều đó cho thấy tầm quan trọng của việc tham gia sớm.

Cuối cùng, việc chia sẻ công việc nhà giúp gắn kết tình cảm gia đình. Khi trẻ và cha mẹ cùng làm việc, nó tạo cơ hội để giao tiếp và hợp tác. Sự nỗ lực chung này có thể giảm bớt căng thẳng cho cha mẹ và khiến trẻ tự hào vì đã đóng góp một cách có ý nghĩa.

Tóm lại, yêu cầu trẻ giúp việc nhà từ sớm mang lại nhiều lợi ích. Nó nuôi dưỡng tinh thần trách nhiệm, dạy kỹ năng sống cần thiết và tăng cường mối quan hệ gia đình. Vì vậy, tôi hoàn toàn ủng hộ việc này.)

Gợi ý 2:

Although household chores can be beneficial, I disagree with the idea that children should be required to do them as soon as they are able. Instead, their involvement should be voluntary and balanced with their academic and personal development.

Firstly, imposing household tasks too early may place unnecessary pressure on children. At a young age, their primary focus should be on education, play, and social interaction, which are crucial for cognitive and emotional growth. If children are burdened with chores, they may feel stressed or resentful, which could negatively affect their development.

Secondly, mandatory chores can reduce the time children have for studying or pursuing hobbies. For example, a child who spends excessive time cleaning or cooking may have less time to practice music, sports, or academic subjects. This imbalance could hinder their overall progress and limit their opportunities in the future.

Moreover, household tasks should be seen as a way to teach cooperation, not as an obligation. If parents encourage children gently and make chores enjoyable, children are more likely to participate willingly. For instance, turning cleaning into a game or cooking together as a family can create positive experiences rather than feelings of compulsion.

In conclusion, while household chores can teach valuable lessons, they should not be strictly required at an early age. A balanced approach that prioritizes education and voluntary participation is more effective in nurturing well-rounded individuals.

(Mặc dù công việc nhà có thể mang lại lợi ích, tôi không đồng ý với quan điểm rằng trẻ em nên bị bắt buộc làm việc nhà ngay khi chúng có khả năng. Thay vào đó, sự tham gia của trẻ nên mang tính tự nguyện và cân bằng với việc học tập cũng như phát triển cá nhân.

Thứ nhất, việc áp đặt công việc nhà quá sớm có thể gây áp lực không cần thiết cho trẻ. Ở độ tuổi nhỏ, trọng tâm chính của trẻ nên là học tập, vui chơi và giao tiếp xã hội, những yếu tố quan trọng cho sự phát triển nhận thức và cảm xúc. Nếu trẻ bị gánh nặng bởi việc nhà, chúng có thể cảm thấy căng thẳng hoặc khó chịu, ảnh hưởng tiêu cực đến sự phát triển.

Thứ hai, việc bắt buộc làm việc nhà có thể làm giảm thời gian trẻ dành cho học tập hoặc theo đuổi sở thích. Ví dụ, một đứa trẻ phải dành quá nhiều thời gian để dọn dẹp hoặc nấu ăn sẽ ít có thời gian luyện tập âm nhạc, thể thao hoặc học tập. Sự mất cân bằng này có thể cản trở sự tiến bộ tổng thể và hạn chế cơ hội trong tương lai.

Hơn nữa, công việc nhà nên được coi là cách để dạy trẻ tinh thần hợp tác, chứ không phải nghĩa vụ. Nếu cha mẹ khuyến khích nhẹ nhàng và biến việc nhà thành hoạt động thú vị, trẻ sẽ sẵn sàng tham gia hơn. Chẳng hạn, biến việc dọn dẹp thành trò chơi hoặc cùng nhau nấu ăn có thể tạo ra trải nghiệm tích cực thay vì cảm giác bị ép buộc.

Tóm lại, mặc dù công việc nhà có thể dạy những bài học quý giá, chúng không nên bị bắt buộc từ quá sớm. Một cách tiếp cận cân bằng, ưu tiên giáo dục và sự tham gia tự nguyện sẽ hiệu quả hơn trong việc nuôi dưỡng những cá nhân toàn diện.)

Lời giải

Gợi ý 1:

Many parents today place heavy pressure on their children to achieve success. This is often driven by concerns about competitiveness in education and the job market, but I believe this trend has more negative than positive consequences.

Parents push their children because they want them to secure a stable future. With increasing competition for university places and employment, parents feel that only outstanding academic performance and achievements can guarantee success. In addition, cultural expectations in many societies emphasize family pride, so parents may pressure children to excel in order to enhance the family’s reputation.

However, this pressure can harm children in several ways. Excessive demands often lead to stress, anxiety, and even depression. Children may lose interest in learning because they see education as a burden rather than a source of growth. Furthermore, constant pressure can damage parent-child relationships, as children may feel misunderstood or resentful. While some children may become disciplined and hardworking, the long-term psychological costs outweigh these benefits.

In conclusion, although parents’ intentions are understandable, putting too much pressure on children is a negative development. A balanced approach that encourages effort without overwhelming expectations is healthier for children’s growth.

(Ngày nay, nhiều bậc cha mẹ đặt áp lực lớn lên con cái để đạt được thành công. Điều này thường xuất phát từ lo ngại về sự cạnh tranh trong giáo dục và thị trường việc làm, nhưng tôi cho rằng xu hướng này mang lại nhiều tác động tiêu cực hơn là tích cực.

Cha mẹ thúc ép con cái vì họ muốn chúng có một tương lai ổn định. Với sự cạnh tranh ngày càng tăng trong việc giành chỗ học đại học và việc làm, cha mẹ cảm thấy rằng chỉ có thành tích học tập xuất sắc mới đảm bảo thành công. Ngoài ra, trong nhiều nền văn hóa, kỳ vọng xã hội nhấn mạnh niềm tự hào gia đình, nên cha mẹ có thể gây áp lực để con cái vượt trội nhằm nâng cao danh tiếng của gia đình.

Tuy nhiên, áp lực này có thể gây hại cho trẻ em theo nhiều cách. Yêu cầu quá mức thường dẫn đến căng thẳng, lo âu và thậm chí trầm cảm. Trẻ có thể mất hứng thú học tập vì coi giáo dục là gánh nặng thay vì là sự phát triển. Hơn nữa, áp lực liên tục có thể làm tổn hại mối quan hệ cha mẹ - con cái, khi trẻ cảm thấy bị hiểu sai hoặc bất mãn. Dù một số trẻ có thể trở nên kỷ luật và chăm chỉ, nhưng chi phí tâm lý lâu dài lớn hơn lợi ích.

Tóm lại, mặc dù ý định của cha mẹ là dễ hiểu, việc đặt quá nhiều áp lực lên con cái là một sự phát triển tiêu cực. Một cách tiếp cận cân bằng, khuyến khích nỗ lực mà không đặt kỳ vọng quá mức sẽ lành mạnh hơn cho sự trưởng thành của trẻ.)

Gợi ý 2:

Parents often pressure their children to succeed because they want them to have better opportunities in life. While this can motivate children to work harder, it also carries risks if the pressure becomes excessive.

One reason parents do this is the competitive nature of modern society. Academic qualifications and professional achievements are seen as essential for securing good jobs and financial stability. Parents therefore push their children to excel in school and extracurricular activities to prepare them for future challenges. Another reason is cultural values: in many societies, children’s success is viewed as a reflection of parental responsibility and family honor.

This pressure can have both positive and negative effects. On the positive side, it can instill discipline, resilience, and ambition in children. Many successful individuals attribute their achievements to the high expectations set by their parents. On the negative side, however, too much pressure can lead to stress, burnout, and strained family relationships. Children may feel that their worth is measured only by achievements, which can harm their self-esteem.

In my opinion, parental pressure is beneficial only when balanced with emotional support. Encouraging children to do their best while respecting their individuality creates a healthier environment than imposing unrealistic expectations.

(Cha mẹ thường gây áp lực lên con cái để thành công vì họ muốn chúng có nhiều cơ hội hơn trong cuộc sống. Mặc dù điều này có thể thúc đẩy trẻ làm việc chăm chỉ hơn, nó cũng tiềm ẩn rủi ro nếu áp lực trở nên quá mức.

Một lý do cha mẹ làm vậy là do tính cạnh tranh của xã hội hiện đại. Bằng cấp và thành tích nghề nghiệp được coi là yếu tố thiết yếu để có việc làm tốt và sự ổn định tài chính. Vì vậy, cha mẹ thúc ép con cái học giỏi và tham gia nhiều hoạt động ngoại khóa để chuẩn bị cho những thách thức trong tương lai. Một lý do khác là giá trị văn hóa: trong nhiều xã hội, thành công của con cái được coi là sự phản ánh trách nhiệm và danh dự của cha mẹ.

Áp lực này có thể mang lại cả tác động tích cực lẫn tiêu cực. Về mặt tích cực, nó có thể rèn luyện tính kỷ luật, sự kiên cường và tham vọng cho trẻ. Nhiều người thành công cho rằng thành tựu của họ bắt nguồn từ kỳ vọng cao của cha mẹ. Tuy nhiên, về mặt tiêu cực, áp lực quá lớn có thể dẫn đến căng thẳng, kiệt sức và mối quan hệ gia đình căng thẳng. Trẻ có thể cảm thấy giá trị bản thân chỉ được đo bằng thành tích, điều này gây hại cho lòng tự trọng.

Theo quan điểm của tôi, áp lực từ cha mẹ chỉ có lợi khi được cân bằng với sự hỗ trợ tinh thần. Khuyến khích trẻ nỗ lực hết mình đồng thời tôn trọng cá tính của chúng sẽ tạo ra môi trường lành mạnh hơn so với việc áp đặt kỳ vọng phi thực tế.)

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP